:quality(75)/a1_a2_b1_b2_c1_c2_la_gi_b415e2f6f2.png)
A1, A2, B1, B2, C1, C2 là gì? Thời gian học để đạt từng cấp độ là bao nhiêu?
A1, A2, B1, B2, C1, C2 là gì trong việc học ngoại ngữ? Đây là hệ thống phân cấp trình độ ngôn ngữ từ cơ bản đến nâng cao, giúp đánh giá chính xác năng lực sử dụng tiếng Anh (hoặc các ngôn ngữ khác) của người học. Khung CEFR là chuẩn mực quốc tế, được sử dụng trong các kỳ thi như IELTS, TOEFL, Cambridge, giúp định hướng học tập hiệu quả và phục vụ các mục tiêu du học, làm việc toàn cầu.

A1, A2, B1, B2, C1, C2 là gì?
A1, A2, B1, B2, C1, C2 là gì? A1, A2, B1, B2, C1, C2 là sáu cấp độ tham chiếu trong Khung Tham chiếu Châu Âu Chung về Ngôn ngữ (CEFR - Common European Framework of Reference for Languages). Đây là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng rộng rãi để đánh giá và mô tả trình độ ngoại ngữ của người học.
Sáu cấp độ CEFR được chia thành ba nhóm lớn:
- A1 - A2: Basic User (Người dùng cơ bản - giai đoạn mới bắt đầu).
- B1 - B2: Independent User (Người dùng độc lập - giai đoạn trung cấp).
- C1 - C2: Proficient User (Người dùng thành thạo - giai đoạn nâng cao).

Nhóm A - Basic User (Người dùng cơ bản)
A1 - Breakthrough (Mới bắt đầu)
- Có thể hiểu và sử dụng các cụm từ quen thuộc hàng ngày và các câu rất cơ bản nhằm đáp ứng nhu cầu cụ thể.
- Có thể giới thiệu bản thân và người khác, đặt câu hỏi và trả lời về thông tin cá nhân như nơi ở, người quen, đồ vật sở hữu.
- Có thể tương tác một cách đơn giản với điều kiện người kia nói chậm, rõ ràng và sẵn sàng giúp đỡ.
- Hiểu được các biểu hiện quen thuộc hàng ngày và các cụm từ rất cơ bản.
A2 - Waystage (Sơ cấp)
- Có thể hiểu được các câu và cụm từ thường được sử dụng liên quan đến các lĩnh vực có ý nghĩa trực tiếp (thông tin cá nhân và gia đình cơ bản, mua sắm, địa lý địa phương, việc làm).
- Có thể giao tiếp trong các nhiệm vụ đơn giản và thường xuyên, yêu cầu trao đổi thông tin đơn giản và trực tiếp về các vấn đề quen thuộc.
- Có thể mô tả bằng thuật ngữ đơn giản các khía cạnh về quá khứ, môi trường xung quanh và các vấn đề liên quan đến nhu cầu trước mắt.
Nhóm B - Independent User (Người dùng độc lập)
B1 - Threshold (Trung cấp)
- Có thể hiểu được những điểm chính của đầu vào tiêu chuẩn rõ ràng về các vấn đề quen thuộc thường gặp trong công việc, trường học, giải trí.
- Có thể xử lý hầu hết các tình huống có thể phát sinh khi đi du lịch ở khu vực sử dụng ngôn ngữ đó.
- Có thể tạo ra văn bản liên kết đơn giản về các chủ đề quen thuộc hoặc có sự quan tâm cá nhân.
- Có thể mô tả kinh nghiệm và sự kiện, ước mơ, hy vọng và tham vọng, đưa ra lý do và giải thích ngắn gọn cho ý kiến và kế hoạch.
B2 - Vantage (Trung cấp cao)
- Có thể hiểu được những ý chính của văn bản phức tạp về cả chủ đề cụ thể và trừu tượng, bao gồm các cuộc thảo luận kỹ thuật trong lĩnh vực chuyên môn.
- Có thể tương tác với mức độ trôi chảy và tự nhiên khiến việc tương tác thường xuyên với người bản xứ trở nên khả thi mà không gây căng thẳng cho cả hai bên.
- Có thể tạo ra văn bản rõ ràng, chi tiết về nhiều chủ đề và giải thích quan điểm về một vấn đề thời sự, đưa ra ưu điểm và nhược điểm của các lựa chọn khác nhau.

Nhóm C - Proficient User (Người dùng thành thạo)
C1 - Advanced (Nâng cao)
- Có thể hiểu được nhiều loại văn bản dài và khó, nhận ra ý nghĩa ngầm.
- Có thể thể hiện bản thân một cách trôi chảy và tự nhiên mà không cần tìm kiếm từ ngữ một cách rõ ràng.
- Có thể sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và hiệu quả cho mục đích xã hội, học thuật và nghề nghiệp.
- Có thể tạo ra văn bản rõ ràng, có cấu trúc tốt, chi tiết về các chủ đề phức tạp, thể hiện việc sử dụng có kiểm soát các mẫu tổ chức, từ nối và thiết bị gắn kết.
C2 - Mastery (Thành thạo)
- Có thể hiểu một cách dễ dàng hầu như mọi thứ được nghe hoặc đọc.
- Có thể tóm tắt thông tin từ các nguồn nói và viết khác nhau, tái cấu trúc lập luận và tài khoản trong một bài trình bày mạch lạc.
- Có thể thể hiện bản thân một cách tự nhiên, rất trôi chảy và chính xác, phân biệt được những sắc thái tinh tế của ý nghĩa ngay cả trong những tình huống phức tạp.
- Có thể đọc một cách dễ dàng hầu như tất cả các dạng ngôn ngữ viết, bao gồm các văn bản trừu tượng, phức tạp về cấu trúc hoặc ngôn ngữ.
Xem thêm: VPP là gì? Kiến thức cần biết để tránh mất điểm khi thi tiếng Anh
Thời gian học để đạt từng cấp độ
Tiếng Anh

Cấp độ CEFR | Thời gian tích lũy | Thời gian chuyển cấp | Số tuần học (20h/tuần) | Mô tả khả năng |
|---|---|---|---|---|
A1 | 90 - 100 giờ | - | 4 - 5 tuần | Hiểu và sử dụng cụm từ quen thuộc hàng ngày |
A2 | 180 - 200 giờ | 90 - 100 giờ | 9 - 10 tuần | Giao tiếp trong tình huống đơn giản và quen thuộc |
B1 | 350 - 400 giờ | 170 - 200 giờ | 18 - 20 tuần | Xử lý tình huống du lịch, mô tả kinh nghiệm |
B2 | 500 - 600 giờ | 150 - 200 giờ | 25 - 30 tuần | Hiểu văn bản phức tạp, tương tác tự nhiên |
C1 | 700 - 800 giờ | 200 giờ | 35 - 40 tuần | Sử dụng ngôn ngữ linh hoạt cho mục đích học thuật |
C2 | 1,000 - 1,200 giờ | 300 - 400 giờ | 50 - 60 tuần | Hiểu hầu như mọi thứ, thể hiện tự nhiên |
Để hiểu rõ hơn A1, A2, B1, B2, C1, C2 là gì, người học tiếng Anh thường so sánh các cấp độ này với điểm số trong các kỳ thi quốc tế như IELTS, TOEFL hay Cambridge. Việc đối chiếu sẽ giúp bạn biết mình đang ở trình độ nào, cần ôn luyện ra sao để đạt mục tiêu học tập hoặc du học.
Cấp độ CEFR | IELTS | TOEFL iBT | TOEIC | Cambridge English | PTE Academic |
|---|---|---|---|---|---|
A1 | 2.5 - 3.0 | - | 120 - 224 | A1 Starters | 10 - 29 |
A2 | 3.5 - 4.0 | 32 - 42 | 225 - 549 | A2 Key | 30 - 42 |
B1 | 4.5 - 5.0 | 42 - 71 | 550 - 784 | B1 Preliminary | 43 - 58 |
B2 | 5.5 - 6.5 | 72 - 94 | 785 - 944 | B2 First | 59 - 75 |
C1 | 7.0 - 8.0 | 95 - 114 | 945 - 990 | C1 Advanced | 76 - 84 |
C2 | 8.5 - 9.0 | 115 - 120 | - | C2 Proficiency | 85 - 90 |
Tiếng Đức

Cấp độ CEFR | Thời gian tích lũy | Thời gian chuyển cấp | Số tuần học (20h/tuần) | Mô tả khả năng |
|---|---|---|---|---|
A1 | 80 - 120 giờ | - | 4 - 6 tuần | Hiểu và sử dụng cụm từ đơn giản |
A2 | 200 - 280 giờ | 120 - 160 giờ | 10 - 14 tuần | Giao tiếp về chủ đề quen thuộc |
B1 | 350 - 450 giờ | 150 - 170 giờ | 18 - 23 tuần | Hiểu văn bản về chủ đề quen thuộc |
B2 | 500 - 650 giờ | 150 - 200 giờ | 25 - 33 tuần | Hiểu văn bản phức tạp, tương tác tự nhiên |
C1 | 700 - 900 giờ | 200 - 250 giờ | 35 - 45 tuần | Sử dụng ngôn ngữ hiệu quả cho mục đích học thuật |
C2 | 1,000 - 1,200 giờ | 300 giờ | 50 - 60 tuần | Hiểu hầu như mọi thứ được nghe và đọc |
Tiếng Tây Ban Nha
Cấp độ CEFR | Thời gian tích lũy | Thời gian chuyển cấp | Số tuần học (20h/tuần) | Mô tả khả năng |
|---|---|---|---|---|
A1 | 75 - 100 giờ | - | 4 - 5 tuần | Hiểu các cụm từ cơ bản hàng ngày |
A2 | 150 - 200 giờ | 75 - 100 giờ | 8 - 10 tuần | Giao tiếp trong tình huống quen thuộc |
B1 | 300 - 400 giờ | 150 - 200 giờ | 15 - 20 tuần | Xử lý tình huống du lịch và công việc cơ bản |
B2 | 500 - 600 giờ | 200 giờ | 25 - 30 tuần | Thảo luận chủ đề phức tạp, làm việc chuyên nghiệp |
C1 | 700 - 800 giờ | 200 giờ | 35 - 40 tuần | Sử dụng ngôn ngữ linh hoạt trong mọi tình huống |
C2 | 900 - 1,000 giờ | 200 giờ | 45 - 50 tuần | Thành thạo như người bản xứ |
Tạm kết
A1, A2, B1, B2, C1, C2 là gì? Không chỉ là thước đo năng lực ngôn ngữ, sáu cấp bậc ngôn ngữ này là kim chỉ nam giúp bạn xác định mục tiêu học tập rõ ràng hơn. Việc hiểu rõ từng cấp độ giúp bạn lựa chọn lộ trình phù hợp, đánh giá đúng năng lực và mở rộng cơ hội trong học tập, du học hay nghề nghiệp quốc tế.
Để học ngoại ngữ hiệu quả hơn, hãy trang bị cho mình laptop học tập chất lượng đến từ thương hiệu ASUS tại FPT Shop. Chiếc laptop này có thể hỗ trợ bạn học online, ôn luyện tiếng Anh nhằm đạt được mục tiêu A2, B2 hay thậm chí C1 chỉ trong tầm tay. Tham khảo FPT Shop ngay!
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/adj_la_gi_f717376956.jpg)
:quality(75)/adv_la_gi_002e53e57f.jpg)
:quality(75)/cach_phat_am_duoi_ed_718ad93b31.jpg)
:quality(75)/bang_toeic_co_gia_tri_bao_lau_2937ebda57.jpg)
:quality(75)/youglish_ai_2_fd3d44f9b0.jpg)
:quality(75)/chung_chi_toefl_la_gi_a5a2adc79c.png)