:quality(75)/2024_3_6_638453266320798571_kich-thuoc-ipad.jpg)
Tìm hiểu thông tin kích thước iPad đầy đủ các dòng và lựa chọn thiết bị phù hợp
Bạn đã có thông tin về những dòng iPad từ lúc ra mắt đến giờ và kích thước của nó chưa? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về kích thước iPad bao gồm tất cả các dòng qua các thời kỳ. Hãy cùng khám phá và lựa chọn chiếc máy tính bảng phù hợp với nhu cầu của mình nhé!
Kích thước iPad đầy đủ các dòng
iPad 1 (2010)

Chiếc iPad đầu tiên ra đời năm 2010 có kích thước là 242,8mm x 189,7mm x 13,4mm (dài x rộng x dày), màn hình 9.7 inch và trọng lượng 680 gram (phiên bản Wifi) hoặc 730 gram (phiên bản Wi-Fi + 3G). Đây chính là phiên bản đầu tiên của iPad và kích thước của các phiên bản sau đều tương đối giống nó.
iPad 2 (2011)

Kích thước iPad 2 (2011) là 241,2mm x 185,7mm x 8,8mm (dài x rộng x dày), màn hình 9.7 inch và trọng lượng khoảng 601 gram (phiên bản Wi-Fi) hoặc 613 gram (phiên bản Wi-Fi + 3G). Phiên bản thứ hai này có kích thước nhỏ hơn so với phiên bản ban đầu, tuy nhiên nó vẫn duy trì kiểu dáng tương tự.
iPad 3 (2012)

iPad 3 được ra mắt vào năm 2012, có kích thước gần giống với iPad 2. Điểm nổi bật chính ở iPad 3 là màn hình Retina Display, đem đến hình ảnh có độ phân giải cao và chất lượng vượt trội. iPad thế hệ 3 mang lại trải nghiệm sử dụng thoải mái và tiện lợi cho người dùng như những phiên bản trước của nó.
iPad 4 (2012)

iPad 4 được Apple tung ra thị trường vào cuối năm 2012, có kích thước tương tự iPad 3. Chiều dài là 241,2mm và chiều rộng là 185,7mm. Người dùng có thể dễ dàng cầm nắm chiếc iPad 4 trên tay và có trải nghiệm sử dụng rất thuận tiện.
iPad Mini (2012)

iPad Mini (2012) có kích thước khá nhỏ gọn: 200mm x 134,7mm x 7,2mm (dài x rộng x dày), trọng lượng khoảng 308,8 gram (phiên bản Wi-Fi) hoặc 312 gram (phiên bản Wi-Fi + Cellular). iPad Mini là phiên bản thu nhỏ của phiên bản gốc, đem lại trải nghiệm tiện lợi cho người dùng với màn hình 7.9 inch.
iPad Air (2013)

Kích thước iPad Air (2013) là 240mm x 169,5mm x 7,5mm (dài x rộng x dày), trọng lượng khoảng 469 gram (phiên bản Wi-Fi) hoặc 478 gram (phiên bản Wi-Fi + Cellular). Apple thiết kế iPad Air mỏng nhẹ hơn so với các phiên bản trước, đem lại trải nghiệm thoải mái và tiện lợi. Thiết bị này cực thích hợp với những ai có nhu cầu sở hữu chiếc iPad nhẹ và nhỏ gọn.
iPad Mini Gen 2 (2013)

iPad Mini Gen 2 có kích thước khá nhỏ gọn: 200mm x 134,7mm x 7,5mm (dài x rộng x dày), trọng lượng khoảng 331 gram (phiên bản Wi-Fi) hoặc 341 gram (phiên bản Wi-Fi + Cellular). iPad Mini Gen 2 có màn hình 7.9 inch, chính là lựa chọn tuyệt vời cho việc thưởng thức nội dung đa phương tiện.
iPad Air 2 (2014)

Kích thước của iPad Air 2 là 240mm x 169,5mm x 6,1mm (dài x rộng x dày), trọng lượng khoảng 437 gram (phiên bản Wi-Fi) hoặc 444 gram (phiên bản Wi-Fi + Cellular).
iPad Air 2 có màn hình rộng 9.7 inch, cung cấp không gian thoải mái cho việc thưởng thức nội dung mà vẫn đảm bảo thiết kế mỏng nhẹ, hiện đại.
iPad Mini 3 (2014)

Một sản phẩm khác được ra mắt năm 2014 của Apple là iPad Mini 3. Kích thước của thiết bị này là 240mm x 169,5mm x 6,1mm (dài x rộng x dày). iPad Mini 3 gây ấn tượng với người dùng bởi thiết kế siêu mỏng nhẹ. Trọng lượng của thiết bị là 437 gram (phiên bản Wi-Fi) hoặc 444 gram (phiên bản Wi-Fi + Cellular) và màn hình 7.9 inch giúp người dùng thoải mái tận hưởng thời gian giải trí của mình.
Xem thêm: Trải nghiệm iPad Pro M2 12.9 inch: Màn hình đẹp, pin tốt và hiệu suất ấn tượng
iPad Pro 12.9 inch (2015)

iPad Pro 12.9 inch (2015) có kích thước 280,6mm x 214,9mm x 5,9mm (dài x rộng x dày), trọng lượng khoảng 641 gram (phiên bản Wi-Fi) hoặc 643 gram (phiên bản Wi-Fi + Cellular). Đây là phiên bản iPad có màn hình rộng 12.9 inch đem lại không gian hiển thị lớn để người dùng thoải mái xem nội dung và làm việc sáng tạo.
iPad Mini 4 (2015)

Kích thước iPad Mini 4 là 203,2mm x 134,8mm x 6,1mm (dài x rộng x dày), trọng lượng khoảng 299 gram (phiên bản Wi-Fi) hoặc 304 gram (phiên bản Wi-Fi + Cellular). Đây là phiên bản nhỏ gọn có màn hình 7.9 inch, rất dễ dàng cầm nắm và mang theo.
iPad Pro 9.7 inch (2016)

iPad Pro 9.7 inch (2016) có kích thước 240mm x 169,5mm x 6,1mm (dài x rộng x dày), trọng lượng khoảng 437 gram (phiên bản Wi-Fi) hoặc 444 gram (phiên bản Wi-Fi + Cellular). Đây là phiên bản thu nhỏ của iPad Pro, có màn hình 9.7 inch đem lại trải nghiệm lướt web, chơi game, làm việc,... tiện lợi cho người sử dụng.
iPad 5 (2017)

iPad thế hệ 5 có kích thước 240mm x 169,5mm x 7,5mm (dài x rộng x dày), trọng lượng khoảng 469 gram (phiên bản Wi-Fi) hoặc 478 gram (phiên bản Wi-Fi + Cellular). iPad thế hệ 5 là phiên bản nâng cấp của dòng cơ bản, có màn hình Retina 9.7 inch và thiết kế mỏng nhẹ, được đánh giá là tiện dụng và dễ cầm nắm.
iPad Pro 10.5 inch (2017)

iPad Pro 10.5 inch (2017) có thiết kế tinh tế, kích thước 250,6mm x 174,1mm x 6,1mm (dài x rộng x dày), là biểu tượng của sự gọn nhẹ và hiện đại. Khi cầm iPad Pro 10.5 inch trên tay, bạn sẽ thấy vô cùng thoải mái và tiện lợi vì thiết bị chỉ nhẹ khoảng 469 gram (phiên bản Wi-Fi) hoặc 477 gram (phiên bản Wi-Fi +Cellular).
iPad Pro 12.9 inch (2017)

iPad Pro 12.9 inch phiên bản 2017 là một chiếc tablet lớn có kích thước 250,6mm x 174,1mm x 6,1mm, trọng lượng khoảng 677 gram (phiên bản Wi-Fi) hoặc 692 gram (phiên bản Wi-Fi + Cellular). Với kích thước và trọng lượng như vậy, iPad Pro 12.9 inch (2017) là biểu tượng của sự tinh tế và gọn nhẹ.
iPad (2018)

Kích thước iPad (2018) là 240mm x 169,5mm x 7,5mm (dài x rộng x dày), trọng lượng khoảng 469 gram (phiên bản Wi-Fi) hoặc 478 gram (phiên bản Wi-Fi + Cellular) và màn hình 9.7 inch.
iPad Pro 11 inch (2018)

iPad Pro 11 inch (2018) có kích thước 247,6mm x 178,5mm x 5,9mm (dài x rộng x dày). Chiếc iPad này tuy nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, bạn có thể mang theo dễ dàng và hoàn thành các công việc của mình một cách hiệu quả.
iPad Pro 12.9 inch (2018)

iPad Pro 12.9 inch phiên bản 2018 có kích thước 280,6mm x 214,9mm x 5,9mm (dài x rộng x dày). Đây là chiếc tablet lớn và mạnh mẽ, đem đến trải nghiệm thoải mái và đa nhiệm cho giải trí lẫn công việc. Dù có màn hình lớn nhưng iPad Pro 12.9 inch (2018) có thiết kế mỏng nhẹ nên dễ dàng mang theo bên mình.
iPad Air (2019)

iPad Air (2019) có kích thước là 250,6mm x 174,1mm x 6,1mm, màn hình 10.5 inch và trọng lượng khoảng 456 gram (phiên bản Wi-Fi) hoặc 464 gram (phiên bản Wi-Fi + Cellular).
iPad Mini 5 7.9 inch (2019)

iPad Mini 5 7.9 inch phiên bản 2019 có kích thước 203,2mm x 134,8mm x 6,1mm mang lại trải nghiệm cầm nắm tiện lợi cho người dùng.
iPad 10.2 inch (2019)

Kích thước iPad 10.2 inch phiên bản 2019 là 250,6mm x 174,1mm x 7,5mm. Trải nghiệm sử dụng iPad 10.2 inch (2019) rất đa dạng và tuyệt vời. Màn hình 10.2 inch cho phép bạn xem phim, đọc sách, chơi game, duyệt web, làm việc,... thoải mái và hiệu quả.
iPad Air 4 (2020)

iPad Air 4 (2020) có kích thước lớn hơn iPad Mini nhưng nhỏ hơn so với iPad Pro, tạo nên sự cân đối giữa di động và hiệu năng. Kích thước cụ thể của thiết bị này là 247,6mm x 178,5mm x 6,1mm (dài x rộng x dày).
iPad Pro 11 inch (2020)

Kích thước cụ thể của iPad Pro 11 inch phiên bản 2020 là 247,6mm x 178,5mm x 5,9mm.
iPad Pro 12.9 inch (2020)

Một sản phẩm khác được ra mắt năm 2020 của Apple là iPad Pro 12.9 inch. Phiên bản này có chiều dài 280,6mm, chiều rộng 214,9mm và độ dày chỉ 5,9mm. Thiết kế mỏng nhẹ ấn tượng thu hút nhiều người dùng và được đánh giá cao.
iPad 9 10.2 inch (2021)

Thông số kích thước của iPad 9 10.2 inch phiên bản 2021 là 250,6mm x 174,1mm x 7,5mm. iPad này mang lại không gian rộng rãi cho việc giải trí cũng như hoàn thành công việc hiệu quả.
iPad Mini 6 (2021)

iPad Mini 6 có màn hình kích thước 8.3 inch, rất nhỏ gọn và tiện lợi, đem đến trải nghiệm linh hoạt cho người dùng. Kích thước cụ thể của thiết bị này là 195,4mm x 134,8mm x 6,3mm.
iPad Air 5 (2022)

Thông số kích thước iPad Air 5 (2022) là 247,6mm x 178,5mm x 6,1mm và màn hình 10.9 inch. iPad Air 5 tập trung mang lại cho người dùng cấu hình siêu mạnh mẽ để thực hiện mọi tác vụ tuỳ ý.
iPad 10 (2022)

iPad 10 (2022) có trọng lượng khoảng 477 gram (phiên bản Wi-Fi) hoặc 481 gram (phiên bản LTE). Kích thước cụ thể là 248,6mm x 179,5mm x 7mm. Thân máy được làm từ nhôm tái chế nên đây được xem là một sản phẩm thân thiện với môi trường.
iPad Pro 6 (2022)

iPad Pro 6 (2022) vẫn giữ thiết kế cao cấp và sang trọng, không khác nhiều so với phiên bản trước. Kích thước của iPad Pro 6 (2022) là 280,6mm x 214,9mm x 6,4mm, trọng lượng khoảng 682 gram (phiên bản Wi-Fi) hoặc 685 gram (phiên bản 5G).
Đặc điểm cụ thể của từng dòng iPad
iPad
iPad có những đặc điểm sau:
- Kích thước màn hình: Màn hình Retina 9.7 - 10.2 inch (tuỳ từng thế hệ).
- Hiệu năng: Chip xử lý A-series cung cấp hiệu năng mạnh mẽ để xem phim, chơi game, lướt web, làm việc,...
- Apple Pencil: Một số phiên bản iPad hỗ trợ Apple Pencil (thế hệ 1) cho phép người dùng vẽ và viết lên màn hình.
iPad Mini
iPad Mini có những đặc điểm sau:
- Kích thước màn hình: Màn hình Retina từ 7.9 inch.
- Thiết kế: Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng mang theo và di chuyển.
- Hiệu năng: Chip xử lý A-series mang lại hiệu suất mạnh mẽ cho những tác vụ hàng ngày.
iPad Air
iPad Air có những đặc điểm sau:
- Kích thước màn hình: Màn hình Retina 10.5 - 10.9 inch (tuỳ từng thế hệ).
- Hiệu năng: Chip xử lý A-series mạnh mẽ, cho phép thực hiện những tác vụ nặng như xử lý hình ảnh, video, đồ hoạ.
- Apple Pencil: Hỗ trợ Apple Pencil (thế hệ 1 hoặc thế hệ 2) cho phép người dùng vẽ và viết lên màn hình.
iPad Pro
iPad Pro có những đặc điểm sau:
- Kích thước màn hình: Màn hình 11 - 12.9 inch (tuỳ từng thế hệ).
- Hiệu năng: Chip xử lý A-series nhiều lõi mạnh mẽ, cho phép thực hiện nhiều tác vụ như xử lý video 4D, đồ hoạ 3D và sáng tạo chuyên nghiệp.
- Apple Pencil và Magic Keyboard: Hỗ trợ Apple Pencil (thế hệ 2) và Magic Keyboard, mang lại trải nghiệm gần giống một máy tính xách tay.
iPad Pro M1
iPad Pro M1 có những đặc điểm sau:
- Kích thước màn hình: Màn hình Liquid Retina XDR 11 - 12.9 inch (tuỳ từng thế hệ).
- Hiệu năng: Chip M1 mang lại hiệu năng và tốc độ xử lý vượt trội.
- Công nghệ 5G: Một số phiên bản iPad Pro M1 hỗ trợ kết nối 5G giúp truy cập dữ liệu và tải xuống nhanh hơn.
iPad Pro M2
iPad Pro M2 có tất cả các tính năng của iPad Pro M1 và còn được nâng cấp lên chip M2. Chip M2 nâng cấp CPU nhanh hơn tới 18%, GPU nhanh hơn 35% và tăng gấp đôi băng thông bộ nhớ từ 50GB/s lên 100GB/s.
Nên mua iPad nào?
Việc đưa ra lựa chọn mua iPad sẽ tuỳ thuộc vào nhu cầu, sở thích và khả năng tài chính của mỗi người. Với những thông tin về kích thước iPad mà chúng tôi cung cấp, hy vọng bạn sẽ chọn được loại phù hợp để phục vụ công việc và hoạt động giải trí của bạn.
Tạm kết
Trên đây là thông tin về kích thước iPad đầy đủ các dòng từ trước đến nay. Chúc bạn đưa ra được quyết định mua sắm phù hợp với nhu cầu của mình nhé! Theo dõi FPT Shop thường xuyên để đọc được nhiều nội dung hấp dẫn.
FPT Shop cung cấp đa dạng mẫu mã máy tính bảng của “nhà Táo” với mức giá thành hợp lý cùng chế độ bảo hành tuyệt vời.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)