GNI là gì mà được xem là chỉ số quan trọng đo lường tổng thu nhập quốc gia so với GDP?
GNI là gì? Đây chính là câu hỏi then chốt khi bạn muốn nắm bắt sâu hơn về tình hình kinh tế của một quốc gia. GNI không chỉ là một con số thống kê, mà còn phản ánh rõ nét sự giao lưu toàn cầu và thu nhập thực sự của người dân.
GNI là gì?
GNI (Gross National Income – Tổng thu nhập quốc dân) là chỉ tiêu phản ánh tổng thu nhập do công dân và các tổ chức của một quốc gia tạo ra, bao gồm cả thu nhập trong nước và thu nhập ròng từ nước ngoài trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm.

Chỉ số GNI được xây dựng từ tài khoản sản xuất và tài khoản thu nhập, hoặc có thể tính toán dựa trên GDP cộng với thu nhập ròng từ tài sản và lao động ở nước ngoài.
Đặc điểm của GNI là gì?
Sau khi đã giải đáp được câu hỏi "GNI là gì?", tiếp theo, hãy cùng khám phá các đặc điểm của GNI nhé.
Bao gồm thu nhập từ cả trong và ngoài lãnh thổ quốc gia
GNI không chỉ tính đến thu nhập được tạo ra trong lãnh thổ của một quốc gia như GDP, mà còn bao gồm cả phần thu nhập ròng từ các yếu tố sản xuất (lao động, vốn...) của công dân và doanh nghiệp nước đó ở nước ngoài. Điều này có nghĩa là nếu một công ty Việt Nam đầu tư ra nước ngoài và có lợi nhuận, phần lợi nhuận đó vẫn được tính vào GNI của Việt Nam.

Là thước đo toàn diện về thu nhập của quốc gia
GNI phản ánh chính xác hơn tổng giá trị kinh tế mà công dân của một quốc gia tạo ra, bất kể địa điểm. Do vậy, nó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tiềm lực tài chính và mức sống thực tế của người dân. Đây là lý do GNI thường được sử dụng để đánh giá mức độ giàu nghèo và phân loại thu nhập của các quốc gia trên thế giới.
Có giá trị phản ánh mức sống người dân
Vì GNI thể hiện tổng thu nhập quốc dân, nên nó có liên hệ mật thiết với mức thu nhập bình quân đầu người. Khi GNI bình quân đầu người cao, điều đó thường đồng nghĩa với mức sống và tiêu chuẩn sinh hoạt của người dân cũng cao hơn. Đây là chỉ số mà các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc hoặc Ngân hàng Thế giới dùng để phân loại quốc gia theo mức thu nhập (thấp, trung bình, cao).

Chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố trong nước
Mặc dù GNI có bao gồm thu nhập từ nước ngoài, nhưng phần lớn vẫn chịu chi phối bởi hoạt động sản xuất trong nước. Sự ổn định chính trị, hiệu quả sản xuất, chính sách tài khóa, đầu tư nội địa… đều tác động mạnh đến chỉ số này. Điều đó cho thấy một quốc gia muốn tăng GNI thì phải tăng cường nội lực và năng lực cạnh tranh quốc tế.
Được sử dụng rộng rãi trong thống kê và phân tích phát triển
GNI là một chỉ tiêu quan trọng trong hệ thống tài khoản quốc gia, được các tổ chức như Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới và IMF sử dụng để theo dõi tiến trình phát triển kinh tế. Nó cũng là cơ sở để xác định viện trợ phát triển chính thức (ODA) hoặc đánh giá khả năng chi trả nợ nước ngoài.

Cách tính GNI (Tổng thu nhập quốc dân)
Tổng thu nhập quốc dân (GNI – Gross National Income) là chỉ tiêu cân đối thuộc tài khoản phân phối thu nhập lần đầu trong hệ thống tài khoản quốc gia. Theo Nghị định 94/2022/NĐ-CP, để tính được chỉ tiêu này, cần lập tài khoản sản xuất và tài khoản tạo thành thu nhập, hoặc sử dụng các chỉ tiêu đã xác định từ GDP và các yếu tố thu nhập liên quan đến nước ngoài.
1. GNI theo giá hiện hành
Công thức tính GNI theo giá hiện hành như sau:
GNI = GDP + (Thu nhập lao động ròng từ nước ngoài) + (Thu nhập sở hữu ròng từ nước ngoài)

Trong đó:
Thu nhập lao động ròng từ nước ngoài là phần chênh lệch thuần giữa:
- Thu nhập từ lao động của người Việt Nam cư trú ở nước ngoài: Bao gồm tiền lương, tiền công (bằng tiền hoặc hiện vật) và các khoản thu nhập khác có tính chất trả công lao động mà công dân Việt Nam nhận được từ các tổ chức, đơn vị không thường trú (nước ngoài).
Trừ đi:
- Chi phí lao động trả cho người nước ngoài tại Việt Nam: Là phần thù lao lao động mà các tổ chức, đơn vị thường trú tại Việt Nam trả cho công nhân và người lao động nước ngoài thường trú ở Việt Nam.
Thu nhập sở hữu ròng từ nước ngoài là phần chênh lệch thuần giữa:
- Thu nhập sở hữu mà tổ chức, cá nhân cư trú tại Việt Nam nhận được từ nước ngoài (từ các đơn vị và cá nhân không thường trú);
Trừ đi:
- Thu nhập sở hữu mà các tổ chức, cá nhân không thường trú tại Việt Nam nhận được từ trong nước.
Các khoản thu nhập/chi trả sở hữu bao gồm:
- Lợi tức đầu tư trực tiếp với nước ngoài (ví dụ: lợi nhuận từ công ty con ở nước ngoài);
- Lợi tức đầu tư gián tiếp qua các giấy tờ có giá như cổ phiếu, trái phiếu, công cụ tài chính khác;
- Tiền bản quyền, cho thuê, quyền sử dụng tài sản vô hình như sáng chế, nhãn hiệu, quyền khai thác tài nguyên thiên nhiên, cho thuê đất đai, vùng trời, vùng biển, tô giới,...
Tóm lại, GNI theo giá hiện hành cho thấy tổng thu nhập quốc dân tạo ra trong một năm, phản ánh đầy đủ các dòng thu nhập xuyên biên giới mà GDP không thể hiện trọn vẹn.
2. GNI theo giá so sánh (đã điều chỉnh lạm phát)
Để phản ánh mức thu nhập thực tế không bị ảnh hưởng bởi yếu tố giá cả biến động theo thời gian, GNI theo giá hiện hành được điều chỉnh bằng chỉ số giảm phát GDP như sau:

GNI theo giá so sánh = GNI theo giá hiện hành / Chỉ số giảm phát GDP
Trong đó:
- Chỉ số giảm phát GDP là tỷ số giữa GDP danh nghĩa và GDP thực tế, thể hiện mức độ tăng giá trong nền kinh tế.
- GNI theo giá so sánh giúp đo lường tăng trưởng thu nhập quốc dân ở mức giá cố định, thường là so với năm gốc được chọn.
GNI khác GDP như thế nào?
Mặc dù GNI (Gross National Income – Tổng thu nhập quốc dân) và GDP (Gross Domestic Product – Tổng sản phẩm quốc nội) đều là các chỉ tiêu quan trọng trong đo lường quy mô và sức mạnh của nền kinh tế, nhưng chúng phản ánh những khía cạnh khác nhau và có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Dưới đây là bảng so sánh để làm rõ sự khác biệt:

| Tiêu chí | GNI (Tổng thu nhập quốc dân) | GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) |
| Khái niệm | GNI là tổng thu nhập mà người dân và tổ chức cư trú của một quốc gia kiếm được trong và ngoài nước. | GDP là tổng giá trị các hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong lãnh thổ quốc gia, không kể nguồn gốc sở hữu. |
| Phạm vi tính toán | Bao gồm thu nhập ròng từ nước ngoài (như tiền lương, lợi tức, cổ tức, bản quyền…). | Chỉ tính giá trị sản xuất trong nước, bất kể tổ chức đó là của người trong nước hay nước ngoài. |
| Tính đại diện | Phản ánh năng lực kinh tế thực sự của người dân và doanh nghiệp quốc gia, bất kể địa điểm hoạt động. | Phản ánh quy mô nền kinh tế trong lãnh thổ, bao gồm cả hoạt động của doanh nghiệp nước ngoài tại quốc gia đó. |
| Công thức tính | GNI = GDP + (Thu nhập từ nước ngoài gửi về – Thu nhập chuyển ra nước ngoài) | GDP = Tổng giá trị hàng hóa + dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong nước trong một thời kỳ |
| Giá trị so sánh | GNI có thể cao hơn hoặc thấp hơn GDP tùy thuộc vào lượng thu nhập ròng từ nước ngoài. | GDP không thay đổi theo thu nhập chuyển giao xuyên biên giới |
| Ứng dụng phổ biến | Dùng để phân loại quốc gia theo mức thu nhập (WB, UN), phản ánh mức sống và thu nhập người dân. | Dùng để đo quy mô nền kinh tế, tốc độ tăng trưởng, hiệu quả sản xuất trong nước. |
Kết luận
Bài viết đã giúp bạn giải đáp chi tiết "GNI là gì?" cũng như cách tính GNI. GNI là chỉ số phản ánh tổng thu nhập mà quốc gia tạo ra cả trong và ngoài nước, giúp đánh giá chính xác mức sống và tiềm lực kinh tế. Khác với GDP, GNI cho thấy năng lực kinh tế thực sự của người dân và được sử dụng rộng rãi trong thống kê, phân loại thu nhập quốc gia và hoạch định chính sách.
Để tìm hiểu thêm về nền kinh tế toàn cầu, bạn cần một thiết bị có khả năng kết nối Internet như điện thoại, máy tính, máy tính bảng,... Tới ngay cửa hàng FPT Shop để tìm kiếm cho mình những sản phẩm phù hợp nhé.
Xem nhanh: Điện thoại Xiaomi
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/cong_thuc_tinh_toc_do_tang_truong_02_b0fb76fed8.jpg)
:quality(75)/gnp_la_gi_1_9edc8a368c.jpg)
:quality(75)/ogsm_la_gi_0_054e991eef.png)
:quality(75)/gdp_dau_nguoi_00_a525c53bb8.jpg)
:quality(75)/2023_12_15_638381987028999287_lam-phat-la-gi-14.jpg)