:quality(75)/cach_viet_thu_ngay_thang_bang_tieng_anh_87539a41c7.png)
Cách viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh chuẩn xác nhất mà người học dễ dàng áp dụng ngay
Cách viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh là một trong những kiến thức cơ bản cũng như rất cần thiết trong giao tiếp, học tập và công việc hàng ngày. Dù bạn mới bắt đầu học hay đã có nền tảng tiếng Anh, việc nắm vững cách ghi thứ ngày tháng đúng chuẩn sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, tránh những lỗi sai không đáng có.
Hãy cùng FPT Shop tìm hiểu thật kỹ để sử dụng thành thạo nhé!
Từ vựng tiếng Anh cơ bản về thứ trong tháng
Để thành thạo viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh, bạn cần nắm rõ những từ vựng cơ bản liên quan đến thứ trong tuần, ngày trong tháng và các tháng trong năm.
Các thứ trong tuần trong tiếng Anh luôn được viết hoa chữ cái đầu tiên. Dưới đây là danh sách chi tiết:
Tiếng Anh | Viết tắt | Phiên âm | Tiếng Việt |
Monday | Mon | /ˈmʌn.deɪ/ | Thứ Hai |
Tuesday | Tue | /ˈtjuːz.deɪ/ | Thứ Ba |
Wednesday | Wed | /ˈwenz.deɪ/ | Thứ Tư |
Thursday | Thu | /ˈθɜːrz.deɪ/ | Thứ Năm |
Friday | Fri | /ˈfraɪ.deɪ/ | Thứ Sáu |
Saturday | Sat | /ˈsæt.ər.deɪ/ | Thứ Bảy |
Sunday | Sun | /ˈsʌn.deɪ/ | Chủ Nhật |
Một số lưu ý:
- Thứ (day of the week) luôn bắt đầu bằng chữ cái viết hoa.
- Khi viết tắt, thường dùng ba chữ cái đầu tiên.

Các từ vựng tiếng Anh về ngày trong tháng
Khi học cách viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh, bạn cũng cần hiểu rằng các ngày trong tháng được đọc và viết dưới dạng số thứ tự (ordinal numbers). Cách thêm hậu tố như sau:
- “st” cho số kết thúc bằng 1 (1st, 21st, 31st)
- “nd” cho số kết thúc bằng 2 (2nd, 22nd)
- “rd” cho số kết thúc bằng 3 (3rd, 23rd)
- “th” cho các số còn lại
Dưới đây là các ngày trong tháng và cách phát âm tiếng Anh:
Số thứ tự | Tiếng Anh | Viết tắt | Phiên âm | Nghĩa |
1 | First | 1st | /fɜːrst/ | Ngày mùng 1 |
2 | Second | 2nd | /ˈsek.ənd/ | Ngày mùng 2 |
3 | Third | 3rd | /θɜːrd/ | Ngày mùng 3 |
4 | Fourth | 4th | /fɔːrθ/ | Ngày mùng 4 |
5 | Fifth | 5th | /fɪfθ/ | Ngày mùng 5 |
6 | Sixth | 6th | /sɪksθ/ | Ngày mùng 6 |
7 | Seventh | 7th | /ˈsev.ənθ/ | Ngày mùng 7 |
8 | Eighth | 8th | /eɪtθ/ | Ngày mùng 8 |
9 | Ninth | 9th | /naɪnθ/ | Ngày mùng 9 |
10 | Tenth | 10th | /tɛnθ/ | Ngày mùng 10 |
11 | Eleventh | 11th | /ɪˈlev.ənθ/ | Ngày 11 |
12 | Twelfth | 12th | /twɛlfθ/ | Ngày 12 |
13 | Thirteenth | 13th | /ˌθɜːrˈtiːnθ/ | Ngày 13 |
14 | Fourteenth | 14th | /ˌfɔːrˈtiːnθ/ | Ngày 14 |
15 | Fifteenth | 15th | /ˌfɪfˈtiːnθ/ | Ngày 15 |
16 | Sixteenth | 16th | /ˌsɪkˈstiːnθ/ | Ngày 16 |
17 | Seventeenth | 17th | /ˌsɛv.ənˈtiːnθ/ | Ngày 17 |
18 | Eighteenth | 18th | /ˌeɪˈtiːnθ/ | Ngày 18 |
19 | Nineteenth | 19th | /ˌnaɪnˈtiːnθ/ | Ngày 19 |
20 | Twentieth | 20th | /ˈtwɛn.tiəθ/ | Ngày 20 |
21 | Twenty-first | 21st | /ˈtwɛn.ti ˈfɜːrst/ | Ngày 21 |
22 | Twenty-second | 22nd | /ˈtwɛn.ti ˈsek.ənd/ | Ngày 22 |
23 | Twenty-third | 23rd | /ˈtwɛn.ti ˈθɜːrd/ | Ngày 23 |
24 | Twenty-fourth | 24th | /ˈtwɛn.ti fɔːrθ/ | Ngày 24 |
25 | Twenty-fifth | 25th | /ˈtwɛn.ti fɪfθ/ | Ngày 25 |
26 | Twenty-sixth | 26th | /ˈtwɛn.ti sɪksθ/ | Ngày 26 |
27 | Twenty-seventh | 27th | /ˈtwɛn.ti ˈsev.ənθ/ | Ngày 27 |
28 | Twenty-eighth | 28th | /ˈtwɛn.ti eɪtθ/ | Ngày 28 |
29 | Twenty-ninth | 29th | /ˈtwɛn.ti naɪnθ/ | Ngày 29 |
30 | Thirtieth | 30th | /ˈθɜːr.tiəθ/ | Ngày 30 |
31 | Thirty-first | 31st | /ˈθɜːr.ti ˈfɜːrst/ | Ngày 31 |
Ghi nhớ: Cách đọc số thứ tự luôn gắn thêm hậu tố và phát âm rõ ràng hậu tố đó (st, nd, rd, th).

Danh sách từ vựng tiếng Anh về các tháng trong năm
Khi học cách viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh, bạn phải nhớ tên của 12 tháng trong năm:
Tiếng Anh | Viết tắt | Phiên âm | Tiếng Việt |
January | Jan | /ˈdʒæn.ju.er.i/ | Tháng Một |
February | Feb | /ˈfeb.ruː.er.i/ | Tháng Hai |
March | Mar | /mɑːrtʃ/ | Tháng Ba |
April | Apr | /ˈeɪ.prəl/ | Tháng Tư |
May | May | /meɪ/ | Tháng Năm |
June | Jun | /dʒuːn/ | Tháng Sáu |
July | Jul | /dʒuːˈlaɪ/ | Tháng Bảy |
August | Aug | /ˈɔː.ɡəst/ | Tháng Tám |
September | Sep | /sɛpˈtɛmbər/ | Tháng Chín |
October | Oct | /ɑːkˈtoʊ.bər/ | Tháng Mười |
November | Nov | /noʊˈvɛm.bər/ | Tháng Mười Một |
December | Dec | /dɪˈsɛm.bər/ | Tháng Mười Hai |
Các điểm lưu ý:
- Tên tháng cũng luôn viết hoa.
- Khi viết tắt tháng, chỉ cần dùng ba chữ cái đầu tiên, trừ trường hợp “September” (Sep).

Hướng dẫn cách viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh
Một điểm quan trọng trong việc học cách viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh là sự khác biệt giữa cách viết theo chuẩn Anh - Anh và Anh - Mỹ. Nếu không nắm rõ, bạn rất dễ nhầm lẫn khi đọc hoặc soạn thảo văn bản.
- Phong cách Anh - Anh: Thứ tự ghi là Thứ + Ngày + Tháng + Năm. Ví dụ: Friday, the 12th of October, 2025.
- Phong cách Anh - Mỹ: Thứ tự ghi là Thứ + Tháng + Ngày + Năm. Ví dụ: Thursday, September 21st, 2023.
Dù lựa chọn cách viết nào, bạn cũng nên kiên trì luyện tập để ghi nhớ và áp dụng linh hoạt trong từng tình huống.

Cách đọc thứ ngày tháng trong tiếng Anh chuẩn xác
Không chỉ biết viết, việc đọc đúng cũng là một phần quan trọng khi học cách viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh. Mỗi kiểu trình bày sẽ có những nguyên tắc riêng biệt:
- Phong cách Anh - Anh: thêm "the" trước ngày và "of" trước tháng. Ví dụ: Sunday, the tenth of December twenty twenty-one.
- Phong cách Anh - Mỹ: đọc Thứ + Tháng + Ngày + Năm. Ví dụ: Tuesday, April twentieth, twenty eighteen.
Một lưu ý nhỏ khi đọc ngày tháng là bạn cần chú ý nhấn trọng âm đúng vào ngày và tháng để câu nói tự nhiên hơn.
Mẫu câu ứng dụng cách viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh
Để ghi nhớ và ứng dụng tốt cách viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh, bạn nên luyện tập thông qua các mẫu câu quen thuộc. Một vài ví dụ đơn giản:
- What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
- What's the date today? (Hôm nay là ngày bao nhiêu?)
- When is your birthday? (Sinh nhật bạn là ngày nào?)
- Are you free next Friday? (Bạn có rảnh thứ Sáu tuần tới không?)
Thường xuyên thực hành với những mẫu câu này sẽ giúp bạn phản xạ tự nhiên hơn mỗi khi cần giao tiếp bằng tiếng Anh.

Học cách viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh hiệu quả bằng mẹo nhỏ
Một mẹo nhỏ để ghi nhớ cách viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh nhanh chóng là liên kết thông tin với những sự kiện quen thuộc trong cuộc sống. Ví dụ:
- Sinh nhật của bạn là “July 5th” → Ghi nhớ cách viết ngày và tháng bằng trải nghiệm thực tế.
- Ngày Tết Dương lịch là “January 1st” → Vừa học vừa gắn liền với ngày lễ lớn.
Ngoài ra, bạn cũng nên luyện tập viết nhật ký hoặc kế hoạch cá nhân bằng tiếng Anh. Thói quen nhỏ này giúp tăng khả năng ghi nhớ từ vựng và cách trình bày thứ ngày tháng một cách tự nhiên nhất.
Tạm kết
Khi đã nắm rõ cách viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh, bạn sẽ thấy việc soạn thảo email, ghi chú hay đơn giản là trò chuyện với bạn bè quốc tế trở nên tự tin và thú vị hơn rất nhiều. Những kiến thức nhỏ này chính là "chìa khóa" giúp bạn mở rộng cánh cửa giao tiếp, làm chủ những tình huống thường ngày một cách tự nhiên.
Nếu bạn đang muốn tìm kiếm một thiết bị hỗ trợ học tập, tra cứu nhanh chóng thì đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu điện thoại Samsung tại FPT Shop. Với mức giá ưu đãi cùng hàng loạt tính năng thông minh, Samsung chắc chắn sẽ đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục ngôn ngữ này một cách dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết!
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/cach_viet_so_yeu_ly_lich_tu_thuat_821d5ac998.png)
:quality(75)/ipa_4_8c2943af24.jpg)
:quality(75)/quad_word_bia_3dbd6a4d61.png)
:quality(75)/neu_tinh_cam_cam_xuc_ve_mot_nhan_vat_trong_van_hoc_d3a6e9234b.jpg)
:quality(75)/top_may_tinh_bang_hoc_tieng_anh_tot_nhat_fdc41d0ecb.jpg)