Visa là gì? Phân biệt Visa và Passport, các loại Visa và thủ tục xin cấp chi tiết
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Mai Anh
1 năm trước

Visa là gì? Phân biệt Visa và Passport, các loại Visa và thủ tục xin cấp chi tiết

Visa là gì? Đây là câu hỏi quen thuộc với nhiều người lần đầu chuẩn bị ra nước ngoài. Visa (thị thực) là giấy phép do quốc gia bạn muốn đến cấp, cho phép bạn nhập cảnh và lưu trú hợp pháp trong thời gian nhất định theo mục đích cụ thể như du lịch, học tập hoặc công tác.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Visa là gì?
Có những loại Visa nào?
Điểm khác biệt giữa Passport và Visa là gì?
Hồ sơ xin cấp Visa gồm những giấy tờ gì?
Thủ tục xin cấp Visa
Các trường hợp được miễn Visa (Thị thực) tại Việt Nam
Kết luận

Visa là gì? Đây là câu hỏi đầu tiên xuất hiện trong tâm trí của nhiều người khi chuẩn bị cho hành trình ra nước ngoài. Dù là đi du lịch, du học hay công tác, visa là một giấy tờ quan trọng giúp bạn nhập cảnh hợp pháp vào quốc gia khác theo đúng mục đích và thời gian cho phép.

Visa là gì?

Visa (hay còn gọi là thị thực nhập cảnh) là loại giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia cấp cho công dân nước ngoài, cho phép họ được nhập cảnh và lưu trú trong một khoảng thời gian nhất định. Thời hạn lưu trú và số lần được phép nhập cảnh phụ thuộc vào loại visa được cấp, có thể là visa nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần.

\

Không phải tất cả các quốc gia đều yêu cầu visa khi nhập cảnh. Nhiều quốc gia, đặc biệt là trong khu vực Đông Nam Á, áp dụng chính sách miễn thị thực cho công dân của nhau. Tuy nhiên, đối với Việt Nam, người nước ngoài muốn nhập cảnh thường phải có visa và các giấy tờ liên quan theo quy định pháp luật, trừ những trường hợp được miễn visa theo thỏa thuận song phương hoặc quy định đặc biệt.

Có những loại Visa nào?

Bạn đã hiểu rõ Visa là gì. Vậy Visa có những loại nào? Visa được chia thành hai nhóm chính là visa di dân và visa không di dân, tùy theo mục đích và thời gian lưu trú của người xin thị thực:

Visa di dân (Immigrant Visa)

Đây là loại visa dành cho những người có nhu cầu nhập cảnh và định cư lâu dài tại một quốc gia khác. Thường được cấp theo diện bảo lãnh thân nhân như:

  • Cha mẹ bảo lãnh con cái
  • Vợ hoặc chồng bảo lãnh nhau
  • Con cái bảo lãnh cha mẹ,...

Visa di dân là bước đầu để người nước ngoài trở thành thường trú nhân và có thể tiến tới xin quốc tịch tại quốc gia sở tại.

Visa là gì? (hình 2)

Visa không di dân (Non-Immigrant Visa)

Visa không di dân cho phép người nước ngoài nhập cảnh và lưu trú trong một khoảng thời gian nhất định nhằm mục đích cụ thể, không bao gồm định cư lâu dài. Các loại visa phổ biến trong nhóm này gồm:

  • Visa du lịch: Cho phép nhập cảnh để tham quan, nghỉ dưỡng; thời hạn thường không quá 30 ngày và có thể được xem xét gia hạn.
  • Visa du học: Cấp cho du học sinh được phép học tập tại nước sở tại trong thời gian tương ứng với khóa học.
  • Visa công tác: Dành cho những người sang nước ngoài để làm việc ngắn hạn, tham gia hội thảo, đàm phán hoặc công tác tạm thời.
  • Visa lao động: Cấp cho người nước ngoài đến làm việc hợp pháp, có thể yêu cầu hoặc không yêu cầu giấy phép lao động, tùy vào quy định từng quốc gia.
  • Visa đầu tư: Dành cho nhà đầu tư hoặc người đại diện tổ chức nước ngoài đầu tư, thành lập hoặc góp vốn vào doanh nghiệp tại nước sở tại.
  • Visa thăm thân: Dành cho người có người thân (bố, mẹ, vợ/chồng, con...) đang cư trú tại nước ngoài. Visa này thường có thời hạn 12 tháng và có thể gia hạn hoặc chuyển đổi thành thẻ tạm trú.
  • Visa điện tử (E-visa): Là loại visa được cấp trực tuyến cho một số quốc tịch nhất định. Thường áp dụng cho mục đích du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn và có thời hạn tối đa 30 ngày.
Visa là gì? (hình 3)

Điểm khác biệt giữa Passport và Visa là gì?

Tiêu chíPassport (Hộ chiếu)Visa (Thị thực)
Cơ quan cấpCơ quan có thẩm quyền của nước sở tạiCơ quan có thẩm quyền của nước bạn muốn nhập cảnh
Đối tượng được cấpCông dân của quốc gia đóNgười nước ngoài muốn nhập cảnh quốc gia cấp visa
Giá trị sử dụngDùng để xác nhận danh tính, xuất nhập cảnhCho phép nhập cảnh, lưu trú trong một khoảng thời gian cụ thể
Thời điểm cần cóKhi xuất nhập cảnh ra nước ngoàiKhi nhập cảnh vào quốc gia không miễn thị thực
Hình thứcLà cuốn sổ nhỏ có nhiều trang

- Dán/đóng dấu vào hộ chiếu

- Cấp rời

- Cấp điện tử (e-visa)

Thứ tự xin cấpPhải có trước khi xin visaXin sau khi đã có hộ chiếu
Visa là gì? (hình 4)

Hồ sơ xin cấp Visa gồm những giấy tờ gì?

Khi xin visa nhập cảnh vào một quốc gia khác, bạn cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu của cơ quan lãnh sự. Mặc dù từng quốc gia có thể có những quy định riêng, tuy nhiên một bộ hồ sơ xin cấp visa cơ bản thường bao gồm các loại giấy tờ sau:

1. Đơn xin cấp visa (Visa Application Form)

Là tờ khai bắt buộc, thể hiện mong muốn được cấp visa, bao gồm các thông tin cá nhân, mục đích chuyến đi, thời gian lưu trú và các cam kết liên quan.

2. Hộ chiếu (Passport)

Hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 6 tháng tính từ ngày dự kiến nhập cảnh. Một số quốc gia còn yêu cầu hộ chiếu phải còn tối thiểu 2 trang trống để dán visa hoặc đóng dấu.

Visa là gì? (hình 5)

3. Ảnh thẻ

Ảnh cá nhân đúng chuẩn (thường 3.5 x 4.5 cm hoặc 4 x 6 cm tùy quốc gia), được chụp trong vòng 6 tháng gần nhất. Yêu cầu ảnh nền trắng, không đeo kính màu, mặt nhìn thẳng, không đội mũ hoặc khăn trùm đầu (trừ lý do tôn giáo có quy định riêng).

4. Giấy tờ tùy thân và xác minh thông tin cá nhân

  • Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân
  • Sổ hộ khẩu
  • Giấy khai sinh (nếu cần cho trẻ em)
Visa là gì? (hình 6)

5. Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (nếu cần)

Trong trường hợp xin visa thăm thân hoặc đi cùng người thân, bạn cần nộp các giấy tờ như: giấy khai sinh, đăng ký kết hôn, hoặc thư mời, bảo lãnh từ người thân đang ở nước ngoài.

6. Giấy tờ chứng minh nghề nghiệp

  • Hợp đồng lao động, xác nhận chức vụ, bảng lương 3 tháng gần nhất (đối với người lao động)
  • Giấy phép kinh doanh (đối với chủ doanh nghiệp)
  • Giấy xác nhận sinh viên, học sinh (đối với học sinh - sinh viên)

7. Giấy tờ chứng minh tài chính

  • Sao kê tài khoản ngân hàng, sổ tiết kiệm, xác nhận số dư
  • Giấy tờ sở hữu tài sản (nếu có): nhà đất, ô tô, cổ phiếu…

Mục đích là chứng minh bạn đủ khả năng chi trả chi phí cho chuyến đi và không có ý định lưu trú trái phép.

Visa là gì? (hình 7)

8. Giấy tờ liên quan đến mục đích nhập cảnh

Tùy loại visa (du lịch, công tác, du học, thăm thân...), bạn cần bổ sung các giấy tờ phù hợp như:

  • Thư mời
  • Lịch trình chuyến đi
  • Vé máy bay khứ hồi
  • Đặt phòng khách sạn
  • Giấy báo nhập học, hợp đồng lao động, giấy mời công tác…

9. Bảo hiểm du lịch (nếu được yêu cầu)

Một số quốc gia bắt buộc phải có bảo hiểm du lịch trong thời gian lưu trú với mức chi trả tối thiểu cụ thể.

Visa là gì? (hình 8)

Lưu ý khi nộp hồ sơ xin visa

  • Hầu hết các lãnh sự quán yêu cầu hồ sơ phải được dịch sang tiếng Anh hoặc ngôn ngữ chính thức của quốc gia cấp visa (nếu có).
  • Hồ sơ cần nộp bản sao công chứng và kèm bản gốc để đối chiếu nếu cần.
  • Lệ phí xin visa được thu theo quy định riêng của từng lãnh sự quán và thường không hoàn lại, kể cả khi bị từ chối cấp visa.
  • Bạn nên tìm hiểu kỹ yêu cầu cụ thể trên website chính thức của lãnh sự quán hoặc đại sứ quán quốc gia bạn muốn đến trước khi chuẩn bị hồ sơ.

Thủ tục xin cấp Visa

Tùy theo từng quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, quy trình cấp visa sẽ có những quy định và yêu cầu cụ thể. Tuy nhiên, nhìn chung, thủ tục xin visa thường trải qua các bước cơ bản sau:

Bước 1: Xác định điểm đến

Việc xác định rõ quốc gia bạn muốn đến là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Mỗi quốc gia có chính sách visa khác nhau, một số nơi yêu cầu thủ tục nghiêm ngặt, số khác lại nới lỏng điều kiện cấp visa. Nếu đây là lần đầu bạn xin visa, nên ưu tiên chọn những quốc gia có tỷ lệ đậu visa cao hoặc chính sách miễn giảm visa cho công dân Việt Nam.

Bước 2: Xác định mục đích chuyến đi và chuẩn bị hồ sơ

Mục đích chuyến đi (du lịch, công tác, du học, thăm thân,…) sẽ quyết định loại visa bạn cần xin, đồng thời ảnh hưởng đến các giấy tờ trong hồ sơ. Việc xác định chính xác giúp bạn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và đúng yêu cầu, tránh bị từ chối vì thiếu thông tin.

Visa là gì? (hình 9)

Bước 3: Tìm hiểu nơi nộp hồ sơ và cơ quan cấp visa

Visa thường được cấp thông qua:

  • Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán của quốc gia bạn muốn đến tại Việt Nam
  • Cổng thông tin điện tử (nếu xin visa online – e-visa)
  • Trung tâm tiếp nhận thị thực (như VFS Global, TLScontact… tùy từng nước)

Trong trường hợp quốc gia đó không có đại sứ quán hoặc lãnh sự quán tại Việt Nam, bạn có thể phải sang quốc gia thứ ba gần nhất để nộp hồ sơ.

Bước 4: Nộp hồ sơ và theo dõi kết quả

Sau khi chuẩn bị đầy đủ giấy tờ:

  • Nộp hồ sơ tại nơi tiếp nhận
  • Nộp lệ phí xin visa theo quy định
  • Có thể được yêu cầu lấy dấu vân tay, phỏng vấn trực tiếp hoặc bổ sung giấy tờ

Thời gian xét duyệt visa tùy theo từng quốc gia, nhưng thông thường kéo dài từ 5 - 15 ngày làm việc. Do đó, bạn nên nộp hồ sơ ít nhất 2 - 4 tuần trước ngày dự định khởi hành để tránh rủi ro chậm trễ.

Visa là gì? (hình 12)

Lưu ý quan trọng:

  • Một số quốc gia có dịch vụ visa nhanh, visa điện tử (e-visa) hoặc visa tại cửa khẩu, bạn nên tìm hiểu cụ thể trên website chính thức của lãnh sự quán.
  • Nếu bạn gặp khó khăn trong quá trình làm visa, có thể nhờ đến các dịch vụ hỗ trợ uy tín để được tư vấn và hoàn thiện hồ sơ chính xác hơn.

Các trường hợp được miễn Visa (Thị thực) tại Việt Nam

Theo quy định tại Điều 12 và Điều 13 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014, được sửa đổi, bổ sung năm 2019, những đối tượng sau đây được miễn thị thực (visa) khi nhập cảnh vào Việt Nam.

Các trường hợp được miễn thị thực theo Điều 12

Người nước ngoài thuộc một trong các nhóm sau sẽ được miễn visa:

1. Theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (ví dụ: hiệp định miễn thị thực song phương giữa Việt Nam với một số nước ASEAN…).

2. Người sử dụng thẻ thường trú hoặc thẻ tạm trú được cấp theo quy định của pháp luật Việt Nam.

3. Nhập cảnh vào khu kinh tế cửa khẩu hoặc đơn vị hành chính – kinh tế đặc biệt, nếu khu vực đó được quy định miễn thị thực.

4. Các trường hợp miễn visa được quy định tại Điều 13 (đơn phương miễn thị thực – xem bên dưới).

5. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài có hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế hợp lệ do nước ngoài cấp, cùng với:

  • Vợ, chồng, con là người nước ngoài đi cùng;
  • Người nước ngoài là vợ, chồng, con của công dân Việt Nam.

Các đối tượng trên được miễn thị thực theo quy định của Chính phủ (ví dụ: Nghị định 82/2015/NĐ-CP).

Visa là gì? (hình 13)

Các trường hợp đơn phương miễn thị thực theo Điều 13

Chính phủ Việt Nam có thể đơn phương miễn thị thực cho công dân của một số quốc gia nhất định, nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Quốc gia đó có quan hệ ngoại giao với Việt Nam;
  • Việc miễn visa phù hợp với chính sách phát triển kinh tế – xã hội và đối ngoại của Việt Nam trong từng thời kỳ;
  • Không gây ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh, trật tự và an toàn xã hội của Việt Nam.

Thời hạn miễn thị thực đơn phương tối đa là 05 năm, và có thể gia hạn nếu tiếp tục đáp ứng đủ điều kiện. Chính phủ có quyền hủy bỏ chính sách miễn thị thực đơn phương bất cứ lúc nào nếu thấy không còn phù hợp.

Visa là gì? (hình 14)

Kết luận

Qua những thông tin trên, hy vọng bạn đã phần nào hiểu được visa là gì và vai trò thiết yếu của nó trong các chuyến đi quốc tế. Chuẩn bị đầy đủ và đúng loại visa không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian mà còn tránh được những rắc rối không đáng có khi nhập cảnh.

Chuẩn bị visa xong, đừng quên trang bị thiết bị công nghệ hiện đại để hành trình của bạn thêm trọn vẹn! Từ laptop phục vụ học tập, máy ảnh ghi lại khoảnh khắc du lịch, đến điện thoại kết nối mọi lúc mọi nơi - tất cả đều có tại FPT Shop với nhiều ưu đãi hấp dẫn. Mua ngay để sẵn sàng cho chuyến đi của bạn!

Xem nhanh: Máy tính

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao