Take account of là gì trong tiếng Anh? Có khác gì với take into consideration?
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Nguyễn Đình Khải
1 năm trước

Take account of là gì trong tiếng Anh? Có khác gì với take into consideration?

Take account of là gì? Đây không chỉ là một cụm động từ mang tính chuyên môn cao mà còn giúp người học diễn đạt sự cân nhắc, xem xét một cách chính xác và linh hoạt hơn trong tiếng Anh. Hãy cùng khám phá ý nghĩa, cách dùng và những từ đồng nghĩa với take account of qua bài viết sau.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Take account of là gì?
Từ đồng nghĩa với take account of
Tạm kết

Trong tiếng Anh, có nhiều cụm từ tưởng chừng đơn giản nhưng lại mang hàm ý sâu sắc và được sử dụng linh hoạt trong các ngữ cảnh khác nhau. Một trong số đó là “take account of”, một cụm từ mà không ít người học ngoại ngữ từng bắt gặp nhưng chưa hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng chuẩn xác. Vậy take account of là gì?

Take account of là gì?

Take account of là gì? "Take account of" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh có nghĩa là "tính đến", "xem xét", "cân nhắc" hoặc "tính toán" một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá.

Cụm từ này được sử dụng khi bạn muốn nói rằng bạn đã xem xét kỹ lưỡng hoặc đưa vào tính toán một yếu tố quan trọng nào đó trước khi đưa ra quyết định, kết luận hay hành động.

Cấu trúc ngữ pháp: Take account of + danh từ/cụm danh từ.

Ví dụ

1.

"When planning the budget, we need to take account of inflation." 

Khi lập ngân sách, chúng ta cần tính đến lạm phát.

2.

"The judge took account of the defendant's previous good behavior."

Thẩm phán đã xem xét đến hành vi tốt trước đây của bị cáo.

3.

"You should take account of the weather conditions before going hiking."

Bạn nên cân nhắc điều kiện thời tiết trước khi đi leo núi.

4.

"The company's decision took account of employee feedback."

Quyết định của công ty đã tính đến phản hồi của nhân viên.

Take account of là gì?

Từ đồng nghĩa với take account of

Take account of là gì? Đây là cụm từ dùng để chỉ việc cân nhắc hoặc xem xét một yếu tố khi ra quyết định. Ngoài cụm từ này, bạn có thể dùng những từ đồng nghĩa với take account of như:

Consider

“Consider” là động từ rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa cân nhắc hay suy nghĩ kỹ lưỡng về điều gì đó trước khi đưa ra quyết định. Đây là cách nói trung tính, dễ gặp trong cả văn nói lẫn văn viết. Khi dùng “consider”, điều đó không nhất thiết có nghĩa là người nói sẽ đưa yếu tố đó vào đánh giá cuối cùng mà chỉ thể hiện bạn đang suy xét về nó. 

Ví dụ: “I need to consider all options before choosing a career.” (Tôi cần cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi chọn nghề nghiệp). Có thể thấy rằng người nói đang trong quá trình đánh giá, chưa có kết luận cụ thể.

Consider

Take into account

Cụm từ này rất gần nghĩa với “take account of” và trong nhiều trường hợp, có thể thay thế lẫn nhau. “Take into account” nhấn mạnh việc không bỏ qua một yếu tố khi đánh giá tổng thể hay đưa ra quyết định. 

Khác với “consider” chỉ là suy nghĩ, cụm từ này yêu cầu hành động cụ thể, tức là yếu tố được đưa vào phép tính, có ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. 

Ví dụ: “The final grade takes into account both homework and exam scores.” - Điểm cuối kỳ tính cả điểm bài tập về nhà và điểm thi. Điều này cho thấy cả hai điểm số đều quan trọng trong việc chấm điểm.

Take into account

Take into consideration

Mang sắc thái trang trọng hơn “consider”, cụm từ “take into consideration” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, công việc hoặc chính thức. Cụm từ này không đơn thuần là diễn tả suy nghĩ mà còn hàm ý đưa một yếu tố cụ thể nào đó vào quá trình phân tích, đánh giá. 

Ví dụ: “The committee will take your proposal into consideration at the next meeting.” - Ủy ban sẽ đưa đề xuất của bạn vào xem xét tại cuộc họp tiếp theo. “Take into consideration” thể hiện rõ hành động đánh giá chính thức, cẩn trọng và có hệ thống.

Factor in

Khác với những cụm trên mang nghĩa chung về cân nhắc, “factor in” được dùng trong những tình huống đòi hỏi sự tính toán cụ thể, thường thấy trong các lĩnh vực như tài chính, kinh doanh, kỹ thuật hoặc toán học. 

Khi sử dụng “factor something in”, bạn đưa yếu tố đó vào như một phần không thể thiếu của phép tính hoặc kế hoạch. 

Ví dụ: “When calculating the total cost, don’t forget to factor in taxes.” - Khi tính tổng chi phí, đừng quên tính cả thuế. Ở đây, “taxes” là một biến số bắt buộc phải cộng thêm để có được con số chính xác.

Factor in

Allow for

Cụm từ “allow for” mang nghĩa dự trù, dự phòng hoặc chừa khoảng cho một tình huống có thể xảy ra trong tương lai. “Allow for” thường xuất hiện trong các kế hoạch hành động, lịch trình hoặc phương án dự phòng, cho thấy người nói đã suy tính trước các biến số không chắc chắn. 

Ví dụ: “We should allow for traffic delays when planning our departure time.” - Chúng ta nên dự tính tình trạng kẹt xe khi lên kế hoạch giờ khởi hành. Đây là biểu hiện của tư duy cẩn thận, có trách nhiệm, phù hợp với môi trường công việc chuyên nghiệp.

Allow for

Tạm kết

Giờ đây, khi ai đó hỏi “take account of là gì?”, bạn hoàn toàn có thể tự tin giải thích không chỉ ý nghĩa mà còn cả ngữ cảnh sử dụng phù hợp. Đây là một trong những cụm từ thiết yếu trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp đời sống, đòi hỏi sự hiểu đúng để diễn đạt sắc sảo và thuyết phục. 

Nếu bạn đang tìm kiếm một công cụ học tiếng Anh hiệu quả, đừng bỏ qua các mẫu laptop Acer tại FPT Shop, người bạn đồng hành lý tưởng trong quá trình rèn luyện ngoại ngữ. Với cấu hình ổn định, màn hình sắc nét và thời lượng pin ấn tượng, laptop Acer hỗ trợ tốt cho việc tra cứu, học tiếng Anh. 

Laptop Acer

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao