:quality(75)/2024_6_14_638539839873486706_ccc.jpg)
Khái niệm CCC là gì? Tìm hiểu các thông tin về quy định và quy trình nhận CCC
CCC, hay 3C, là hệ thống Chứng nhận an toàn sản phẩm bắt buộc của Trung Quốc. Những thắc mắc liên quan đến thuật ngữ CCC sẽ được giải đáp dưới bài viết này. Mời bạn cùng theo dõi!
CCC là gì?
CCC là viết tắt của cụm từ tiếng Anh China Compulsory Certification (nghĩa là Chứng nhận bắt buộc của Trung Quốc). CCC là hệ thống đánh giá sự phù hợp của sản phẩm được chính phủ Trung Quốc đưa ra nhằm đảm bảo an ninh quốc gia, sự an toàn cho người dùng, quản lý chất lượng của sản phẩm và chứng nhận sự tuân thủ.

Theo quy định của Trung Quốc, những mặt hàng cần đáp ứng tiêu chuẩn trong CCC bao gồm:
- Thiết bị điện gia dụng.
- Thiết bị âm thanh và video.
- Thiết bị viễn thông.
- Thiết bị chiếu sáng.
- Thiết bị đọc thẻ.
- Dây và cáp.
- Công tắc, dụng cụ điện, động cơ.
- Linh kiện xe máy, ô tô.
- Thiết bị y tế.
- Thiết bị phòng cháy.
- Thiết bị chống đột nhập.
Nội dung trên giấy chứng nhận CCC bao gồm:
- Người đăng ký.
- Tên doanh nghiệp sản xuất.
- Tên hàng hoá, mẫu hoặc số serial.
- Nhà sản xuất, thiết bị sản xuất hoặc mô tả quá trình.
- Phương pháp chứng nhận CCC.
- Quy cách chứng nhận, quy định kỹ thuật.
- Ngày phát hành và thời gian hiệu lực của giấy chứng nhận.
- Đơn vị phát hành giấy chứng nhận 3C.
Các quy định, quy trình nhận CCC

Các quy định, quy trình nhận CCC đối với các doanh nghiệp như sau:
Phạm vi chứng nhận
|
1 |
CNCA-C01-01 |
2014 |
Electric Wire and Cable (Dây điện và cáp điện) |
|
2 |
CNCA-C02-01 |
2014 |
Circuit Switch and Electrical Equipment for Protection or Connection (Electrical Accessories) (Công tắc mạch và thiết bị điện để bảo vệ hoặc kết nối (Phụ kiện điện)) |
|
3 |
CNCA-C03-01 |
2014 |
Low-Voltage Switchgear assembly (Thiết bị đóng cắt hạ thế) |
|
4 |
CNCA-C03-02 |
2014 |
Low Voltage Component (Thành phần điện áp thấp) |
|
5 |
CNCA-C04-01 |
2014 |
Low Power Motor (Động cơ công suất thấp) |
|
6 |
CNCA-C05-01 |
2014 |
Electrical Tools (Dụng cụ điện) |
|
7 |
CNCA-C06-01 |
2014 |
Electric Welder (Máy hàn điện) |
|
8 |
CNCA-C07-01 |
2017 |
Household and Similar Equipment (Thiết bị gia dụng) |
|
9 |
CNCA-C08-01 |
2014 |
Audio - Video Equipment (Thiết bị âm thanh - video) |
|
10 |
CNCA-C09-01 |
2014 |
Information Technology Equipment (Thiết bị công nghệ thông tin) |
|
11 |
CNCA-C10-01 |
2014 |
Lighting Appliances (Thiết bị chiếu sáng) |
|
12 |
CNCA-C11-01 |
2014 |
Automobile (Ô tô) |
|
13 |
CNCA-C11-01/A1 |
2014 |
Automobile (Fire Truck) (Ô tô (Xe cứu hỏa)) |
|
14 |
CNCA-C11-02 |
2014 |
Motorcycle (Xe máy) |
|
15 |
CNCA-C11-03 |
2014 |
Motorcycle Engine (Động cơ xe máy) |
|
16 |
CNCA-C11-04 |
2014 |
Lap-Belt (Dây an toàn) |
|
17 |
CNCA-C11-05 |
2014 |
Motor Horn (Còi xe máy) |
|
18 |
CNCA-C11-06 |
2014 |
Motor Vehicle Brake Hose (Ống phanh cho xe cơ giới) |
|
19 |
CNCA-C11-07 |
2014 |
Motor Vehicle Exterior Lighting and Light Signal Device (Thiết bị tín hiệu ánh sáng và đèn chiếu sáng bên ngoài xe cơ giới) |
|
20 |
CNCA-C11-08 |
2014 |
Motor Vehicle Indirect Vision Device (Thiết bị quan sát của xe cơ giới) |
|
21 |
CNCA-C11-09 |
2014 |
Automotive Interior Parts (Phụ tùng nội thất ô tô) |
|
22 |
CNCA-C11-10 |
2014 |
Car Door Lock and Door Retainer (Khóa cửa ô tô) |
|
23 |
CNCA-C11-11 |
2014 |
Car Fuel Tank (Bình xăng ô tô) |
|
24 |
CNCA-C11-12 |
2014 |
Car Seat and Seat Headrest (Ghế ngồi ô tô và tựa đầu ghế) |
|
25 |
CNCA-C11-13 |
2014 |
Automobile Body Reflection Marking (Đèn chiếu hậu ô tô) |
|
26 |
CNCA-C11-14 |
2014 |
Automobile Data Recorder (Máy ghi dữ liệu ô tô) |
|
27 |
CNCA-C12-01 |
2014 |
Motor Vehicle Tire (Lốp xe cơ giới) |
|
28 |
CNCA-C13-01 |
2014 |
Safety Glass (Gương chiếu hậu) |
|
29 |
CNCA-C14-01 |
2014 |
Agricultural Machinery Products (Sản phẩm máy móc nông nghiệp) |
|
30 |
CNCA-C16-01 |
2014 |
Telecommunications Terminal Equipment (Thiết bị đầu cuối viễn thông) |
|
31 |
CNCA-C18-01 |
2014 |
Fire Alarm Equipment (Thiết bị báo cháy) |
|
32 |
CNCA-C18-02 |
2014 |
Fire Protection Products (Sản phẩm phòng cháy chữa cháy) |
|
33 |
CNCA-C18-03 |
2014 |
Fire Extinguishing Equipment (Thiết bị chữa cháy) |
|
34 |
CNCA-C18-04 |
2014 |
Fire Protection Products (Sản phẩm phòng cháy chữa cháy) |
|
35 |
CNCA-C19-01 |
2014 |
Anti-theft Alarm Products (Sản phẩm báo động chống trộm) |
|
36 |
CNCA-C19-02 |
2014 |
Security Physical Protection Products (Sản phẩm bảo vệ vật lý an ninh) |
|
37 |
CNCA-C20-01 |
2007 |
Wireless LAN Products (Mạng LAN không dây) |
|
38 |
CNCA-C21-01 |
2014 |
Decoration Products (Sản phẩm trang trí) |
|
39 |
CNCA-C22-01 |
2014 |
Baby Carriages (Xe đẩy em bé) |
|
40 |
CNCA-C22-02 |
2014 |
Toys (Đồ chơi) |
|
41 |
CNCA-C22-03 |
2014 |
Motor Vehicle Restraint System for Children (Hệ thống hạn chế xe cơ giới cho trẻ em) |
|
42 |
CNCA-C11-15 |
2017 |
Mandatory Product Certification Rules, Motorcycle Helmet (Quy tắc chứng nhận sản phẩm bắt buộc, mũ bảo hiểm xe máy) |
|
43 |
CNCA-CXX-XXX |
2018 |
Mandatory Product Certification Rules, Toys and Baby Carriages (Draft) (Quy tắc chứng nhận sản phẩm bắt buộc, đồ chơi và xe đẩy trẻ em (Dự thảo)) |
|
44 |
CNCA-C11-16 |
2018 |
Mandatory Product Certification Rules, Electric Bicycle (Quy tắc chứng nhận sản phẩm bắt buộc, xe đạp điện) |
Phương pháp chứng nhận

Chứng nhận CCC sẽ dựa trên một hoặc nhiều chương trình chứng nhận như sau:
- Phân tích cấu trúc của sản phẩm.
- Thử nghiệm hình thức.
- Thử nghiệm sản phẩm mẫu (ở địa điểm sản xuất).
- Thử nghiệm sản phẩm mẫu (sản phẩm xuất ra thị trường).
- Kiểm tra hệ thống điều hành chất lượng của doanh nghiệp.
- Kiểm tra nhà máy sau khi chứng nhận.
Quy trình của một CCC

Quy trình của một CCC như sau:
- Người có nhu cầu đăng ký chứng nhận CCC: Bắt đầu bằng việc đăng ký chứng nhận, xác định loại sản phẩm, những quy định kỹ thuật áp dụng và thủ tục làm kiểm tra.
- Thử nghiệm hình thức: Tiến hành kiểm tra hình thức của sản phẩm để đảm bảo sản phẩm tuân thủ quy định về kích thước, hình dạng và nhãn hiệu.
- Kiểm tra nhà máy của doanh nghiệp: Kiểm tra nhà máy sản xuất sản phẩm để đảm bảo quy trình sản xuất sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn CCC. Kiểm tra hệ thống quản lý chất lượng và quy trình sản xuất.
- Thử nghiệm mẫu sản phẩm: Tiến hành thử nghiệm mẫu sản phẩm để đánh giá về hiệu suất, tính năng và độ an toàn theo tiêu chuẩn CCC.
- Đánh giá, đưa quyết định phê duyệt kết quả chứng nhận: Xem xét, đánh giá kết quả thử nghiệm, sau đó tiến hành phê duyệt chứng nhận CCC nếu như sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu. Chứng nhận CCC xác nhận sản phẩm đã được chứng nhận là tuân thủ quy định CCC.
- Kiểm tra các nhà máy sau khi được chứng nhận: Tiếp tục kiểm tra định kỳ nhà máy sau khi chứng nhận sản phẩm để đảm bảo quy trình sản xuất vẫn đảm bảo tiêu chuẩn.
- Quản lý theo dõi: Quá trình quản lý theo dõi sẽ tiếp tục để xác nhận sản phẩm tuân thủ những quy định liên quan và không vi phạm.
Thủ tục xin dấu chứng nhận CCC

Doanh nghiệp cần ít nhất là 60 - 90 ngày để hoàn thiện quy trình xin dấu chứng nhận. Thực tế, thời gian có thể còn kéo dài hơn.
Một số lưu ý khi thực hiện thủ tục xin dấu chứng nhận CCC là:
- Hoạt động kiểm tra hàng hoá ở các phòng thí nghiệm hợp quy được chỉ định ở Trung Quốc là bắt buộc.
- Cơ quan có thẩm quyền không chấp nhận chứng nhận của bên thứ ba.
- Quy trình làm thủ tục yêu cần xuất trình nhiều loại tài liệu kỹ thuật.
- Cần phải gửi mẫu sản phẩm đến phòng xét nghiệm ở Trung Quốc.
- Yêu cầu cơ quan chức năng của Trung Quốc giám định nhà máy, chi phí giám định sẽ được cơ quan xin dấu chứng nhận chi trả.
- Hoạt động giám định được thực hiện định kỳ 12 - 18 tháng/lần.
Tạm kết
Hy vọng bài viết trên đây đã giúp bạn hiểu rõ thuật ngữ CCC, quy định về CCC và quy trình thực hiện cụ thể của CCC, từ đó bạn có thể áp dụng hiệu quả vào công việc của mình. CCC là chứng nhận rất quan trọng trong việc gửi hàng tuyến Việt Nam - Trung Quốc. Hiểu rõ về chứng nhận này sẽ hỗ trợ bạn rất nhiều trong kế hoạch gửi hàng của công ty mình. Đừng quên theo dõi FPT Shop thường xuyên để đọc được nhiều nội dung bổ ích nhé!
FPT Shop cung cấp hàng loạt các loại máy tính xách tay chính hãng, chất lượng cao với mức giá phải chăng. Sản phẩm tại FPT Shop có chế độ bảo hành và hậu mãi tuyệt vời dành cho quý khách hàng. Nếu bạn đang có nhu cầu mua laptop phục vụ công việc của mình, hãy tham khảo ngay bộ sưu tập laptop doanh nhân dưới đây:
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/2023_11_8_638350530381645886_logistics-la-gi-0.jpeg)
:quality(75)/2024_1_24_638416872459414259_manifest-la-gi-1-1.jpg)
:quality(75)/2023_12_7_638375112221546110_anh-dai-dien.jpg)
:quality(75)/2024_1_6_638401722353892297_anh-dai-dien.jpg)
:quality(75)/2024_2_6_638428323321695985_anh-dai-dien.jpg)
:quality(75)/2023_1_8_638087938346695994_fob-la-gi.jpg)