Chính sách gói cước di động FPT

I. Gói cước trong nước

Cú pháp Đăng ký: Soạn DK <Tên gói> gửi 9199

Cú pháp Hủy: Soạn HUY <Tên gói> gửi 9199

Cú pháp Không gia hạn: Soạn KGH <Tên gói> gửi 9199

Cú pháp Kiểm tra KM: KT ALL gửi 9199

 

TT

Mã gói

Giá gói (VNĐ, đã bao gồm VAT)

Chu kỳ

Thông tin gói cước/ 01 chu kỳ

Ghi chú

A

NHÓM GÓI NỀN CƠ BẢN (Đăng ký đơn lẻ, không đăng ký được đồng thời với nhau. Tại 01 thời điểm chỉ được đăng ký tối đa 01 gói cước thuộc nhóm gói nền cơ bản. Đăng ký đồng thời được với gói đệm cơ bản (add-on))

1

Nhóm gói F69

1.1

F69

69,000 đ

30 ngày

- Data: 2GB tốc độ cao/ngày

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

1.2

3F69

207,000 đ

30 ngày x 3 chu kỳ

- Data: 2GB tốc độ cao/ngày

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

1.3

6F69

414,000 đ

30 ngày x 7 chu kỳ

- Data: 2GB tốc độ cao/ngày

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

1.4

12F69

828,000 đ

30 ngày x 14 chu kỳ

- Data: 2GB tốc độ cao/ngày

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

2

Nhóm gói F79

2.1

F79

79.000 đ

30 ngày

- Data: 3GB tốc độ cao/ngày

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

2.2

3F79

237.000 đ

30 ngày x 3 chu kỳ

- Data: 3GB tốc độ cao/ngày

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

2.3

6F79

474.000 đ

30 ngày x 7 chu kỳ

- Data: 3GB tốc độ cao/ngày

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

2.4

12F79

948.000 đ

30 ngày x 14 chu kỳ

- Data: 3GB tốc độ cao/ngày

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

3

Nhóm gói F89

3.1

F89

89.000 đ

30 ngày

- Data: 3GB tốc độ cao/ngày     
- Thoại nội mạng FPT và tới MobiFone trong nước: 500 phút/chu kỳ.

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

3.2

3F89

267.000 đ

30 ngày x 3 chu kỳ

- Data: 3GB tốc độ cao/ngày     
- Thoại nội mạng FPT và tới MobiFone trong nước: 500 phút/chu kỳ.

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

3.3

6F89

534.000 đ

30 ngày x 7 chu kỳ

- Data: 3GB tốc độ cao/ngày     
- Thoại nội mạng FPT và tới MobiFone trong nước: 500 phút/chu kỳ.

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

3.4

12F89

1.068.000 đ

30 ngày x 14 chu kỳ

- Data: 3GB tốc độ cao/ngày     
- Thoại nội mạng FPT và tới MobiFone trong nước: 500 phút/chu kỳ.

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

4

Nhóm gói F99

4.1

F99

99.000 đ

30 ngày

- Data: 5GB tốc độ cao/ngày

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

4.2

3F99

297.000 đ

30 ngày x 3 chu kỳ

- Data: 5GB tốc độ cao/ngày

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

4.3

6F99

594.000 đ

30 ngày x 7 chu kỳ

- Data: 5GB tốc độ cao/ngày

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

4.4

12F99

1.188.000 đ

30 ngày x 14 chu kỳ

- Data: 5GB tốc độ cao/ngày

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

5

Nhóm gói F99T

5.1

F99T

99.000 đ

30 ngày

- Data: 2GB tốc độ cao/ngày     
- Thoại nội mạng FPT và tới MobiFone trong nước: 500 phút/chu kỳ.     
- Thoại trong nước từ thuê bao FPT tới mạng khác ngoài FPT và MobiFone: 60 phút/chu kỳ.

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

5.2

3F99T

297.000 đ

30 ngày x 3 chu kỳ

- Data: 2GB tốc độ cao/ngày     
- Thoại nội mạng FPT và tới MobiFone trong nước: 500 phút/chu kỳ.     
- Thoại trong nước từ thuê bao FPT tới mạng khác ngoài FPT và MobiFone: 60 phút/chu kỳ.

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

5.3

6F99T

594.000 đ

30 ngày x 7 chu kỳ

- Data: 2GB tốc độ cao/ngày     
- Thoại nội mạng FPT và tới MobiFone trong nước: 500 phút/chu kỳ.     
- Thoại trong nước từ thuê bao FPT tới mạng khác ngoài FPT và MobiFone: 60 phút/chu kỳ.

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

5.4

12F99T

1.188.000 đ

30 ngày x 14 chu kỳ

- Data: 2GB tốc độ cao/ngày     
- Thoại nội mạng FPT và tới MobiFone trong nước: 500 phút/chu kỳ.     
- Thoại trong nước từ thuê bao FPT tới mạng khác ngoài FPT và MobiFone: 60 phút/chu kỳ.

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

6

Nhóm gói F99S

6.1

F99S

99.000 đ

30 ngày

- Data: 2GB tốc độ cao/ngày.     
- Khác: Miễn phí data truy cập Youtube, Facebook, Tiktok.

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

6.2

3F99S

297.000 đ

30 ngày x 3 chu kỳ

- Data: 2GB tốc độ cao/ngày.     
- Khác: Miễn phí data truy cập Youtube, Facebook, Tiktok.

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

6.3

6F99S

594.000 đ

30 ngày x 7 chu kỳ

- Data: 2GB tốc độ cao/ngày.     
- Khác: Miễn phí data truy cập Youtube, Facebook, Tiktok.

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

6.4

12F99S

1.188.000 đ

30 ngày x 14 chu kỳ

- Data: 2GB tốc độ cao/ngày.     
- Khác: Miễn phí data truy cập Youtube, Facebook, Tiktok.

