:quality(75)/hien_tai_don_va_hien_tai_tiep_dien_79171133f8.jpg)
Tìm hiểu về thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn: Công thức, cách dùng và cách phân biệt hai loại thì này trong tiếng Anh
Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn là hai thì cơ bản nhưng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống cũng như giao tiếp tiếng Anh. Dù phổ biến là thế, nhiều người học tiếng Anh vẫn gặp khó khăn trong việc phân biệt và áp dụng chính xác hai thì này. Chính vì thế, hôm nay, FPT Shop sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết về khái niệm, công thức và cách sử dụng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn một cách dễ dàng.
Tìm hiểu về thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh, hay còn gọi là Present Simple Tense, được sử dụng để diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại, sự thật hiển nhiên hoặc chân lý luôn đúng, các lịch trình hoặc sự kiện đã được lên kế hoạch cụ thể.
Ví dụ: I go to work by metro every morning. (Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm mỗi sáng.)

Thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh, hay còn gọi là Present Continuous Tense, được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói và chưa kết thúc, hành động tạm thời đang xảy ra trong khoảng thời gian nhất định và hành động mang tính chất thay đổi hoặc phát triển theo thời gian.
Ví dụ: The weather is getting colder outside. (Thời tiết bên ngoài đang dần trở nên lạnh hơn.)

Công thức đầy đủ của thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Bảng sau đây giúp bạn dễ dàng nắm bắt và phân biệt cấu trúc của thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn trong các tình huống khác nhau:
Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) | Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) | |
| Cấu trúc với động từ thường | S + V(s/es) + O Ví dụ: She listens to ‘Thien Ly Oi’ every day. (Cô ấy nghe bài ‘Thiên Lý Ơi’ mỗi ngày.) | S + am/is/are + V_ing + ... Ví dụ: They are playing pickleball. (Họ đang chơi pickleball.) |
| Cấu trúc phủ định | S + do/does not + V-inf + O Ví dụ: He doesn't like pizza. (Anh ấy không thích pizza.) | S + am/is/are not + V_ing + ... Ví dụ: She is not sleeping. (Cô ấy không đang ngủ.) |
| Cấu trúc nghi vấn | Do/Does + S + V-inf + O? Ví dụ: Do you study Klingon language? (Bạn có học tiếng Klingon không?) | Am/Is/Are + S + V_ing + ...? Ví dụ: Are they working today? (Họ có làm việc hôm nay không?) |
Phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn qua cách dùng
Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) | Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) |
Diễn tả hành động thường xuyên xảy ra hoặc là thói quen. Ví dụ: Tom plays tennis every Saturday afternoon. (Tom chơi tennis mỗi chiều thứ Bảy.) | Diễn tả hành động đang xảy ra và chưa kết thúc tại thời điểm nói. Ví dụ: She is watching ‘Anh trai Say Hi’ show right now. (Cô ấy đang xem chương trình ‘Anh trai Say Hi’ ngay bây giờ.) |
Diễn tả những điều hiển nhiên hoặc chân lý luôn đúng. Ví dụ: Humans need oxygen to survive. (Con người cần oxy để sống.) | Diễn tả hành động mang tính chất phàn nàn, hay hành động xảy ra thường xuyên gây phiền toái. Ví dụ: John is always leaving his keys at home. (John luôn để quên chìa khóa ở nhà.) |
Dùng cho lịch trình hoặc sự kiện đã lên kế hoạch trước và mang tính cố định. Ví dụ: The meeting begins at 10AM next Monday. (Cuộc họp bắt đầu lúc 10h sáng thứ Hai tuần tới.) |
Phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn nhờ một số dấu hiệu
Thì hiện tại đơn
Trong câu thì hiện tại đơn, chúng ta thường sử dụng các trạng từ chỉ tần suất để chỉ tần suất của hành động:
- Always (luôn luôn)
- Usually (thường xuyên)
- Often (thường xuyên)
- Sometimes (thỉnh thoảng)
- Frequently (thường xuyên)
- Seldom (hiếm khi)
- Rarely (hiếm)
- Hardly (hiếm khi)
- Never (không bao giờ)
- Generally (thường xuyên)
- Regularly (đều đặn)
Ví dụ:
- I always take a nap on the weekend. (Tôi luôn luôn ngủ trưa vào cuối tuần.)
- She usually eats lunch with her mom. (Cô ấy thường xuyên ăn trưa cùng với mẹ.)
- They never drink soda because it's unhealthy. (Họ không bao giờ uống soda vì nó không tốt cho sức khỏe.)

Trong câu thì hiện tại đơn cũng có thể xuất hiện các cụm từ chỉ sự lặp lại:
- Every day (mỗi ngày), every week (mỗi tuần), every month (mỗi tháng), every year (mỗi năm)
- Hourly (hàng giờ), daily (hàng ngày), weekly (hàng tuần), monthly (hàng tháng), quarterly (hàng quý), yearly (hàng năm)
- Once, twice, three times... (Một lần, hai lần, ba lần...)
- A day, two weeks, three months, four years... (Một ngày, hai tuần, ba tháng, bốn năm...)
Ví dụ:
- I drink a cup of matcha latte every day. (Tôi uống một cốc matcha latte mỗi ngày.)
- We go to the training center every week. (Chúng tôi đến trung tâm đào tạo mỗi tuần.)
- He visits his girlfriend twice a month. (Anh ấy thăm bạn gái của mình hai lần mỗi tháng.)
Thì hiện tại tiếp diễn
Trong câu thì hiện tại tiếp diễn, chúng ta thường sử dụng các trạng từ chỉ thời gian sau:
- Now (hiện nay, ngay lúc này)
- At present (hiện tại)
- At the moment (tại thời điểm này)
- Right now (ngay bây giờ)
Ví dụ:
- He is drinking Phuc Long milk tea now. (Anh ấy đang uống trà sữa Phúc Long ngay bây giờ.)
- At present, she is studying for the next examination. (Hiện tại, cô ấy đang ôn luyện cho kỳ thi tiếp theo.)
- We are having finger food at the moment. (Chúng tôi đang ăn đồ ăn nhẹ tại thời điểm này.)

Trong câu thì hiện tại tiếp diễn, các động từ có tính chất đề nghị, mệnh lệnh, nhấn mạnh cũng có thể xuất hiện:
- Be quiet (Hãy yên lặng!)
- Look! Watch! (Nhìn kìa!)
- Listen! (Hãy nghe này!)
- Keep silent! (Hãy im lặng!)
- Watch out! = Look out! (Coi chừng!)
Ví dụ:
- Be quiet, my son is sleeping. (Hãy yên lặng, con trai tôi đang ngủ.)
- Look! The rainbow is so beautiful! (Nhìn kìa! Cầu vồng thật đẹp!)
- Watch out! There's a car coming! (Coi chừng! Có một chiếc xe đang tới gần!)
Tìm hiểu thêm về Linking verb là gì để nắm rõ cách sử dụng động từ liên kết trong tiếng Anh.
Cách chia động từ thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn
Cách chia động từ trong thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn khác nhau. Người học cần nắm vững cách chia động từ của cả hai thì này để áp dụng vào các bài tập, luyện thi hoặc giao tiếp tiếng Anh. Đối với thì hiện tại đơn, khi chia động từ, cần chú ý cách thêm “s/es” cho các chủ ngữ ở ngôi thứ ba số ít. Còn với thì hiện tại tiếp diễn, động từ cần được chia với dạng "ing". Cụ thể như sau:
Chủ ngữ (S) | Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) | Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) |
I | am / V-inf (nguyên thể) | am + V-ing |
You | are / V-inf (nguyên thể) | are + V-ing |
We, They | are / V-inf (nguyên thể) | are + V-ing |
He, She, It | is / V-s/es | is + V-ing |
Cách thêm “s/ es” đối với thì hiện tại đơn
Động từ (V) | Thêm "s" / "es" | Ví dụ |
| Kết thúc bằng -ch, -s, -sh, -ss, -x, -o, -z | + es | catch → catches kiss → kisses fix → fixes do → does finish → finishes |
| Kết thúc bằng một phụ âm + y | y → i + es | study → studies try → tries fly → flies |
| Kết thúc bằng một nguyên âm + -y | + s | enjoy → enjoys buy → buys say → says |
| Động từ bất quy tắc | have → has |
Cách thêm “ing” đối với thì hiện tại tiếp diễn
Động từ (V) | Cách thêm “ing” | Ví dụ |
| Kết thúc bằng (-e) | - e + ing | dance → dancing make → making |
| Kết thúc bằng một phụ âm (-ie) | ie → y + ing | die → dying tie → tying |
| Kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm và có 1 âm tiết | gấp đôi phụ âm cuối + ing | run → running sit → sitting |
| Động từ có nhiều hơn 2 âm tiết, nhấn âm ở âm tiết cuối cùng | gấp đôi phụ âm cuối + ing | begin → beginning admit → admitting |
Bài tập áp dụng đối với thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Bài 1: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc
1. He usually (go) to the gym in the evening.
2. They (watch) a horrible movie right now.
3. I (not like) chocolate.
4. She (study) for the test at the moment.
5. We (work) every day from 9 am to 6 pm.
Đáp án:
1. goes
2. are watching
3. don’t like
4. is studying
5. work
Bài 2: Viết lại câu sử dụng thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn
1. John / read / English books / every day.
2. Max / go / school / every Monday.
3. Marry and Ben / watch / football / every weekend.
4. Your son/ play/ FreeFire?
5. Klingon language/ learn/ he.
Đáp án:
1. John reads English books every day.
2. Max goes to school every Monday.
3. Marry and Ben watch football every weekend.
4. Is your son playing FreeFire?
5. He is learning the Klingon language.
Tạm kết
Vừa rồi, chúng ta đã tìm hiểu về hai thì cơ bản trong tiếng Anh: hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn. Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên hay lịch trình cố định, trong khi thì hiện tại tiếp diễn dùng để mô tả hành động đang diễn ra. Việc phân biệt hai thì này giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong giao tiếp và áp dụng hiệu quả vào bài tập trên lớp.
Nếu bạn cần một chiếc laptop để hỗ trợ học tiếng Anh, hãy đến ngay FPT Shop. Tại đây có nhiều mẫu laptop từ các thương hiệu uy tín như HP, Dell, Asus,... với cấu hình mạnh mẽ và thiết kế hiện đại. Bên cạnh đó, FPT Shop mang đến chương khuyến mãi hấp dẫn với giá ưu đãi bất ngờ! Tham khảo thêm tại đây:
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)