:quality(75)/2024_1_28_638420581809020928_refactoring-1-1.jpg)
Code Refactoring là gì? Kiến thức cần biết để áp dụng kỹ thuật tái cấu trúc mã nguồn hiệu quả
Tạo code Refactoring là thủ thuật quan trọng để Developer hoàn thành nhiệm vụ tái cấu trúc mã nguồn. Nền tảng này luôn được ứng dụng rộng rãi trong các môi trường làm việc linh hoạt. Vậy cách hoạt động của Refactoring là gì? Nguyên tắc tái cấu trúc được thực hiện như thế nào? Đến với bài viết hôm nay, FPT Shop sẽ giúp bạn giải đáp bằng những kiến thức vô cùng hữu ích.
Code Refactoring là gì?
Code Refactoring là quá trình cải thiện cấu trúc và tổ chức nguồn mã tốt hơn mà không làm thay đổi hành vi bên ngoài ứng dụng. Quá trình này thường bao gồm việc sửa đổi mã nguồn để làm cho nó dễ đọc, dễ hiểu hơn, dễ bảo trì hơn và ít phức tạp hơn mà vẫn đảm bảo tính năng và hành động cấm đầu ứng dụng.

Mục tiêu chính của việc tái cấu trúc mã là cải thiện hoạt động của nguồn mã hóa, giúp nó dễ dàng mở rộng và bảo trì hơn, đồng thời giảm thiểu sự phức tạp và cải thiện hiệu suất của ứng dụng.
Quá trình Refactoring có tác dụng loại bỏ hoặc giảm thiểu các mẫu thiết kế không tốt, các mã cấu trúc không hiệu quả và các đoạn mã không cần thiết. Việc thường xuyên giúp thực hiện tái cấu trúc mã duy trì và nâng cao nguồn mã chất lượng trong suốt quá trình phát triển và bảo trì ứng dụng.
Lợi ích tiêu biểu của việc tái cấu trúc mã nguồn
Việc tái cấu trúc mã nguồn hay tái cấu trúc mã sẽ mang lại nhiều lợi ích quan trọng bao gồm:

- Bảo trì dễ dàng: Mã nguồn được cải tiến về cấu trúc và tổ chức, giúp người phát triển dễ dàng đọc và bảo trì nguồn mã hóa hơn.
- Tính linh hoạt: Code refactoring giúp làm cho mã nguồn linh hoạt hơn, dễ dàng mở rộng và thích nghi với những yêu cầu thay đổi.
- Giảm thiểu sự phức tạp: Việc loại bỏ các thiết kế mẫu không tốt và mã cấu trúc không có hiệu quả giúp giảm thiểu sự phức tạp của nguồn mã hóa.
- Nâng cao hiệu suất: Tái cấu trúc mã có thể giúp tối ưu hóa nguồn mã hóa, giảm thiểu các vấn đề về hiệu suất và tăng tốc độ thực thi ứng dụng.
- Tăng cường chất lượng: Quá trình tái cấu trúc giúp loại bỏ lỗi và mã hóa không tối ưu, từ đó nâng cao tổng chất lượng của ứng dụng.
- Dễ dàng hợp lý nhất: Mã nguồn đã được tái cấu trúc một cách dễ dàng nhất với các phiên bản khác và các nhóm phát triển khác.
- Nâng cao khả năng tái sử dụng: Mã nguồn được cải thiện nhờ quá trình tái cấu trúc, từ đó mà nó được tái sử dụng vô cùng dễ dàng trong các dự án khác.
- Tăng cường sự hiểu biết: Việc tái sử dụng nguồn mã cấu trúc có thể cải thiện sự hiểu biết của các nhà phát triển cấu trúc và điều kiện của nguồn mã.
Những thời điểm cần Code Refactoring
Lập trình viên phải đặc biệt quan tâm đến việc tái cấu trúc mã trong quá trình phát triển và bảo trì phần mềm khi có những điểm sau đây xảy ra:

