:quality(75)/2023_12_29_638394909476692526_anh-dai-dien.png)
Điều kiện giao hàng DDP là gì? Tìm hiểu thông tin chi tiết về điều kiện DDP theo Incoterms mới nhất
DDP, hay Delivered Duty Paid, được coi là điều kiện giao hàng có lợi nhất và ít rủi ro nhất cho người mua hàng, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nhập khẩu để đảm bảo hàng hóa của họ được giao đến đúng hẹn và an toàn. Vậy tại sao DDP lại được ưa chuộng như vậy? Nghĩa vụ của bên mua và bán trong DDP là gì? Cần lưu ý gì khi sử dụng điều kiện giao nhận hàng hoá này?
DDP là gì?

DDP là gì? Đây là viết tắt của "Delivered Duty Paid" (Giao đã trả thuế), là thuật ngữ trong lĩnh vực thương mại quốc tế mô tả các nghĩa vụ, chi phí và rủi ro liên quan đến việc chuyển giao hàng hóa từ người bán sang người mua theo tiêu chuẩn Incoterms do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) công bố.
Theo điều kiện giao hàng DDP, người bán chịu trách nhiệm giao hàng sau khi đã hoàn tất thủ tục thông quan nhập khẩu. Điều này có nghĩa là người bán phải giao hàng khi đã hoàn tất các thủ tục để hàng hoá được nhập khẩu và đặt hàng hóa lên phương tiện vận chuyển theo yêu cầu của người mua. Người bán cũng phải sẵn sàng để giúp đỡ vận chuyển hàng tại địa điểm được quy định. Ngoài ra, người bán chịu mọi rủi ro liên quan đến việc đưa hàng hóa đến đúng địa điểm được chỉ định.
Điều khoản DDP có thể áp dụng cho tất cả các phương thức vận chuyển và có thể được sử dụng khi có sự tham gia của nhiều phương tiện vận chuyển trong quá trình giao hàng.
Hướng dẫn sử dụng điều kiện DDP theo Incoterms 2020

Sau khi đã hiểu định nghĩa DDP là gì, dưới đây là hướng dẫn sử dụng điều kiện DDP theo Incoterms 2020:
Phương thức vận chuyển
Điều kiện DDP áp dụng cho tất cả các phương thức vận chuyển và có thể được sử dụng khi có sự tham gia của nhiều phương tiện vận chuyển.
Chuyển giao hàng hóa và rủi ro (DDP - Delivered Duty Paid)
DDP yêu cầu người bán chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa đã qua thủ tục nhập khẩu. Điều này có nghĩa là người bán phải vận chuyển hàng hóa sau khi hoàn tất thủ tục nhập khẩu và đặt hàng trên phương tiện vận chuyển theo yêu cầu của người mua, người bán cũng phải sẵn sàng để giao hàng tại địa điểm quy định. Người bán chịu trách nhiệm về mọi rủi ro liên quan đến việc giao hàng đến địa điểm quy định.
Các bên nên thống nhất rõ về địa điểm giao hàng để tránh tình trạng mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa trong quá trình chuyển giao. Điều này đảm bảo rằng cả hai bên đều hiểu rõ về địa điểm nhận hàng. Người bán chịu trách nhiệm chi trả tất cả các chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa đến điểm giao hàng, bao gồm cả thủ tục thông quan nhập khẩu. Quy định này cũng chuyển trách nhiệm chi phí từ người bán sang người mua. Địa điểm giao hàng cũng là nơi mà người bán phải ký kết hợp đồng vận chuyển để đảm bảo hàng hóa được chuyển đến đúng địa điểm. Trong trường hợp có vấn đề xảy ra với hàng hóa trước khi đến điểm giao hàng, người bán phải chịu trách nhiệm cho mọi tổn thất.
Ví dụ, người bán sẽ phải thanh toán tất cả các khoản phí phát sinh trong quá trình vận chuyển. Do đó, người bán nên ký hợp đồng vận chuyển để đảm bảo hàng hóa được chuyển đến đúng địa điểm như đã được thống nhất trước đó.
Quy định địa điểm giao hàng
Để tránh rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa, các bên cần thống nhất rõ ràng về địa điểm giao hàng. Người bán sẽ chịu trách nhiệm và chi phí để vận chuyển hàng đến điểm giao hàng, bao gồm cả thủ tục thông quan nhập khẩu. Đồng thời, địa điểm giao hàng cũng là nơi mà người bán phải ký kết hợp đồng vận chuyển để đảm bảo việc vận chuyển hàng đến đích một cách an toàn. Trong trường hợp xảy ra vấn đề trước khi hàng tới điểm giao hàng, người bán sẽ chịu trách nhiệm và chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển.
Chi phí dỡ hàng tại nơi đến chỉ định
Nếu trong hợp đồng vận chuyển có thoả thuận về việc chi trả chi phí dỡ hàng tại nơi đến chỉ định, người bán sẽ chịu trách nhiệm chi trả cho chi phí này, trừ khi có sự thoả thuận khác giữa hai bên.
Nghĩa vụ thông quan xuất khẩu/nhập khẩu
Yêu cầu DDP đòi hỏi người bán phải thực hiện thủ tục thông quan xuất khẩu và nếu cần thiết, cũng phải thực hiện thủ tục thông quan nhập khẩu và chịu trách nhiệm thanh toán các loại phí và thuế nhập khẩu để hoàn tất thủ tục hải quan tại nước nhập khẩu. Trong trường hợp người bán gặp khó khăn trong việc tổ chức thông quan nhập khẩu, còn người mua có khả năng và thuận lợi hơn trong việc làm thủ tục hải quan nhập khẩu, người bán nên xem xét sử dụng điều kiện DAP hoặc DPU thay vì DDP. Trong trường hợp đó, người bán vẫn phải chuyển hàng đến điểm giao hàng nhưng không phải làm thủ tục nhập khẩu.
Lưu ý rằng người xuất khẩu sẽ phải chịu nhiều trách nhiệm nhất khi sử dụng điều kiện DDP, bao gồm cả việc vận chuyển hàng hóa đến điểm giao hàng và hoàn tất thủ tục hải quan nhập khẩu, việc nộp thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT), trừ khi có thỏa thuận khác giữa hai bên.
Cách thể hiện điều kiện DDP trên hợp đồng ngoại thương

DDP [nơi đến quy định] Incoterms 2020
Ví dụ:
DDP Cảng Hải Phòng, Việt Nam Incoterms 2020

NGHĨA VỤ GIỮA NGƯỜI BÁN VÀ NGƯỜI MUA
NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI BÁN (Seller):
A1. Nghĩa vụ chung của người bán
Người bán có nghĩa vụ cung cấp hàng hóa và hóa đơn thương mại phù hợp với hợp đồng mua bán và bất kỳ chứng từ phù hợp nào được đề cập trong hợp đồng.
Các chứng từ có thể được cung cấp bởi người bán có thể là chứng từ giấy truyền thống hoặc dạng điện tử, tùy thuộc vào sự thỏa thuận hoặc tập quán của các bên.
A2. Giao hàng
Người bán phải vận chuyển hàng hóa đã thông quan nhập khẩu theo sự chỉ đạo của người mua trên phương tiện vận chuyển và sẵn sàng để giao tại địa điểm đích (nếu có), theo thời hạn đã thống nhất.
A3. Chuyển giao rủi ro
Người bán chịu mọi rủi ro về tổn thất hoặc mất mát đối với hàng hóa cho đến khi hàng hóa được giao theo mục A2, trừ trường hợp mất mát hoặc hư hỏng đề cập trong mục B3.
A4. Vận tải
Người bán phải chịu chi phí ký kết hợp đồng vận chuyển để vận chuyển hàng hóa đến địa điểm quy định. Trong trường hợp không có địa điểm cụ thể hoặc không có quy định theo tập quán, người bán có thể chọn một địa điểm phù hợp nhất tại nơi đến quy định.
A5. Bảo hiểm
Người bán không có nghĩa vụ ký kết hợp đồng bảo hiểm với người mua.
A6. Chứng từ giao hàng/vận tải
Người bán phải cung cấp cho người mua tất cả các tài liệu cần thiết để người mua có thể nhận hàng và phải chịu trách nhiệm chi trả các chi phí liên quan đến việc cung cấp tài liệu này.
A7. Thông quan xuất khẩu/nhập khẩu
Người bán phải thực hiện và chịu trách nhiệm chi trả các chi phí liên quan đến thủ tục thông quan xuất khẩu/quá cảnh/nhập khẩu theo quy định của quốc gia tại nơi xuất khẩu/quá cảnh/nhập khẩu, bao gồm:
- Giấy phép xuất khẩu/quá cảnh/nhập khẩu.
- Kiểm tra an ninh hàng hóa khi xuất khẩu/quá cảnh/nhập khẩu.
- Giám định hàng hóa.
- Các quy định pháp lý khác.
A8. Kiểm tra – Đóng gói, bao bì – Ký mã hiệu
Người bán phải chịu chi phí kiểm tra (như kiểm tra chất lượng, cân nặng, đo lường, đếm số lượng) cần thiết để giao hàng theo mục A2.
Người bán phải đóng gói hàng hóa và chịu chi phí đó trừ khi ngành hàng không yêu cầu đóng gói.
Người bán phải đóng gói và đánh dấu mã hiệu hàng hóa phù hợp với phương thức vận chuyển, trừ khi đã có thỏa thuận cụ thể về cách đóng gói và đánh dấu mã hiệu khi giao hàng.
A9. Phân chia chi phí
Người bán phải chịu trách nhiệm chi trả những khoản sau đây:
a) Tất cả các chi phí liên quan đến hàng hóa và vận chuyển hàng hóa cho đến khi chúng được giao cho người mua theo mục A2, trừ những khoản chi phí do người mua chịu theo mục B9;
b) Chi phí dỡ hàng tại điểm giao hàng, nếu có, sẽ được ghi rõ trong hợp đồng vận tải của người bán;
c) Chi phí cung cấp các bằng chứng cho người mua theo mục A6 để chứng minh rằng hàng hóa đã được giao;
d) Nếu cần thiết, chi phí thông quan hải quan, nộp thuế xuất khẩu/quá cảnh/nhập khẩu và bất kỳ chi phí hải quan nào khác liên quan đến thủ tục hải quan theo mục A7;
e) Người mua chịu trách nhiệm thanh toán tất cả các chi phí và phụ phí liên quan đến việc hỗ trợ người bán trong việc thu thập chứng từ và thông tin cần thiết theo mục B5 và B7.
A10. Thông báo cho người mua
Người bán cần thông báo cho người mua mọi thông tin cần thiết để đảm bảo việc nhận hàng diễn ra thuận lợi và đúng thời hạn.
NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI MUA (Buyer)
B1. Nghĩa vụ chung của người mua
Người mua phải thanh toán tiền hàng theo quy định trong hợp đồng mua bán.
Chứng từ cung cấp bởi người mua có thể là giấy truyền thống hoặc điện tử, miễn là được thỏa thuận hoặc tuân theo tập quán quy định.
B2. Nhận hàng
Người mua hàng phải nhận hàng khi hàng đã được giao theo mục A2.
B3. Chuyển giao rủi ro
Người mua hàng sẽ chịu trách nhiệm cho mọi tổn thất hoặc hỏng hóc của hàng hóa kể từ thời điểm hàng được giao theo mục A2.
Trong trường hợp người mua không thực hiện nghĩa vụ theo mục B7, người mua sẽ phải chịu mọi tổn thất và chi phí liên quan đến hàng hóa đã được xác định rõ trong hợp đồng.
