:quality(75)/chip_exynos_1280_ngang_voi_chip_dimensity_nao_d567fefe1b.png)
Chip Exynos 1280 ngang với chip Dimensity nào? So sánh thông số, hiệu năng chơi game
Trong phân khúc smartphone tầm trung, Exynos và Dimensity là hai dòng vi xử lý được sử dụng khá phổ biến. Mỗi dòng chip đều có những điểm mạnh riêng về hiệu năng, đồ họa và tiết kiệm năng lượng. Vì vậy, nhiều người dùng muốn biết chip Exynos 1280 ngang với chip Dimensity nào để có cái nhìn rõ hơn khi so sánh các mẫu điện thoại trên thị trường.
Lưu ý: Điểm benchmark được cập nhật tại thời điểm viết bài.
So sánh Dimensity 920 và Exynos 1280

Thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Exynos 1280 | Dimensity 920 |
|---|---|---|
| Số nhân CPU | 8 nhân (2 × 2.4 GHz + 6 × 2 GHz) | 8 nhân (2 × 2.5 GHz + 6 × 2 GHz) |
| GPU đồ họa | Mali-G68 MP4 | Mali-G68 MP4 |
| Điểm benchmark tổng thể | 478880 | 548039 |
| Điểm CPU benchmark | 152579 | 169830 |
| Điểm GPU benchmark | 107375 | 113631 |
Dựa trên các thông số so sánh, cả Exynos 1280 và Dimensity 920 đều sở hữu cấu trúc CPU 8 nhân, giúp thiết bị xử lý tốt các tác vụ hằng ngày cũng như đa nhiệm. Tuy nhiên, Dimensity 920 có lợi thế nhỏ về xung nhịp của nhân hiệu năng cao (2.5 GHz so với 2.4 GHz), nhờ đó khả năng xử lý tác vụ nặng có thể nhanh hơn đôi chút.
Về GPU, cả hai chipset đều sử dụng Mali-G68 MP4, cho thấy khả năng xử lý đồ họa tương đối tương đồng trong cùng phân khúc. Tuy nhiên, khi xét đến điểm benchmark, Dimensity 920 có kết quả cao hơn ở cả tổng thể, CPU và GPU. Điều này cho thấy con chip của MediaTek có phần nhỉnh hơn về hiệu năng xử lý và đồ họa.
Trải nghiệm chơi game thực tế
Hiệu năng chơi game là yếu tố quan trọng để đánh giá sức mạnh thực tế của chipset. Dưới đây là kết quả trải nghiệm giữa Dimensity 920 và Exynos 1280 trên một số tựa game phổ biến.
Qua thử nghiệm thực tế, Dimensity 920 cho thấy khả năng xử lý ổn định hơn với các tựa game nặng như PUBG Mobile hay Genshin Impact. Trong khi đó, Exynos 1280 lại thể hiện khá tốt ở những tựa game nhẹ hoặc được tối ưu hóa tốt, mang lại mức khung hình mượt và tiết kiệm năng lượng hơn.

So sánh Exynos 1280 và Dimensity 1100

Thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Exynos 1280 | Dimensity 1100 |
|---|---|---|
| Cấu trúc CPU | 8 nhân (2 × 2.4 GHz + 6 × 2 GHz) | 8 nhân (4 × Cortex-A78 + 4 × Cortex-A55) |
| GPU đồ họa | Mali-G68 MP4 | Mali-G77 MC9 |
| Điểm benchmark tổng thể | 478880 | 748430 |
| Điểm CPU benchmark | 152579 | 225630 |
| Điểm GPU benchmark | 107375 | 194303 |
Dựa trên bảng thông số, có thể thấy Dimensity 1100 vượt trội hơn khá rõ so với Exynos 1280 về hiệu năng tổng thể. Trước hết, về cấu trúc CPU, Dimensity 1100 sở hữu 4 nhân hiệu năng cao Cortex-A78 và 4 nhân tiết kiệm điện Cortex-A55 trong khi Exynos 1280 chỉ có 2 nhân Cortex-A78 và 6 nhân Cortex-A55. Điều này giúp Dimensity 1100 có khả năng xử lý các tác vụ nặng và đa nhiệm tốt hơn.
Ở phần GPU, Dimensity 1100 sử dụng Mali-G77 MC9, mạnh hơn so với Mali-G68 MP4 trên Exynos 1280. Sự khác biệt này thể hiện rõ qua điểm GPU benchmark, khi Dimensity 1100 đạt 194,303 điểm, cao hơn đáng kể so với 107,375 điểm của Exynos 1280. Nhờ đó, Dimensity 1100 thường mang lại trải nghiệm chơi game và xử lý đồ họa tốt hơn.
Ngoài ra, điểm benchmark tổng thể và CPU của Dimensity 1100 cũng cao hơn nhiều, cho thấy con chip này có sức mạnh xử lý mạnh mẽ hơn trong nhiều tác vụ.
Trải nghiệm chơi game thực tế
Hiệu năng chơi game là yếu tố quan trọng để đánh giá sức mạnh thực tế của mỗi chipset. Dưới đây là kết quả thử nghiệm trên một số tựa game phổ biến.
Qua kết quả thử nghiệm có thể thấy Dimensity 1100 mang lại hiệu năng mạnh mẽ hơn trong hầu hết các tựa game, đặc biệt với những trò chơi có đồ họa nặng như Genshin Impact. Trong khi đó, Exynos 1280 vẫn đáp ứng tốt các tựa game phổ thông, phù hợp với người dùng ưu tiên sự ổn định và tiết kiệm pin trong quá trình sử dụng.

Chip Exynos 1280 ngang với chip Dimensity nào?
Trong hai con chip đã so sánh ở trên (Dimensity 920 và Dimensity 1100), chip Exynos 1280 có hiệu năng tương đương với Dimensity 920 trong khi Dimensity 1100 nằm ở phân khúc cao hơn và mạnh hơn rõ rệt.

- Exynos 1280 vs Dimensity 920: Hai con chip này đều thuộc phân khúc tầm trung và có hiệu năng khá tương đương. Điểm benchmark tổng thể của Exynos 1280 thường nhỉnh hơn một chút, nhưng sự khác biệt không quá lớn và trải nghiệm thực tế khá cân bằng.
- Exynos 1280 vs Dimensity 1100: Dimensity 1100 mạnh hơn đáng kể. Con chip này có nhiều nhân hiệu năng cao hơn và GPU mạnh hơn, vì vậy khả năng xử lý và chơi game cũng vượt trội hơn.
Tạm kết
Nhìn chung, khi đặt lên bàn cân so sánh, chip Exynos 1280 ngang với chip Dimensity nào sẽ phụ thuộc vào từng tiêu chí như CPU, GPU hay hiệu năng tổng thể. Tuy nhiên, con chip này thường được đánh giá có hiệu năng tương đương với Dimensity 900 hoặc Dimensity 920 trong phân khúc tầm trung. Việc hiểu rõ sự tương đương giữa các bộ vi xử lý sẽ giúp bạn lựa chọn thiết bị phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng.
Nếu bạn quan tâm đến hiệu năng xử lý và muốn tìm hiểu thêm về các dòng CPU mạnh mẽ cho máy tính, hãy tham khảo các sản phẩm chính hãng tại FPT Shop. Tại đây cung cấp nhiều lựa chọn CPU từ các thương hiệu uy tín với hiệu năng ổn định, phù hợp cho học tập, làm việc hay chơi game. Khi mua CPU tại FPT Shop, bạn còn được hưởng chính sách bảo hành rõ ràng, giá cả minh bạch cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/small/Vexere_57055cf8c4.jpg)
:quality(75)/dcine_6_4b9a251524.jpg)
:quality(75)/gia_ve_bhd_9_f6557ec999.jpg)
:quality(75)/gioi_thieu_nha_xe_an_phu_quy_5_e1bac8d71e.png)
:quality(75)/dat_ve_tau_superdong_online_13032140cd.png)
:quality(75)/small/cach_dat_ve_xe_khach_online_921e9d56ce.jpg)