:quality(75)/commitment_la_gi_7_f472f0ab7a.png)
Commitment là gì? Giải nghĩa chi tiết, cách dùng và ví dụ thực tế trong tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, chúng ta thường bắt gặp những từ ngữ tưởng chừng quen thuộc nhưng lại ẩn chứa ý nghĩa sâu sắc hơn một lời dịch đơn giản. Một trong số đó chính là “commitment”. Vậy commitment là gì, tại sao từ này lại xuất hiện dày đặc trong giao tiếp, công việc cũng như các tài liệu học thuật? Hiểu rõ khái niệm này không chỉ giúp vốn từ của bạn phong phú hơn mà còn cải thiện khả năng diễn đạt trong nhiều ngữ cảnh.
Commitment là gì?
Commitment là gì? Commitment /kəˈmɪt.mənt/ là một danh từ tiếng Anh mang nghĩa sự cam kết hoặc sự tận tâm. Không chỉ là lời hứa ngắn hạn, commitment còn thể hiện quyết tâm lâu dài, gắn liền với sự cống hiến về thời gian, công sức và đôi khi cả tài chính. Khi một người có commitment, điều đó cho thấy họ thật sự nghiêm túc và kiên trì theo đuổi mục tiêu hoặc mối quan hệ nào đó.
Ví dụ:
- Her commitment is inspiring. (Sự tận tụy của cô ấy thật truyền cảm hứng).
- They have made a long-term commitment to reducing carbon emissions. (Họ đã đưa ra cam kết lâu dài trong việc giảm khí thải).
Hiểu rõ commitment là gì sẽ giúp bạn nắm bắt được chiều sâu ý nghĩa của từ này, không chỉ trong học thuật mà còn trong công việc và đời sống. Khi sử dụng đúng ngữ cảnh, commitment không đơn thuần diễn đạt một lời hứa, mà còn thể hiện sự nghiêm túc, tận tâm và kiên định. Đây là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin trong các mối quan hệ, cũng như duy trì động lực để đạt được thành công lâu dài.

Commitment thường đi với giới từ nào?
Commitment đi với “to + danh từ”
Trong tiếng Anh, danh từ commitment thường đi kèm với giới từ “to”, phía sau là danh từ chỉ đối tượng, mục tiêu hay công việc gắn bó.
Ví dụ: Their commitment to customer service remained strong despite the challenges. (Sự cam kết của họ đối với dịch vụ khách hàng vẫn vững vàng dù gặp nhiều thách thức).

Commitment đi với “to + V-ing”
Commitment cũng có thể đi với “to + V-ing”, theo sau là một hành động cụ thể thể hiện sự quyết tâm.
Ví dụ: She showed strong commitment to improving her English skills. (Cô ấy thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc cải thiện kỹ năng tiếng Anh).
Commitment đi với mệnh đề
Ngoài ra, commitment có thể đi kèm với một mệnh đề để làm rõ nội dung cam kết.
Ví dụ: Can you give a commitment that the money will be made available? (Anh có thể cam kết rằng số tiền đó sẽ được cung cấp không?).
Việc nắm được giới từ đi kèm giúp bạn sử dụng commitment chính xác, tránh các lỗi thường gặp.
Những quy tắc ngữ pháp khi dùng commitment bạn nên biết
Danh từ
Commitment là danh từ chỉ sự tận tụy, trung thành hoặc nghĩa vụ, có thể ở số ít hoặc số nhiều.
Ví dụ:
- Commitment plays an important role in building trust. (Sự cam kết đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng niềm tin).
- Their commitments in the international market required frequent travel. (Những cam kết của họ ở thị trường quốc tế đòi hỏi phải đi công tác thường xuyên).

Động từ liên quan
Động từ commit thường đi cùng để diễn tả hành động cam kết:
- Commit to something: Cam kết với điều gì
- Commit to doing something: Cam kết thực hiện hành động cụ thể
Ví dụ:
- The manager committed to supporting the new project until its completion. (Người quản lý đã cam kết hỗ trợ dự án mới cho đến khi hoàn thành).
- Anna committed to improving her communication skills by practicing every day. (Anna cam kết cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng cách luyện tập hằng ngày).
Commit cũng có nghĩa là thực hiện một hành vi sai trái:
Ví dụ:
The suspect was arrested after he had committed several serious offenses. (Nghi phạm đã bị bắt sau khi phạm nhiều tội nghiêm trọng).
Tính từ
Committed là tính từ thể hiện sự tận tâm và nghiêm túc.
Ví dụ:
- He is a committed doctor who always puts patients first. (Anh ấy là một bác sĩ tận tâm, luôn đặt bệnh nhân lên hàng đầu).
- The proposal demonstrates that the organization is highly committed. (Bản đề xuất cho thấy tổ chức này rất tận tâm và nghiêm túc).
Các cụm từ thông dụng với commitment
Make a commitment: Đưa ra một cam kết hoặc lời hứa thực hiện điều gì đó.
Ví dụ: The company made a commitment to protect the environment. (Công ty đã đưa ra cam kết bảo vệ môi trường).
Long-term commitment: Cam kết lâu dài, thể hiện sự gắn bó bền vững với mục tiêu hoặc trách nhiệm.
Ví dụ: Her long-term commitment to education has inspired many students. (Sự cam kết lâu dài của cô ấy với giáo dục đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh).

Commitment to excellence: Sự tận tâm với sự xuất sắc, thường dùng trong học tập hoặc công việc.
Ví dụ: The university shows its commitment to excellence through high-quality research. (Trường đại học thể hiện sự tận tâm với sự xuất sắc thông qua các nghiên cứu chất lượng cao).
Commitment-phobe: Thuật ngữ chỉ những người sợ hoặc né tránh các cam kết lâu dài, đặc biệt trong tình cảm.
Ví dụ: Mary avoids serious relationships because she admits to being a commitment-phobe. (Mary tránh các mối quan hệ nghiêm túc vì cô ấy thừa nhận mình là người sợ cam kết).
Collective commitment: Cam kết chung của tập thể.
Ví dụ: The organization achieved success thanks to the collective commitment of all members. (Tổ chức đã đạt được thành công nhờ sự cam kết chung của tất cả các thành viên).
Từ đồng nghĩa và cách thay thế commitment

Khi muốn diễn đạt ý tưởng về sự cam kết trong câu, bạn có thể sử dụng nhiều từ đồng nghĩa thay thế. Mỗi từ mang sắc thái riêng, giúp câu văn tự nhiên và linh hoạt hơn. Dưới đây là 4 từ thay thế thông dụng cho commitment:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dedication | Sự tận tâm, cống hiến | The artist’s dedication to his performance moved the audience. (Sự tận tâm của nghệ sĩ đối với buổi biểu diễn đã làm khán giả xúc động) |
| Resolve | Sự kiên quyết, quyết tâm | Tom’s resolve to finish the marathon kept him going despite the pain. (Quyết tâm hoàn thành cuộc chạy marathon đã giúp Tom tiếp tục dù bị đau) |
| Allegiance | Lòng trung thành | The employee’s allegiance to the company earned her a promotion. (Sự trung thành của nhân viên đối với công ty đã giúp cô ấy được thăng chức) |
| Obligation | Nghĩa vụ, bổn phận | Employees have an obligation to follow the company’s regulations. (Nhân viên có nghĩa vụ tuân thủ các quy định của công ty) |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Commitment
1. Nhầm lẫn giữa commitment và promise
Cả hai đều nói về sự cam kết, nhưng ý nghĩa khác nhau.
- Promise: thường là lời hứa cụ thể, ngắn hạn, mang tính cá nhân.
- Commitment: thể hiện sự tận tâm, gắn bó lâu dài và trách nhiệm nghiêm túc.
Ví dụ:
- I promise to help you with your homework. (Tôi hứa sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà).
- She is committed to supporting her colleagues at work. (Cô ấy tận tâm hỗ trợ đồng nghiệp trong công việc).
2. Dùng sai giới từ sau commitment
Commitment luôn đi với giới từ to, không dùng với for, with hay in.
Ví dụ:
- Sai: His commitment for learning languages is impressive.
- Đúng: His commitment to learning languages is impressive. (Sự cam kết của anh ấy đối với việc học ngôn ngữ thật ấn tượng).
3. Lạm dụng commitment trong mọi ngữ cảnh
Nếu lặp đi lặp lại quá nhiều, câu văn sẽ rườm rà và mất đi giá trị biểu đạt. Hãy kết hợp với tính từ committed hoặc các từ đồng nghĩa khác để câu tự nhiên hơn.
Ví dụ:
- Sai: Our commitment to the project is a commitment we will keep. (Cam kết của chúng tôi với dự án là một cam kết sẽ giữ).
- Đúng: We are committed to the project and determined to achieve success. (Chúng tôi tận tâm với dự án và quyết tâm đạt thành công).
Tạm kết
Qua bài viết, chắc hẳn bạn đã hiểu rõ commitment là gì, cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau cũng như các cụm từ thường gặp. Đây là một từ vựng giàu ý nghĩa, giúp bạn diễn đạt sự tận tâm, cam kết và gắn bó lâu dài trong học tập, công việc và cuộc sống. Việc dùng đúng commitment sẽ làm cho cách giao tiếp tiếng Anh trở nên tự nhiên và thuyết phục hơn.
Để học tập và làm việc hiệu quả hơn, bạn có thể lựa chọn một chiếc tablet hiện đại tại FPT Shop. Với thiết kế gọn nhẹ, màn hình lớn và hiệu năng ổn định, tablet giúp bạn dễ dàng ghi chú, tra cứu tài liệu, luyện ngoại ngữ cũng như giải trí mỗi ngày.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/nevertheless_la_gi_1_5d834ef3ab.png)
:quality(75)/remind_la_gi_cover_14a73a77e9.png)
:quality(75)/catch_up_la_gi_1_406eed0b78.png)
:quality(75)/due_to_la_gi_6_e46bc2a4d5.png)
:quality(75)/phuong_tieng_anh_la_gi_2_6fc9a4f775.png)
:quality(75)/make_sense_la_gi_0e1d763d57.png)