On account of là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chính xác trong tiếng Anh
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Tuấn Vương
9 tháng trước

On account of là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chính xác trong tiếng Anh

On account of là cụm từ phổ biến trong tiếng Anh, giúp người học diễn tả nguyên nhân, lý do cho một sự việc hay hành động. Với nghĩa tương đương “because of” hay “due to”, on account of mang đến nét trang trọng và phong phú hơn khi bạn viết văn hoặc giao tiếp.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
On account of là gì?
Cách dùng on account of trong tiếng Anh
So sánh on account of với các cụm tương tự
Ý nghĩa thực tế và lưu ý khi sử dụng
Một số ví dụ mở rộng để ghi nhớ on account of
Tạm kết

Trong quá trình học tiếng Anh, bạn sẽ bắt gặp nhiều cụm từ chỉ nguyên nhân tương tự nhau, chẳng hạn như because of, due to hay on account of. Trong đó, cụm từ on account of dù thường ít phổ biến hơn trong giao tiếp thường ngày nhưng lại xuất hiện rất nhiều trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật. Vậy on account of là gì và cách sử dụng thế nào để không nhầm lẫn? Bài viết sau sẽ phân tích chi tiết dựa trên nguồn từ điển uy tín và ví dụ thực tế.

On account of là gì?

Theo Cambridge Dictionary, on account of là một cụm giới từ mang ý nghĩa “bởi vì, do, nhờ vào”. Cấu trúc này được dùng để giải thích nguyên nhân hoặc lý do cho một hành động, sự kiện hay kết quả nào đó. Về cách phát âm, on account of đọc là /ɒn əˈkaʊnt ɒv/.

Ví dụ:

“The game was canceled on account of the heavy rain.” → Trận đấu bị hủy bởi vì mưa lớn.

Như vậy, khi gặp thắc mắc on account of là gì, bạn chỉ cần nhớ rằng đây là một cụm từ mang chức năng giải thích nguyên nhân, tương tự như “because of” nhưng thường mang sắc thái trang trọng và viết nhiều hơn là nói.

On account of là gì (1)

Cách dùng on account of trong tiếng Anh

On account of + danh từ hoặc cụm danh từ

Đây là cấu trúc phổ biến nhất. Sau on account of sẽ là một danh từ hoặc cụm danh từ để mô tả lý do hay nguyên nhân.

Ví dụ:

“On account of the new policy, many employees decided to stay with the company.”

→ Nhờ vào chính sách mới, nhiều nhân viên đã quyết định gắn bó với công ty.

On account of là gì (2)

On account of + V-ing

Khi muốn nhấn mạnh lý do là một hành động, ta đặt danh động từ (V-ing) sau on account of.

Ví dụ:

“He succeeded on account of working hard every day.”

→ Anh ấy thành công bởi vì làm việc chăm chỉ mỗi ngày.

On account of the fact that + mệnh đề

Đây là cấu trúc dài và trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết chính thống. Sau cụm từ này sẽ là một mệnh đề đầy đủ gồm chủ ngữ và động từ.

Ví dụ:

“On account of the fact that the data was inaccurate, the research had to be postponed.”

→ Bởi vì dữ liệu không chính xác, nghiên cứu đã phải hoãn lại.

On account of là gì (3)

So sánh on account of với các cụm tương tự

So với because of

Because of thường được xem là biến thể gần giống nhất của on account of. Cả hai đều mang nghĩa “bởi vì” và theo sau là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Tuy nhiên, because of phổ biến hơn trong văn nói và đời thường, trong khi on account of thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng, văn viết.

Ví dụ:

“She missed school because of illness” ~ “She missed school on account of illness.”

On account of là gì (4)

So với due to

Due to có nghĩa gần giống, nhưng nguồn gốc là tính từ nên đôi khi phải đứng sau động từ to be. Ví dụ:

“The delay was due to bad weather.”

Trong khi đó, vẫn có thể nói: “The delay happened on account of bad weather.”

So với by virtue of

Khác với hai cụm trên, by virtue of mang sắc thái học thuật mạnh mẽ hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc nghiên cứu. Tuy nhiên, về nghĩa thì vẫn có thể thay thế cho on account of trong nhiều trường hợp.

Ví dụ:

“He was chosen for the scholarship by virtue of his outstanding grades.”

→ Câu trên cũng có thể diễn đạt tương đương với on account of his outstanding grades.

On account of là gì (5)

Ý nghĩa thực tế và lưu ý khi sử dụng

Người học cần ghi nhớ rằng on account of chỉ đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, chứ không đứng trước một mệnh đề có chủ ngữ + động từ, trừ khi dùng dạng đầy đủ on account of the fact that. Đây là lỗi phổ biến mà nhiều người học mắc phải.

Bên cạnh đó, cụm từ này thường bổ sung sắc thái trang trọng, do đó nếu bạn viết email công việc, báo cáo hoặc bài luận thì sử dụng on account of sẽ tự nhiên và chuyên nghiệp hơn because of. Ngược lại, trong giao tiếp thân mật, because of sẽ phù hợp hơn.

Một số ví dụ mở rộng để ghi nhớ on account of

“The streets were empty on account of the national holiday.”

→ Đường phố vắng vẻ bởi vì là kỳ nghỉ lễ quốc gia.

“She became successful on account of her resilience and creativity.”

→ Cô ấy thành công nhờ vào sự kiên cường và sáng tạo.

“On account of the fact that the system was down, many people could not access the service.”

→ Bởi vì hệ thống bị sập, nhiều người không thể truy cập dịch vụ.

Tạm kết

Tóm lại, "on account of là gì" không phải là một câu hỏi khó. Đây là một cụm từ hữu ích và có phần trang trọng để chỉ nguyên nhân, với ba cấu trúc sử dụng chính đi với danh từ, V-ing hoặc mệnh đề "the fact that". Việc nắm vững cách dùng của nó cũng như các từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt, chính xác và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.

Để công việc và học tập của bạn không bao giờ bị gián đoạn on account of một thiết bị chậm chạp, hãy đầu tư vào một chiếc điện thoại thông minh hiệu năng cao. Ghé thăm FPT Shop ngay hôm nay để khám phá các mẫu smartphone mới nhất với cấu hình mạnh mẽ, giúp bạn xử lý mọi tác vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Điện thoại Samsung

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao