:quality(75)/due_to_la_gi_6_e46bc2a4d5.png)
Due to là gì? Công thức, cách sử dụng và phân biệt với because of trong tiếng Anh
Trong quá trình học tiếng Anh, việc sử dụng đúng các cụm từ chỉ nguyên nhân là yếu tố quan trọng để câu văn trở nên mạch lạc và chuyên nghiệp. Trong đó, due to là một cụm từ phổ biến nhưng lại khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn khi áp dụng. Vậy due to là gì, công thức sử dụng như thế nào để vừa chuẩn ngữ pháp, vừa tự nhiên trong giao tiếp? Hãy cùng FPT Shop khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây.
Due to là gì? Ý nghĩa của cụm từ "due to"
Due to là gì? Đây là một cụm từ mang nghĩa “bởi vì” hoặc “tại vì”, được dùng để giải thích nguyên nhân của một hành động hoặc sự việc. Khi dùng due to, bạn đang trả lời cho câu hỏi “tại sao lại xảy ra như vậy?”.
Ví dụ:
- The match was canceled due to heavy rain. (Trận đấu bị hủy do mưa lớn)
- His poor performance was due to lack of preparation. (Kết quả kém của anh ấy là do thiếu chuẩn bị)
Như vậy, khi thắc mắc due to là gì, bạn có thể hiểu rằng đây là một cụm từ nối giúp gắn kết nguyên nhân với kết quả.

Công thức và cách sử dụng due to
Vị trí đầu câu
Khi đặt ở đầu câu, “due to” thường được hiểu là “bởi vì” hoặc “tại vì”. Đây là cách sử dụng đơn giản và phổ biến nhất, dễ nắm bắt với người học. Công thức thường dùng là:
- Due to + N/Noun phrase, S + V…
- Due to + the fact that + S + V, S + V…

Ví dụ:
- Due to lack of sleep, he fell asleep during the exam. (Do thiếu ngủ, anh ấy ngủ quên khi làm bài kiểm tra)
- Due to the fact that the train was late, we missed our appointment. (Vì tàu đến muộn, chúng tôi đã lỡ cuộc hẹn)
Vị trí giữa câu
Cấu trúc “Due to” này mang ý nghĩa tương tự khi được đặt ở đầu câu. Tuy nhiên, sự khác biệt chính nằm ở vị trí xuất hiện trong câu. Công thức áp dụng như sau:
- S + V + due to + N/Noun phrase
- S + V + due to + the fact that + S + V

Ví dụ:
- She stayed at home due to the heavy rain. (Cô ấy ở nhà vì trời mưa to)
- The project was delayed due to the fact that the team lacked resources. (Dự án bị trì hoãn vì nhóm thiếu nguồn lực)
Như vậy, cách dùng này cũng giống với công thức đầu tiên ở chỗ “due to” đi kèm danh từ hoặc cụm danh từ. Tuy nhiên, nếu muốn nối với một mệnh đề, bạn chỉ cần chèn thêm cụm “the fact that” ngay sau “due to”.
Cấu trúc be due to
- Be due to + V (nguyên mẫu)
Dùng để diễn đạt một sự kiện đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến sẽ diễn ra trong tương lai.
Ví dụ: The movie is due to start at 8 PM. (Bộ phim dự kiến chiếu lúc 8 giờ tối).

- Be due to + Noun/Noun phrase
Khi kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ, “be due to” giữ nguyên ý nghĩa gốc là “bởi vì”, dùng để giải thích nguyên nhân hoặc lý do của sự việc.
Ví dụ:
- His failure in the exam was due to his going off-topic. (Anh ấy trượt kỳ thi vì làm sai chủ đề).
- His absence from the wedding was due to the fact that he was on a business trip. (Anh ấy vắng mặt trong lễ cưới vì đi công tác).
Qua đây, bạn có thể thấy cách sử dụng linh hoạt giúp người học hiểu rõ hơn due to là gì và ứng dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
Các cấu trúc đồng nghĩa với due to
Ngoài việc tìm hiểu due to là gì, bạn cũng nên biết một số cấu trúc tương tự để đa dạng cách diễn đạt:
- Because of: Because of the loud noise outside, she couldn’t record her assignment. (Vì tiếng ồn lớn bên ngoài, cô ấy không thể ghi âm bài tập).
- Owing to: The flight was canceled owing to bad weather. (Chuyến bay bị hủy do thời tiết xấu).
- As a result of: He was banned from the exam as a result of his absences. (Anh ấy bị cấm thi vì nghỉ học nhiều).
- On account of: The meeting was rescheduled on account of the director’s absence. (Cuộc họp dời lịch vì giám đốc vắng mặt).

Phân biệt due to và because of
Cấu trúc due to và because of đều mang nghĩa “bởi vì” và thường dùng để giải thích nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc. Tuy nhiên, cách áp dụng của hai cụm từ này lại có sự khác biệt nhất định.
- Due to: Due to thường được sử dụng để trình bày nguyên nhân hoặc lý do của một hành động hay sự việc theo hướng tiêu cực, thường gặp trong các tình huống nhấn mạnh đến hậu quả không mong muốn.
Ví dụ: Many startups closed down due to economic crisis. (Nhiều công ty khởi nghiệp đóng cửa do khủng hoảng kinh tế).
- Because of: Có phạm vi rộng hơn, được dùng để diễn đạt nguyên nhân cho mọi trường hợp, bao gồm cả tích cực lẫn tiêu cực.
Ví dụ: Because of the pleasant weather, we decided to go cycling. (Vì thời tiết đẹp, chúng tôi quyết định đi đạp xe).

Lưu ý khi sử dụng due to
- Sau due to là danh từ hoặc cụm danh từ, không đi trực tiếp với mệnh đề.
- Có thể thêm “the fact that” để biến mệnh đề thành cụm danh từ.
- Với cấu trúc be due to, cần phân biệt khi theo sau là động từ hoặc danh từ.
Bài tập thực hành với due to
Để nắm vững hơn cách dùng due to, bạn hãy thử thực hành các bài tập sau.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống:
1. … her hard work, she passed the exam with flying colors.
(Due to / Because of / The fact that)
2. The delay in the project was … the lack of funding.
(owing / due to / because)
3. The concert is … to be held next Saturday.
(due / because / owing)
4. We had to cancel the trip … the heavy rain.
(owing to / due to / because)
5. She couldn’t attend the meeting … her sudden illness.
(due to / because / as a result of)
Đáp án bài tập 1:
- Because of her hard work, she passed the exam with flying colors.
- The delay in the project was due to the lack of funding.
- The concert is due to be held next Saturday.
- We had to cancel the trip due to the heavy rain.
- She couldn’t attend the meeting due to her sudden illness.
Bài tập 2: Viết lại câu với Due To
- They didn’t go hiking because the weather was bad.
- He couldn’t finish his homework because he was too tired.
- The flight was delayed because of technical problems.
- She failed the test because she didn’t study hard.
- We couldn’t play outside because it was raining heavily.
Đáp án bài tập 2:
- They didn’t go hiking due to the bad weather.
- He couldn’t finish his homework due to being too tired.
- The flight was delayed due to technical problems.
- She failed the test due to not studying hard.
- We couldn’t play outside due to the heavy rain.
Tạm kết
Như vậy, qua nội dung trên bạn đã hiểu rõ due to là gì, cách sử dụng, công thức, sự khác biệt với because of và các cấu trúc đồng nghĩa. Việc nắm vững cụm từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi viết và giao tiếp tiếng Anh.
Để học tập hiệu quả và tra cứu nhanh chóng, bạn có thể tham khảo các dòng laptop Asus tại FPT Shop. Laptop Asus hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế bền bỉ sẽ hỗ trợ bạn trong việc học ngữ pháp cũng như công việc hàng ngày.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/charge_la_gi_cover_ef21356206.png)
:quality(75)/1_luong_vang_tieng_anh_la_gi_3245f401c0.png)
:quality(75)/remind_la_gi_cover_14a73a77e9.png)
:quality(75)/pick_up_la_gi_cover_7a415052a9.png)
:quality(75)/small/bring_out_la_gi_99b1327df0.jpg)
:quality(75)/make_sense_la_gi_0e1d763d57.png)