:quality(75)/dai_tu_nghi_van_la_gi_79314414b3.jpg)
Đại từ nghi vấn là gì? Cách dùng và ví dụ chi tiết giúp bạn ghi nhớ dễ dàng
Trong quá trình học tiếng Anh, bạn sẽ bắt gặp những câu hỏi bắt đầu bằng các từ như what, who hay which. Đây chính là đại từ nghi vấn, nhóm từ tưởng chừng đơn giản nhưng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cấu trúc câu hỏi. Hiểu rõ đại từ nghi vấn là gì và cách dùng chúng giúp bạn giao tiếp tự tin, viết câu chuẩn xác và đạt điểm cao hơn trong các kỳ thi như IELTS, TOEIC hay Cambridge. Hãy cùng khám phá toàn bộ kiến thức về đại từ nghi vấn, từ khái niệm, chức năng, vị trí, cho đến bài tập thực hành cụ thể nhé.
Đại từ nghi vấn là gì?
Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns) là những từ được dùng để hỏi về người, vật, sự việc, thời gian hay địa điểm trong câu. Chúng có thể thay thế cho danh từ, giúp người nói đặt câu hỏi để tìm kiếm thông tin hoặc xác nhận điều gì đó.
Những đại từ nghi vấn phổ biến trong tiếng Anh gồm: what, which, who, whose, whom.
Ví dụ:
- What is your name? (Tên bạn là gì?)
- Which book do you prefer? (Bạn thích cuốn sách nào?)
- Who is the tallest student in your class? (Ai là học sinh cao nhất lớp?)
- Whose car is this? (Chiếc xe này là của ai?)
- Whom did you meet yesterday? (Bạn đã gặp ai hôm qua?)
Như vậy, khi hiểu rõ đại từ nghi vấn là gì, bạn sẽ dễ dàng nhận biết và sử dụng chúng linh hoạt trong giao tiếp hằng ngày.

Chức năng của đại từ nghi vấn trong tiếng Anh
Đại từ nghi vấn đóng vai trò tạo thành câu hỏi, thường được đặt ở đầu câu. Chúng giúp người nói tìm hiểu thông tin về người, vật, lý do hoặc cách thức của hành động.
Ví dụ:
- Who is your teacher? (Ai là giáo viên của bạn?)
- Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
Ngoài ra, đại từ nghi vấn cũng có thể thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ trong câu tường thuật.
Ví dụ:
- I don’t know who she is. (Tôi không biết cô ấy là ai.)
- Can you tell me what time it is? (Bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?)
Nhờ nắm vững chức năng này, người học có thể sử dụng đại từ nghi vấn chính xác trong cả câu hỏi trực tiếp lẫn gián tiếp.

Vị trí của đại từ nghi vấn trong câu
Đại từ nghi vấn có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau, tùy thuộc vào vai trò của chúng trong câu:
- Đầu câu: Khi đóng vai trò là chủ ngữ hoặc từ để hỏi.
- Sau động từ: Khi giữ vai trò tân ngữ.
- Sau giới từ: Khi đóng vai trò bổ nghĩa cho cụm giới từ.
Ví dụ:
- Who wrote this letter? (Ai đã viết bức thư này?)
- You can tell me what you saw. (Bạn có thể nói cho tôi biết bạn đã thấy gì.)
- For whom are you waiting? (Bạn đang chờ ai?)
Các loại đại từ nghi vấn và cách sử dụng
What
Đại từ what dùng để hỏi thông tin về sự vật hoặc sự việc. Nó có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ:
- What kind of music do you like? (Bạn thích thể loại nhạc nào?)
- Can you tell me what you want? (Bạn có thể nói cho tôi biết bạn muốn gì không?)
Which
Đại từ which dùng để hỏi về sự lựa chọn trong một nhóm đã xác định, có thể áp dụng cho cả người hoặc vật.
Ví dụ:
- I have three pens. Which one do you want? (Tôi có ba cây bút. Bạn muốn cây nào?)
- Which city have you visited in Vietnam? (Bạn đã đến thành phố nào ở Việt Nam?)
Who
Đại từ who dùng để hỏi về người. Nó có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ:
- Who bought this book? (Ai đã mua quyển sách này?)
- Who did you meet at the party? (Bạn đã gặp ai ở bữa tiệc?)

Whom
Đại từ whom cũng dùng để hỏi về người, nhưng thường đóng vai trò tân ngữ của động từ hoặc giới từ.
Ví dụ:
- Whom are you talking to? (Bạn đang nói chuyện với ai?)
- Whom did she call last night? (Cô ấy đã gọi cho ai tối qua?)
Whose
Đại từ whose dùng để hỏi về sự sở hữu, thường đi kèm với danh từ.
Ví dụ:
- Whose bag is this? (Cái túi này là của ai?)
- Whose idea was that? (Đó là ý tưởng của ai?)
Các đại từ mở rộng của đại từ nghi vấn
Whatever/Whoever/Whomever/Whichever - Đây là những đại từ mang nghĩa bao quát hơn, thường dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ “bất kỳ” đối tượng nào.
Ví dụ:
- Whatever are you doing here so late? (Bạn đang làm gì ở đây muộn thế này?)
- Whoever wins will represent our school. (Bất cứ ai thắng sẽ đại diện cho trường chúng ta.)
- You can take whichever you prefer. (Bạn có thể chọn bất kỳ cái nào bạn thích.)
Phân biệt đại từ nghi vấn và tính từ nghi vấn
| Đặc điểm | Đại từ nghi vấn | Tính từ nghi vấn |
| Chức năng | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu hỏi | Đi kèm danh từ để bổ nghĩa |
| Ý nghĩa | Dùng để hỏi về người, vật, nơi chốn, thời gian, lý do... | Hỏi về số lượng, sự lựa chọn hoặc đặc điểm |
| Ví dụ | Who are you? (Bạn là ai?) | Which book do you prefer? (Bạn thích cuốn sách nào?) |
Việc phân biệt hai nhóm này giúp người học tránh nhầm lẫn khi đặt câu hỏi trong tiếng Anh.

Bài tập luyện tập về đại từ nghi vấn
Bài tập 1: Điền đại từ nghi vấn thích hợp (who, whom, what, which, whose)
We have the scarf in gray, brown and black. ______ one do you prefer?
______ would you wish to accompany you?
I just arrived in London. ______ can one do here?
______ dream was to become a doctor?
To ______ should I deliver this letter?
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
To ____ do you intend to report this?
A. what B. who C. which D. whom
____ is your favorite subject?
A. Whose B. What C. Who D. Which
____ gave you this gift?
A. Who B. Which C. Whose D. What
Đáp án:
- Bài 1: 1. Which 2. Who 3. What 4. Whose 5. Whom
- Bài 2: 1. D 2. B 3. A

Kết bài
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ đại từ nghi vấn là gì, vai trò của chúng trong câu hỏi và cách sử dụng từng loại cụ thể như what, who, which, whose, whom. Khi nắm chắc kiến thức này, bạn sẽ dễ dàng giao tiếp và viết câu chính xác hơn trong mọi tình huống. Luyện tập thường xuyên cùng các bài tập ở trên sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp câu hỏi tiếng Anh.
Khám phá thế giới học tập linh hoạt hơn với máy tính bảng tại FPT Shop, nơi bạn có thể học tiếng Anh mọi lúc, mọi nơi. Màn hình sắc nét, pin bền bỉ và hiệu năng mượt mà giúp việc học trở nên hiệu quả hơn bao giờ hết. Chọn ngay chiếc máy tính bảng yêu thích để bắt đầu hành trình học tiếng Anh của bạn hôm nay:
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/cau_cam_than_la_gi_4_687f57546e.png)
:quality(75)/cau_hoi_tu_tu_la_gi_a_d534b1021d.jpg)
:quality(75)/upskilling_la_gi_54318a11ce.jpg)
:quality(75)/dai_tu_la_gi_3_4d56ab07c0.jpg)