Turn out là gì? Cách dùng chuẩn trong tiếng Anh và những điểm dễ gây nhầm lẫn
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Tuấn Vương
9 tháng trước

Turn out là gì? Cách dùng chuẩn trong tiếng Anh và những điểm dễ gây nhầm lẫn

Trong tiếng Anh, phrasal verbs luôn khiến người học gặp khó vì không thể dịch từng từ đơn lẻ. Một trong những cụm thường gặp là “turn out”. Vậy turn out là gì và khi nào cần dùng nó? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ định nghĩa, ý nghĩa trong từng ngữ cảnh, đồng thời gợi ý những cấu trúc liên quan
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Turn out là gì?
Các tầng nghĩa phổ biến của turn out
Các trường hợp sử dụng turn out thường gặp
Đồng nghĩa với turn out là gì?
Tạm kết

Khi học tiếng Anh, việc gặp phải một cụm từ nhỏ nhưng mang nhiều ý nghĩa khác nhau là điều không hề hiếm gặp. "Turn out" chính là một ví dụ điển hình như vậy. Đây là một cụm động từ cực kỳ phổ biến trong cả văn nói và văn viết, nhưng lại có thể khiến nhiều người bối rối vì sự đa dạng trong cách dùng. Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp cặn kẽ thắc mắc turn out là gì và trang bị những kiến thức cần thiết để sử dụng nó một cách chính xác.

Turn out là gì?

Turn out là một cụm động từ (phrasal verb) bao gồm động từ “turn” kết hợp với giới từ “out”. Điểm đặc biệt là nghĩa của cụm này không dựa vào nghĩa của từng từ riêng lẻ, mà thay vào đó mang những cách hiểu hoàn toàn khác. Người học tiếng Anh cần đặt turn out trong ngữ cảnh cụ thể để xác định ý nghĩa chính xác, bởi chỉ một cụm từ thôi nhưng có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau.

Turn out là gì (1)

Các tầng nghĩa phổ biến của turn out

Hóa ra là

Turn out thường mang nghĩa “hóa ra là”, thường xuất hiện trong các tình huống bất ngờ hoặc trái ngược với dự đoán. Theo Cambridge Dictionary, “turn out” khi đi với mệnh đề that/ to be mang nghĩa “được khám phá là, cuối cùng hóa ra là”. Ví dụ, một công việc tưởng dễ có thể “turn out” to be khó khăn hơn nhiều.

Trong trường hợp này, turn out gần đồng nghĩa với “be discovered” hoặc “prove to be”. Đây là cách dùng phổ biến trong văn viết và văn nói trang trọng.

Tham dự một sự kiện

Một ý nghĩa khác của turn out là “xuất hiện, có mặt tại một sự kiện”. Ví dụ, khi nói “Thousands of people turned out for the concert”, ý muốn diễn đạt rằng hàng nghìn người đã đến xem buổi hòa nhạc. Theo từ điển Merriam-Webster, nghĩa này thường dùng để mô tả một lượng khán giả, người tham dự.

Turn out là gì (2)

Sản xuất hoặc tạo ra

Turn out còn có thể mang nghĩa “sản xuất” hoặc “làm ra một số lượng sản phẩm nhất định”. Đây là cách dùng khá phổ biến trong bối cảnh công nghiệp và sản xuất. Ví dụ, một nhà máy có thể “turn out” hàng trăm chiếc xe trong một tuần.

Đuổi ai đó đi

Khi dùng ở nghĩa tiêu cực, turn out có thể hiểu là “đuổi ai đó khỏi nơi nào”. Trong trường hợp này, nó thường đi kèm với tân ngữ chỉ người và giới từ. Chẳng hạn “He was turned out of the bar” có nghĩa là “Anh ta bị đuổi khỏi quán bar”.

Turn out là gì (3)

Tắt đèn hoặc nến

Ngoài ra, turn out còn được dùng để thay thế cho “turn off” nhưng chỉ áp dụng với nguồn sáng như đèn, nến. Ví dụ: “Remember to turn out the lights when you go to bed” – “Hãy nhớ tắt đèn khi đi ngủ”.

Các trường hợp sử dụng turn out thường gặp

Turn out that + mệnh đề

Cấu trúc này dùng khi muốn nhấn mạnh thông tin hóa ra là sự thật ngoài mong đợi. Ví dụ: “It turned out that the flight was delayed due to bad weather” – hóa ra chuyến bay bị hoãn vì thời tiết.

Turn out là gì (4)

Turn out to be/ have + something

Đây là mẫu câu quen thuộc khi muốn diễn đạt một sự việc hóa ra trở thành hay có điều gì đó đặc biệt. Ví dụ: “The news turned out to be false” – tin tức hóa ra sai.

Turn out + adj/ adv

Trường hợp này diễn đạt diễn biến kết quả theo một chiều hướng cụ thể. Câu như “The plan turned out successful” có nghĩa là kế hoạch cuối cùng thành công.

Turn something out

Với cách đặt tân ngữ giữa, turn out mang nghĩa sản xuất hay cho ra sản phẩm. Cách viết này tương đương với “produce” hoặc “make”.

Turn out là gì (5)

Turn someone out

Đây là cấu trúc mang nghĩa đuổi ai đó ra khỏi nơi nào. Khi dùng ở dạng bị động, nó thể hiện kết quả bị buộc rời đi, chẳng hạn “They were turned out of the meeting room”.

Đồng nghĩa với turn out là gì?

Become

Khi mang nghĩa “trở thành” hoặc “hóa ra là”, turn out có thể thay bằng động từ “become”. Ví dụ: “He became a great leader” có thể dùng gần với “He turned out to be a great leader”.

Turn up

Trong bối cảnh nói về sự xuất hiện, “turn out” khá giống với “turn up”. Tuy nhiên, turn up thường mang nghĩa thân mật, ám chỉ hành động đến nơi nào đó một cách bất ngờ.

Produce/ make/ manufacture

Khi nói đến sản xuất, turn out đồng nghĩa trực tiếp với các động từ “produce”, “manufacture” hoặc “make”. Điển hình như “The factory produces 500 cars per month” có nội dung tương tự với “The factory turns out 500 cars per month”.

Turn out là gì (6)

Kick out

Ở nghĩa đuổi ai đó, turn out có thể thay bằng “kick out”. Cụm này thường xuất hiện trong văn nói hằng ngày và mang sắc thái mạnh hơn.

Switch off/ turn off

Khi nói về “tắt”, người học thường thay “turn out” bằng “switch off” hay “turn off”. Tuy nhiên cần lưu ý, “turn out” gắn liền với đèn và nến, còn “turn off” phù hợp với thiết bị điện tử như TV, PC.

Tạm kết

Như vậy, câu hỏi turn out là gì không có một câu trả lời duy nhất. Đây là một cụm động từ linh hoạt với ít nhất 5 lớp nghĩa chính, từ việc diễn tả một kết quả bất ngờ, sự tham dự đông đảo, hoạt động sản xuất, cho đến hành động tắt đèn hay đuổi ai đó đi. Nắm vững các ý nghĩa và cấu trúc này sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.

Để mọi dự án và công việc của bạn luôn "turn out well" (có kết quả tốt đẹp), một chiếc laptop mạnh mẽ và đáng tin cậy là trợ thủ không thể thiếu. Hãy ghé ngay FPT Shop để khám phá các dòng laptop chính hãng hiệu năng cao, đảm bảo mọi tác vụ của bạn đều được xử lý mượt mà và hiệu quả.

Laptop văn phòng

Xem thêm: 

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao