:quality(75)/cac_loai_bang_lai_xe_o_to_0_4d1fbdeac5.jpg)
Tìm hiểu các loại bằng lái xe ô tô thông dụng tại Việt Nam tính đến thời điểm hiện tại
Việc lựa chọn đúng loại bằng lái xe ô tô không chỉ giúp bạn tham gia giao thông hợp pháp mà còn đảm bảo an toàn cho chính mình và người khác. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ sự khác biệt giữa các hạng bằng như B1, B2, C, hay D. Vậy từng loại bằng được sử dụng trong những trường hợp nào? Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp những câu hỏi đó bằng cách tổng hợp và phân tích các loại bằng lái xe ô tô phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay, từ đó giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác và đúng nhu cầu.
1. Vì sao cần có bằng lái xe ô tô?
Đảm bảo kỹ năng và an toàn khi điều khiển phương tiện
Việc sở hữu giấy phép lái xe ô tô chứng minh rằng người điều khiển phương tiện đã trải qua quá trình học tập, huấn luyện bài bản về luật lệ giao thông và kỹ năng xử lý các tình huống trên đường. Điều này giúp người lái xe vận hành phương tiện một cách an toàn, đúng quy định, giảm nguy cơ gây tai nạn cho bản thân và người khác.

Hạn chế các vụ tai nạn giao thông
Thực tế cho thấy, phần lớn các vụ tai nạn nghiêm trọng đều liên quan đến người điều khiển không có bằng lái hợp lệ. Việc yêu cầu người tham gia giao thông phải có giấy phép lái xe giúp cơ quan quản lý nắm bắt và giám sát trình độ điều khiển phương tiện của từng cá nhân, từ đó góp phần giảm thiểu tai nạn trên đường.
Tránh bị xử phạt theo quy định pháp luật
Theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP, cá nhân điều khiển ô tô mà không có giấy phép lái xe sẽ bị xử phạt hành chính từ 10 triệu đồng đến 12 triệu đồng. Ngoài mức phạt tài chính, người vi phạm còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây ra tai nạn nghiêm trọng. Vì vậy, việc có giấy phép hợp pháp không chỉ giúp bạn tránh vi phạm pháp luật mà còn bảo vệ bản thân trước các tình huống pháp lý không mong muốn.
2. Các loại bằng lái xe ô tô hiện hành tại Việt Nam
Bằng lái xe hạng B1 chung cho số tự động và số sàn
Bằng lái xe ô tô hạng B1 được cấp cho những người không hoạt động trong lĩnh vực vận tải hoặc lái xe kinh doanh, và cho phép điều khiển các loại phương tiện như sau:
- Xe ô tô chở người có tối đa 9 chỗ ngồi
- Xe tải thông thường hoặc xe tải chuyên dụng có khối lượng hàng hóa dưới 3.5 tấn
- Máy kéo kéo theo rơ moóc có tổng tải trọng không vượt quá 3.5 tấn

Tuy nhiên, trong các loại bằng lái xe ô tô, loại bằng lái B1 này không được ưa chuộng nhiều bởi tính hạn chế về mục đích sử dụng, không phù hợp với người có nhu cầu hành nghề lái xe dịch vụ, vận tải hàng hóa hoặc hành khách.
Bằng lái xe hạng B1 dành riêng cho xe số tự động
Đối với những người sở hữu hoặc chỉ điều khiển ô tô số tự động, hoặc người không làm nghề lái xe, có thể lựa chọn loại bằng B1 chỉ áp dụng cho xe số tự động. Bằng này cho phép điều khiển:
- Xe ô tô số tự động chở người tối đa 9 chỗ
- Xe tải, xe chuyên dụng số tự động có trọng tải dưới 3.5 tấn
- Phương tiện dành riêng cho người khuyết tật

Loại giấy phép này được nhiều người lựa chọn, đặc biệt là người mới học lái xe hoặc người có nhu cầu lái xe cá nhân. Ưu điểm nổi bật là dễ học, nhanh nắm vững kỹ năng và tiết kiệm thời gian đào tạo, thi sát hạch. Tuy nhiên, hạn chế lớn của bằng B1 số tự động là không được phép lái xe số sàn và không được hành nghề kinh doanh vận tải dưới bất kỳ hình thức nào.
Bằng lái xe hạng B2
Bằng lái xe ô tô hạng B2 được đánh giá là một trong những loại bằng phổ biến nhất hiện nay, nhờ vào tính linh hoạt và phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng. Đặc biệt, bằng B2 cho phép người sở hữu hành nghề lái xe dịch vụ và điều khiển đa dạng các loại phương tiện thông dụng tại Việt Nam như:
- Xe ô tô từ 4 đến 9 chỗ ngồi
- Ô tô tải, xe chuyên dụng có tải trọng không vượt quá 3.5 tấn
- Các phương tiện đã được phép điều khiển bằng lái B1

Tuy nhiên, bằng B2 có hiệu lực trong vòng 10 năm kể từ ngày được cấp. Sau khi hết thời hạn này, người sử dụng phải thực hiện thủ tục cấp đổi để tiếp tục sử dụng hợp pháp.
Bằng lái xe hạng C
Bằng lái xe hạng C được thiết kế dành cho những người làm nghề lái xe chuyên nghiệp, đặc biệt là các loại xe tải có tải trọng lớn hơn 3,5 tấn. Cụ thể, loại bằng này cho phép điều khiển:
- Xe tải thường hoặc xe tải chuyên dụng có khối lượng chuyên chở vượt quá 3,5 tấn
- Máy kéo hoặc máy kéo kéo theo rơ moóc có tổng trọng lượng từ 3,5 tấn trở lên
- Tất cả các loại xe được phép điều khiển bằng B1 và B2

Người học có thể đăng ký học và thi bằng C trực tiếp mà không cần phải có bằng B2 trước đó. Tuy nhiên, bằng hạng C chỉ có thời hạn 3 năm. Sau thời gian này, tài xế cần gia hạn bằng để tiếp tục hợp pháp điều khiển phương tiện.
Bằng lái xe hạng D
Loại bằng lái xe hạng D thường được cấp cho những người làm nghề lái xe chuyên chở hành khách theo hợp đồng hoặc cung cấp dịch vụ vận tải có số lượng người lớn. Người sở hữu bằng hạng D có thể điều khiển:
- Xe ô tô chở người từ 10 đến 30 chỗ ngồi
- Các loại xe đã được quy định trong các giấy phép hạng B1, B2 và C

Tuy nhiên, bạn không thể đăng ký học thi bằng D trực tiếp mà phải thông qua hình thức nâng hạng từ bằng B2 hoặc C. Đồng thời, để đủ điều kiện học bằng D, người đăng ký phải có trình độ học vấn từ cấp trung học phổ thông trở lên. Bằng hạng D có thời hạn sử dụng là 3 năm. Khi đến hạn, người điều khiển phương tiện phải thực hiện thủ tục gia hạn nếu muốn tiếp tục sử dụng.
Bằng lái xe hạng E
Bằng lái xe hạng E được dành riêng cho các tài xế vận hành xe chở nhiều hành khách hơn, cụ thể là:
- Xe ô tô chở trên 30 người
- Các phương tiện được cho phép trong giấy phép lái xe hạng B1, B2, C và D

Không giống như một số loại bằng khác, bằng E không thể học thi trực tiếp. Người thi bắt buộc phải đã có bằng B2, C hoặc D và đáp ứng điều kiện nâng hạng. Ngoài ra, yêu cầu bắt buộc là người lái xe phải có tối thiểu 5 năm kinh nghiệm điều khiển phương tiện theo bằng hạng D thì mới đủ điều kiện học và thi để nâng lên bằng E.
Bằng lái xe hạng F
Trong các loại bằng lái xe ô tô tại Việt Nam, bằng lái xe hạng F được xem là một trong những loại bằng có giá trị cao, dành cho những tài xế dày dạn kinh nghiệm và có kiến thức vững vàng về luật giao thông. Chỉ những cá nhân đã sở hữu các bằng lái hạng B2, C, D hoặc E mới được phép nâng hạng lên F. Loại bằng này cho phép điều khiển các phương tiện có kéo theo rơ moóc hoặc đầu kéo, chia thành các hạng cụ thể như sau:
- Hạng FB2: Cho phép điều khiển các phương tiện thuộc hạng B2 có kéo theo rơ moóc, đồng thời được phép lái các xe theo quy định trong hạng B1 và B2.
- Hạng FC: Áp dụng cho các xe thuộc hạng C có kéo rơ moóc hoặc đầu kéo sơ mi rơ moóc. Ngoài ra, người lái cũng được phép điều khiển các phương tiện thuộc hạng B1, B2, C và FB2.
- Hạng FD: Cho phép lái xe hạng D kéo theo rơ moóc, bao gồm cả các loại xe thuộc hạng B1, B2, C, D và FB2.
- Hạng FE: Dành cho người điều khiển xe hạng E kéo rơ moóc hoặc xe khách nối toa. Đồng thời, tài xế sở hữu bằng này cũng được phép điều khiển các phương tiện trong các hạng B1, B2, C, D, E, FB2 và FD.

Bằng lái xe buýt và xe giường nằm
Đối với người điều khiển xe buýt hoặc ô tô khách giường nằm, giấy phép lái xe sẽ được cấp theo đúng các quy định hiện hành trong Luật Giao thông đường bộ và Thông tư 12/2017/TT-BGTVT. Số lượng chỗ ngồi trên phương tiện sẽ được tính toán dựa trên cấu trúc của xe tương đương chỉ bố trí ghế ngồi hoặc cấu hình ghế giường nằm, áp dụng riêng cho từng loại xe khách tương ứng.

3. Điều kiện nâng hạng bằng lái xe ô tô
Khái niệm “lái xe an toàn” ám chỉ việc điều khiển xe ô tô một cách cẩn trọng, tuân thủ đầy đủ các quy định của Luật Giao thông đường bộ và không gây ra sự cố hay tai nạn khi tham gia giao thông.
Để được phép nâng cấp bằng lái xe sang hạng cao hơn, người lái xe phải đảm bảo một số tiêu chí cơ bản gồm: thời gian hành nghề lái xe đủ lâu và an toàn, có giấy chứng nhận sức khỏe hợp lệ, hoàn thành chương trình đào tạo nâng hạng đúng quy trình và vượt qua kỳ thi sát hạch nâng hạng do cơ quan có thẩm quyền tổ chức.

Căn cứ theo khoản 3 Điều 7 Thông tư 12/2017/TT-BGTVT và khoản 5 Điều 1 Thông tư 38/2019/TT-BGTVT, những người có nhu cầu nâng hạng bằng lái cần đạt số km lái xe an toàn như sau:
- Từ hạng B1 lên hạng B2: Người lái phải có ít nhất 1 năm kinh nghiệm và đã thực hiện tối thiểu 12.000 km lái xe an toàn.
- Từ hạng B lên C1, từ C1 lên C, từ C lên D1, từ D1 lên D, hoặc từ các hạng B, C1, C, D1, D lên hạng E hoặc F: Yêu cầu có tối thiểu 3 năm hành nghề và đạt được quãng đường lái xe an toàn ít nhất là 50.000 km.
- Từ hạng B lên D1 hoặc từ C1 lên D: Phải tích lũy kinh nghiệm lái xe trong vòng 5 năm trở lên và tổng số km điều khiển phương tiện an toàn phải vượt quá 100.000 km.
4. Khi nào cần đổi bằng lái xe ô tô?
Khi bằng lái xe hết hạn
Đa số các loại bằng lái ô tô đều được cấp với thời gian sử dụng có giới hạn. Do đó, người sở hữu cần tiến hành đổi sang bằng mới trước khi đến hạn, tốt nhất là trước 3 tháng để tránh bị gián đoạn khi sử dụng.
Cụ thể, các loại bằng hạng B và C1 có hiệu lực trong vòng 10 năm. Trong khi đó, những hạng như C, D1, D2, D, BE, C1E, CE, D1E, D2E và DE chỉ có thời hạn 5 năm. Riêng các loại bằng lái mô tô hạng A1, A2 và A3 không bị giới hạn thời gian sử dụng, nên không cần đổi mới.

Khi bằng lái xe bị hỏng
Nếu bằng lái bị rách, bong tróc, mờ thông tin hoặc bị mất, bạn hoàn toàn có thể làm thủ tục xin cấp lại. Bắt đầu từ ngày 01/01/2025, việc cấp mới, cấp đổi hoặc cấp lại giấy phép lái xe sẽ tuân theo phân hạng mới được quy định trong luật. Tuy nhiên, những ai đã sở hữu bằng lái trước thời điểm luật mới có hiệu lực vẫn được tiếp tục sử dụng bằng hiện tại cho đến khi hết hạn. Điều này bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho người tham gia giao thông.
Khi có thay đổi về luật giao thông
Nếu pháp luật có điều chỉnh liên quan đến phân loại bằng lái hoặc quy định mới về điều kiện sử dụng, người dân buộc phải đổi sang loại bằng mới tương ứng. Dù vậy, với những người đã được cấp bằng trước ngày luật sửa đổi có hiệu lực, vẫn có thể tiếp tục sử dụng bằng cho đến khi kết thúc thời hạn được ghi rõ trên giấy phép. Vì vậy, bạn có thể yên tâm rằng quyền lợi của mình không bị ảnh hưởng.
Tạm kết
Trên đây là toàn bộ những thông tin cập nhật và chi tiết về các loại bằng lái xe ô tô thông dụng tại Việt Nam tính đến thời điểm hiện tại. Việc hiểu rõ từng loại giấy phép lái xe sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn hạng bằng phù hợp với mục đích sử dụng, đồng thời tuân thủ đúng quy định của pháp luật giao thông đường bộ. Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn những kiến thức hữu ích và hỗ trợ quá trình chuẩn bị thi hoặc nâng hạng bằng lái một cách thuận lợi hơn.
Việc lắp đặt camera hành trình cho ô tô cũng là một trong những quy định được khuyến khích cho các lái xe hiện nay. Nếu đang có nhu cầu lắp thiết bị cho ô tô của mình, các bạn có thể tham khảo các sản phẩm camera hành trình tại FPT Shop, cam kết hàng chính hãng, chất lượng tốt và bảo hành uy tín. Xem các sản phẩm tại đây:
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/cac_loai_bang_lai_xe_o_to_0_4d1fbdeac5.jpg)