:quality(75)/hoc_phi_dai_hoc_tai_nguyen_va_moi_truong_2025_0_d65f0bcfd7.jpg)
Thông tin học phí Đại học Tài nguyên và Môi trường 2025 mới nhất và các chính sách hỗ trợ học phí cho sinh viên
Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường luôn thu hút đông đảo sự quan tâm từ các bạn học sinh nhờ vào hệ thống ngành học phong phú và đa dạng. Bên cạnh đó, chất lượng đào tạo của các ngành luôn được duy trì ổn định và đạt hiệu quả cao. Nếu bạn đang có ý định lựa chọn ngôi trường này trong kỳ tuyển sinh sắp tới, đừng bỏ qua những thông tin mới nhất về học phí Đại học Tài nguyên và Môi trường 2025 được cập nhật chi tiết trong bài viết dưới đây nhé.
1. Giới thiệu về Đại học Tài nguyên và Môi trường
- Tên trường: Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
- Tên tiếng Anh: Hanoi University of Natural Resources and Environment (HUNRE)
- Mã trường: DMT
- Loại trường: Công lập
- Hệ đào tạo: Đại học – Cao đẳng – Sau đại học – Văn bằng 2 – Liên thông – Liên kết quốc tế
- Địa chỉ: 41A đường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
- Số điện thoại: 024.38370598 – 0902.130.130
- Email: dhtnmt@hunre.edu.vn – dcac@hunre.edu.vn
- Website: https://hunre.edu.vn/
Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội là một cơ sở giáo dục đại học công lập trực thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường, đồng thời chịu sự quản lý về giáo dục và đào tạo từ Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường được thành lập theo Quyết định số 1583/2010/QĐ-TTg ngày 23 tháng 8 năm 2010 của Thủ tướng Chính phủ, trên cơ sở phát triển từ Trường Cao đẳng Tài nguyên và Môi trường Hà Nội.

Là một trường đa ngành, Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội có sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ cho công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường, đồng thời đáp ứng nhu cầu nhân lực của xã hội ở các cấp độ từ thạc sĩ, cử nhân đến đào tạo nghề, phục vụ các cơ quan trung ương, địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng.
Hiện nay, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường triển khai đào tạo 23 ngành thuộc các hệ như Đại học chính quy, Sau đại học và chương trình liên kết quốc tế, nhận được sự quan tâm lớn từ đông đảo sinh viên và học viên. Một số ngành học tiêu biểu có thể kể đến như: Công nghệ kỹ thuật môi trường, Quản lý đất đai, Khí tượng và khí hậu học, Sinh học ứng dụng,... đáp ứng nhu cầu đào tạo nhân lực cho nhiều lĩnh vực quan trọng của xã hội.
2. Học phí Đại học Tài nguyên và Môi trường 2025
Tại Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, mức học phí được phân chia cụ thể theo từng nhóm ngành đào tạo. Đối với khối ngành Kinh tế, mức học phí dự kiến hiện tại là 294.700 đồng cho mỗi tín chỉ. Đây là mức học phí hợp lý tương xứng với chương trình giảng dạy chất lượng, nơi sinh viên sẽ được đào tạo bài bản về kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp phù hợp với yêu cầu thực tiễn của thị trường lao động.
Với các ngành thuộc các nhóm khác ngoài khối Kinh tế, mức học phí dự kiến cao hơn, vào khoảng 351.900 đồng mỗi tín chỉ. Sự chênh lệch này phản ánh tính đặc thù của chương trình đào tạo như yêu cầu cao hơn về thiết bị học tập, cơ sở thực hành và nội dung giảng dạy chuyên sâu trong những lĩnh vực kỹ thuật và nghiên cứu ứng dụng.

Sinh viên và phụ huynh cần lưu ý rằng học phí có thể thay đổi qua từng năm học tùy theo định hướng chính sách của nhà trường và các cơ quan quản lý. Để cập nhật kịp thời các thông báo mới nhất về học phí, bạn nên thường xuyên theo dõi thông tin trên website chính thức của trường hoặc liên hệ trực tiếp với Phòng Đào tạo để được tư vấn chi tiết.
Cụ thể, các bạn có thể tham khảo học phí của các khóa sinh viên Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội hiện nay như sau (đơn vị tính: VNĐ).
| Ngành đào tạo | Khóa ĐH10 | Khóa ĐH11 | Khóa ĐH12 & ĐH13 |
| Quản lý biển | 8.546.300 | 10.019.800 | 11.493.300 |
| Bất động sản | 9.135.700 | 10.903.900 | 12.082.700 |
| Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | 11.609.400 | 12.313.000 | 14.072.000 |
| Công nghệ thông tin | 10.202.200 | 13.368.400 | 14.423.800 |
| Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 9.501.300 | 12.668.400 | 14.427.900 |
| Khí tượng và khí hậu học | 11.257.600 | 12.664.800 | 14.423.800 |
| Quản trị kinh doanh | 8.546.300 | 10.314.500 | 13.261.500 |
| Kế toán | 8.841.000 | 11.198.600 | 14.735.000 |
| Kỹ thuật địa chất | 11.257.600 | 12.313.000 | 14.423.800 |
| Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 8.546.300 | 11.198.600 | 11.788.000 |
| Luật | 8.841.000 | 10.609.200 | 11.493.300 |
| Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | 8.797.500 | 11.612.700 | 15.835.500 |
| Marketing | 8.841.000 | 10.903.900 | 12.082.700 |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường | 9.146.800 | 12.313.000 | 14.423.800 |
| Ngôn ngữ Anh | 7.956.900 | 10.609.200 | 12.082.700 |
| Quản lý đất đai | 7.956.900 | 11.788.000 | 12.082.700 |
| Quản lý tài nguyên và môi trường | 7.367.500 | 10.903.900 | 12.377.400 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 9.135.700 | 11.493.300 | 11.788.000 |
| Quản trị khách sạn | 8.546.300 | 10.314.500 | 14.440.300 |
| Sinh học ứng dụng | 9.149.400 | 12.316.500 | 14.427.900 |
| Thủy văn học | 8.443.200 | 13.368.400 | 14.775.600 |
| Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ | 10.202.200 | 13.368.400 | 14.072.000 |
| Tài nguyên nước | 8.546.300 | 10.314.500 | 12.082.700 |
Mức học phí có thể thay đổi theo từng năm học hoặc từng khóa, dựa trên quyết định từ phía nhà trường và các quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Do đó, sinh viên cùng phụ huynh cần theo dõi thông báo chính thức hàng năm để nắm rõ mức phí cần đóng. Đối với sinh viên quốc tế, học phí thường cao hơn so với sinh viên trong nước, và con số cụ thể sẽ phụ thuộc vào loại hình chương trình đào tạo mà họ đăng ký theo học.
3. Một số khoản phí khác
Bên cạnh thông tin học phí Đại học Tài nguyên và Môi trường 2025, học sinh sinh viên còn cần lưu ý một số khoản phí khác trong quá trình học tập.
- Lệ phí nhập học: Đây là khoản phí bắt buộc khi sinh viên làm thủ tục nhập học lần đầu. Khoản này chỉ đóng một lần, bao gồm các chi phí liên quan đến việc xét duyệt hồ sơ, làm thẻ sinh viên và hỗ trợ ban đầu cho tân sinh viên.
- Chi phí thí nghiệm và thực hành: Với những ngành có yêu cầu thực hành chuyên môn, sinh viên sẽ phải đóng thêm phí để phục vụ cho việc sử dụng thiết bị, hóa chất và các dụng cụ phục vụ buổi học tại phòng thí nghiệm.

- Phí sử dụng thư viện và tài nguyên học tập: Khoản phí này dùng để duy trì hệ thống thư viện, đầu tư tài liệu học tập, nghiên cứu, phần mềm học thuật và các công cụ hỗ trợ học tập hiện đại khác.
- Chi phí ký túc xá: Những sinh viên có nhu cầu nội trú tại ký túc xá của trường sẽ phải thanh toán tiền ở theo tháng hoặc theo kỳ, tùy vào hình thức sắp xếp và điều kiện phòng ở.
- Phí bảo hiểm y tế: Sinh viên bắt buộc tham gia bảo hiểm y tế theo quy định để được chăm sóc sức khỏe khi cần thiết trong thời gian theo học tại trường.

- Phí đoàn thể và hoạt động ngoại khóa: Khoản này bao gồm chi phí tham gia các chương trình do Đoàn Thanh niên – Hội Sinh viên tổ chức như sự kiện văn hóa, thể thao, giao lưu, phát triển kỹ năng mềm.
- Lệ phí thi và tốt nghiệp: Sinh viên cần chuẩn bị khoản phí dành cho các kỳ kiểm tra định kỳ, kỳ thi cuối kỳ, thi tốt nghiệp, cũng như lệ phí in ấn bằng cấp và chứng nhận.
Việc nắm bắt rõ ràng các khoản phí phụ trợ này sẽ giúp sinh viên và gia đình chủ động trong việc dự trù ngân sách, tránh bị động về tài chính trong suốt quá trình học tập tại trường.
4. Chính sách hỗ trợ học phí, học bổng cho sinh viên
Chính sách hỗ trợ học phí
Miễn giảm học phí: Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội triển khai nhiều chính sách miễn, giảm học phí nhằm hỗ trợ sinh viên có hoàn cảnh khó khăn về kinh tế hoặc đạt thành tích học tập nổi bật. Ngoài ra, sinh viên còn có cơ hội tiếp cận các nguồn hỗ trợ tài chính khác giúp giảm áp lực chi tiêu trong quá trình học.
Hỗ trợ về chỗ ở và các khoản chi phí khác: Bên cạnh học bổng, sinh viên còn có thể nhận được sự hỗ trợ tài chính cho việc ở ký túc xá, chi trả bảo hiểm y tế, tài liệu học tập và các dịch vụ sinh hoạt cần thiết khác. Những hỗ trợ này góp phần giảm gánh nặng tài chính trong suốt quá trình học tập.

Hỗ trợ tài chính cho sinh viên khó khăn: Với mục tiêu đảm bảo cơ hội học tập công bằng, nhà trường cũng triển khai các hình thức hỗ trợ tài chính như cho vay học phí không tính lãi, hoặc các khoản hỗ trợ đột xuất dành cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Những hỗ trợ này giúp các bạn có thể yên tâm tiếp tục con đường học vấn mà không bị gián đoạn vì lý do tài chính.
Chương trình việc làm dành cho sinh viên: Trường tạo điều kiện để sinh viên tham gia các công việc bán thời gian ngay tại trường hoặc tham gia vào các dự án nghiên cứu. Đây là cơ hội để các bạn vừa có thêm thu nhập hỗ trợ chi phí học tập, vừa tích lũy được kinh nghiệm thực tế cùng kỹ năng mềm hữu ích cho tương lai.
Những chính sách thiết thực này sẽ phần nào giảm nhẹ gánh nặng học phí Đại học Tài nguyên và Môi trường 2025 cho các sinh viên đang theo học.
Học bổng sinh viên
Học bổng khuyến học: Các học bổng này được trao cho sinh viên duy trì thành tích học tập xuất sắc trong suốt học kỳ hoặc năm học. Giá trị học bổng có thể là toàn phần hoặc một phần học phí, nhằm ghi nhận nỗ lực không ngừng và động viên tinh thần học tập.
Học bổng theo diện ưu tiên: Đây là những học bổng dành riêng cho các nhóm sinh viên thuộc diện đặc biệt như người dân tộc thiểu số, sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn hoặc có thành tích nổi bật trong các hoạt động ngoại khóa như văn nghệ, thể thao. Những suất học bổng này góp phần giảm gánh nặng tài chính và khuyến khích các bạn phát triển toàn diện.

Học bổng phát triển năng lực: Một số chương trình học bổng được trao cho sinh viên có tài năng nổi bật trong các lĩnh vực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, công nghệ hoặc hoạt động xã hội. Đây không chỉ là sự hỗ trợ về tài chính mà còn là sự công nhận năng lực và khuyến khích sinh viên phát triển chuyên sâu theo thế mạnh của mình.
Học bổng liên kết quốc tế: Với những sinh viên đang theo học các chương trình hợp tác quốc tế hoặc sinh viên nước ngoài, nhà trường có thể cấp học bổng liên kết từ các đối tác giáo dục nước ngoài. Những suất học bổng này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn góp phần tăng cường hoạt động giao lưu học thuật và văn hóa giữa các nước.
Học bổng từ doanh nghiệp và tổ chức đối tác: Trường hợp tác với nhiều doanh nghiệp, tổ chức xã hội để trao học bổng cho sinh viên đáp ứng các tiêu chí về chuyên ngành hoặc có thành tích nổi bật. Một số học bổng đi kèm với điều kiện như làm việc tại đơn vị tài trợ sau khi tốt nghiệp.
Tạm kết
Trên đây là những thông tin chi tiết về học phí Đại học Tài nguyên và Môi trường 2025. Mong rằng những chia sẻ này sẽ giúp bạn lên kế hoạch tài chính hợp lý và sẵn sàng cho kỳ tuyển sinh sắp tới. Đồng thời, hãy không ngừng cố gắng học tập và trau dồi kiến thức để tăng cơ hội trở thành tân sinh viên của ngôi trường mà bạn luôn mong muốn.
Một chiếc laptop sinh viên phù hợp sẽ giúp các bạn tân sinh viên học tập thuận lợi hơn. FPT Shop hiện đang phân phối nhiều mẫu laptop từ các thương hiệu uy tín với nhiều mức giá phù hợp khả năng tài chính của nhiều đối tượng người dùng, đi kèm chế độ bảo hành uy tín. Xem các sản phẩm tại đây:
Xem thêm:
Học phí Học viện Ngân hàng năm học 2024 - 2025 cập nhật chính xác, nhanh chóng nhất
Cập nhật học phí Đại học Ngoại thương (FTU) mới và đầy đủ nhất mà sinh viên cần biết
HUNRE là trường gì? Lịch sử hình thành và chất lượng đào tạo
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)