Nếu người mua không thông báo kịp thời cho người bán theo mục B10, người mua sẽ chịu mọi tổn thất và thiệt hại về hàng hóa kể từ ngày quy định hoặc ngày cuối cùng của thời hạn giao hàng, miễn là hàng đã được xác định rõ trong hợp đồng.
B4. Vận chuyển
Người mua không có nghĩa vụ buộc người bán phải ký kết hợp đồng vận chuyển.
B5. Bảo hiểm
Người mua không có nghĩa vụ buộc người bán phải ký kết hợp đồng bảo hiểm. Tuy nhiên, nếu người bán yêu cầu, người mua phải cung cấp thông tin cần thiết để người bán có thể mua bảo hiểm.
B6. Chứng từ chứng minh việc giao hàng
Người mua cần chấp nhận các tài liệu vận chuyển theo quy định tại mục A6.
B7. Thủ tục thông quan xuất khẩu/nhập khẩu
Nếu cần, người mua phải hỗ trợ người bán khi người bán yêu cầu, và người bán sẽ chịu rủi ro và chi phí liên quan trong việc thu thập các chứng từ/thông tin liên quan đến thủ tục thông quan xuất khẩu/quá cảnh/nhập khẩu, bao gồm cả các thông tin về an ninh và giám định theo quy định của quốc gia xuất khẩu/quá cảnh/nhập khẩu.
- Giấy phép xuất khẩu/quá cảnh/nhập khẩu;
- Kiểm tra an ninh hàng hóa khi xuất khẩu/quá cảnh/nhập khẩu;
- Giám định hàng hóa;
- Bất kỳ quy định pháp lý nào.
B8. Kiểm tra - Đóng gói, bao bì - Ký mã hiệu
Người mua không có nghĩa vụ đối với người bán trong việc kiểm tra, đóng gói, bao bì hoặc ký mã hiệu.
B9. Phân chia chi phí
Người mua phải thực hiện những nghĩa vụ sau đây:
a) Trả tất cả các chi phí phát sinh liên quan đến hàng hóa kể từ thời điểm hàng hóa được giao theo mục A2;
b) Chi trả các chi phí cần thiết để dỡ hàng hóa tại địa điểm giao hàng, trừ khi những chi phí này đã được bao gồm trong hợp đồng vận chuyển do người bán ký kết;
c) Hoàn trả bất kỳ chi phí nào mà người bán đã trả nếu người mua không thể thực hiện nghĩa vụ theo mục B7 hoặc không hoàn thành việc thông báo cho người bán theo mục B10, miễn là hàng hóa đã được xác định là hàng hóa thuộc hợp đồng.
B10. Thông báo cho người bán
Nếu người mua có quyền quyết định về thời gian giao hàng và/hoặc địa điểm nhận hàng tại điểm đến, người mua cần thông báo đầy đủ cho người bán về những yêu cầu đó.

Tạm kết
Mong rằng bài viết này đã giúp bạn biết được DDP là gì, hiểu rõ hơn về ý nghĩa của điều kiện DDP và cách áp dụng nó. Khi sử dụng điều kiện DDP theo Incoterms 2020, cả người mua và người bán cần chú ý đến các nghĩa vụ và điểm quan trọng của mình để tránh những vấn đề và tranh chấp không cần thiết.
Tạm kết
Chuyển vùng dữ liệu là gì? Hướng dẫn cách chuyển vùng trên iPhone và Android đơn giản
Ngành công nghệ thực phẩm là gì? Cơ hội nghề nghiệp và mức lương của nhân viên ngành công
Người sáng tạo nội dung số là gì? Nghề làm sáng tạo nội dung số có kiếm được nhiều tiền không?
Incoterms là gì? Khám phá nội dung và những vai trò quan trọng của Incoterms
Chưa bao giờ sở hữu laptop Dell lại dễ dàng như thế! Khám phá ngay thế giới công nghệ tinh tế với dòng laptop Dell tại FPT Shop. Đặt ngay hôm nay để trải nghiệm hiệu suất vô song và thiết kế sang trọng.
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)