:quality(75)/b1_tieng_anh_quy_doi_ielts_458ca7b2d0.jpg)
B1 Tiếng Anh quy đổi IELTS là bao nhiêu điểm? Đánh giá khả năng ngôn ngữ của người có chứng chỉ B1
Trong quá trình học tập và làm việc, chứng chỉ ngoại ngữ là một công cụ quan trọng giúp khẳng định năng lực cá nhân. Đặc biệt, với những ai đang sở hữu chứng chỉ B1, việc tìm hiểu B1 Tiếng Anh quy đổi IELTS là điều cần thiết để xác định lộ trình phát triển ngôn ngữ phù hợp. Hãy cùng FPT Shop tìm hiểu chi tiết qua nội dung sau.
Tìm hiểu các loại chứng chỉ B1 tại Việt Nam
Trước khi tìm hiểu B1 Tiếng Anh quy đổi IELTS bao nhiêu điểm, bạn cần hiểu rõ có bao nhiêu loại chứng chỉ B1 đang được công nhận tại Việt Nam. Hiện nay, có hai loại phổ biến: chứng chỉ theo Khung tham chiếu châu Âu (CEFR) và chứng chỉ theo Khung năng lực ngoại ngữ Việt Nam (VSTEP).
Chứng chỉ B1 theo Khung tham chiếu Châu Âu (CEFR)
CEFR là một hệ thống chuẩn quốc tế dùng để đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ, được chấp nhận tại nhiều quốc gia trên thế giới. Thang đo CEFR có 6 cấp độ: A1, A2, B1, B2, C1 và C2. B1 là cấp độ thứ ba, nằm ở mức trung cấp. Người đạt trình độ B1 được cho là có thể giao tiếp thành thạo trong các tình huống thông dụng, đồng thời đủ năng lực học tiếp lên các trình độ cao hơn.
Chứng chỉ B1 theo Khung năng lực ngoại ngữ Việt Nam (VSTEP)
VSTEP là kỳ thi nội bộ của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam, triển khai từ năm 2015, đánh giá năng lực tiếng Anh theo 6 bậc tương ứng với khung quốc gia. Loại chứng chỉ này được sử dụng rộng rãi trong nước, phù hợp với các yêu cầu về chuẩn đầu ra tại trường học hoặc thi công chức, viên chức.

Một vài điểm quan trọng cần lưu ý:
- Bằng B1 theo VSTEP được đánh giá là dễ tiếp cận hơn vì hướng đến đối tượng phổ thông và sinh viên trong nước.
- Bằng B1 theo CEFR có độ khó cao hơn do tiêu chuẩn chấm thi quốc tế khắt khe hơn và phù hợp với mục tiêu làm việc hoặc học tập tại nước ngoài.
- Về giá trị, cả hai chứng chỉ đều có giá trị sử dụng trong nước, nhưng nếu bạn đang hướng đến thị trường quốc tế, CEFR sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
- Việc nắm rõ sự khác biệt giữa hai loại chứng chỉ B1 là bước đầu cần thiết để hiểu chính xác B1 Tiếng Anh quy đổi IELTS tương ứng với bao nhiêu điểm trên thang đo quốc tế.
Trình độ sử dụng tiếng Anh của người đạt chứng chỉ B1
Một trong những cơ sở quan trọng để đánh giá năng lực thực tế của người học ở trình độ B1 chính là khả năng vận dụng ngôn ngữ trong đời sống. Theo cả hai khung tham chiếu phổ biến hiện nay, người đạt trình độ này thường có thể:
- Có khả năng nghe hiểu và phản hồi các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày như công việc, học tập, gia đình, giải trí.
- Giao tiếp hiệu quả trong các tình huống thường gặp khi sinh sống tại môi trường sử dụng tiếng Anh.
- Có thể viết thư, ghi chú hoặc trình bày quan điểm cá nhân bằng văn bản đơn giản về các chủ đề quen thuộc.

B1 Tiếng Anh quy đổi IELTS là bao nhiêu điểm?
Theo Thông tư năm 2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, chứng chỉ tiếng Anh B1 có thể được quy đổi tương đương với điểm IELTS như sau:
Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc (VN) | Tham chiếu Châu Âu (CEFR) | IELTS tương đương |
Bậc 1 - Sơ cấp | A1 | 1.0 - 2.5 |
Bậc 2 - Sơ cấp | A2 | 3.0 - 3.5 |
Bậc 3 - Trung cấp | B1 | 4.0 - 5.0 |
Bậc 4 - Trung cấp | B2 | 5.5 - 6.5 |
Bậc 5 - Cao cấp | C1 | 7.0 - 8.0 |
Bậc 6 - Cao cấp | C2 | 8.5 - 9.0 |
Tuy nhiên, bảng quy đổi này chỉ mang tính tham khảo nhằm định hướng người học đánh giá tương đối trình độ của mình. Mỗi chứng chỉ đều có cấu trúc bài thi và phạm vi sử dụng riêng biệt. IELTS thường được dùng trong các hồ sơ du học, định cư và làm việc quốc tế, trong khi B1 theo VSTEP hay CEFR lại phổ biến trong môi trường giáo dục, công vụ trong nước. Việc lựa chọn chứng chỉ phù hợp nên dựa vào mục tiêu sử dụng cụ thể.

Nên thi bằng Tiếng Anh B1 hay IELTS?
Để đưa ra quyết định đúng đắn, bạn cần nhìn vào những tiêu chí cụ thể về cấu trúc, chi phí, thời hạn và mục đích sử dụng của từng chứng chỉ:
Tiêu chí | Chứng chỉ B1 (VSTEP/CEFR) | Chứng chỉ IELTS |
Đơn vị tổ chức |
| IDP và Hội đồng Anh (British Council) |
Đối tượng phù hợp | Học sinh - sinh viên cần tốt nghiệp hoặc xét miễn tiếng Anh, thi đầu vào cao học, công chức, viên chức | Người học có nhu cầu du học, làm việc, định cư quốc tế |
Cấu trúc bài thi | 4 kỹ năng: Nghe - Đọc - Viết - Nói
| 4 kỹ năng: Nghe - Đọc - Viết - Nói
|
Thời hạn sử dụng |
| 2 năm kể từ ngày thi |
Chi phí dự thi | 1.500.000 - 1.800.000 VNĐ | 4.664.000 VNĐ |
Tần suất & địa điểm tổ chức | Thi hàng tháng tại các điểm được cấp phép (giấy & máy tính) |
Thi tại các thành phố lớn và địa điểm liên kết |
Ưu điểm | Tỉ lệ đậu cao, nội dung thi phù hợp với học sinh, sinh viên Việt Nam | Rèn luyện toàn diện 4 kỹ năng, cơ hội học tập, nghề nghiệp rộng mở trong nước và quốc tế |
Nhược điểm | Ít được công nhận ở nước ngoài, ứng dụng chủ yếu trong nước | Yêu cầu luyện tập nhiều, đề thi có tính học thuật và thực tiễn cao |
Đối tượng nên học & thi chứng chỉ tiếng Anh B1?
- Sinh viên không chuyên ngữ cần chứng chỉ xét tốt nghiệp hoặc miễn học phần tiếng Anh.
- Học viên thi cao học cần được miễn thi đầu vào ngoại ngữ.
- Người thi công chức, viên chức có yêu cầu về trình độ B1.
- Những trường hợp không sử dụng tiếng Anh thường xuyên trong môi trường làm việc.

Ai nên thi IELTS?
- Người chuẩn bị hồ sơ du học, định cư hoặc làm việc ở nước ngoài.
- Học viên cần chứng chỉ tiếng Anh quốc tế để ứng tuyển các vị trí toàn cầu.
- Người muốn trau dồi toàn diện kỹ năng ngoại ngữ ở cấp độ cao.
Tạm kết
Sau khi tìm hiểu chi tiết về B1 Tiếng Anh quy đổi IELTS là bao nhiêu điểm, bạn có thể phần nào đánh giá được trình độ và định hướng học tập phù hợp với mục tiêu cá nhân. Việc lựa chọn đúng loại chứng chỉ sẽ giúp người học tiết kiệm thời gian và phát huy tối đa khả năng ngoại ngữ.
Việc luyện thi IELTS hay ôn tập các chứng chỉ như B1 đòi hỏi khả năng học tập linh hoạt và truy cập tài liệu mọi lúc. Một chiếc máy tính bảng với màn hình sắc nét, hiệu năng ổn định sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực trong quá trình luyện nghe, làm bài test và tra cứu từ vựng mỗi ngày. Tham khảo thông tin sản phẩm tại đây:
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/call_off_la_gi_4fadbba999.png)
:quality(75)/financial_advisor_la_gi_3_80d5fd50bb.png)
:quality(75)/take_account_of_la_gi_7a9d1d03b7.png)
:quality(75)/prep_e8505a6a07.jpg)
:quality(75)/cambridge_dictionary_83dcfc592e.jpg)