:quality(75)/so_sanh_snapdragon_4_gen_2_vs_snapdragon_695_fb2a7c435f.jpg)
So sánh Snapdragon 4 Gen 2 vs Snapdragon 695: Nên chọn chip nào trên điện thoại tầm trung?
Trong phân khúc smartphone giá rẻ - tầm trung, Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 và Snapdragon 695 là hai nền tảng xử lý được sử dụng rất rộng rãi trên thị trường. Dù đều hướng đến nhóm khách hàng phổ thông nhưng chúng lại có điểm mạnh riêng về hiệu năng, tiết kiệm pin và hỗ trợ công nghệ mới. Việc so sánh Snapdragon 4 Gen 2 vs Snapdragon 695 sẽ là một cách giúp bạn chọn được mẫu điện thoại phù hợp với nhu cầu của mình.
Giới thiệu chung về Snapdragon 4 Gen 2 vs Snapdragon 695
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 và Snapdragon 695 thường được bắt gặp trong phân khúc phổ thông nhưng vẫn sở hữu nhiều điểm mạnh giá trị. Snapdragon 4 Gen 2 ra đời vào giữa năm 2023 với mong đợi mở rộng việc ứng dụng công nghệ 5G và tiến trình 4 nm hiện đại xuống các dòng máy giá rẻ.
Trong khi đó, Snapdragon 695 dù đã ra mắt từ năm 2021 nhưng vẫn được các nhà sản xuất tin dùng nhờ sự ổn định và khả năng xử lý đồ họa vượt trội trong phân khúc. Sự khác biệt về thế hệ và định hướng tạo nên những đặc tính kỹ thuật riêng, khiến người dùng cần cân nhắc kỹ dựa trên ưu tiên về trải nghiệm hằng ngày hay nhu cầu giải trí cường độ cao.

So sánh Snapdragon 4 Gen 2 vs Snapdragon 695 khách quan
Để có cái nhìn tổng quan nhất, trước hết hãy điểm qua bảng thông số kỹ thuật cơ bản giữa hai bộ vi xử lý này:
| Thông số | Snapdragon 695 | Snapdragon 4 Gen 2 |
| Tiến trình sản xuất | 6 nm (TSMC) | 4 nm (Samsung) |
| Kiến trúc CPU | 2x 2.2 GHz (Cortex-A78) & 6x 1.8 GHz (Cortex-A55) | 2x 2.2 GHz (Cortex-A78) & 6x 2.0 GHz (Cortex-A55) |
| GPU | Adreno 619 | Adreno 613 |
| Hỗ trợ RAM | LPDDR4X (lên đến 12 GB) | LPDDR5 (lên đến 8 GB) |
| Bộ nhớ lưu trữ | UFS 2.2, eMMC 5.1 | UFS 3.1, UFS 2.2 |
| Kết nối 5G | Modem Snapdragon X51 | Modem Snapdragon X61 |
| Bluetooth/Wi-Fi | Bluetooth 5.1/Wi-Fi 5 | Bluetooth 5.1/Wi-Fi 5 |
Hiệu năng CPU và khả năng xử lý đa nhiệm
Khi đi sâu vào so sánh Snapdragon 4 Gen 2 vs Snapdragon 695, đầu tiên xét về CPU, Snapdragon 4 Gen 2 có phần nhỉnh hơn về thông số lý thuyết ở các nhân tiết kiệm điện. Cả hai đều sử dụng cấu trúc 8 nhân với 2 nhân hiệu năng cao Cortex-A78 xung nhịp 2.2 GHz. Tuy nhiên, 6 nhân Cortex-A55 trên Snapdragon 4 Gen 2 được đẩy xung nhịp lên 2.0 GHz, cao hơn mức 1.8 GHz trên Snapdragon 695. Điều này giúp cho việc thực hiện các tác vụ nền và đa nhiệm trên dòng chip mới có phần linh hoạt và nhanh nhạy hơn đôi chút.
Thực tế qua các bài chấm điểm benchmark như AnTuTu hay Geekbench, Snapdragon 4 Gen 2 thường cho kết quả CPU tương đương hoặc cao hơn Snapdragon 695. Tuy nhiên, sự khác biệt này không lớn, trong trải nghiệm thực tế như lướt Facebook hay xem TikTok là rất khó để nhận ra bằng mắt thường.

Sức mạnh đồ họa (GPU)
Đây chính là điểm yếu lớn nhất của Snapdragon 4 Gen 2 khi đặt cạnh "đàn anh", dù có CPU mạnh mẽ nhưng chỉ được trang bị GPU Adreno 613, trong khi Snapdragon 695 sở hữu Adreno 619. Theo các dữ liệu kỹ thuật, Adreno 619 có số lượng đơn vị thực thi nhiều hơn đáng kể, mang lại sức mạnh tính toán đồ họa cao hơn khoảng 20 - 30% tùy theo tác vụ so với Adreno 613.
Đối với những game thủ thường xuyên chơi các tựa game như Liên Quân Mobile, PUBG Mobile hay thậm chí là game nặng hơn, Snapdragon 695 sẽ mang lại mức khung hình (FPS) ổn định và cho phép thiết lập đồ họa cao hơn. Snapdragon 4 Gen 2 dù vẫn chơi game được nhưng sẽ gặp tình trạng tụt khung hình ở những phân cảnh cháy nổ phức tạp. Do đó, nếu mục đích mua máy của bạn thiên về giải trí game, Snapdragon 695 vẫn là lựa chọn tốt hơn ở phân khúc này.

Khả năng lưu trữ và bộ nhớ RAM
Một nâng cấp cực kỳ đắt giá trên Snapdragon 4 Gen 2 chính là hỗ trợ chuẩn RAM LPDDR5 và bộ nhớ trong UFS 3.1. Đây là những chuẩn bộ nhớ thường chỉ xuất hiện trên các dòng chip cao cấp trước đây. Hỗ trợ UFS 3.1 giúp tốc độ đọc/ghi dữ liệu, mở ứng dụng và cài đặt phần mềm nhanh hơn đáng kể so với chuẩn UFS 2.2 cũ kỹ trên Snapdragon 695, qua đó giúp cho cảm giác sử dụng tổng thể của điện thoại tải nhanh và mượt mà hơn.
Snapdragon 4 Gen 2 có dung lượng RAM tối đa lớn hơn lên đến 12 GB, trong khi Snapdragon 695 có 8 GB, tuy nhiên, trên thực tế ở phân khúc giá rẻ, 8 GB RAM cũng đã đủ cho nhu cầu sử dụng thông thường. Sự chênh lệch về công nghệ RAM và bộ nhớ trong chính là yếu tố giúp Snapdragon 4 Gen 2 ghi điểm với những người yêu thích sự mượt mà trong các thao tác hệ thống hằng ngày.

Hiệu quả sử dụng năng lượng và kiểm soát nhiệt
Khi tiến hành so sánh Snapdragon 4 Gen 2 vs Snapdragon 695 về khả năng quản lý nhiệt, chúng ta thấy rõ lợi thế của công nghệ sản xuất hiện đại. Snapdragon 4 Gen 2 được xây dựng trên tiến trình 4 nm của Samsung, tinh vi hơn so với tiến trình 6 nm của TSMC trên Snapdragon 695. Tiến trình nhỏ hơn đồng nghĩa với việc các bóng bán dẫn được sắp xếp khít, giảm thiểu điện năng thất thoát và tỏa ít nhiệt hơn khi hoạt động.
Trong các bài kiểm tra, điện thoại sử dụng chip Snapdragon 4 Gen 2 thường có nhiệt độ mát hơn từ 2 - 3 độ C khi sử dụng tác vụ nặng liên tục. Điều này vừa giúp người dùng cầm nắm thoải mái hơn, vừa trực tiếp kéo dài tuổi thọ của pin và các linh kiện bên trong. Nếu bạn không có nhu cầu chơi game quá nặng mà ưu tiên một chiếc máy "pin trâu", dùng cả ngày không nóng thì Snapdragon 4 Gen 2 rõ ràng là một lựa chọn thông minh.

Công nghệ kết nối và xử lý hình ảnh (ISP)
Snapdragon 4 Gen 2 được trang bị modem Snapdragon X61 5G thế hệ mới. Dù tốc độ tải xuống lý thuyết của cả hai đều đạt mức 2.5 Gbps nhưng modem mới trên dòng Gen 2 thường hỗ trợ các chuẩn băng tần 5G mới hơn và có khả năng thu bắt sóng ổn định ở các khu vực sóng yếu. Tuy nhiên, cả hai chip vẫn chỉ dừng lại ở chuẩn Wi-Fi 5 và Bluetooth 5.1, một điều hơi đáng tiếc khi Wi-Fi 6 đang dần phổ biến vào năm 2026.
Về khả năng chụp ảnh, bộ xử lý hình ảnh (ISP) trên cả hai con chip khá tương đồng, đều hỗ trợ cảm biến lên tới 108 MP. Chất lượng ảnh chụp thực tế sẽ phụ thuộc nhiều vào cách tối ưu thuật toán của từng hãng điện thoại như vivo, Xiaomi hay OPPO. Tuy nhiên, nhờ vào nhân AI mới hơn trên Snapdragon 4 Gen 2, các tác vụ như khử nhiễu video hay xử lý HDR trong điều kiện thiếu sáng có phần nhỉnh hơn một chút về độ chi tiết và màu sắc tự nhiên.

Nên chọn Snapdragon 4 Gen 2 hay Snapdragon 695?
Sau khi so sánh Snapdragon 4 Gen 2 vs Snapdragon 695, chúng ta đã phần nào thấy rõ được những điểm mạnh của mỗi con chip. Việc chọn lựa nên phụ thuộc vào ưu tiên cá nhân của bạn trong quá trình sử dụng điện thoại.
Bạn có thể chọn điện thoại chạy Snapdragon 695 nếu:
- Là một game thủ, thường xuyên chơi các tựa game yêu cầu xử lý đồ họa mạnh mẽ.
- Cần một chiếc điện thoại có khả năng hỗ trợ RAM dung lượng lớn (lên đến 12 GB) để chạy nhiều ứng dụng cùng lúc.
- Tin tưởng vào sự ổn định của một dòng chip đã được kiểm chứng qua nhiều năm trên thị trường.
Bạn có thể chọn điện thoại chạy Snapdragon 4 Gen 2 nếu:
- Ưu tiên một chiếc máy có công nghệ mới, sản xuất trên tiến trình 4 nm tiên tiến.
- Cần tốc độ phản hồi hệ thống nhanh nhờ hỗ trợ bộ nhớ UFS 3.1 và RAM LPDDR5.
- Quan tâm đến thời lượng sử dụng pin dài và mong muốn một thiết bị mát mẻ khi sử dụng.
- Cần một modem 5G thế hệ mới hơn để đảm bảo kết nối ổn định trong tương lai.

Tạm kết
So sánh Snapdragon 4 Gen 2 vs Snapdragon 695 cho thấy cả hai phiên bản đều có ưu điểm riêng. Snapdragon 695 mạnh hơn về hiệu năng và đồ họa, trong khi Snapdragon 4 Gen 2 tối ưu về tiết kiệm pin, nhiệt độ và hỗ trợ công nghệ mới. Hãy cân nhắc kỹ nhu cầu sử dụng để sở hữu con chip phù hợp và có thể trải nghiệm tốt nhất trên smartphone nhé!
Xiaomi là thương hiệu điện thoại thường sử dụng bộ vi xử lý từ Snapdragon, nổi bật với hiệu năng cao và trải nghiệm mượt mà vượt xa tầm giá. Hãy truy cập ngay website FPT Shop để khám phá bộ sưu tập điện thoại Xiaomi mới nhất và săn ngay những deal hời độc quyền dành riêng cho bạn.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/small/iqoo_15r_lo_geekbench_voi_snapdragon_8_gen_5_199344_0_9eca1e7eed.jpg)
:quality(75)/small/oneplus_nord_6_lo_cau_hinh_snapdragon_8s_gen_4_manh_me_199202_3_fd901a903d.jpg)
:quality(75)/snapdragon_8_elite_gen_6_pro_dat_5_ghz_nho_cong_nghe_tan_nhiet_samsung_199469_2_586a6b8636.jpg)
:quality(75)/So_sanh_Snapdragon_7_Gen_3_va_Snapdragon_7_Gen_3_cover_e660cb0e75.png)
:quality(75)/honor_magic8_rsr_porsche_design_ra_mat_voi_chip_snapdragon_8_elite_gen_5_198957_4_05102d5124.jpg)
:quality(75)/realme_neo8_ra_mat_pin_8000mah_1_045fac8946.jpg)