1 vạn Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt? Cập nhật tỷ giá mới nhất và hướng dẫn quy đổi chi tiết
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Đậu Thị Phương
8 tháng trước

1 vạn Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt? Cập nhật tỷ giá mới nhất và hướng dẫn quy đổi chi tiết

1 vạn Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt là thắc mắc phổ biến của nhiều người khi có nhu cầu đi du lịch, du học hoặc thanh toán hàng hóa từ Trung Quốc. Tỷ giá Nhân dân Tệ (CNY) thay đổi theo từng ngày, vì vậy việc cập nhật thông tin chính xác giúp bạn quy đổi tiền thuận tiện và tránh rủi ro khi giao dịch.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Nhân dân Tệ - đơn vị tiền tệ của xứ tỷ dân
Cập nhật tỷ giá 1 vạn Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt?
Bán ra mua vào thì 1 vạn Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt?
Chi phí đổi 1 vạn Tệ sang tiền Việt như thế nào?
Đổi 1 vạn tệ sang tiền Việt ở đâu uy tín?
Một số lưu ý khi đổi tiền Nhân dân Tệ và tiền Việt
Tạm kết

Trong bối cảnh giao thương, du lịch và du học Trung Quốc ngày càng phổ biến, 1 vạn Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt là câu hỏi được nhiều người quan tâm. Việc nắm rõ tỷ giá giúp bạn chủ động hơn khi quy đổi chi phí, mua sắm hoặc chuyển tiền quốc tế. Cùng FPT Shop tìm hiểu về cách tính quy đổi 1 vạn Tệ sang Việt Nam đồng mới nhất cũng như những yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá để có kế hoạch tài chính chính xác và cập nhật theo từng thời điểm.

Nhân dân Tệ - đơn vị tiền tệ của xứ tỷ dân

Nhân Dân Tệ (ký hiệu: ¥, mã quốc tế CNY) là đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc, do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phát hành và quản lý. Đồng tiền này không chỉ lưu hành tại Trung Quốc đại lục mà còn được sử dụng tại Hồng Kông và Macau trong các giao dịch thương mại. Với vai trò là một trong những đồng tiền có giá trị lớn trên thế giới, Nhân Dân Tệ hiện xếp thứ tư toàn cầu về mức độ phổ biến trong thanh toán quốc tế, thể hiện tầm ảnh hưởng ngày càng mạnh mẽ của nền kinh tế Trung Quốc.

Nhân dân Tệ - đơn vị tiền tệ của xứ tỷ dân

Đồng Nhân Dân Tệ (人民币 - “rénmínbì”, nghĩa là “tiền của nhân dân”) được chính thức phát hành vào năm 1948, trước khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời. Đây là đồng tiền đầu tiên do chính quyền trung ương thống nhất phát hành, thay thế hệ thống tiền tệ rời rạc và phức tạp thời kỳ trước. Từ đó đến nay, Nhân Dân Tệ đã trải qua nhiều lần cải cách nhằm ổn định giá trị và đáp ứng nhu cầu giao thương trong và ngoài nước.

Trải qua hơn 70 năm, đồng tiền này không ngừng được hoàn thiện về thiết kế, bảo mật và tính ứng dụng. Hiện nay, Nhân Dân Tệ được chia thành tiền xu (1, 2, 5, 10, 20, 50, 100 fen) và tiền giấy (1, 2, 5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Nhân Dân Tệ). Mỗi tờ tiền đều mang biểu tượng văn hóa Trung Hoa sâu sắc, từ hình ảnh lãnh tụ Mao Trạch Đông đến các công trình lịch sử tiêu biểu.

Trong thời đại số hóa, đồng Nhân Dân Tệ còn thể hiện bước tiến mạnh mẽ qua phiên bản kỹ thuật số (e-CNY) - đồng tiền số quốc gia đầu tiên trên thế giới do ngân hàng trung ương phát hành. Với sức ảnh hưởng ngày càng lan rộng, việc theo dõi tỷ giá Nhân Dân Tệ trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.

Cập nhật tỷ giá 1 vạn Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt?

“Vạn” là đơn vị chỉ số lượng quen thuộc tại các quốc gia châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, dùng để chỉ con số 10.000. Vì vậy, 1 vạn Tệ tương đương với 10.000 Nhân Dân Tệ (CNY). Dựa trên tỷ giá cập nhật mới nhất hôm nay, 1 Nhân Dân Tệ tương đương khoảng 3.348,32 đồng Việt Nam (VND). Như vậy, 1 vạn Tệ tương ứng với khoảng 33.483.200 VND - con số có thể thay đổi nhẹ tùy theo từng ngân hàng và thời điểm giao dịch.

Theo thông tin tham khảo từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cùng một số ngân hàng thương mại lớn, mức quy đổi hiện nay có sự chênh lệch nhỏ giữa tỷ giá mua vào và bán ra. Cụ thể, tại Vietcombank, tỷ giá quy đổi cho thấy 1 vạn Tệ tương đương khoảng 33,5 - 34,9 triệu đồng. BIDV niêm yết mức tương đương khoảng 33,8 - 34,7 triệu đồng, trong khi VietinBank dao động từ 33,7 đến gần 34,9 triệu đồng. Đây đều là mức tỷ giá phổ biến tại thời điểm hiện nay, phản ánh sự ổn định của đồng Nhân Dân Tệ so với Việt Nam đồng.

Tuy nhiên, tỷ giá luôn biến động theo từng ngày do ảnh hưởng của thị trường quốc tế, tình hình xuất nhập khẩu và chính sách tiền tệ giữa hai quốc gia. Vì thế, trước khi thực hiện giao dịch hoặc chuyển đổi ngoại tệ, người dùng nên cập nhật tỷ giá mới nhất từ nguồn chính thống của các ngân hàng để đảm bảo tính chính xác.

Cập nhật tỷ giá 1 vạn Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt

Bán ra mua vào thì 1 vạn Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt?

Tỷ giá Nhân Dân Tệ luôn có sự chênh lệch giữa giá mua vào và bán ra tại các ngân hàng. Để rõ hơn 1 vạn Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt thì bạn cần nắm rõ mức quy đổi này. Điều đó sẽ giúp bạn dễ dàng xác định số tiền trong tay mình và lựa chọn thời điểm giao dịch có lợi nhất.

Theo giá bán ra

Theo giá bán ra, 1 vạn Tệ (tương đương 10.000 Nhân Dân Tệ) hiện được quy đổi sang tiền Việt Nam đồng với mức dao động khoảng 34,7 - 34,9 triệu đồng, tùy từng ngân hàng. Dưới đây là chi tiết tỷ giá bán ra mà bạn có thể tham khảo:

  • Vietcombank: 34.946.000 VND
  • Saigon Bank: 34.800.000 VND
  • CBA (Commonwealth Bank): 34.946.000 VND
  • Citibank: 34.942.600 VND
  • CIMB Bank: 34.946.000 VND
  • Woori Bank: 34.946.000 VND
  • Shinhan Bank: 34.946.000 VND
  • BacA Bank: 34.946.000 VND
  • VDB (Ngân hàng Phát triển Việt Nam): 34.946.000 VND
  • Standard Chartered: 34.946.000 VND
  • VietinBank: 34.890.000 VND
  • BIDV: 34.750.000 VND

Nhìn chung, tỷ giá bán ra giữa các ngân hàng chỉ chênh lệch nhẹ, cho thấy đồng Nhân Dân Tệ đang duy trì mức ổn định trên thị trường Việt Nam. Khi có nhu cầu mua Tệ, bạn nên ưu tiên lựa chọn ngân hàng có tỷ giá bán ra thấp để tiết kiệm chi phí. Đồng thời, hãy thường xuyên kiểm tra tỷ giá cập nhật theo thời gian thực trên trang web hoặc ứng dụng ngân hàng để đảm bảo thông tin chính xác nhất trước khi giao dịch.

bán ra 1 vạn Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt

Theo giá mua vào

Theo giá mua vào, 1 vạn Tệ (10.000 Nhân Dân Tệ) hiện được các ngân hàng Việt Nam niêm yết với mức quy đổi dao động khá lớn, từ 33,5 triệu đồng đến hơn 35,5 triệu đồng, tùy từng đơn vị. Dưới đây là thông tin chi tiết bạn có thể tham khảo:

  • BIDV: 33.830.000 VND
  • Vietcombank: 33.852.900 VND
  • HD Bank: 35.500.000 VND
  • MB Bank: 34.955.700 VND
  • SHB: 34.610.000 VND
  • TP Bank: 35.270.000 VND
  • EximBank: 34.850.000 VND
  • Saigon Bank: 33.650.000 VND
  • CBA: 33.514.400 VND
  • Citibank: 33.511.200 VND
  • CIMB Bank: 33.514.400 VND
  • Woori Bank: 33.514.400 VND
  • Shinhan Bank: 33.514.400 VND
  • BacA Bank: 33.514.400 VND
  • VDB: 33.514.400 VND
  • Standard Chartered: 33.514.400 VND
  • VietinBank: 33.790.000 VND

Nhìn chung, mức mua vào thể hiện giá mà ngân hàng chấp nhận quy đổi từ Nhân Dân Tệ sang Việt Nam đồng. Nếu bạn cần bán Tệ để lấy VND, nên chọn ngân hàng có tỷ giá mua vào cao hơn để tối ưu lợi nhuận. Lưu ý, các mức tỷ giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm hiện tại và có thể thay đổi theo ngày, tùy biến động thị trường.

mua vào 1 vạn Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt

Chi phí đổi 1 vạn Tệ sang tiền Việt như thế nào?

Khi thực hiện đổi 1 vạn Tệ sang tiền Việt, người dùng cần lưu ý rằng ngoài tỷ giá quy đổi, các ngân hàng và tổ chức tài chính thường thu thêm một khoản phí dịch vụ nhất định. Mức phí này có thể dao động từ 0,2% đến 0,5% tổng giá trị giao dịch, tùy theo chính sách của từng ngân hàng hoặc điểm đổi ngoại tệ được cấp phép. Một số ngân hàng lớn tại Việt Nam như Vietcombank, BIDV, VietinBank, hay MB Bank thường áp dụng mức phí cạnh tranh hơn khi khách hàng thực hiện giao dịch trực tiếp tại quầy hoặc qua tài khoản ngoại tệ.

Đối với các đơn vị đổi ngoại tệ tư nhân hoặc quầy dịch vụ tại sân bay, mức phí có thể cao hơn do tính tiện lợi và thời gian giao dịch nhanh. Vì vậy, trước khi đổi tiền, bạn nên so sánh giữa nhiều đơn vị để lựa chọn nơi có tỷ giá tốt nhất và phí thấp nhất.

Ngoài ra, cần lưu ý rằng tỷ giá mua vào - bán ra giữa các ngân hàng luôn có sự chênh lệch. Nếu bạn đổi Nhân Dân Tệ sang tiền Việt ở mức bán ra cao hoặc mua vào thấp, khoản chênh lệch này cũng là chi phí ẩn ảnh hưởng đến số tiền thực nhận. Do đó, việc kiểm tra tỷ giá cập nhật và mức phí niêm yết trước giao dịch sẽ giúp bạn tối ưu giá trị quy đổi và tránh phát sinh không cần thiết.

Chi phí đổi 1 vạn Tệ sang tiền Việt

Đổi 1 vạn tệ sang tiền Việt ở đâu uy tín?

Khi cần đổi 1 vạn Tệ sang tiền Việt, việc lựa chọn địa điểm uy tín đóng vai trò quan trọng không kém tỷ giá. Giao dịch tại nơi đáng tin cậy không chỉ giúp đảm bảo an toàn mà còn mang lại mức quy đổi cao và chi phí thấp hơn.

Tại Hà Nội, ngoài hệ thống ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, hay VietinBank - nơi cung cấp dịch vụ đổi ngoại tệ minh bạch, bạn có thể tìm đến phố Hà Trung. Đây được mệnh danh là “phố đổi tiền tệ Trung Quốc” với tỷ giá ổn định, cạnh tranh và được nhiều người tin tưởng. Bên cạnh đó, khu vực số 1 phố Trần Phú cũng được biết đến là nơi cập nhật tỷ giá nhanh, giúp người đổi tiền dễ dàng chọn thời điểm giao dịch có lợi.

Nếu muốn tìm địa chỉ lâu năm, hiệu vàng Phú Vân (phố Lương Ngọc Quyến) là lựa chọn đáng tin cậy nhờ dịch vụ chuyên nghiệp, giao dịch nhanh chóng và giá cả ổn định. Dù đổi tiền ở bất kỳ đâu, bạn vẫn nên kiểm tra tỷ giá và phí quy đổi trước khi giao dịch, đảm bảo nhận được giá tốt nhất và tránh rủi ro trong quá trình thực hiện.

Một số lưu ý khi đổi tiền Nhân dân Tệ và tiền Việt

Khi thực hiện đổi Nhân Dân Tệ (CNY) sang Việt Nam đồng (VND), người giao dịch nên lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo an toàn và tối ưu giá trị nhận được:

Một số lưu ý khi đổi tiền Nhân dân Tệ và tiền Việt
  • Kiểm tra tỷ giá cập nhật: Tỷ giá CNY/VND biến động hàng ngày theo thị trường ngoại hối. Việc cập nhật thường xuyên trên website của ngân hàng hoặc nguồn uy tín giúp bạn nắm rõ mức quy đổi chính xác, tránh bị ép giá khi giao dịch.
  • So sánh giữa các ngân hàng: Mỗi ngân hàng có chính sách và mức phí khác nhau. Dành thời gian khảo sát giúp bạn chọn được nơi có tỷ giá tốt, phí chuyển đổi thấp, tiết kiệm đáng kể khi đổi số tiền lớn.
  • Giao dịch tại điểm được cấp phép: Chỉ nên đổi tiền tại ngân hàng, quầy đổi tiền hợp pháp hoặc các hiệu vàng được cấp phép. Điều này không chỉ đảm bảo an toàn mà còn giúp bạn tránh rủi ro nhận phải tiền giả.
  • Giữ lại hóa đơn giao dịch: Đây là chứng từ quan trọng khi cần xác minh lại tỷ giá hoặc giải quyết khiếu nại. Hóa đơn cũng là bằng chứng hợp lệ nếu bạn cần kê khai nguồn tiền sau này.
  • Đổi số lượng phù hợp: Hãy xác định rõ nhu cầu chi tiêu để đổi vừa đủ. Việc đổi quá nhiều ngoại tệ có thể gây lãng phí hoặc gặp khó khăn khi đổi ngược lại, đặc biệt nếu tỷ giá biến động bất lợi.

Tạm kết

Bạn có thể thấy 1 vạn Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt phụ thuộc vào tỷ giá mua vào - bán ra của từng ngân hàng và thời điểm giao dịch. Việc theo dõi tỷ giá cập nhật mỗi ngày sẽ giúp bạn chủ động hơn trong các kế hoạch du lịch, du học hoặc giao thương với Trung Quốc.

Nếu bạn thường xuyên theo dõi biến động tỷ giá hoặc làm việc trong lĩnh vực tài chính, đầu tư, một thiết bị làm việc hiệu năng cao sẽ hỗ trợ rất nhiều. Hãy tham khảo các mẫu máy tính laptop đang được phân phối tại FPT Shop. Sản phẩm được cung cấp đa dạng lựa chọn, cấu hình mạnh mẽ và mức giá phù hợp cho mọi nhu cầu.

Máy tính xách tay

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao