Linking verb là gì? Cách dùng, phân loại và mẹo phân biệt dễ hiểu cho người học
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Mai Anh
10 tháng trước

Linking verb là gì? Cách dùng, phân loại và mẹo phân biệt dễ hiểu cho người học

Linking verb là gì và tại sao người học tiếng Anh cần hiểu rõ? Đây là dạng động từ đặc biệt, không diễn tả hành động mà dùng để nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ, giúp mô tả trạng thái, tính chất hay đặc điểm của sự vật, sự việc và con người trong câu.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Linking verb là gì?
Phân loại các dạng linking verb
Một số linking verb khác
Điểm khác biệt giữa action verb và linking verb là gì?
Một số lỗi sai thường gặp khi sử dụng linking verbs là gì?
Kết luận

Khi bắt đầu học tiếng Anh, nhiều người thường đặt câu hỏi: Linking verb là gì và cách sử dụng loại động từ này ra sao. Linking verb, hay còn gọi là liên động từ/động từ nối, đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc diễn đạt trạng thái, tính chất hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc và con người. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, phân loại, cách dùng cũng như những lỗi sai thường gặp khi sử dụng linking verb.

Linking verb là gì?

Linking verb, hay còn gọi là liên động từ/động từ nối, là loại động từ dùng để nối chủ ngữ với vị ngữ trong câu. Vị ngữ ở đây thường là (cụm) danh từ hoặc tính từ, nhằm bổ nghĩa hoặc mô tả cho chủ ngữ.

Khác với action verb (động từ chỉ hành động), linking verb không diễn tả hành động mà thể hiện trạng thái, tính chất hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc hay con người.

Linking verb là gì? (hình 1)

Ví dụ:

  • Lan looks so beautiful with her new dress - Lan trông rất đẹp trong bộ váy mới của cô ấy.
  • Phong is a very clever boy - Phong là một cậu bé rất thông minh.
  • Ha grows prettier everyday - Hà trở nên xinh đẹp hơn mỗi ngày.

Phân loại các dạng linking verb

Động từ “to be

Đây là nhóm linking verb phổ biến nhất, gồm các dạng: am, is, are, was, were, be, been, being. Chúng dùng để nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ, nhằm mô tả trạng thái hay đặc điểm của chủ ngữ.

Linking verb là gì? (hình 2)

Ví dụ:

  • She is a teacher - Cô ấy là một giáo viên.
  • They were very happy yesterday - Hôm qua họ rất hạnh phúc.

Các động từ chỉ tri giác, giác quan

Động từNghĩaVí dụ tiếng AnhDịch nghĩa
LookTrông có vẻShe looks unhappy.Cô ấy trông có vẻ không vui.
SmellCó mùiThese flowers smell so good.Những bông hoa này có mùi rất dễ chịu.
SoundNghe có vẻThis song sounds interesting.Bài hát này nghe có vẻ thú vị.
TasteCó vịThis food tastes delicious!Món ăn này có vị rất ngon.
FeelCảm thấyShe felt relaxed when she came back home.Cô ấy cảm thấy thư giãn khi trở về nhà.

Một số linking verb khác

Linking verb là gì? (hình 3)
Động từNghĩaVí dụ tiếng AnhDịch nghĩa
SeemDường như, có vẻHoang seems nervous.Hoàng có vẻ lo lắng.
AppearHóa ra, dường như, trông có vẻEverything appears normal at first.Mọi thứ lúc ban đầu trông có vẻ bình thường.
BecomeTrở thành, trở nênHe became successful as a professional writer at 20.Anh ấy trở nên thành công với tư cách là nhà văn chuyên nghiệp ở tuổi 20.
GrowTrở nênShe grew more confident after the presentation.Cô ấy trở nên tự tin hơn sau buổi thuyết trình.
GetTrở nênYou get younger every day.Bạn ngày càng trở nên trẻ trung hơn.
ProveTỏ raThe test proved too easy for most students.Bài kiểm tra tỏ ra quá dễ với hầu hết học sinh trong trường.
Remain / StayGiữ nguyên, duy trì

Mike remains a member of my family.

Stay healthy.

Mike vẫn mãi là thành viên trong gia đình của tôi.

Hãy giữ gìn sức khỏe.

Điểm khác biệt giữa action verb và linking verb là gì?

  • Linking verb: Nối chủ ngữ với vị ngữ (thường là tính từ hoặc danh từ), được bổ nghĩa bởi tính từ.
  • Action verb: Chỉ hành động cụ thể (play, read, buy, watch...), được bổ nghĩa bởi phó từ.
Linking verb là gì? (hình 4)

Ví dụ so sánh:

I buy these beautiful flowers from Mai's shop.

->  “Buy” là action verb chỉ hành động mua. Tân ngữ these beautiful flowers bổ sung nghĩa cho động từ.

The flowers from Mai's shop seem beautiful.

-> “Seem” là linking verb, nối chủ ngữ The flowers from Mai's shop với tính từ beautiful.
Tóm lại: Action verb diễn tả hành động, bổ nghĩa bằng phó từ; Linking verb diễn tả trạng thái/đặc điểm, bổ nghĩa bằng tính từ.

Một số lỗi sai thường gặp khi sử dụng linking verbs là gì?

Nhầm lẫn giữa động từ chỉ hành động và liên động từ

Một số từ như feel, appear, smell có thể vừa là linking verb, vừa là action verb, tùy vào ngữ cảnh.

Mẹo phân biệt: Hãy thử thay động từ đó bằng to be. Nếu câu vẫn đúng ngữ pháp và mang ý nghĩa tương tự thì đó là linking verb.

Ví dụ:

  • This book appears interesting. (Linking verb. Có thể thay bằng This book is interesting.)
  • She appeared at the party last night. (Action verb. Nghĩa là “xuất hiện”. Không thể thay bằng She was at the party để giữ đúng nghĩa gốc.)
Linking verb là gì? (hình 5)

Sử dụng linking verb với thì hiện tại tiếp diễn

Nhiều người học lầm tưởng rằng linking verb có thể chia ở thì hiện tại tiếp diễn giống như action verb. Trên thực tế, linking verb không dùng ở thì tiếp diễn khi diễn tả trạng thái hoặc cảm giác.

Ví dụ:

  • Câu sai: The meal you cook is tasting delicious.
  • Câu đúng: The meal you cook tastes delicious.

Tuy nhiên, khi các động từ giác quan như taste, look, smell, feel mang nghĩa hành động thực sự thì chúng có thể được chia ở thì tiếp diễn.

Ví dụ: I am tasting the soup. (Tôi đang nếm thử món súp.)

Kết luận

Qua những kiến thức trên, bạn đã nắm rõ linking verb là gì, cách phân biệt với action verb cũng như những trường hợp dễ gây nhầm lẫn. Việc hiểu và áp dụng đúng linking verbs sẽ giúp câu văn tiếng Anh của bạn tự nhiên, chính xác và dễ hiểu hơn.

Dể việc học trở nên hiệu quả, đừng quên trang bị cho mình laptop, tablet hay smartphone chính hãng tại FPT Shop, nơi mang đến công nghệ hiện đại với giá ưu đãi nhất!

Xem nhanh: Máy tính bảng Xiaomi

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao