Lương cơ sở là gì? Phân biệt lương cơ sở với lương cơ bản và lương tối thiểu vùng
BT
Biết Tuốt
1 năm trước

Lương cơ sở là gì? Phân biệt lương cơ sở với lương cơ bản và lương tối thiểu vùng

Lương cơ sở là gì và tại sao nó lại đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thu nhập của cán bộ, công chức, viên chức và người lao động? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, cách tính và ý nghĩa thực tiễn của lương cơ sở trong hệ thống tiền lương.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Lương cơ sở là gì?
Mức lương cơ sở mới nhất năm 2025
Những đối tượng áp dụng mức lương cơ sở
Phân biệt mức lương cơ sở với lương cơ bản và lương tối thiểu vùng
Nguyên tắc áp dụng mức lương cơ sở để tính lương cơ bản
Kết luận

Lương cơ sở là gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm, đặc biệt là cán bộ, công chức, viên chức và người lao động làm việc trong khu vực công. Việc hiểu đúng khái niệm này không chỉ giúp bạn nắm rõ cách tính lương, phụ cấp và các khoản trích nộp bảo hiểm mà còn là nền tảng để phân biệt rõ ràng giữa lương cơ sở, lương cơ bản và lương tối thiểu vùng, những khái niệm tưởng giống nhau nhưng lại áp dụng cho các đối tượng hoàn toàn khác nhau trong hệ thống tiền lương tại Việt Nam.

Lương cơ sở là gì?

Trước khi tìm hiểu về mức lương cơ sở qua từng năm, điều quan trọng là cần hiểu rõ khái niệm lương cơ sở là gì. Hiểu một cách đơn giản, đây là mức lương thấp nhất dùng để tính toán tiền lương trong bảng lương, đồng thời là cơ sở để xác định các khoản phụ cấp, trợ cấp và một số chế độ khác theo quy định pháp luật.

Lương cơ sở là gì? (hình 1)

Lương cơ sở không bao gồm các khoản như tiền thưởng hay phụ cấp, nhưng lại đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một hệ thống trả lương minh bạch, công khai và nhất quán. Thông qua mức lương này, người lao động có thể hiểu rõ quyền lợi của mình, còn doanh nghiệp và cơ quan nhà nước có thể áp dụng để:

  • Tính toán tổng thu nhập và các khoản phụ cấp cho người lao động theo từng vị trí, chức vụ.
  • Xác định các chi phí cần thiết phục vụ cho hoạt động điều hành, sản xuất và sinh hoạt.
  • Tính các khoản trích nộp bảo hiểm, thuế và nghĩa vụ tài chính khác liên quan đến người lao động, cũng như chế độ được hưởng trong quá trình làm việc.
Lương cơ sở là gì? (hình 2)

Mức lương cơ sở mới nhất năm 2025

Tính đến tháng 5/2025, mức lương cơ sở tại Việt Nam vẫn được giữ nguyên ở mức 2.340.000 đồng/tháng, theo quy định tại Nghị định 73/2024/NĐ-CP do Chính phủ ban hành.

Theo Nghị quyết số 159/2024/QH15 về dự toán ngân sách nhà nước năm 2025, Quốc hội đã quyết định chưa điều chỉnh tăng lương đối với khu vực công, lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội và trợ cấp ưu đãi người có công trong năm nay.

Lương cơ sở là gì? (hình 3)

Tuy nhiên, theo lộ trình cải cách tiền lương, sau năm 2026, mức lương cơ sở dự kiến sẽ được bãi bỏ và thay thế bằng hệ thống cơ cấu tiền lương mới, trong đó lương cơ bản sẽ chiếm khoảng 70% tổng quỹ lương.

Trong giai đoạn từ 2019 đến 2022, mức lương cơ sở không thay đổi do ảnh hưởng từ đại dịch Covid-19. Tuy nhiên, trong các năm 2023 và 2024, Chính phủ đã điều chỉnh tăng lương cơ sở liên tiếp hai lần. Đây là tín hiệu tích cực, góp phần cải thiện thu nhập cho người lao động trong bối cảnh giá cả leo thang và áp lực cuộc sống ngày càng lớn.

Những đối tượng áp dụng mức lương cơ sở

Hiện nay, mức lương cơ sở được áp dụng cho bốn nhóm đối tượng chính trong hệ thống chính trị – xã hội và lực lượng vũ trang. 

Lương cơ sở là gì? (hình 4)
  • Trước hết, đó là cán bộ, công chức làm việc từ cấp xã đến cấp trung ương, bao gồm cả những người giữ chức vụ lãnh đạo và chuyên môn nghiệp vụ trong các cơ quan nhà nước.
  • Tiếp theo là những người làm việc theo chế độ hợp đồng trong các cơ quan của Đảng, Nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội và các đơn vị sự nghiệp công lập. Họ tuy không phải công chức chính thức nhưng vẫn được áp dụng mức lương cơ sở và hệ số lương theo quy định.
  • Ngoài ra, lực lượng vũ trang như sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp thuộc Quân đội nhân dân, công an nhân dân, cùng các chiến sĩ đang phục vụ có thời hạn cũng thuộc nhóm đối tượng được áp dụng mức lương cơ sở trong việc tính lương, phụ cấp và chế độ đãi ngộ.
  • Cuối cùng là những người hoạt động không chuyên trách hoặc chuyên trách ở cấp cơ sở như xã, phường, thị trấn, bao gồm cả cán bộ thôn, tổ dân phố, những người trực tiếp tham gia vào bộ máy quản lý địa phương và thực hiện nhiệm vụ chính trị tại cộng đồng.
Lương cơ sở là gì? (hình 5)

Phân biệt mức lương cơ sở với lương cơ bản và lương tối thiểu vùng

Phân biệt lương cơ sở và lương cơ bản

Tiêu chíLương cơ sởLương cơ bản
Khái niệmLà mức lương do Nhà nước quy định, làm căn cứ để tính các khoản như phụ cấp, bảo hiểm, chế độ,…Là mức lương thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, chưa bao gồm phụ cấp, thưởng hay phúc lợi khác
Đối tượng áp dụngCán bộ, công chức, viên chức; lực lượng vũ trang; người làm việc trong các cơ quan Nhà nước, tổ chức chính trị – xã hộiNgười lao động trong mọi loại hình doanh nghiệp, bao gồm cả khu vực nhà nước và ngoài nhà nước
Cơ sở xác định/điều chỉnhDo Nhà nước quyết định, dựa trên khả năng tài chính, tốc độ tăng trưởng kinh tế, chỉ số CPI, chính sách tiền lươngDựa vào thỏa thuận lao động, căn cứ mức lương tối thiểu vùng, hệ số lương, loại hình doanh nghiệp, tình hình kinh doanh,…
Tính pháp lýÁp dụng bắt buộc đối với các cơ quan, tổ chức sử dụng ngân sách nhà nướcMang tính thỏa thuận, nhưng không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng theo quy định pháp luật
Chu kỳ điều chỉnhKhông cố định, phụ thuộc vào quyết sách của Nhà nướcLinh hoạt, có thể điều chỉnh theo định kỳ hoặc theo tình hình kinh doanh, năng suất làm việc, thỏa thuận giữa hai bên
Lương cơ sở là gì? (hình 6)

Phân biệt lương cơ sở và lương tối thiểu vùng

Tiêu chíLương cơ sởLương tối thiểu vùng
Khái niệmCăn cứ để tính lương cơ bản, phụ cấp, trợ cấp, hoạt động phí và các khoản trích nộp như BHXH, BHYT, BHTN,...Mức lương thấp nhất trả cho công việc giản đơn trong điều kiện bình thường, đảm bảo mức sống tối thiểu cho người lao động và gia đình.
Đối tượng áp dụngCán bộ, công chức, viên chức và người hưởng lương từ ngân sách nhà nước (cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội, lực lượng vũ trang,...).Người lao động làm việc theo hợp đồng tại doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ sản xuất kinh doanh, cơ sở tư nhân,… ngoài khu vực nhà nước.
Ảnh hưởng khi điều chỉnhKhi tăng, kéo theo tăng lương, phụ cấp và các khoản đóng BHXH, BHYT, BHTN,… cho khu vực nhà nước.Chỉ tác động đến người lao động có mức lương thấp hơn mức tối thiểu vùng mới; người đã nhận lương cao hơn sẽ ít bị ảnh hưởng.
Chu kỳ điều chỉnhKhông cố định; phụ thuộc vào ngân sách, CPI và tăng trưởng kinh tế.Thường được điều chỉnh hằng năm, có hiệu lực từ ngày 1/1, dù chưa có văn bản quy định cụ thể chu kỳ.
Lương cơ sở là gì? (hình 7)

Nguyên tắc áp dụng mức lương cơ sở để tính lương cơ bản

Việc áp dụng mức lương cơ sở để tính lương cơ bản tuân theo các quy định của pháp luật hiện hành, nhằm đảm bảo tính công bằng, minh bạch và phù hợp với từng nhóm đối tượng lao động. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể về cách tính lương cơ bản cho cán bộ, công chức, viên chức trong khu vực nhà nước và người lao động trong khu vực ngoài nhà nước.

Cách tính lương cơ bản cho cán bộ, công chức, viên chức khu vực nhà nước

Đối với đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức làm việc trong các cơ quan hành chính, tổ chức chính trị - xã hội, lực lượng vũ trang và đơn vị sự nghiệp công lập, mức lương cơ bản được xác định theo công thức:

Lương cơ sở là gì? (hình 8)

Lương cơ bản = Mức lương cơ sở x Hệ số lương

  • Mức lương cơ sở: Do Nhà nước quy định và được điều chỉnh theo từng thời kỳ (hiện nay được quy định rõ trong các Nghị định của Chính phủ).
  • Hệ số lương: Phụ thuộc vào ngạch bậc, thâm niên công tác, chức vụ và trình độ chuyên môn của từng cá nhân.

Lương cơ bản là căn cứ để tính các khoản thu nhập khác như phụ cấp chức vụ, trách nhiệm, thâm niên, cũng như các khoản trích nộp bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp.

Cách tính lương cơ bản cho người lao động ngoài khu vực nhà nước

Đối với người lao động làm việc trong các doanh nghiệp, tổ chức kinh tế tư nhân, hợp tác xã hay các cơ sở sản xuất ngoài khu vực nhà nước, lương cơ bản được xây dựng dựa trên mức lương tối thiểu vùng và tuân thủ các nguyên tắc sau:

Lương cơ sở là gì? (hình 9)
  • Lương cơ bản không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ ban hành theo từng khu vực địa lý.
  • Nếu người lao động đã qua đào tạo nghề (bao gồm trung cấp, cao đẳng, đại học hoặc chứng chỉ nghề), thì mức lương cơ bản phải cao hơn ít nhất 7% so với mức lương tối thiểu vùng đang áp dụng.

Mức lương cơ bản trong doanh nghiệp là căn cứ để doanh nghiệp và người lao động thỏa thuận mức lương thực nhận, cũng như tính các chế độ như tăng ca, nghỉ lễ, bảo hiểm, thưởng năng suất...

Kết luận

Tóm lại, hiểu rõ lương cơ sở là gì sẽ giúp bạn nắm được cách thức hình thành mức lương trong khu vực nhà nước, đồng thời phân biệt đúng với các khái niệm như lương cơ bản hay lương tối thiểu vùng. Trong bối cảnh chính sách tiền lương đang từng bước cải cách theo hướng minh bạch, công bằng và phù hợp với thực tiễn, việc trang bị kiến thức chính xác về lương cơ sở là điều cần thiết không chỉ với người lao động mà còn với người sử dụng lao động và các cơ quan quản lý.

Trang bị ngay một chiếc laptop hoặc tablet đáng tin cậy tại FPT Shopđể dễ dàng tra cứu văn bản pháp luật, theo dõi thông tin về mức lương, và tính toán lương, phụ cấp nhanh chóng, chính xác. Dù bạn là nhân sự, kế toán hay cán bộ quản lý, một thiết bị công nghệ phù hợp sẽ giúp công việc hành chính - nhân sự trở nên hiệu quả và chuyên nghiệp hơn mỗi ngày!

Xem nhanh: Máy tính xách tay

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao