:quality(75)/Hai_quan_tieng_Anh_la_gi_cover_85af86ca5c.png)
Hải quan tiếng Anh là gì? Tổng hợp cách gọi phổ biến trong tiếng Anh thương mại và du lịch
Hải quan tiếng Anh là gì là kiến thức cần biết khi đi du lịch nước ngoài, học tập quốc tế hoặc làm việc trong lĩnh vực logistics. Nhiều người quen với từ customs nhưng chưa thực sự hiểu cách dùng của nó trong từng ngữ cảnh cụ thể. Bài viết sẽ giải thích chi tiết để bạn sử dụng chính xác.
Hải quan tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, hải quan thường được dịch là customs.
Phiên âm:
- UK: /ˈkʌs.təmz/
- US: /ˈkʌs.təmz/
Customs là danh từ dùng để chỉ cơ quan hoặc hệ thống kiểm soát hải quan đối với hàng hóa, hành lý và phương tiện ra vào một quốc gia. Cơ quan này có nhiệm vụ kiểm tra, thu thuế nhập khẩu và đảm bảo các quy định về nhập khẩu, xuất khẩu và thuế quan của quốc gia được thực hiện đúng.

Từ customs thường xuất hiện trong các tình huống như kiểm tra hành lý tại sân bay, khai báo hàng hóa khi nhập cảnh hoặc xử lý thủ tục xuất nhập khẩu. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều nhưng vẫn mang nghĩa chỉ một cơ quan quản lý.
Ví dụ:
- We had to go through customs at the airport. (Chúng tôi phải làm thủ tục hải quan tại sân bay).
- The goods are waiting for customs inspection. (Hàng hóa đang chờ kiểm tra hải quan).
Các từ tiếng Anh liên quan đến hải quan
Sau khi hiểu hải quan tiếng Anh là gì, người học cũng nên làm quen với một số thuật ngữ liên quan thường xuất hiện trong du lịch quốc tế và ngành xuất nhập khẩu.
Customs officer
Phiên âm:
- UK: /ˈkʌs.təmz ˈɒf.ɪ.sər/
- US: /ˈkʌs.təmz ˈɑː.fɪ.sɚ/
Customs officer là danh từ chỉ nhân viên hải quan, người trực tiếp kiểm tra hành lý, giấy tờ hoặc hàng hóa khi hành khách nhập cảnh hoặc xuất cảnh.

Nhân viên hải quan có quyền yêu cầu hành khách khai báo hàng hóa, kiểm tra vali hoặc xác minh các giấy tờ liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa qua biên giới.
Ví dụ:
- A customs officer checked my passport and luggage. (Nhân viên hải quan đã kiểm tra hộ chiếu và hành lý của tôi).
- The customs officer asked if I had anything to declare. (Nhân viên hải quan hỏi tôi có hàng hóa cần khai báo hay không).
Customs clearance
Phiên âm:
- UK: /ˈkʌs.təmz ˈklɪə.rəns/
- US: /ˈkʌs.təmz ˈklɪr.əns/
Customs clearance là danh từ chỉ quá trình thông quan hàng hóa. Đây là bước cần thiết để hàng hóa được phép nhập khẩu hoặc xuất khẩu qua biên giới.

Quy trình này thường bao gồm việc kiểm tra giấy tờ, nộp thuế nhập khẩu và xác nhận rằng hàng hóa đáp ứng các quy định của quốc gia nhập khẩu.
Ví dụ:
- The shipment is waiting for customs clearance. (Lô hàng đang chờ thông quan hải quan).
- Customs clearance may take several days. (Quá trình thông quan có thể mất vài ngày).
Customs declaration
Phiên âm:
- UK: /ˈkʌs.təmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/
- US: /ˈkʌs.təmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/
Customs declaration là danh từ chỉ tờ khai hải quan mà hành khách hoặc doanh nghiệp phải điền khi mang hàng hóa vào hoặc ra khỏi một quốc gia.

Tờ khai này thường yêu cầu cung cấp thông tin về số lượng, giá trị và loại hàng hóa mang theo để cơ quan hải quan kiểm tra và tính thuế nếu cần.
Ví dụ:
- Passengers must fill out a customs declaration form. (Hành khách phải điền vào tờ khai hải quan).
- I declared my electronics on the customs declaration form. (Tôi đã khai báo thiết bị điện tử trong tờ khai hải quan).
Customs inspection
Phiên âm:
- UK: /ˈkʌs.təmz ɪnˈspek.ʃən/
- US: /ˈkʌs.təmz ɪnˈspek.ʃən/
Customs inspection là danh từ chỉ quá trình kiểm tra của hải quan đối với hành lý, hàng hóa hoặc phương tiện vận chuyển.
Việc kiểm tra này nhằm đảm bảo không có hàng cấm, hàng lậu hoặc hàng hóa vi phạm quy định nhập khẩu.
Ví dụ:
- The package was held for customs inspection. (Gói hàng đã bị giữ lại để kiểm tra hải quan).
- Some luggage may be selected for customs inspection. (Một số hành lý có thể được chọn để kiểm tra hải quan).
Phân biệt customs và custom trong tiếng Anh
Khi tìm hiểu hải quan tiếng Anh là gì, nhiều người học tiếng Anh sẽ rất dễ nhầm giữa customs và custom vì hai từ này chỉ khác nhau một chữ cái s ở cuối, nhưng hai từ lại mang hai nghĩa hoàn toàn khác.
Custom là danh từ chỉ phong tục hoặc tập quán của một cộng đồng hoặc quốc gia. Từ này thường được dùng khi nói về văn hóa, truyền thống hoặc các thói quen xã hội lâu đời.
Trong khi đó, customs là danh từ dùng để chỉ cơ quan hải quan hoặc hoạt động kiểm soát hàng hóa tại biên giới quốc gia. Đây là thuật ngữ xuất hiện phổ biến trong ngành du lịch, xuất nhập khẩu và logistics.
Ví dụ:
- It is a local custom to remove your shoes before entering a house. (Ở đây có phong tục tháo giày trước khi vào nhà).
- We went through customs after landing at the airport. (Chúng tôi làm thủ tục hải quan sau khi hạ cánh tại sân bay).
Tạm kết
Hiểu rõ hải quan tiếng Anh là gì giúp người học sử dụng chính xác các thuật ngữ phổ biến như customs, customs officer hay customs clearance. Những từ vựng này thường xuất hiện trong du lịch quốc tế, xuất nhập khẩu và các tài liệu logistics. Khi nắm được cách dùng đúng, bạn sẽ dễ dàng giao tiếp và đọc hiểu thông tin liên quan đến thủ tục hải quan.
Nếu bạn thường xuyên học tập, làm việc với tài liệu tiếng Anh hoặc xử lý công việc liên quan đến xuất nhập khẩu, một chiếc laptop mỏng nhẹ sẽ giúp bạn làm việc linh hoạt ở bất cứ đâu. FPT Shop cung cấp nhiều mẫu laptop chính hãng, cấu hình mạnh và thiết kế gọn nhẹ phù hợp cho môi trường làm việc hiện đại. Ghé ngay cửa hàng FPT Shop hoặc truy cập website để chọn cho mình chiếc laptop phù hợp.
Xem thêm:
Tiến sĩ tiếng Anh là gì? Cách sử dụng đúng trong học thuật và giao tiếp
Giám đốc tiếng Anh là gì? Phân biệt các vị trí điều hành thường gặp trong công ty
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/dong_nghiep_tieng_anh_la_gi_fa95c91d73.png)
:quality(75)/mau_tim_tieng_anh_la_gi_9_6597616e29.jpg)
:quality(75)/Sinh_vien_tieng_Anh_la_gi_cover_7ae997c3d4.png)
:quality(75)/Tien_si_tieng_Anh_la_gi_cover_e55a274a83.png)
:quality(75)/Giam_doc_tieng_Anh_la_gi_cover_0a928d2b15.png)
:quality(75)/Banh_mi_tieng_Anh_la_gi_1_83df38a888.png)