Mã nguồn quá phức tạp
Khi mã nguồn trở nên quá phức tạp, khó hiểu và không dễ bảo trì thì Refactoring sẽ là giải pháp giúp bạn xử lý hiệu quả. Những vấn đề này thường xảy ra khi nguồn mã chưa được quản lý cẩn thận hoặc khi cài đặt thay đổi liên tục lên mã cấu trúc tổ chức.
Yêu cầu cải thiện tính linh hoạt
Khi một tính năng mới cần được bổ sung vào ứng dụng hoặc yêu cầu sửa đổi cần thực hiện, việc tái cấu trúc mã nguồn sẽ giúp mã nguồn dễ dàng mở rộng và thích nghi với những thay đổi này.
Cần cải thiện hiệu năng
Khi ứng dụng đang tìm kiếm vấn đề về hiệu năng, nguồn mã cấu trúc tái sinh có thể giúp tối ưu hóa mã hóa, loại bỏ các vấn đề hiệu suất và tăng cường tốc độ thực thi ứng dụng.
Xuất hiện lỗi và thiếu xác thực
Khi nguồn mã cấu trúc tái sinh có thể giúp loại bỏ lỗi và nâng cao tính ổn định, độ tin cậy của ứng dụng. Các lỗi thường xảy ra khi một đoạn mã không tối ưu, không an toàn hoặc không dễ bảo trì.
Cần tăng cường tính tái sử dụng
Khi mã nguồn cần được cải thiện để tạo ra các thành phần tái sử dụng hoặc thậm chí tái sử dụng được ở những dự án khác. Ngoài ra, quá trình viết code Refactoring còn được áp dụng khi mã nguồn cần được cải thiện để tăng cường sự hiểu biết về cấu trúc và điều kiện của nó.
Các kỹ thuật được ứng dụng khi viết Refactoring

Red - Green – Refactor
Kỹ thuật Red-Green-Refactor là một phần quan trọng của quy trình phát triển theo nguyên tắc phát triển dựa trên thử nghiệm (TDD). Quy trình này bao gồm ba bước chính: Red, Green và Refactor. Dưới đây là chi tiết về từng bước:
Red
Bước đầu tiên của quy trình là viết bài kiểm tra (kiểm tra) mới với mục kiểm tra một tính năng hoặc chức năng cụ thể mà bạn muốn bổ sung vào nguồn mã hóa. Đầu tiên, khi bạn viết một bài kiểm tra hiện tại sẽ thất bại vì tính năng hoặc chức năng này vẫn chưa được thêm vào nguồn mã hóa.
Green
Bước tiếp theo là viết mã nguồn cần thiết để làm bài kiểm tra vừa viết ở bước trước khi trở thành thành "xanh" (tức là thành công). Mục tiêu ở đây là mức tối thiểu cần thiết để viết mã nguồn để kiểm tra thành công.
Refactor (Tái cấu trúc)
Sau khi bài kiểm tra đã trở thành thành xanh, bước cuối cùng là nguồn mã cấu trúc tái sinh mà bạn vừa viết. Mục tiêu của bước này là làm cho mã nguồn sạch sẽ, dễ đọc, hiệu quả hơn mà vẫn đảm bảo tính năng và tác dụng ban đầu của ứng dụng.
Chiến lược "Red-Green-Refactor" giúp nhà phát triển tập trung vào công việc thiết kế và viết mã nguồn có chất lượng tốt hơn thông qua việc viết bài kiểm tra trước khi viết mã nguồn. Từ đó làm cho mã nguồn phụ thuộc vào các bài kiểm tra và sau đó tái sử dụng nguồn mã cấu trúc để loại bỏ mã không cần thiết và cải thiện mã cấu trúc.
Quy trình Refactoring đảm bảo rằng nguồn mã hóa của bạn được kiểm tra kỹ thuật lưỡng cực và dễ bắt hơn. Hệ thống cho thấy các thay đổi nguồn mã hóa không làm hỏng các tính năng hiện có.
Refactoring by Abtraction
Kỹ thuật Refactoring by Abtraction được sử dụng khi bạn muốn tái sử dụng nguồn mã cấu trúc bằng cách tạo các lớp hoặc phương thức trung gian.

Mục tiêu
Mục tiêu chính của Refactoring by Abstraction là tạo ra các lớp trung gian hoặc các cấu trúc dữ liệu trung gian để phân chia chức năng phức tạp thành các phần nhỏ hơn và dễ quản lý hơn.
Tách ra lớp trừ
Kỹ thuật này thường bắt đầu bằng việc tách ra các lớp trung gian từ một lớp hoặc phương thức có chứa quá nhiều logic hoặc quá phức tạp. Các lớp trung gian này có thể chứa logic xử lý thư viện, logic xử lý dữ liệu, hoặc các tác vụ cụ thể.
Tạo Ra Phương Thức Trung Gian
Bên cạnh việc tạo ra các lớp trung gian, Refactoring by Abstraction cũng có thể liên quan đến việc tạo ra các phương thức trung gian để tái sử dụng logic phức tạp và giảm bớt sự phụ thuộc giữa các phương thức.
Giảm độ phức tạp
Khi áp dụng kỹ thuật này, mục tiêu chính là giảm độ phức tạp của mã nguồn và tạo ra cấu trúc mã nguồn dễ hiểu, dễ bảo trì hơn.
Kiểm soát các thay ffổi
Việc tạo ra các lớp trung gian và phương thức trung gian có thể giúp kiểm soát các thay đổi và mở rộng tính năng một cách dễ dàng, đồng thời giảm thiểu tác động đến các phần mã nguồn khác.
Composing Methods
Kỹ thuật Composing Methods tập trung vào công việc phân tách một phương thức lớn và phức tạp thành các phương thức nhỏ và đơn giản

Tách phương thức lớn
Các phương pháp soạn thảo kỹ thuật được thực thi bằng cách xác định logic các phần trong một phương thức lớn hơn và phức tạp hơn, hệ thống phân tách chúng thành các phương thức nhỏ hơn. Nhiệm vụ chia nhỏ dữ liệu có tác dụng làm cho nguồn mã dễ đọc và dễ hiểu hơn, cũng như giúp phát hiện và sửa lỗi một cách hiệu quả.
Sử dụng phương thức gọi (Gọi Phương Thức)
Khi phân tách các phương thức thành nhỏ hơn, bạn có thể sử dụng cách gọi phương thức (gọi phương thức) để gọi các phương thức này từ phương thức chính. Việc sử dụng phương thức gọi giúp tái sử dụng logic, giảm tốc độ lặp lại và tăng tính tái sử dụng của nguồn mã.
Đảm bảo độ sáng tạo (Độ Gắn Kết Cao)
Kỹ thuật này giúp tăng cường tính gắn kết trong nguồn mã hóa, tức là những phần logic có liên quan sẽ được đặt trong cùng một phương thức hoặc lớp. Điều này giúp làm cho nguồn mã dễ hiểu hơn và giúp tăng cường khả năng bảo trì và mở rộng nguồn mã.
Tạo cấu hình mã ngắn
Khi sử dụng các phương pháp soạn thảo kỹ thuật, mã nguồn sẽ trở nên ngắn gọn hơn, từ đó giúp dễ dàng quản lý mã nguồn và tìm kiếm lỗi.
Kết quả của việc sử dụng kỹ thuật phương pháp soạn thảo là làm cho nguồn mã trở nên dễ đọc, dễ hiểu, giảm bớt sự phức tạp và dễ dàng bảo trì hơn, góp phần cải thiện chất lượng tổng thể của mã nguồn.
Simplifying Methods
Đây là kỹ thuật đơn giản hóa những thao tác cơ bản được thực hiện trong quá trình tái tạo mã nguồn, cụ thể như:

Loại bỏ tính logic
Kỹ thuật này bao gồm việc loại bỏ các phần phức hợp logic, các phần phức hợp điều kiện hoặc các phần cứng rắn khó hiểu từ phương thức. Mục tiêu là tạo ra các phương thức logic rõ ràng và dễ đọc.
Tách biệt các chức năng
Việc phân tách các chức năng khác nhau trong một phương thức phức tạp thành các phương thức riêng lẻ giúp làm cho nguồn mã dễ hiểu hơn. Các chức năng này có thể được phân tách riêng biệt để tạo ra các phương thức mới với mục tiêu làm cho nguồn mã hóa trở nên rõ ràng và dễ dàng bảo trì hơn.
Giảm độ phức tạp của mã lệnh
Bằng cách sử dụng các phương pháp đơn giản hóa kỹ thuật mà mục tiêu là giảm độ phức tạp của lệnh mã. Công việc này góp phần làm cho nguồn mã trở nên dễ đọc hơn, dễ hiểu hơn và dễ dàng sửa đổi hơn.
Loại bỏ sự lặp lại (Logic trùng lặp)
Khi thực hiện các phương pháp đơn giản hóa, chúng ta cũng cần kiểm tra và loại bỏ logic lặp lại trong phương thức. Bằng cách loại bỏ vòng lặp, mã nguồn trở nên sáng hơn và dễ bảo trì hơn.
Moving Features Between Objects
Đây là là quá trình chuyển các tính năng, phương thức hoặc thuộc tính từ một đối tượng sang đối tượng khác nhằm cải thiện cấu trúc và hoạt động của nguồn mã hóa.

Di chuyển phương thức
Kỹ thuật này bao gồm việc di chuyển các phương thức từ một lớp hoặc đối tượng sang một lớp hoặc đối tượng khác. Mục tiêu chính là tối ưu hóa việc phân chia logic và chức năng giữa các đối tượng để tạo ra cấu trúc mã nguồn rõ ràng hơn.
Chuyển đổi thuộc tính
Ngoài việc di chuyển phương thức, kỹ thuật này cũng có thể liên quan đến việc chuyển đổi thuộc tính từ một đối tượng sang đối tượng khác để tạo ra sự kết nối và tương tác hiệu quả hơn giữa các đối tượng.
Tối ưu hóa cấu trúc
Việc di chuyển tính năng giữa các đối tượng giúp tối ưu hóa cấu trúc mã nguồn, giảm bớt sự phức tạp và tăng tính linh hoạt của hệ thống.
Giữ nguyên tính chất của đối tượng
Khi thực hiện di chuyển, quan trọng để đảm bảo rằng tính chất và trách nhiệm của đối tượng được giữ nguyên và tính đúng đắn của hệ thống không bị ảnh hưởng.
Cải thiện sự tương tác giữa các đối tượng
Việc di chuyển tính năng giữa các đối tượng có thể tạo ra sự tương tác mạnh mẽ hơn giữa các thành phần trong hệ thống, giúp tăng tính tái sử dụng và bảo trì.
Tạm kết
Qua đây, bạn đọc đã hiểu những ý nghĩa và vai trò cơ bản của quá trình tái cấu trúc mã nguồn. Dựa trên nguyên lý áp dụng cơ bản của Refactoring mà người lập trình có thể kết hợp rất nhiều phương pháp khác nhau. Từ đó tạo ra kết quả tốt nhất cho hoạt động tái cấu trúc trên hệ thống.
Xem thêm:
- Hỏi đáp: QMK là gì và cách sử dụng công cụ trên bàn phím máy tính hiệu quả?
- Crimeware là gì? So sánh những điểm khác biệt giữa Crimeware và Malware
Bên cạnh quá trình giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng, FPT Shop còn mang đến rất nhiều mẫu điện thoại chính hãng với giá cả phải chăng. Khi bạn lựa chọn sản phẩm tại cửa hàng chính thức sẽ được nhận hàng loạt ưu đãi tuyệt vời.
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/2024_1_8_638402695983999513_tong-hop-top-10-web-viet-code-online-hieu-qua-va-tot-nhat.jpg)
:quality(75)/2024_1_26_638418636781630554_lap-trinh-plc-1.jpg)
:quality(75)/2024_1_10_638404781106348778_vector-c-1-1.jpg)
:quality(75)/2024_1_16_638410004945215562_microsoft-visual-studio.jpg)
:quality(75)/2024_1_25_638418183906939342_javafx-la-gi-1-1.jpg)
:quality(75)/2020_4_24_637233214255288909_khong-chi-viet-code-nguoi-dung-ipad-sap-toi-co-the-dung-phim-va-san-xuat-nhac-2.jpg)