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

7

Nhóm gói FVIP150

7.1

FVIP150

150.000 đ

30 ngày

- Data: 5GB tốc độ cao/ngày

- Thoại nội mạng FPT và tới MobiFone trong nước: 500 phút/chu kỳ.

- Thoại trong nước từ thuê bao FPT tới mạng khác ngoài FPT và MobiFone: 200 phút/chu kỳ

- Miễn phí data truy cập ứng dụng Youtube, Tiktok, Facebook trong 01 chu kỳ đầu (Mỗi thuê bao chỉ được ưu đãi miễn phí data truy cập các ứng dụng trên 1 lần khi đăng ký gói lần đầu, không áp dụng cho gia hạn)

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

7.2

3FVIP150

450.000 đ

30 ngày x 3 chu kỳ

- Data: 5GB tốc độ cao/ngày

- Thoại nội mạng FPT và tới MobiFone trong nước: 500 phút/chu kỳ.

- Thoại trong nước từ thuê bao FPT tới mạng khác ngoài FPT và MobiFone: 200 phút/chu kỳ

- Miễn phí data truy cập ứng dụng Youtube, Tiktok, Facebook trong 03 chu kỳ đầu (Mỗi thuê bao chỉ được ưu đãi miễn phí data truy cập các ứng dụng trên 1 lần khi đăng ký gói lần đầu, không áp dụng cho gia hạn)

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

7.3

6FVIP150

900.000 đ

30 ngày x 7 chu kỳ

- Data: 5GB tốc độ cao/ngày

- Thoại nội mạng FPT và tới MobiFone trong nước: 500 phút/chu kỳ.

- Thoại trong nước từ thuê bao FPT tới mạng khác ngoài FPT và MobiFone: 200 phút/chu kỳ

- Miễn phí data truy cập ứng dụng Youtube, Tiktok, Facebook trong 07 chu kỳ đầu (Mỗi thuê bao chỉ được ưu đãi miễn phí data truy cập các ứng dụng trên 1 lần khi đăng ký gói lần đầu, không áp dụng cho gia hạn)

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

7.4

12FVIP150

1.800.000 đ

30 ngày x 14 chu kỳ

- Data: 5GB tốc độ cao/ngày

- Thoại nội mạng FPT và tới MobiFone trong nước: 500 phút/chu kỳ.

- Thoại trong nước từ thuê bao FPT tới mạng khác ngoài FPT và MobiFone: 200 phút/chu kỳ

- Miễn phí data truy cập ứng dụng Youtube, Tiktok, Facebook trong 14 chu kỳ đầu (Mỗi thuê bao chỉ được ưu đãi miễn phí data truy cập các ứng dụng trên 1 lần khi đăng ký gói lần đầu, không áp dụng cho gia hạn)

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

8

Gói FTV119

8.1

FTV119 (Tạm ngừng kinh doanh)

119.000đ

30 ngày

- Data: 2GB/ngày

- Miễn phí Data tốc độ cao truy cập ứng dụng FPT Play

Cung cấp các dịch vụ phổ biến xem truyền hình, thể thao, phim truyện và giải trí trên FPT Play:

- Hơn 140 kênh truyền hình trong nước và quốc tế (ngoại trừ kênh K+)

- Trực tiếp & độc quyền bóng đá cùng các giải thể thao khác

- Kho phim bộ & phim lẻ (ngoại trừ HBO Go, Phim thuê)

- Kho TV show và các chương trình đặc sắc khác do FPT Play sản xuất

- Kho phim Anime phong phú

- Kho nội dung thiếu nhi, hoạt hình, học hành từ lớp 1 đến 12.

- Tắt quảng cáo

- Số lượng thiết bị kích hoạt và xem đồng thời: Đăng nhập và xem cùng lúc trên 2 thiết bị mobile (bao gồm Phone và Tablet).

- Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

9

Nhóm gói YTE

9.1

YTE

129.000 đ

30 ngày

- Tặng gói tư vấn sức khỏe online: miễn phí 2 lượt tư vấn với bác sĩ chuyên khoa, chăm sóc sức khỏe chủ động với bác sĩ gia đình     
- Data: 2GB data/ngày    
- Miễn phí data truy cập app Long Châu, TrueDoc, FPTShop    
- Freeship khi mua thuốc, nhắc nhở lịch uống thuốc và nhận tư vấn từ dược sỹ Long Châu qua ứng dụng Long Châu

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

9.2

3YTE

387.000 đ

30 ngày x 3 chu kỳ

- Tặng gói tư vấn sức khỏe online: miễn phí 6 lượt tư vấn với bác sĩ chuyên khoa, chăm sóc sức khỏe chủ động với bác sĩ gia đình     
- Data: 2GB data/ngày    
- Miễn phí data truy cập app Long Châu, TrueDoc, FPTShop    
- Freeship khi mua thuốc, nhắc nhở lịch uống thuốc và nhận tư vấn từ dược sỹ Long Châu qua ứng dụng Long Châu

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

9.3

6YTE

774.000 đ

30 ngày x 7 chu kỳ

- Tặng gói tư vấn sức khỏe online: miễn phí tư vấn sức khỏe online, chăm sóc sức khỏe chủ động với bác sĩ gia đình không giới hạn số lượt.     
- Data: 2GB data/ngày    
- Miễn phí data truy cập app Long Châu, TrueDoc, FPTShop    
- Freeship khi mua thuốc, nhắc nhở lịch uống thuốc và nhận tư vấn từ dược sỹ Long Châu qua ứng dụng Long Châu    
- Giảm giá 10% khi đặt mua sản phẩm sức khỏe trên app TrueDoc

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

9.4

12YTE

1.548.000 đ

30 ngày x 14 chu kỳ

- Tặng gói tư vấn sức khỏe online: miễn phí tư vấn sức khỏe online, chăm sóc sức khỏe chủ động với bác sĩ gia đình không giới hạn số lượt.     
- Data: 2GB data/ngày    
- Miễn phí data truy cập app Long Châu, TrueDoc, FPTShop    
- Freeship khi mua thuốc, nhắc nhở lịch uống thuốc và nhận tư vấn từ dược sỹ Long Châu qua ứng dụng Long Châu    
- Giảm giá 10% khi đặt mua sản phẩm sức khỏe trên app TrueDoc

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

10

Nhóm gói YTEVIP

10.1

YTEVIP

179.000 đ

30 ngày

- Tặng gói tư vấn sức khỏe online: miễn phí 3 lượt tư vấn với bác sĩ chuyên khoa, chăm sóc sức khỏe chủ động với bác sĩ gia đình     
- Data: 2GB data/ngày    
- Thoại: 500ph nội mạng, 30ph ngoại mạng    
- Miễn phí data truy cập app Long Châu, TrueDoc, FPTShop    
- Freeship khi mua thuốc, nhắc nhở lịch uống thuốc và nhận tư vấn từ dược sỹ Long Châu qua ứng dụng Long Châu

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

10.2

3YTEVIP

537.000 đ

30 ngày x 3 chu kỳ

- Tặng gói tư vấn sức khỏe online: miễn phí 9 lượt tư vấn với bác sĩ chuyên khoa, chăm sóc sức khỏe chủ động với bác sĩ gia đình     
- Data: 2GB data/ngày    
- Thoại: 500ph nội mạng, 30ph ngoại mạng    
- Miễn phí data truy cập app Long Châu, TrueDoc, FPTShop    
- Freeship khi mua thuốc, nhắc nhở lịch uống thuốc và nhận tư vấn từ dược sỹ Long Châu qua ứng dụng Long Châu

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

10.3

6YTEVIP

1.074.000 đ

30 ngày x 7 chu kỳ

- Tặng gói tư vấn sức khỏe online: miễn phí tư vấn sức khỏe online, chăm sóc sức khỏe chủ động với bác sĩ gia đình không giới hạn số lượt.     
- Data: 2GB data/ngày    
- Thoại: 500ph nội mạng, 30ph ngoại mạng    
- Miễn phí data truy cập app Long Châu, TrueDoc, FPTShop    
- Freeship khi mua thuốc, nhắc nhở lịch uống thuốc và nhận tư vấn từ dược sỹ Long Châu qua ứng dụng Long Châu    
- Giảm giá 10% khi đặt mua sản phẩm sức khỏe trên app TrueDoc

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

10.4

12YTEVIP

2.148.000 đ

30 ngày x 14 chu kỳ

- Tặng gói tư vấn sức khỏe online: miễn phí tư vấn sức khỏe online, chăm sóc sức khỏe chủ động với bác sĩ gia đình không giới hạn số lượt.     
- Tặng 1 lần xét nghiệm tại nhà miễn phí: Đánh giá sức khỏe, tầm soát các bệnh lý về máu, gan, thận và chuyển hóa    
- Data: 2GB data/ngày    
- Thoại: 500ph nội mạng, 30ph ngoại mạng    
- Miễn phí data truy cập app Long Châu, TrueDoc, FPTShop    
- Freeship khi mua thuốc, nhắc nhở lịch uống thuốc và nhận tư vấn từ dược sỹ Long Châu qua ứng dụng Long Châu    
- Giảm giá 10% khi đặt mua sản phẩm sức khỏe trên app TrueDoc

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

11

Nhóm gói F299

11.1

F299

299.000 đ

30 ngày

- Data: 10GB tốc độ cao/ngày    
- Thoại: 1500 phút gọi nội mạng và 200 phút gọi ngoại mạng/chu kỳ   
- Free Data truy cập Netflix, TikTok, YouTube, Facebook

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

11.2

3F299

897.000 đ

3 chu kỳ x 30 ngày

- Data: 10GB tốc độ cao/ngày    
- Thoại: 1500 phút gọi nội mạng và 200 phút gọi ngoại mạng/chu kỳ   
- Free Data truy cập Netflix, TikTok, YouTube, Facebook

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

11.3

6F299

1.794.000 đ

6 chu kỳ x 30 ngày

- Data: 10GB tốc độ cao/ngày    
- Thoại: 1500 phút gọi nội mạng và 200 phút gọi ngoại mạng/chu kỳ   
- Free Data truy cập Netflix, TikTok, YouTube, Facebook

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

11.4

12F299

3.588.000 đ

14 chu kỳ x 30 ngày

- Data: 10GB tốc độ cao/ngày    
- Thoại: 1500 phút gọi nội mạng và 200 phút gọi ngoại mạng/chu kỳ   
- Free Data truy cập Netflix, TikTok, YouTube, Facebook

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

12

Nhóm gói F399

12.1

F399

399.000 đ

30 ngày

- Data: 20GB tốc độ cao/ngày    
- Thoại: 1500 phút gọi nội mạng và 300 phút gọi ngoại mạng/chu kỳ   
- Free Data truy cập Netflix, TikTok, YouTube, Facebook

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

12.2

3F399

1.197.000 đ

3 chu kỳ x 30 ngày

- Data: 20GB tốc độ cao/ngày    
- Thoại: 1500 phút gọi nội mạng và 300 phút gọi ngoại mạng/chu kỳ   
- Free Data truy cập Netflix, TikTok, YouTube, Facebook

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

12.3

6F399

2.394.000 đ

6 chu kỳ x 30 ngày

- Data: 20GB tốc độ cao/ngày    
- Thoại: 1500 phút gọi nội mạng và 300 phút gọi ngoại mạng/chu kỳ   
- Free Data truy cập Netflix, TikTok, YouTube, Facebook

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

12.4

12F399

4.788.000 đ

14 chu kỳ x 30 ngày

- Data: 20GB tốc độ cao/ngày    
- Thoại: 1500 phút gọi nội mạng và 300 phút gọi ngoại mạng/chu kỳ   
- Free Data truy cập Netflix, TikTok, YouTube, Facebook

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

13

Nhóm gói cước VieON99

13.1

VO99

99.000 đ

30 ngày

- Tặng tài khoản gói VIP VieON    
- Data: 2GB/ngày    
- Free data truy cập ứng dụng VieON

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

13.2

3VO99

297.000 đ

30 ngày x 3 chu kỳ

- Tặng tài khoản gói VIP VieON    
- Data: 2GB/ngày    
- Free data truy cập ứng dụng VieON

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

13.3

6VO99

594.000 đ

30 ngày x 6 chu kỳ

- Tặng tài khoản gói VIP VieON    
- Data: 2GB/ngày    
- Free data truy cập ứng dụng VieON

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

13.4

12VO99

1.188.000 đ

30 ngày x 12 chu kỳ

- Tặng tài khoản gói VIP VieON    
- Data: 2GB/ngày    
- Free data truy cập ứng dụng VieON

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

14

Nhóm gói cước VieON119

14.1

VO119

119.000 đ

30 ngày

- Tặng tài khoản gói VIP VieON    
- Data: 4GB/ngày    
- Free data truy cập ứng dụng VieON

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

14.2

3VO119

357.000 đ

30 ngày x 3 chu kỳ

- Tặng tài khoản gói VIP VieON    
- Data: 4GB/ngày    
- Free data truy cập ứng dụng VieON

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

14.3

6VO119

714.000 đ

30 ngày x 6 chu kỳ

- Tặng tài khoản gói VIP VieON    
- Data: 4GB/ngày    
- Free data truy cập ứng dụng VieON

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

14.4

12VO119

1.428.000 đ

30 ngày x 12 chu kỳ

- Tặng tài khoản gói VIP VieON    
- Data: 4GB/ngày    
- Free data truy cập ứng dụng VieON

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

15

Nhóm gói cước Tân Binh

15.1

FPT69

69.000 đ

30 ngày

- 1GB/ngày    
- Miễn phí data truy cập Youtube, TikTok

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

15.2

3FPT69

207.000 đ

30 ngày x 3 chu kỳ

- 1GB/ngày    
- Miễn phí data truy cập Youtube, TikTok

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

15.3

6FPT69

414.000 đ

30 ngày x 7 chu kỳ

- 1GB/ngày    
- Miễn phí data truy cập Youtube, TikTok

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

15.4

12FPT69

828.000 đ

30 ngày x 14 chu kỳ

- 1GB/ngày    
- Miễn phí data truy cập Youtube, TikTok

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

16

Nhóm gói cước Bao rẻ 89

16.1

FPT89

89.000 đ

30 ngày

- 5GB data tốc độ cao/ngày

- Miễn phí 100 phút gọi nội mạng/ chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

16.2

3FPT89

267.000 đ

30 ngày x 3 chu kỳ

- 5GB data tốc độ cao/ngày

- Miễn phí 100 phút gọi nội mạng/ chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

16.3

6FPT89

534.000 đ

30 ngày x 7 chu kỳ

- 5GB data tốc độ cao/ngày

- Miễn phí 100 phút gọi nội mạng/ chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

16.4

12FPT89

1.068.000 đ

30 ngày x 14 chu kỳ

- 5GB data tốc độ cao/ngày

- Miễn phí 100 phút gọi nội mạng/ chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

17

Nhóm gói cước Bao nét 99

17.1

FPT99

99.000 đ

30 ngày

- 6GB data tốc độ cao/ngày

- Miễn phí 100 phút gọi nội mạng/ chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

17.2

3FPT99

297.000 đ

30 ngày x 3 chu kỳ

- 6GB data tốc độ cao/ngày

- Miễn phí 100 phút gọi nội mạng/ chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

17.3

6FPT99

594.000 đ

30 ngày x 7 chu kỳ

- 6GB data tốc độ cao/ngày

- Miễn phí 100 phút gọi nội mạng/ chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

17.4

12FPT99

1.188.000 đ

30 ngày x 14 chu kỳ

- 6GB data tốc độ cao/ngày

- Miễn phí 100 phút gọi nội mạng/ chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

18

Nhóm  gói cước Bao xịn 109

18.1

FPT109

109.000 đ

30 ngày

- 8GB data tốc độ cao/ngày

- Miễn phí 100 phút gọi nội mạng/ chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

18.2

3FPT109

327.000 đ

30 ngày x 3 chu kỳ

- 8GB data tốc độ cao/ngày

- Miễn phí 100 phút gọi nội mạng/ chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

18.3

6FPT109

654.000 đ

30 ngày x 7 chu kỳ

- 8GB data tốc độ cao/ngày

- Miễn phí 100 phút gọi nội mạng/ chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

18.4

12FPT109

1.308.000 đ

30 ngày x 14 chu kỳ

- 8GB data tốc độ cao/ngày

- Miễn phí 100 phút gọi nội mạng/ chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

19

Gói cước TD149

 

TD149

149.000 đ

30 ngày

- 5GB tốc độ cao/ngày

- Thoại nội mạng: 1000 phút

- Thoại ngoại mạng: 30 phút

- Miễn phí data truy cập ứng dụng FPT Shop, Long Châu

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

20

Gói cước TD199

 

TD199

199.000 đ

30 ngày

- 8GB tốc độ cao/ngày

- Thoại nội mạng: 1500 phút

- Thoại ngoại mạng: 50 phút

- Miễn phí data truy cập ứng dụng FPT Shop, Long Châu

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

21

Nhóm gói Galaxy99

21.1

GX99                   99,00030 ngày- Tặng gói Galaxy Play Platinum   
- Data: 2GB/ngày   
- Miễn phí data truy cập Galaxy Play

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

21.2

3GX99                  297,0003 chu kỳ x 30 ngày- Tặng gói Galaxy Play Platinum   
- Data: 2GB/ngày   
- Miễn phí data truy cập Galaxy Play

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

21.3

6GX99                  594,0006 chu kỳ x 30 ngày- Tặng gói Galaxy Play Platinum   
- Data: 2GB/ngày   
- Miễn phí data truy cập Galaxy Play

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

21.4

12GX99               1,188,00012 chu kỳ x 30 ngày- Tặng gói Galaxy Play Platinum   
- Data: 2GB/ngày   
- Miễn phí data truy cập Galaxy Play

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

22

Nhóm gói Galaxy119

22.1

GX119                  119,00030 ngày- Tặng gói Galaxy Play Platinum   
- Data: 4GB/ngày   
- Miễn phí data truy cập Galaxy Play

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

22.2

3GX119                  357,0003 chu kỳ x 30 ngày- Tặng gói Galaxy Play Platinum   
- Data: 4GB/ngày   
- Miễn phí data truy cập Galaxy Play

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

22.3

6GX119                  714,0006 chu kỳ x 30 ngày- Tặng gói Galaxy Play Platinum   
- Data: 4GB/ngày   
- Miễn phí data truy cập Galaxy Play

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

22.4

12GX119               4,284,00012 chu kỳ x 30 ngày- Tặng gói Galaxy Play Platinum   
- Data: 4GB/ngày   
- Miễn phí data truy cập Galaxy Play

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

23

Nhóm gói F199

23.1

F199

199.000

30 ngày

- Data 8GB/ngày   
- Thoại nội mạng: miễn phí cuộc gọi dưới 10 phút, tối đa 750 phút/chu kỳ   
- Thoại ngoại mạng: 200 phút/chu kỳ   
- Miễn phí data truy cập Spotify, Youtube, Tiktok, Facebook

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

23.2

3F199

597.000

3 chu kỳ x 30 ngày

- Data 8GB/ngày   
- Thoại nội mạng: miễn phí cuộc gọi dưới 10 phút, tối đa 750 phút/chu kỳ   
- Thoại ngoại mạng: 200 phút/chu kỳ   
- Miễn phí data truy cập Spotify, Youtube, Tiktok, Facebook

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

23.3

6F199

1.194.000

6 chu kỳ x 30 ngày

- Data 8GB/ngày   
- Thoại nội mạng: miễn phí cuộc gọi dưới 10 phút, tối đa 750 phút/chu kỳ   
- Thoại ngoại mạng: 200 phút/chu kỳ   
- Miễn phí data truy cập Spotify, Youtube, Tiktok, Facebook

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

23.4

12F199

2.388.000

14 chu kỳ x 30 ngày

- Data 8GB/ngày   
- Thoại nội mạng: miễn phí cuộc gọi dưới 10 phút, tối đa 750 phút/chu kỳ   
- Thoại ngoại mạng: 200 phút/chu kỳ   
- Miễn phí data truy cập Spotify, Youtube, Tiktok, Facebook

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

24

Nhóm gói F249

24.1

F249

249.000

30 ngày

- Data 9GB/ngày   
- Thoại nội mạng: miễn phí cuộc gọi dưới 10 phút, tối đa 1000 phút/chu kỳ   
- Thoại ngoại mạng: 200 phút/chu kỳ   
- Miễn phí data truy cập Netflix, Youtube, Tiktok, Facebook

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

24.2

3F249

747.000

3 chu kỳ x 30 ngày

- Data 9GB/ngày   
- Thoại nội mạng: miễn phí cuộc gọi dưới 10 phút, tối đa 1000 phút/chu kỳ   
- Thoại ngoại mạng: 200 phút/chu kỳ   
- Miễn phí data truy cập Netflix, Youtube, Tiktok, Facebook

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

24.3

6F249

1.494.000

6 chu kỳ x 30 ngày

- Data 9GB/ngày   
- Thoại nội mạng: miễn phí cuộc gọi dưới 10 phút, tối đa 1000 phút/chu kỳ   
- Thoại ngoại mạng: 200 phút/chu kỳ   
- Miễn phí data truy cập Netflix, Youtube, Tiktok, Facebook

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

24.4

12F249

2.988.000

14 chu kỳ x 30 ngày

- Data 9GB/ngày   
- Thoại nội mạng: miễn phí cuộc gọi dưới 10 phút, tối đa 1000 phút/chu kỳ   
- Thoại ngoại mạng: 200 phút/chu kỳ   
- Miễn phí data truy cập Netflix, Youtube, Tiktok, Facebook

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

25Nhóm gói FVVIP
25.1FVVIP

 250.000

30 ngày

- Tặng tài khoản gói V.VIP 1 xem các giải thể thao như Ngoại hạng Anh, FA Cup, V League 1, UFC, NBA... và kho phim bản quyền trên FPT Play

- Data: 2GB/ngày

- Miễn phí data truy cập FPT Play

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

B

NHÓM GÓI ĐỆM CƠ BẢN (ADD-ON) (Đăng ký được đơn lẻ, không đăng ký được đồng thời với nhau. Tại 01 thời điểm chỉ được đăng ký tối đa 01 gói cước thuộc nhóm gói đệm cơ bản. Đăng ký đồng thời được với gói nền cơ bản)

1

F5D

5.000 đ

1 ngày

Data: 1GB tốc độ cao/ngày

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

2

F10D

10.000 đ

3 ngày

Data: 8GB tốc độ cao/3 ngày

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).

3

F25D

25.000đ

7 ngày

- Thoại nội mạng FPT và tới MobiFone trong nước: 300 phút/chu kỳ.

- Thoại trong nước từ thuê bao FPT tới mạng khác ngoài FPT và MobiFone: 30 phút/chu kỳ

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

4

F30D

30.000 đ

7 ngày

Data: 15GB tốc độ cao/7 ngày

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet

5

FFB

10,000 đ

30 ngày

Miễn phí data truy cập Facebook

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

6

FYT

10,000 đ

30 ngày

Miễn phí data truy cập Youtube

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

7

FVO

10,000 đ

30 ngày

Miễn phí data truy cập VieOn

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

8

FNET

10,000 đ

30 ngày

Miễn phí data truy cập Netflix

Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

9

FPL

10,000 đ

30 ngày

Miễn phí data truy cập FPTPlay

 Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

Khi Khách hàng mua thiết bị tại FPT Shop, khách hàng có quyền lựa chọn gói cước bảo hành thiết bị 1 đổi 1 theo tháng.

II. Gói cước quốc tế

Cú pháp Đăng ký: DK <Tên gói> gửi 9199

Lưu ý: Trước khi đăng ký gói cước, cần thực hiện đăng ký CVQT và bật Data Roaming, chi tiết xem Tại Đây.

 

Tên gói

Giá gói (VND)

Phạm vi (Quốc gia)

Dung lượng Data (GB)

Thông tin gói cước

F250R

250.000

7

3,5GB/15 ngày

-   Thời hạn: 15 ngày

-   Phạm vi: 7 nước ASEAN

-   Dung lượng: 3.5GB data

F350R

350.000

70

5GB/3 ngày

-  Thời hạn: 03 ngày.

-  Phạm vi: 70 quốc gia,

-  Không giới hạn truy cập data trong 03 ngày

-  05 GB đầu tốc độ cao.

-    Vượt quá 5GB, tốc độ giảm xuống 128Kbps.

F500R

500.000

77

2GB/15 ngày

-   Thời hạn: 15 ngày.

-   Phạm vi: 77 quốc gia.

-   Dung lượng: 02 GB.

 

Phạm vi cung cấp:

Gói cước F250R:

TT

Quốc gia

Nhà mạng

Mã Nhà mạng

1

Cambodia

Smart Axiata

KHMSM, KHML1

Metfone

KHMVC

MobiTel

KHMGM

2

Indonesia

Telkomsel

IDNTS

3

Laos

Beeline

LAOTL

Lao Unitel

LAOAS

4

Malaysia

Celcom

MYSCC, MYSMR

Digi

MYSMT

Maxis

MYSBC

5

Philippines

Globe PH

PHLGT

6

Singapore

SingTel

SGPST

7

Thailand

AIS Thailand

THAWN

 

• Gói cước F350R:

STT

Quốc gia

Nhà mạng

TADIG OB đủ dịch vụ

1

Australia

Optus

AUSOP

Telstra

AUSTA

2

Austria

Hutchison

AUTCA

T-Mobile Austria GmbH

AUTK9

3

Azerbaijan

Bakcell

AZEBC

4

Bahrain

STC (Viva)

BHRST

5

Bangladesh

Robi

BGDAK, BGDWT

Grameen Phone

BGDGP

6

Belarus

A1 (Velcom (MDC))

BLRMD

7

Belgium

Proximus

BELTB

Telenet Group BVBA

BELKO

8

Bulgaria

A1 (M-Tel)

BGR01

9

Cambodia

Metfone

KHMVC

MobiTel (Cellcard)

KHMGM

Smart Axiata (Latelz)

KHMSM, KHML1

10

Canada

Roger Canada

CANRW

11

Croatia

T-Mobile (Hrvatski Telekom)

HRVCN

12

Cyprus

Epic

CYPK9

13

Czech Republic

T-Mobile Czech Republic a.s.

CZERM

14

Denmark

Hi3G

DNKK9

Telenor

DNKDM

Telia DK

DNKIA

15

Estonia

Tele2

ESTRB

Telia (EMT)

ESTK9

16

Finland

DNA

FIN2G

Telia Sonera

FINTF

17

France

Bouygues

FRAF3

Free Mobile

FRAK8

SFR

FRAF2

Orange

FRAF1

18

Germany

Telekom Deutschland GmbH

DEUD1

19

Greece

Cosmote Mobile Telecommunications S.A.

GRCCO

20

Guam

Docomo Pacific

GUMHT

21

Hongkong

HKT

HKGTC, HKGM3

Hutchison

HKGH3

SmartOne

HKGSM

22

Hungary

Telekom (T-Mobile)

HUNH2

23

Iceland

Nova

ISLNO

Vodafone

ISLTL

24

India

Airtel Delhi

INDAT

Airtel HP

INDBL

Airtel Rajasthan

INDH1

Airtel UP West

INDA6

Airtel Haryana

INDA5

Airtel Maharashtra

INDA2

Airtel Gujarat

INDA3

Airtel Mumbai

INDA1

Airtel MP

INDA8

Airtel Tamil

INDA4

Airtel Kerala

INDA7

Airtel Punjab

INDA9

Airtel AP

INDJH

Airtel Karnataka

INDJB

Airtel Chennai

INDSC

Airtel Kolkata

INDMT

Airtel UP East

IND10

Airtel Orissa

IND11

Airtel Bihar

IND12

Airtel West Bengal

IND14

Airtel Assam

IND15

Airtel North East

IND16

25

Indonesia

Indosat

IDNSL, IDN89

Telkomsel

IDNTS

XL

IDNEX, IDNLT

26

Iran

Hamrahe Aval (MCI)

IRN11

27

Ireland

Eir (Meteor)

IRLME

28

Isle Of Man

Manx Telecom

GBRMT

29

Israel

Cellcom

ISRCL

Hot Mobile

ISRK5

Pelephone

ISRPL

30

Italy

Hutchison

ITAWI

Iliad

ITAK8

Telecom Italia S.p.A

ITASI

31

Kazakhstan

Beeline

KAZKT

Kcell

KAZKZ

Tele2

KAZ77

32

Korea

KT

KORKF

LG Uplus

KORLU

SK Telecom

KORSK

33

Kuwait

Zain

KWTMT

34

Laos

ETL

LAOET

Telecom

LAOTC

Unitel

LAOAS

35

Latvia

BITE

LVABT

LMT

LVALM

Tele2

LVABC

36

Lithuania

BITE

LTUMT

Tele2

LTU03

Telia (Omnitel)

LTUOM

37

Luxembourg

Orange

LUXVM

POST Luxembourg

LUXK9

Tango

LUXTG

38

Macau

CTM

MACCT

39

Malaysia

Maxis

MYSBC

Digi-Celcom

MYSMT, MYSCC, MYSMR

40

Malta

Epic

MLTTL

Go Mobile

MLTGO

41

Mexico

AT&T

MEXIU

42

Moldova

Orange

MDAVX

43

Netherlands

KPN

NLDPT

44

New Zealand

SPARK (Telecom)

NZLK8

45

Northern Cyprus

TR Turkcell

TURTK

46

Norway

Telenor

NORTM

Telia NetCom

NORNC

47

Oman

Omantel

OMNGT

48

Philippines

Globe PH

PHLGT

49

Poland

Orange

POL03

Play

POLP4

T-Mobile Polska S.A.

POL02

50

Portugal

MEO

PRTK9

51

Qatar

Ooredoo

QATQT

Vodafone

QATB1

52

Romania

Orange

ROMMR

RCS&RDS

ROM05

53

Russia

Tele2

RUST2

MegaFon

RUSNW

Beeline

RUSBD

54

Serbia

A1

SRBNO

55

Singapore

SingTel

SGPST

StarHub

SGPSH

56

Slovakia

Slovak Telekom a.s.

SVKET

57

Slovenia

Telekom Slovenjie

SVNMT

58

Spain

Orange

ESPRT

59

Sri Lanka

Airtel

LKAAT

Hutchison

LKAHT

MTN (Dialog)

LKADG

60

Sweden

Hi3G

SWEK9

Tele2

SWEIQ

Telenor SE

SWEEP

61

Switzerland

Salt (Orange CH)

CHEOR

SUNRISE

CHEDX

62

Taiwan

Taiwan Mobile

TWNPC, TWNTG

Far Eas Tone

TWNFE

63

Tajikistan

Tacom

TJK91

64

Thailand

AIS Thailand

THAWN

True

THADT, THACA

65

Timor Leste

Telemor

TLSVG

Telkomcel

TLSTC

66

Turkey

KKTCell

TURTK

Turkcell

TURTC

Turk Telecom

TURIS

67

Ukraine

Kyivstar

UKRKS

68

United Kingdom

Everything Everywhere

GBRME

Hutchison 3G

GBRHU

69

United States

AT&T

USACG

T-Mobile

USAW6

70

Uzbekistan

Beeline

UZBDU

Uzbektelecom

UZB00

 

• Gói cước F500R:

STT

Quốc gia

Đối tác

TADIG OB đủ dịch vụ

1

Armenia

MTS

ARM05

2

Australia

Optus

AUSOP

Telstra

AUSTA

3

Austria

Hutchison

AUTCA

T-Mobile Austria GmbH

AUTK9

4

Azerbaijan

Bakcell

AZEBC

5

Bahrain

STC (Viva)

BHRST

6

Bangladesh

Robi

BGDAK, BGDWT

Grameen Phone

BGDGP

7

Belarus

A1 (Velcom (MDC))

BLRMD

8

Belgium

Proximus

BELTB

Telenet Group BVBA

BELKO

9

Brazil

Claro

BRACL

10

Bulgaria

A1 (M-Tel)

BGR01

Vivacom

BGRVA

11

Cambodia

Metfone

KHMVC

MobiTel (Cellcard)

KHMGM

Smart Axiata (Latelz)

KHMSM, KHML1

12

Canada

Roger Canada

CANRW

Bell

CANBM

Telus

CANTS

13

Chile

Entel

CHLK9

14

China

China Mobile

CHNCT

Unicom

CHNCU

15

Croatia

T-Mobile (Hrvatski Telekom)

HRVCN

Tele2

HRVT2

16

Cyprus

Epic

CYPK9

17

Czech Republic

T-Mobile Czech Republic a.s.

CZERM

18

Denmark

Hi3G

DNKK9

Telenor

DNKDM

Telia DK

DNKIA

19

Estonia

Tele2

ESTRB

Telia (EMT)

ESTK9

20

Finland

DNA

FIN2G

Telia Sonera

FINTF

21

France

Bouygues

FRAF3

Free Mobile

FRAK8

SFR

FRAF2

Orange

FRAF1

22

Germany

Telekom Deutschland GmbH

DEUD1

23

Greece

Cosmote Mobile Telecommunications S.A.

GRCCO

Wind Hellas

GRCSH

24

Guam

Docomo Pacific

GUMHT

GTA (Teleguam Holdings)

USAPU

25

Hongkong

China Mobile

HKGPP

HKT

HKGTC, HKGM3

Hutchison

HKGH3

SmartOne

HKGSM

26

Hungary

Telekom (T-Mobile)

HUNH2

27

Iceland

Nova

ISLNO

Vodafone

ISLTL

28

India

Airtel Delhi

INDAT

Airtel HP

INDBL

Airtel Rajasthan

INDH1

Airtel UP West

INDA6

Airtel Haryana

INDA5

Airtel Maharashtra

INDA2

Airtel Gujarat

INDA3

Airtel Mumbai

INDA1

Airtel MP

INDA8

Airtel Tamil

INDA4

Airtel Kerala

INDA7

Airtel Punjab

INDA9

Airtel AP

INDJH

Airtel Karnataka

INDJB

Airtel Chennai

INDSC

Airtel Kolkata

INDMT

Airtel UP East

IND10

Airtel Orissa

IND11

Airtel Bihar

IND12

Airtel West Bengal

IND14

Airtel Assam

IND15

Airtel North East

IND16

29

Indonesia

Indosat

IDNSL, IDN89

Telkomsel

IDNTS

XL

IDNEX, IDNLT

30

Iran

Hamrahe Aval (MCI)

IRN11

31

Ireland

Eir (Meteor)

IRLME

32

Isle Of Man

Manx Telecom

GBRMT

33

Israel

Cellcom

ISRCL

Hot Mobile

ISRK5

Pelephone

ISRPL

34

Italy

Hutchison

ITAWI

Iliad

ITAK8

Telecom Italia S.p.A

ITASI

35

Japan

KDDI

JPNKI

SOFTBANK

JPNJP

36

Kazakhstan

Beeline

KAZKT

Kcell

KAZKZ

Tele2

KAZ77

37

Korea

KT

KORKF

LG Uplus

KORLU

SK Telecom

KORSK

38

Kuwait

Viva (STC)

KWTKT

Zain

KWTMT

39

Laos

Beeline (Vimpelcom)

LAOTL

ETL

LAOET

Telecom

LAOTC

Unitel

LAOAS

40

Latvia

BITE

LVABT

LMT

LVALM

Tele2

LVABC

41

Lithuania

BITE

LTUMT

Tele2

LTU03

Telia (Omnitel)

LTUOM

42

Luxembourg

Orange

LUXVM

POST Luxembourg

LUXK9

Tango

LUXTG

43

Macau

CTM

MACCT

44

Malaysia

Maxis

MYSBC

Digi-Celcom

MYSMT, MYSCC, MYSMR

45

Malta

Epic

MLTTL

Go Mobile

MLTGO

46

Mexico

AT&T

MEXIU

47

Moldova

Orange

MDAVX

48

Netherlands

KPN

NLDPT

49

New Zealand

SPARK (Telecom)

NZLK8

50

Northern Cyprus

TR Turkcell

TURTK

51

Norway

Telenor

NORTM

Telia NetCom

NORNC

52

Oman

Omantel

OMNGT

53

Panama

Cable & Wireless (Movil)

PANK8

Claro

PANCL

54

Peru

Nextel (Entel)

PERK9

55

Philippines

Globe PH

PHLGT

56

Poland

Orange

POL03

Play

POLP4

T-Mobile Polska S.A.

POL02

57

Portugal

MEO

PRTK9

58

Qatar

Ooredoo

QATQT

Vodafone

QATB1

59

Romania

Orange

ROMMR

RCS&RDS

ROM05

60

Russia

MTS

RUS01

Tele2

RUST2

MegaFon

RUSNW

Beeline

RUSBD

61

Serbia

A1

SRBNO

62

Singapore

SingTel

SGPST

StarHub

SGPSH

63

Slovakia

Slovak Telekom a.s.

SVKET

64

Slovenia

Telekom Slovenjie

SVNMT

TUSMOBIL

SVNVG

65

Spain

Orange

ESPRT

66

Sri Lanka

Airtel

LKAAT

Hutchison

LKAHT

Mobitel

LKAK9

MTN (Dialog)

LKADG

67

Sweden

Hi3G

SWEK9

Tele2

SWEIQ

Telenor SE

SWEEP

68

Switzerland

Salt (Orange CH)

CHEOR

SUNRISE

CHEDX

69

Taiwan

Taiwan Mobile

TWNPC, TWNTG

Far Eas Tone

TWNFE

70

Tajikistan

Tacom

TJK91

71

Thailand

AIS Thailand

THAWN

True

THADT, THACA

72

Timor Leste

Telemor

TLSVG

Telkomcel

TLSTC

73

Turkey

KKTCell

TURTK

Turkcell

TURTC

Turk Telecom

TURIS

74

Ukraine

Kyivstar

UKRKS

75

United Kingdom

Everything Everywhere

GBRME

Hutchison 3G

GBRHU

76

United States

AT&T

USACG

T-Mobile

USAW6

77

Uzbekistan

Beeline

UZBDU

Uzbektelecom

UZB00

III. Gói cước doanh nghiệp

TT

Mã gói

Giá gói 

(VNĐ, đã bao gồm VAT)

Chu kỳ

Thông tin gói cước

1Nhóm gói FD8
1.1FD88.00031 ngày500MB/chu kỳ
1.26FD848.00031 ngày x 6 chu kỳ500MB/chu kỳ
1.312FD896.00031 ngày x 12 chu kỳ500MB/chu kỳ
2Nhóm gói FD16
2.1FD1616.00031 ngày1GB/chu kỳ
2.26FD1696.00031 ngày x 6 chu kỳ1GB/chu kỳ
2.312FD16192.00031 ngày x 12 chu kỳ1GB/chu kỳ
3Nhóm gói FD40
3.1FD4040.00031 ngày5GB/chu kỳ
3.26FD40240.00031 ngày x 6 chu kỳ5GB/chu kỳ
3.312FD40480.00031 ngày x 12 chu kỳ5GB/chu kỳ
4Nhóm gói FMM8
4.1FMM88.00031 ngày500MB/chu kỳ
4.212FMM896.00031 ngày x 12 chu kỳ500MB/chu kỳ
5Nhóm gói FD300
5.1FD300300.00031 ngày5GB/ngày
5.26FD3001.800.00031 ngày x 6 chu kỳ5GB/ngày
5.312FD3003.600.00031 ngày x 12 chu kỳ5GB/ngày
6Nhóm gói FD180
6.1FD180180.00031 ngày3GB/ngày
6.26FD1801.080.00031 ngày x 6 chu kỳ3GB/ngày
6.312FD1802.160.00031 ngày x 12 chu kỳ3GB/ngày
7Nhóm gói FD120
7.1FD120120.00031 ngày2GB/ngày
7.26FD120720.00031 ngày x 6 chu kỳ2GB/ngày
7.312FD1201.440.00031 ngày x 12 chu kỳ2GB/ngày
8Nhóm gói FD70
8.1FD7070.00031 ngày1GB/ngày
8.26FD70420.00031 ngày x 6 chu kỳ1GB/ngày
8.312FD70840.00031 ngày x 12 chu kỳ1GB/ngày
9Nhóm gói FD5
9.1FD55.00031 ngày200MB/chu kỳ
9.26FD530.00031 ngày x 6 chu kỳ200MB/chu kỳ
9.312FD560.00031 ngày x 12 chu kỳ200MB/chu kỳ
10Nhóm gói FX3
10.13FX345.0003 ngày3GB/ngày
10.25FX375.0005 ngày3GB/ngày
10.37FX3105.0007 ngày3GB/ngày
11Nhóm gói FX5
11.13FX575.0003 ngày5GB/ngày
11.25FX5125.0005 ngày5GB/ngày
11.37FX5175.0007 ngày5GB/ngày