:quality(75)/Now_la_thi_gi_1_68e463c20a.png)
Now là thì gì? Tìm hiểu chi tiết về vai trò và cách sử dụng now trong tiếng Anh hiệu quả nhất
Trong tiếng Anh, có những từ vựng được sử dụng phổ biến hàng ngày và "now" chắc chắn nằm trong danh sách đó. Từ này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thời gian của hành động. Tuy nhiên, nhiều người học tiếng Anh vẫn còn băn khoăn về ý nghĩa chính xác của từ này, thắc mắc now là thì gì và cách sử dụng sao cho đúng ngữ pháp. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về từ quan trọng này trong bài viết dưới đây!
Now là gì?
Now /naʊ/ là trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, mang ý nghĩa "bây giờ", "hiện tại", "ngay lúc này" hoặc "ngay lập tức". Đây là một từ vựng có tính linh hoạt cao, có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau trong câu như trạng từ, tính từ, hoặc thán từ, và nghĩa của "now" có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Ví dụ:
- I am now living in England. (Tôi hiện đang sống ở Anh.)
- I can't do it now – you'll have to wait. (Tôi không thể làm điều đó bây giờ – bạn phải chờ đợi.)
- He'll be at home now. (Anh ấy sẽ ở nhà bây giờ.)

Ngoài ra, "now" còn có thể đóng vai trò là liên từ trong cấu trúc "now that", diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân - kết quả:
- Now that you are here, I can leave. (Vì giờ bạn ở đây, tôi có thể rời đi.)
- Now that the children are asleep, we can watch our movie. (Bây giờ các con đã ngủ, chúng ta có thể xem phim.)
Now là thì gì trong tiếng Anh?
Khi tìm hiểu now là thì gì, điều quan trọng cần biết là now không phải là một thì, mà là một trạng từ chỉ thời gian. Tuy nhiên, now thường được sử dụng như dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) trong tiếng Anh.
Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện đang diễn ra tại thời điểm nói. Khi có từ "now" trong câu, đặc biệt là với động từ hành động, câu thường được chia ở thì hiện tại tiếp diễn để nhấn mạnh tính liên tục của hành động tại thời điểm hiện tại.
Ví dụ:
- I am studying for my exam right now. (Tôi đang học cho kỳ thi của mình ngay bây giờ.)
- We are studying now, so we can't join the party. (Chúng tôi đang học bây giờ, nên không thể tham gia bữa tiệc.)
- She is sleeping now, please be quiet. (Cô ấy đang ngủ bây giờ, xin hãy im lặng.)
Thì hiện tại tiếp diễn với "now" giữ nhiệm vụ bổ sung ý nghĩa về thời gian và tính chất đang diễn ra cho hành động được nhắc tới trong câu. Trong tiếng Anh, now là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn, giúp người nghe hiểu rằng hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
Vai trò của now trong câu
Now có thể đóng nhiều vai trò khác nhau trong câu tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hiểu rõ các vai trò này sẽ giúp bạn sử dụng từ "now" một cách chính xác và hiệu quả hơn.
Now với tư cách là trạng từ
Đây là vai trò phổ biến nhất của now, dùng để chỉ thời gian hiện tại. Khi là trạng từ, now thường đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh rằng hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ:
- Now, I am going out with my family. (Hiện tại, tôi đang đi ra ngoài với gia đình của tôi.)
- They are playing soccer now. (Bây giờ họ đang chơi bóng đá.)
- The weather is getting colder now. (Bây giờ thời tiết đang trở lạnh.)

Now với tư cách là tính từ
Với chức năng là tính từ, now được dùng để chỉ sự vật hay hiện tượng đang là xu hướng, nổi tiếng ở thời điểm hiện tại. Now là tính từ sẽ bổ nghĩa cho danh từ đứng phía sau.
Ví dụ:
- This song is very now. (Bài hát đó đang rất thịnh hành.)
- The now president is making changes. (Tổng thống đương nhiệm đang thực hiện thay đổi.)
- This game is really now. (Trò chơi này đang rất phổ biến.)
Now với tư cách là thán từ
Khi đóng vai trò là thán từ, now thường đứng đầu câu đi kèm với dấu chấm than (!) để diễn đạt sự ngay lập tức với một thái độ gấp gáp. Now là thán từ có nghĩa là "này", "nào", "ngay lập tức".
Ví dụ:
- Now! Swim as fast as you can! (Hãy bơi nhanh nhất mà bạn có thể!)
- Now! Run as fast as you can! (Hãy chạy nhanh nhất có thể!)
- Now, pay attention! (Này, chú ý ngay!)
Cấu trúc câu thì hiện tại tiếp diễn chứa now
Để sử dụng now trong thì hiện tại tiếp diễn, bạn cần nắm vững cấu trúc cơ bản của thì này:
Câu khẳng định
S + am/is/are + V-ing + (now)
- I am reading a book now. (Tôi đang đọc một cuốn sách ngay bây giờ.)
- He is living in Paris now. (Bây giờ anh ấy đang sống ở Paris.)
Câu phủ định
S + am/is/are + not + V-ing + (now)
- They are not discussing the plan for the weekend now. (Họ hiện đang không bàn về kế hoạch cho cuối tuần.)
- I am not working now. (Tôi không đang làm việc bây giờ.)

Câu nghi vấn Yes/No
Am/Is/Are + S + V-ing + (now)?
- Are you waiting for the bus now? (Hiện tại có phải bạn đang chờ xe buýt không?)
- Is he studying now? (Anh ấy có đang học bây giờ không?)
Câu nghi vấn WH-
Wh- + am/is/are + S + V-ing + (now)?
- What are you doing now? (Bạn đang làm gì bây giờ?)
- How is it now? (Hiện tại nó đang thế nào?)
Lưu ý khi sử dụng now
Khi sử dụng now trong thì hiện tại tiếp diễn, bạn cần lưu ý:
- Now có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu, không có quy định cố định về vị trí.
- Now chỉ được sử dụng với thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói, không dùng trong thì hiện tại đơn (trừ một số trường hợp đặc biệt).
- Khi chia động từ trong thì hiện tại tiếp diễn với now, cần lưu ý biến thể của một số từ đặc biệt như gấp đôi phụ âm cuối, bỏ e cuối, chuyển ie thành y trước khi thêm -ing.
Các cụm từ phổ biến với now
Trong tiếng Anh, now thường được kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ có ý nghĩa khác nhau:
Right now: Ngay bây giờ, ngay lập tức
- I need your help right now. (Tôi cần sự giúp đỡ của bạn ngay bây giờ.)
For now: Trong lúc này, tạm thời
- We'll use this solution for now, but we may need to reconsider later. (Chúng ta sẽ sử dụng giải pháp này tạm thời, nhưng có thể cần xem xét lại sau.)
Now and then: Thỉnh thoảng, đôi khi
- I like to go hiking in the mountains now and then. (Thỉnh thoảng tôi thích đi bộ đường dài trong núi.)

Until now: Cho đến bây giờ, cho đến thời điểm hiện tại
- I never knew about this problem until now. (Tôi chưa từng biết về vấn đề này cho đến bây giờ.)
Now that: Vì/bởi vì bây giờ (diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả)
- Now that you've graduated, you can start looking for a job. (Bây giờ bạn đã tốt nghiệp, bạn có thể bắt đầu tìm việc.)
From now on: Từ bây giờ trở đi.
- I will start exercising every day from now on. (Tôi sẽ bắt đầu tập thể dục mỗi ngày từ bây giờ.)
Từ đồng nghĩa với now
Để tránh lặp từ trong giao tiếp và làm phong phú vốn từ vựng, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa với now:
At present /æt ˈprez.ənt/: Hiện tại
- At present, I am studying for my exams. (Hiện tại, tôi đang học cho các kỳ thi.)
Currently /ˈkʌr.ənt.li/: Hiện tại
- Currently, he is working on a new project. (Hiện tại, anh ấy đang làm việc trên một dự án mới.)
At the moment /æt ðə ˈmoʊ.mənt/: Ngay lúc này
- At the moment, she is busy with her presentation. (Trong lúc này, cô ấy đang bận với bài thuyết trình.)
Presently /ˈprez.ənt.li/: Ngay bây giờ
- The meeting will start presently. (Cuộc họp sẽ bắt đầu ngay lúc này.)
Immediately /ɪˈmiːdiətli/: Ngay lập tức, tức thì
- She left the room immediately after the meeting. (Cô ấy rời phòng ngay sau cuộc họp.)

Tạm kết
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng tìm hiểu now là thì gì và khám phá vai trò đa dạng của từ vựng quan trọng này trong tiếng Anh. Mặc dù now không phải là một thì, nhưng nó đóng vai trò là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn, giúp diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Trong thời đại số hóa ngày nay, việc học tiếng Anh trở nên thuận tiện hơn rất nhiều nhờ sự hỗ trợ của các thiết bị công nghệ. Với một chiếc laptop mạnh mẽ, bạn có thể truy cập vào các khóa học tiếng Anh trực tuyến, xem video, nghe audio và thực hành các bài tập ngữ pháp một cách dễ dàng. Các dòng laptop như MacBook, ASUS, Dell hay HP tại FPT Shop đều có hiệu năng tốt, màn hình sắc nét và âm thanh chất lượng, tạo điều kiện lý tưởng cho việc học ngôn ngữ.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/recently_la_thi_gi_1_b1ddcbc6e6.png)
:quality(75)/Banner_1_54b860dd09.jpg)
:quality(75)/Banner_3_06a2b9ecee.jpg)
:quality(75)/Banner_6_68206f19c1.jpg)
:quality(75)/Banner_8_30039c0bf4.jpg)
:quality(75)/Banner_7_3e5883b0bd.jpg)