Figure out là gì? Cách dùng chi tiết, ví dụ minh họa và phân biệt với find out, work out
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Mai Anh
10 tháng trước

Figure out là gì? Cách dùng chi tiết, ví dụ minh họa và phân biệt với find out, work out

Figure out là gì là câu hỏi quen thuộc với nhiều người học tiếng Anh khi gặp trong giao tiếp hay văn bản. Đây là một cụm động từ phổ biến, mang nghĩa tìm ra, hiểu ra hoặc giải quyết vấn đề thông qua quá trình suy nghĩ và phân tích. Nắm vững cách dùng sẽ giúp bạn diễn đạt chuẩn xác hơn.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Figure out là gì?
Cách dùng của cấu trúc Figure out
Phân biệt Figure out với Work out và Find out
Kết luận

Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thắc mắc figure out là gì và cách dùng ra sao trong các ngữ cảnh khác nhau. Đây là một cụm động từ quen thuộc, thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày lẫn văn bản. Việc nắm rõ ý nghĩa và cách vận dụng figure out sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên, chính xác và dễ gây ấn tượng hơn trong giao tiếp.

Figure out là gì?

Cụm từ figure out được tạo thành từ động từ figure kết hợp với giới từ out. Ý nghĩa chung của cụm này là hiểu ra, tìm ra hoặc giải quyết một vấn đề nào đó.

Khi được dùng như danh từ, figure thường mang nghĩa là con số, số liệu hoặc số lượng. Trong một số trường hợp khác, nó cũng có thể diễn tả hình dáng, vóc dáng của người hay vật.

Figure out là gì? (hình 1)

Khi đóng vai trò là cụm động từ (phrasal verb), figure out lại mang nghĩa tìm ra thông tin, khám phá, hoặc đưa ra cách giải quyết cho một sự việc, hiện tượng nào đó, phục vụ mục đích của người thực hiện hành động.

Ví dụ:

  • We are trying to figure out the best selection for both sides. (Chúng tôi đang cố gắng tìm ra lựa chọn tốt nhất cho cả hai bên.)
  • It took him about 3 days to figure out how to solve the problems. (Anh ấy đã mất 3 ngày để tìm ra cách giải quyết những vấn đề đó)

Cách dùng của cấu trúc Figure out

Bạn đã hiểu rõ nghĩa figure out là gì. Tiếp theo là chia sẻ về cách dùng cụm từ này.

Figure out kết hợp với từ để hỏi WH

Sau cụm động từ figure out, người ta thường sử dụng các từ để hỏi (WH-questions) như what, when, where, why, how, who,… để diễn đạt ý tìm ra điều gì, tìm ra tại sao, tìm ra bằng cách nào,…

Figure out là gì? (hình 2)

Ví dụ:

  • I can’t figure out why she didn’t come to the meeting. (Tôi không thể hiểu tại sao cô ấy không đến cuộc họp.)
  • He is trying to figure out how to solve this problem. (Anh ấy đang cố gắng tìm cách giải quyết vấn đề này.)
  • We need to figure out what went wrong yesterday. (Chúng ta cần tìm ra điều gì đã xảy ra sai sót vào hôm qua.)

Figure out kết hợp với danh từ

Ngoài việc đi kèm với từ để hỏi (WH-questions), figure out cũng có thể theo sau bởi một danh từ. Khi đó, cụm từ này mang nghĩa tìm ra, hiểu ra hoặc lý giải một sự vật, sự việc cụ thể nào đó.

Figure out là gì? (hình 3)

Công thức: Figure out + N (danh từ)

Ví dụ:

  • She finally figured out the answer. (Cô ấy cuối cùng cũng đã tìm ra câu trả lời.)
  • I can’t figure out the reason for his sudden decision. (Tôi không thể lý giải được nguyên nhân cho quyết định đột ngột của anh ấy.)
  • They are trying to figure out the problem with the new machine. (Họ đang cố gắng tìm ra vấn đề của chiếc máy mới.)

Phân biệt Figure out với Work out và Find out

Nếu không nắm chắc cách dùng, rất dễ nhầm lẫn giữa ba cụm từ figure out, work out và find out. Đặc biệt, khi sử dụng các phần mềm dịch tự động, kết quả dịch thường cho ra nghĩa tương đương nhau. Tuy nhiên, trên thực tế, ba cụm từ này mang ý nghĩa và cách sử dụng hoàn toàn khác biệt. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết ở phần dưới.

Figure out là gì? (hình 4)

Cách dùng của Figure out

Figure out được dùng để chỉ hành động tìm ra, hiểu ra hoặc giải quyết một vấn đề nào đó thông qua quá trình suy nghĩ và phân tích có chủ đích. Người nói phải bỏ công sức, động não để có được đáp án hoặc cách giải quyết.

Ví dụ:

  • The best solution to solve the task is to figure out its root cause. (Giải pháp tốt nhất để giải quyết nhiệm vụ này là tìm ra nguyên nhân gốc rễ.)
  • My sister did not come home last night, and my parents still cannot figure out why. (Chị tôi không về nhà đêm qua, và bố mẹ tôi vẫn không biết tại sao.)

Cách dùng của Find out

Find out diễn đạt hành động phát hiện hoặc biết được một thông tin mới. Điểm khác biệt là thông tin này thường được tìm ra một cách tình cờ hoặc do tra cứu, hỏi han, chứ không phải thông qua quá trình suy nghĩ hay tính toán như figure out.

Figure out là gì? (hình 5)

Ví dụ:

  • I found out that my grandmother used to be a teacher. (Tôi tình cờ phát hiện bà tôi từng là một giáo viên.)
  • Jim found out his wife was cheating on him when he accidentally discovered the evidence in her bag. (Jim biết vợ mình lừa dối khi tình cờ phát hiện bằng chứng trong túi xách của cô ấy.)

Cách dùng của Work out

Work out có hai nghĩa phổ biến:

  • Nghĩa thứ nhất là tập thể dục, rèn luyện thể chất, cách dùng rất thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.
  • Nghĩa thứ hai là tìm ra cách giải quyết hoặc kết quả thông qua tính toán, nghiên cứu hoặc lập kế hoạch. Ở nghĩa này, cụm từ thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu khoa học, khi người ta phải phân tích dữ liệu và đi đến một kết quả cụ thể.
Figure out là gì? (hình 6)

Ví dụ:

  • I usually work out at the gym three times a week. (Tôi thường tập thể dục ở phòng gym ba lần một tuần.)
  • Several studies needed to be conducted to work out that a fault had been committed in this research. (Cần thực hiện nhiều nghiên cứu để tìm ra rằng đã có lỗi xảy ra trong công trình này.)

Tóm lại, figure out nhấn mạnh quá trình suy nghĩ để tìm ra đáp án, find out thiên về việc tình cờ phát hiện thông tin mới, còn work out vừa có nghĩa “tập thể dục”, vừa được dùng khi muốn nói đến việc tính toán hay nghiên cứu để rút ra kết quả.

Kết luận

Qua bài viết này, chắc hẳn bạn đã hiểu rõ figure out là gì, cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh cũng như sự khác biệt so với find out và work out. Việc áp dụng linh hoạt sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Anh tự tin, hiệu quả hơn trong học tập và công việc.

Đừng quên trang bị cho mình những thiết bị công nghệ hiện đại để học tập và làm việc tốt hơn. Ghé ngay FPT Shop để sở hữu laptop, smartphone hay tablet chính hãng với nhiều ưu đãi hấp dẫn. Đầu tư hôm nay để trải nghiệm trọn vẹn hơn mỗi ngày!

Xem nhanh: Máy tính bảng Xiaomi

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao