Lịch âm tháng 1 năm 2026 chi tiết: Xem ngày tốt xấu, xuất hành và việc nên làm
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Huyền Đặng Ngọc
5 tháng trước

Lịch âm tháng 1 năm 2026 chi tiết: Xem ngày tốt xấu, xuất hành và việc nên làm

Tra cứu lịch âm tháng 1 năm 2026, tra cứu ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, ngày xuất hành và những mốc thời gian quan trọng để sắp xếp công việc đầu năm hợp lý. Nếu bạn có việc cần làm trong tháng và cần chọn ngày may mắn, hãy xem ngay bài viết dưới đây để chọn ngày hoàng đạo và tránh ngày hắc đạo nhé.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Lịch âm tháng 1 năm 2026
Ý nghĩa tháng 1 âm lịch trong đời sống văn hóa
Ngày tốt – ngày xấu trong tháng 1 năm 2026

Lịch âm tháng 1 năm 2026 luôn là thông tin được nhiều người quan tâm trong thời điểm đầu năm, nhất là khi cần xem ngày tốt xấu để xuất hành, làm việc quan trọng hoặc sắp xếp kế hoạch cá nhân. Trong bài viết này, FPT Shop sẽ cung cấp lịch âm chi tiết của tháng 1 dương lịch năm 2026, kèm theo các thông tin cần thiết như ngày hoàng đạo, ngày hắc đạo để bạn lưu ý nhé.

Lịch âm tháng 1 năm 2026 - Hình 2

Lịch âm tháng 1 năm 2026

THÁNG 01 - 2026

Thứ hai

Thứ ba

Thứ tư

Thứ năm

Thứ sáu

Thứ bảy

Chủ nhật

 

 

 

01

13/11

Tết dương lịch

02

14

Bính Tý

03

15

Ngày rằm

04

16

Mậu Dần

05

17

Kỷ Mão

06

18

Canh Thìn

07

19

Tân Tỵ

08

20

Nhâm Ngọ

09

21

Quý Mùi

10

22

Giáp Thân

11

23

Ất Dậu

12

24

Bính Tuất

13

25

Đinh Hợi

14

26

Mậu Tý

15

27

Kỷ Sửu

16

28

Canh Dần

17

29

Tân Mão

18

30

Nhâm Thìn

19

1/12

Ngày mồng 1

20

2

Giáp Ngọ

21

3

Ất Mùi

22

4

Bính Thân

23

5

Đinh Dậu

24

6

Mậu Tuất

25

7

Kỷ Hợi

26

8

Canh Tý

27

9

Tân Sửu

28

10

Nhâm Dần

29

11

Quý Mão

30

12

Giáp Thìn

31

13

Ất Tỵ



 

Ý nghĩa tháng 1 âm lịch trong đời sống văn hóa

Tháng 1 âm lịch từ lâu được xem là tháng mở đầu cho cả năm, mang ý nghĩa tinh thần rất lớn trong văn hóa Á Đông. Đây là thời điểm mọi người hướng đến sự khởi đầu thuận lợi, cầu mong một năm bình an, may mắn và hanh thông.

Theo quan niệm dân gian, loài hoa tượng trưng cho tháng 1 là hoa Cúc Trường Sinh, biểu trưng cho sự bền bỉ, nghị lực và khả năng vượt qua khó khăn. Tháng 1 cũng gắn liền với hình ảnh mùa xuân, sự sinh sôi và khởi sắc của vạn vật.

Ngày tốt – ngày xấu trong tháng 1 năm 2026

Xác định ngày tốt, ngày xấu giúp nhiều người chủ động hơn trong việc sắp xếp công việc quan trọng như xuất hành, ký kết, cưới hỏi hay khởi công. Những ngày này thường được lựa chọn cho các công việc quan trọng, đặc biệt là xuất hành, khai trương hoặc bắt đầu kế hoạch mới. Lịch âm tháng 1 năm 2026 có các ngày tốt - ngày xấu sau đây. 

Bảng tra nhanh ngày tốt (Hoàng đạo)

Dương lịch

Thứ

Âm lịch

Can Chi (theo lịch tháng)

03/01/2026

Thứ Bảy

15/11

Đinh Sửu

19/01/2026

Thứ Hai

01/12

Quý Tỵ (Mồng 1)

24/01/2026

Thứ Bảy

06/12

Mậu Tuất

25/01/2026

Chủ nhật

07/12

Kỷ Hợi

29/01/2026

Thứ Năm

11/12

Quý Mão

31/01/2026

Thứ Bảy

13/12

Ất Tỵ

1. Ngày 03/01/2026

Lịch âm tháng 1 năm 2026, vào ngày 03/01/2026 dương lịch (tức ngày 15/11 âm lịch) là ngày Đinh Sửu, thuộc dạng Can sinh Chi (Hỏa sinh Thổ), được đánh giá là ngày cát theo lịch vạn niên. Ngày này không phạm các ngày đại kỵ như Nguyệt kỵ, Tam Nương hay Dương Công kỵ nhật.

Lịch âm tháng 1 năm 2026 - Hình 1

Giờ hoàng đạo – hắc đạo

  • Giờ hoàng đạo trong ngày gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59). Phù hợp xuất hành, cầu tài, làm việc quan trọng.
  • Giờ hắc đạo nên tránh: Tí, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.

Ngũ hành – tuổi hợp, tuổi kỵ

  • Nạp âm: Giản Hạ Thủy
  • Kỵ các tuổi: Tân Mùi, Kỷ Mùi
  • Lục hợp: Tý | Tam hợp: Tỵ – Dậu
  • Xung: Mùi | Hại: Ngọ | Phá: Thìn
  • Tam Sát kỵ các tuổi: Dần, Ngọ, Tuất

Sao, trực

  • Khổng Minh Lục Diệu: Ngày Đại An – mọi việc tương đối ổn định
  • Nhị Thập Bát Tú: Sao Vị – tốt cho cưới hỏi, xây cất, gieo trồng
  • Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Trừ – phù hợp chữa bệnh, dọn dẹp, kết thúc việc cũ
  • Không nên: Sinh con, nhận chức lớn, việc liên quan mai táng

Xuất hành ngày 03/01/2026

  • Hướng tốt: Hướng Nam (Hỷ Thần), Hướng Đông (Tài Thần)
  • Tránh xuất hành hướng Tây
  • Giờ xuất hành tốt: 11h–13h, 15h–17h, 23h–01h

2. Ngày 19/01/2026

Ngày 19/01/2026 dương lịch (tức ngày 01/12 âm lịch) là ngày Quý Tỵ, thuộc Can khắc Chi (Thủy khắc Hỏa), được xếp vào ngày cát trung bình (chế nhật). Ngày này không phạm các ngày đại kỵ như Nguyệt kỵ, Tam Nương hay Dương Công kỵ nhật.

Lịch âm tháng 1 năm 2026 - Hình 6

Giờ hoàng đạo – hắc đạo

  • Giờ hoàng đạo: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
  • Giờ hắc đạo nên tránh: Tí, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Ngũ hành – tuổi hợp, tuổi kỵ

  • Nạp âm: Trường Lưu Thủy
  • Kỵ các tuổi: Đinh Hợi, Ất Hợi
  • Lục hợp: Thân | Tam hợp: Sửu – Dậu
  • Xung Hợi, hại Dần, phá Thân, tuyệt Tý

Những tuổi xung – kỵ nên hạn chế việc lớn trong ngày này.

Sao, trực

  • Khổng Minh Lục Diệu: Ngày Tiểu Cát – có quý nhân trợ giúp, mưu sự vừa phải thuận lợi
  • Nhị Thập Bát Tú: Sao Tâmhung tú, kỵ cưới hỏi, xây dựng, kiện tụng
  • Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Định – hợp ổn định việc cũ, làm việc có tính duy trì

Dù có Tiểu Cát và sao tốt trong Ngọc Hạp, nhưng bị sao Tâm và nhiều sao xấu chi phối, nên không phải ngày đại cát.

Xuất hành ngày 19/01/2026

  • Ngày xuất hành theo Khổng Minh: Chu Tước – xuất hành, cầu tài đều không lợi
  • Hướng tốt: Đông Nam (Hỷ Thần), Tây Bắc (Tài Thần)
  • Giờ xuất hành tương đối tốt: 03h–05h, 15h–17h, 19h–21h

3. Ngày 24/01/2026

Lịch âm tháng 1 năm 2026, ngày 24/01/2026 dương lịch (tức ngày 06/12 âm lịch) là ngày Mậu Tuất, thuộc Can Chi tương đồng (Thổ), được đánh giá là ngày cát theo ngũ hành. Ngày này không phạm các ngày đại kỵ như Nguyệt kỵ, Tam Nương hay Dương Công kỵ nhật.

Lịch âm tháng 1 năm 2026 - Hình 3

Giờ hoàng đạo – hắc đạo

  • Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
  • Giờ hắc đạo nên tránh: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.

Ngũ hành – tuổi hợp, tuổi kỵ

  • Nạp âm: Bình Địa Mộc
  • Kỵ các tuổi: Nhâm Thìn, Giáp Ngọ
  • Lục hợp: Mão | Tam hợp: Dần – Ngọ
  • Xung Thìn, hại Dậu, phá Mùi
  • Tam Sát kỵ các tuổi: Hợi, Mão, Mùi

Sao, trực

  • Khổng Minh Lục Diệu: Ngày Xích Khẩu – dễ phát sinh tranh cãi, thị phi
  • Nhị Thập Bát Tú: Sao Nữhung tú, kỵ cưới hỏi, xây dựng, an táng
  • Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Thâu – hợp thu hoạch, công việc duy trì

Dù ngũ hành tốt, nhưng bị Xích Khẩu và sao Nữ chi phối, nên ngày này không phải ngày đại cát.

Xuất hành ngày 24/01/2026

  • Ngày xuất hành theo Khổng Minh: Thanh Long Đâu – xuất hành buổi sáng tương đối thuận
  • Hướng tốt: Đông Nam (Hỷ Thần), Bắc (Tài Thần)
  • Giờ xuất hành tốt: 05h–07h, 17h–19h, 21h–23h

4. Ngày 25/01/2026

Ngày 25/01/2026 dương lịch (tức 07/12 âm lịch) là ngày Kỷ Hợi, thuộc Can khắc Chi (Thổ khắc Thủy), được xếp vào ngày cát trung bình (chế nhật). Ngày này không phạm các ngày đại kỵ như Nguyệt kỵ, Tam Nương hay Dương Công kỵ nhật.

Lịch âm tháng 1 năm 2026 - Hình 7

Giờ hoàng đạo – hắc đạo

  • Giờ hoàng đạo: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
  • Giờ hắc đạo nên tránh: Tí, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Ngũ hành – tuổi hợp, tuổi kỵ

  • Nạp âm: Bình Địa Mộc
  • Kỵ các tuổi: Quý Tỵ, Ất Mùi
  • Lục hợp: Dần | Tam hợp: Mão – Mùi
  • Xung Tỵ, hại Thân, phá Dần, tuyệt Ngọ

Sao, trực

  • Khổng Minh Lục Diệu: Ngày Tiểu Cát – thuận lợi cho việc vừa phải
  • Nhị Thập Bát Tú: Sao hung tú, kỵ xây dựng, cưới hỏi, khai trương
  • Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Khai – hợp xuất hành, mở việc nhỏ

Dù có nhiều sao tốt trong Ngọc Hạp, nhưng bị sao Hư chi phối, nên ngày này không phải ngày đại cát.

Xuất hành ngày 25/01/2026

  • Ngày xuất hành theo Khổng Minh: Thanh Long Kiếp – xuất hành khá thuận
  • Hướng tốt: Đông Bắc (Hỷ Thần), Nam (Tài Thần)
  • Giờ xuất hành tốt: 03h–05h, 15h–17h, 19h–21h

5. Ngày 29/01/2026

Ngày 29/01/2026 dương lịch (tức 11/12 âm lịch) là ngày Quý Mão, thuộc Can sinh Chi (Thủy sinh Mộc), được xếp vào ngày cát (bảo nhật). Ngày này không phạm các ngày đại kỵ như Nguyệt kỵ, Tam Nương hay Dương Công kỵ nhật.

Giờ hoàng đạo – hắc đạo

  • Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–23:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
  • Giờ hắc đạo nên tránh: Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Ngũ hành – tuổi hợp, tuổi kỵ

  • Nạp âm: Kim Bạc Kim
  • Kỵ các tuổi: Đinh Dậu, Tân Dậu
  • Lục hợp: Tuất | Tam hợp: Mùi – Hợi
  • Xung Dậu, hại Thìn, phá Ngọ, tuyệt Thân

Sao, trực

  • Khổng Minh Lục Diệu: Ngày Tốc Hỷ – buổi sáng tốt, nên làm việc sớm
  • Nhị Thập Bát Tú: Sao Khuêbình tú, tốt cho học hành, cầu danh
  • Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Mãn – hợp giao dịch, mua bán, nhập kho

Ngày có nhiều sao tốt trong Ngọc Hạp, tuy nhiên vẫn kỵ cưới hỏi, an táng, khai trương lớn.

Xuất hành ngày 29/01/2026

  • Ngày xuất hành theo Khổng Minh: Bạch Hổ Kiếp – xuất hành, cầu tài khá thuận
  • Hướng tốt: Đông Nam (Hỷ Thần), Tây Bắc (Tài Thần)
  • Giờ xuất hành tốt: 03h–05h, 15h–17h, 19h–21h

6. Ngày 31/01/2026

Ngày 31/01/2026 dương lịch (tức 13/12 âm lịch) là ngày Ất Tỵ, thuộc Can sinh Chi (Mộc sinh Hỏa), được xếp vào ngày cát (bảo nhật). Ngày này không phạm Nguyệt kỵ, Tam Nương hay Dương Công kỵ nhật.

Lịch âm tháng 1 năm 2026 - Hình 5

Giờ hoàng đạo – hắc đạo

  • Giờ hoàng đạo: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
  • Giờ hắc đạo nên tránh: Tí, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Ngũ hành – tuổi hợp, tuổi kỵ

  • Nạp âm: Phúc Đăng Hỏa
  • Kỵ tuổi: Kỷ Hợi, Tân Hợi
  • Lục hợp: Thân | Tam hợp: Sửu – Dậu
  • Xung Hợi, hại Dần, phá Thân, tuyệt Tý

Sao, trực

  • Khổng Minh Lục Diệu: Tiểu Cát – ngày lành, dễ gặp quý nhân
  • Nhị Thập Bát Tú: Sao Vịkiết tú, tốt cho cưới hỏi, xây dựng
  • Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Định – hợp động thổ, sửa chữa, nhập học
Lịch âm tháng 1 năm 2026 - Hình 4

Tuy là ngày cát nhưng có sao xấu về xuất hành và kiện tụng, nên cân nhắc việc đi xa.

Xuất hành ngày 31/01/2026

  • Ngày xuất hành theo Khổng Minh: Huyền Vũ – không thuận lợi khi đi xa
  • Hướng tốt: Tây Bắc (Hỷ Thần), Đông Nam (Tài Thần)
  • Giờ xuất hành tốt: 03h–05h, 15h–17h, 19h–21h

Bảng tra nhanh ngày xấu (Hắc đạo)

Vào những ngày này, theo quan niệm dân gian, người dân thường hạn chế thực hiện các việc quan trọng để tránh điều không may.

Dương lịch

Thứ

Âm lịch

Can Chi (theo lịch tháng)

01/01/2026

Thứ Năm

13/11

Ất Hợi

04/01/2026

Chủ nhật

16/11

Mậu Dần

07/01/2026

Thứ Tư

19/11

Tân Tỵ

09/01/2026

Thứ Sáu

21/11

Quý Mùi

13/01/2026

Thứ Ba

25/11

Đinh Hợi

16/01/2026

Thứ Sáu

28/11

Canh Dần

21/01/2026

Thứ Tư

03/12

Ất Mùi

23/01/2026

Thứ Sáu

05/12

Đinh Dậu

27/01/2026

Thứ Ba

09/12

Tân Sửu

30/01/2026

Thứ Sáu

12/12

Giáp Thìn

Kết luận

Trên đây là lịch âm tháng 1 năm 2026 và ngày tốt xấu cùng giờ hoàng đạo trong tháng để sắp xếp kế hoạch đầu năm khoa học và thuận lợi hơn. Hy vọng những thông tin trên đây hữu ích với bạn!

Bên cạnh việc theo dõi lịch âm để sắp xếp công việc, một chiếc iPhone ổn định, pin tốt và hiệu năng mượt mà cũng giúp bạn quản lý lịch trình, công việc và liên lạc hằng ngày hiệu quả hơn. Nếu bạn đang tìm mua iPhone chính hãng với nhiều lựa chọn phiên bản và mức giá dễ tiếp cận, FPT Shop là địa chỉ đáng tham khảo cho nhu cầu sử dụng lâu dài và tiện lợi.

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao