Object là gì? Các loại tân ngữ trong tiếng Anh và cách sử dụng chính xác nhất
Khi học ngữ pháp, nhiều bạn thường băn khoăn object là gì và cách sử dụng như thế nào cho đúng. Thực tế, tân ngữ là thành phần không thể thiếu trong câu, giúp diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa hành động. Việc nắm chắc các loại object sẽ giúp câu văn tự nhiên, mạch lạc và chính xác hơn.
Object là gì?
Trong tiếng Anh, Object (tân ngữ) là danh từ hoặc cụm danh từ chịu sự tác động từ hành động của chủ ngữ. Tân ngữ thường trả lời cho các câu hỏi ai, cái gì, ở đâu, khi nào và trong một câu có thể xuất hiện một hoặc nhiều tân ngữ.
Theo Từ điển Cambridge, tân ngữ là một trong năm thành phần quan trọng của mệnh đề. Chúng thường được thể hiện dưới dạng cụm danh từ (bao gồm danh từ hoặc đại từ cùng các từ bổ nghĩa đi kèm), và đa số đứng sau động từ trong câu.

Về trật tự sử dụng, tân ngữ thường sắp xếp theo quy tắc:
Direct Object - Preposition - Indirect Object
Ví dụ:
- Mac hated English class - Mac rất ghét lớp học tiếng Anh.
- I saw the full moon last night - Hôm qua tôi thấy trăng tròn.
- He was riding his horse - Anh ấy đang cưỡi ngựa.
Các loại tân ngữ trong tiếng Anh
Sau khi đã nắm rõ object là gì, hãy cùng tìm hiểu các loại tân ngữ trong tiếng Anh nhé.
1. Tân ngữ trực tiếp (Direct Object)
Tân ngữ trực tiếp là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ chịu tác động trực tiếp từ động từ trong câu. Chúng thường chỉ người, sự vật hoặc đồ vật và thường dùng để trả lời cho câu hỏi “cái gì?”

Ví dụ:
- I wrapped a present – Tôi đã gói một món quà.
- I am singing a song – Tôi đang hát một bài hát.
- She is reading a magazine – Cô ấy đang đọc một tạp chí.
2. Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object)
Tân ngữ gián tiếp là danh từ hoặc đại từ chỉ người hay vật nhận lợi ích từ hành động của chủ ngữ. Chúng thường trả lời cho câu hỏi “cho ai?” hoặc “cho cái gì?” trong câu.

Ví dụ:
- My mother bought me a new laptop – Mẹ tôi mua cho tôi một cái laptop.
- I loaned him some money – Tôi đã cho anh ấy vay một số tiền.
- The teacher gave the class some homework – Giáo viên giao cho lớp học một số bài tập về nhà.
3. Tân ngữ của giới từ (Object of Preposition)
Tân ngữ của giới từ xuất hiện sau một giới từ và tạo thành cấu trúc preposition + object. Loại tân ngữ này thường trả lời cho các câu hỏi “ở đâu?” hoặc “khi nào?”, đồng thời thể hiện vị trí, địa điểm hay thời gian của hành động.

Ví dụ:
- Michael lives near Florida – Michael sống gần Florida.
- I put the pizza on the table – Tôi đặt bánh pizza trên bàn.
- My dog ran into the park at 10 o’clock – Con chó của tôi chạy vào công viên lúc 10 giờ.
Một số giới từ thường gặp: in, on, at, near, about, after, round,…
Các hình thức tân ngữ trong tiếng Anh thường gặp
Để hiểu rõ hơn object là gì, hãy cùng khám phá các hình thức tân ngữ thường gặp trong tiếng Anh nhé.
1. Danh từ (Noun)
Danh từ có thể giữ vai trò tân ngữ trực tiếp hoặc tân ngữ gián tiếp trong câu, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ví dụ:
- The family hugged their cat – Gia đình đó ôm con mèo của họ.
- She played guitar in a band – Cô ấy chơi đàn ghi-ta trong một ban nhạc.
2. Đại từ nhân xưng (Personal Pronoun)
Đại từ nhân xưng cũng thường được sử dụng làm tân ngữ để thay thế cho danh từ, giúp câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn.

Ví dụ:
- I like you – Tôi thích bạn.
- She loves him – Cô ấy yêu anh ấy.
| Đại từ làm chủ ngữ | Đại từ làm tân ngữ |
| I | Me |
| We | Us |
| You | You |
| They | Them |
| He | Him |
| She | Her |
| It | It |
Ví dụ:
- I like him – Tôi thích anh ấy.
- She helps me every day – Cô ấy giúp tôi mỗi ngày.
3. Động từ nguyên mẫu (To-Infinitive)
Trong tiếng Anh, nhiều động từ được theo sau bởi “to + V (nguyên mẫu)”, khi đó cụm động từ nguyên mẫu đóng vai trò làm tân ngữ.

Ví dụ:
- I decided to go out for lunch – Tôi quyết định ra ngoài ăn trưa.
- I agreed to take the job – Tôi đồng ý nhận công việc.
Một số động từ thường đi kèm to V: agree, demand, learn, afford, deserve, manage, aim, expect, offer, choose, fail, prefer, claim, happen, prepare, decide, help, promise…
4. Động từ V-ing (Gerund)
Ngoài động từ nguyên mẫu, có những động từ bắt buộc theo sau là V-ing. Khi đó, cụm V-ing cũng được coi là tân ngữ trong câu.

Ví dụ:
- Sang denies breaking the vase – Sang phủ nhận đã làm vỡ bình hoa.
- She admits making a mistake – Cô ấy thừa nhận đã gây ra lỗi.
Một số động từ thường đi với V-ing: admit, delay, keep, avoid, deny, mind, adore, dislike, practice, carry on, enjoy, postpone, consider, finish, put off, can’t stand, involve, suggest…
5. Mệnh đề danh từ (Noun Clause as Object)
Tân ngữ cũng có thể ở dạng mệnh đề (clause). Chúng thường đi sau động từ để làm rõ nội dung mà chủ ngữ muốn truyền đạt.
Ví dụ:
- He doesn’t know why I hate him – Anh ấy không biết tại sao tôi ghét anh ấy.
- She can tell me where I should go – Cô ấy có thể cho tôi biết tôi nên đi đâu.
6. Tân ngữ trong câu bị động (Object in Passive Voice)
Trong câu bị động, tân ngữ trong câu chủ động sẽ được chuyển thành chủ ngữ mới.
Cách chuyển:
- Xác định tân ngữ trong câu chủ động.
- Đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ mới.
- Biến đổi động từ sang thể bị động (be + V3/ed).
- Chủ ngữ gốc chuyển xuống cuối với cấu trúc by + O.

Ví dụ:
- Jack Smith wrote the novel in 1912 – Jack Smith đã viết tiểu thuyết vào năm 1912.
Viết lại: The novel was written by Jack Smith in 1912 – Tiểu thuyết được viết bởi Jack Smith vào năm 1912.
Như vậy, tân ngữ trong tiếng Anh có nhiều hình thức đa dạng: danh từ, đại từ, to-V, V-ing, mệnh đề và trong cấu trúc bị động. Việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp bạn sử dụng câu chính xác và tự nhiên hơn.
Kết luận
Qua bài viết, bạn đã hiểu object là gì và các dạng tân ngữ phổ biến trong tiếng Anh. Việc nắm vững cách dùng sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng viết và giao tiếp hiệu quả.
Để việc học tiếng Anh và nắm vững kiến thức như object là gì trở nên hiệu quả hơn, một chiếc laptop hoặc tablet sẽ là trợ thủ đắc lực giúp bạn tra cứu nhanh chóng và luyện tập mọi lúc, mọi nơi. Hãy đến ngay FPT Shop để chọn mua thiết bị học tập hiện đại, chính hãng với nhiều ưu đãi hấp dẫn, đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục ngoại ngữ.
Xem nhanh: iPad
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/as_well_as_la_gi_2742a8a4a7.png)
:quality(75)/small/bring_out_la_gi_99b1327df0.jpg)
:quality(75)/make_sense_la_gi_0e1d763d57.png)
:quality(75)/put_up_with_la_gi_e15a6fc093.png)