Những câu tiếng Anh hỏi giá tiền thông dụng và cách trả lời, mặc cả hiệu quả nhất
Trong giao tiếp quốc tế, việc mua sắm hay sử dụng dịch vụ thường khiến bạn cần biết giá cả. Để làm được điều đó, bạn phải nắm được những câu tiếng Anh hỏi giá tiền một cách tự nhiên và lịch sự. Đây không chỉ là kỹ năng thiết yếu khi đi du lịch, mà còn hữu ích trong kinh doanh và làm việc với đối tác nước ngoài. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tổng hợp những mẫu câu tiếng Anh hỏi giá tiền phổ biến, cách trả lời, cách nhận xét khi thấy giá quá cao và cả các câu dùng để mặc cả, từ đó giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống.
Cách hỏi giá tiền trong tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, một trong những kỹ năng đơn giản nhưng quan trọng nhất là biết cách hỏi giá tiền. Những câu tiếng Anh hỏi giá tiền có thể dùng trong cửa hàng, siêu thị, nhà hàng hoặc khi mua sắm trực tuyến. Sau đây là ba mẫu cơ bản được người bản xứ sử dụng nhiều:

- How much is this/that? (Cái này hoặc cái kia có giá bao nhiêu?)
- How much does it cost? (Nó có giá bao nhiêu?)
- Could you please let me know the price of this item? (Bạn vui lòng cho tôi biết giá của mặt hàng này được không?)
Ngoài 3 mẫu trên, bạn có thể mở rộng vốn từ bằng nhiều câu hỏi đa dạng khác tùy tình huống.
Cách hỏi giá tiền trực tiếp trong tiếng Anh
Nếu muốn hỏi nhanh và rõ ràng, bạn có thể sử dụng những câu hỏi trực tiếp dưới đây. Đây là những câu tiếng Anh hỏi giá tiền thường gặp nhất:

- How much is this? (Cái này bao nhiêu tiền?)
- What’s the price of this item? (Giá của món hàng này là bao nhiêu?)
- How much does this cost? (Cái này có giá bao nhiêu?)
- How much are these? (Những món này bao nhiêu tiền?)
- What’s the cost of this? (Chi phí của món hàng này là bao nhiêu?)
- How much for one of these? (Một cái này bao nhiêu tiền?)
- How much is it per kilogram/pound? (Bao nhiêu tiền cho mỗi kilogam hoặc cân?)
- How much do I have to pay for this? (Tôi phải trả bao nhiêu cho cái này?)
- What’s the asking price? (Giá chào bán là bao nhiêu?)
- Can you tell me the price of this? (Bạn có thể cho tôi biết giá của cái này không?)
Cách hỏi giá tiền gián tiếp hoặc lịch sự
Trong trường hợp cần sự tinh tế, bạn nên dùng những câu tiếng Anh hỏi giá tiền theo cách gián tiếp. Điều này đặc biệt phù hợp khi giao tiếp với nhân viên phục vụ, đối tác kinh doanh hoặc trong môi trường trang trọng:

- Could you please tell me the price of this item? (Bạn có thể vui lòng cho tôi biết giá của món hàng này không?)
- Would you mind letting me know how much this costs? (Bạn có phiền cho tôi biết cái này giá bao nhiêu không?)
- I’d like to know the price of this, if possible. (Tôi muốn biết giá của cái này, nếu có thể.)
- May I ask how much this is? (Tôi có thể hỏi cái này bao nhiêu tiền không?)
- Could you let me know the price, please? (Bạn có thể cho tôi biết giá được không?)
- Do you happen to know the price of this item? (Bạn có biết giá của món hàng này không?)
- I was wondering how much this costs. (Tôi đang thắc mắc cái này giá bao nhiêu.)
- If you don’t mind, could you tell me the price? (Nếu bạn không phiền, bạn có thể cho tôi biết giá không?)
- Could I possibly find out the cost of this? (Tôi có thể tìm hiểu giá của cái này không?)
- Would it be alright if I asked for the price? (Tôi có thể hỏi giá của cái này không?)
Những mẫu câu này giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và thân thiện hơn.
Cách trả lời giá tiền trong tiếng Anh thông dụng
Sau khi học cách đặt câu hỏi, bạn cũng cần biết cách trả lời giá. Người bán hoặc nhân viên thường sử dụng những cấu trúc cơ bản sau:

- It is $… (Nó có giá … đô la.)
- It costs $… (Nó có giá … đô la.)
- The price is $… (Giá là … đô la.)
Cách trả lời giá tiền trực tiếp
Một số ví dụ minh họa cho cách trả lời thẳng thắn và nhanh gọn:
- It costs $20. (Nó có giá 20 đô la.)
- The price is $15 per item. (Giá là 15 đô la mỗi món.)
- It’s $10 altogether. (Tổng cộng là 10 đô la.)
- This one is $5, and that one is $7. (Cái này 5 đô la, cái kia 7 đô la.)
- It’ll be $8 for the whole package. (Trọn gói sẽ là 8 đô la.)
- It comes to $12 including tax. (Bao gồm thuế là 12 đô la.)
- You’re looking at $25 for everything. (Tổng tất cả là 25 đô la.)
- The total is $18. (Tổng là 18 đô la.)
- Each item costs $4. (Mỗi món có giá 4 đô la.)
- That would be $30. (Cái đó là 30 đô la.)
Cách trả lời giá tiền lịch sự
Nếu muốn chuyên nghiệp hoặc lịch sự hơn, bạn có thể sử dụng:

- This item is currently priced at $40. (Món hàng này hiện có giá 40 đô la.)
- The price for this product is $50, and that includes tax. (Giá sản phẩm này là 50 đô la, đã bao gồm thuế.)
- Our standard rate for this service is $75 per hour. (Giá dịch vụ tiêu chuẩn là 75 đô la mỗi giờ.)
- It’s available for $30 at the moment, as part of our seasonal promotion. (Hiện tại giá là 30 đô la, nằm trong chương trình khuyến mãi theo mùa.)
- You’re looking at $120 for the full package. (Bạn sẽ cần trả 120 đô la cho gói đầy đủ.)
- The total comes to $85, including delivery. (Tổng cộng là 85 đô la, gồm phí giao hàng.)
- The regular price is $60, but there’s a discount available for members. (Giá thông thường là 60 đô la, có giảm giá cho hội viên.)
- The price for this item is $50, please. (Giá cho món hàng này là 50 đô la.)
- That would be $45 for each item, or we can arrange a bulk discount. (Giá là 45 đô la mỗi món, có thể giảm thêm nếu mua số lượng lớn.)
- The asking price is $150, and it’s a fixed rate. (Giá bán là 150 đô la, cố định.)
Cách nói giá tiền đắt trong tiếng Anh
Đôi khi bạn cần bày tỏ rằng giá hơi cao. Thay vì im lặng, hãy dùng các mẫu câu sau:

- That’s a bit pricey! (Giá đó hơi đắt.)
- This seems a little expensive. (Cái này có vẻ đắt.)
- It’s more than I expected to pay. (Giá cao hơn tôi dự tính.)
- That’s a bit out of my budget. (Giá đó vượt ngân sách.)
- Wow, that’s on the high side! (Ồ, giá đó cao quá.)
- I wasn’t expecting it to be this much. (Tôi không nghĩ nó lại đắt thế.)
- It’s a little beyond what I planned to spend. (Nó vượt số tiền tôi định chi.)
- That’s quite a lot for this item. (Giá này khá cao cho món này.)
- I think it’s a bit too steep for me. (Tôi nghĩ giá này hơi cao so với tôi.)
- Is there any chance of a discount? It seems a bit expensive. (Có giảm giá được không? Giá này hơi cao.)
Cách trả giá và mặc cả trong tiếng Anh
Mặc cả cũng là kỹ năng thú vị khi mua sắm, đặc biệt ở chợ truyền thống hay những nơi linh hoạt giá. Những câu tiếng Anh hỏi giá tiền có thể kết hợp cùng các mẫu trả giá dưới đây:

- Is there any discount on this item? (Có giảm giá cho món hàng này không?)
- Can you offer a better price if I buy two? (Bạn giảm giá nếu tôi mua hai cái không?)
- Could you do it for $15? (Bạn bán với giá 15 đô la được không?)
- Is that the best price you can offer? (Đây có phải giá tốt nhất bạn có thể đưa ra không?)
- Can we negotiate on the price? (Chúng ta có thể thương lượng không?)
- I saw it elsewhere for less. Could you match that price? (Tôi thấy chỗ khác rẻ hơn, bạn có thể điều chỉnh theo không?)
- If I pay in cash, can I get a discount? (Nếu tôi trả tiền mặt, có giảm giá không?)
- What’s the lowest price you could give me? (Giá thấp nhất bạn đưa ra là bao nhiêu?)
- Could you make it $20? I’ll buy it right now. (Bạn bán 20 đô la, tôi mua ngay.)
- I’m on a budget. Can we work on the price? (Tôi có ngân sách hạn chế, có thể thương lượng không?)
- Could you give me a deal if I buy in bulk? (Mua nhiều có giảm giá không?)
- I’d be willing to pay $30. Is that acceptable? (Tôi sẵn sàng trả 30 đô la, được không?)
- I’ll take it if you can reduce the price a bit. (Tôi mua nếu bạn giảm một chút.)
- Can we find a middle ground on the price? (Có thể tìm mức giá trung gian không?)
- I’m really interested but was hoping for a lower price. (Tôi thích nhưng mong giá thấp hơn.)
- Do you offer any discounts for loyal customers? (Có giảm giá cho khách hàng thân thiết không?)
- Is there a special price if I buy more? (Mua nhiều có giá đặc biệt không?)
- Could we work out a price we’re both happy with? (Chúng ta có thể tìm mức giá đôi bên hài lòng không?)
- Is there any room for negotiation? (Có thể thương lượng được không?)
- Could we settle on $25 for this item? (Chúng ta chốt 25 đô la cho món này nhé?)
Kết luận
Những câu tiếng Anh hỏi giá tiền là công cụ giao tiếp đơn giản nhưng vô cùng hữu ích trong đời sống hàng ngày. Dù bạn đi du lịch, mua sắm, thương lượng kinh doanh hay chỉ đơn giản là học thêm kỹ năng ngôn ngữ, việc nắm vững các mẫu câu hỏi, câu trả lời và cách thương lượng giá sẽ giúp bạn tự tin và linh hoạt hơn. Hãy luyện tập thường xuyên những câu tiếng Anh hỏi giá tiền này để sử dụng thành thạo trong mọi tình huống thực tế.
Học những câu tiếng Anh hỏi giá tiền sẽ giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm và giao tiếp quốc tế. Để trải nghiệm việc học và thực hành thuận tiện nhất, hãy trang bị laptop, smartphone hay máy tính bảng hiện đại tại FPT Shop. Sản phẩm chính hãng, giá tốt cùng nhiều ưu đãi sẽ hỗ trợ bạn vừa học tập vừa làm việc hiệu quả.
Xem nhanh: Máy tính bảng
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/status_chuc_20_10_bang_tieng_anh_53f6c094b2.jpg)
:quality(75)/Anh_dai_dien_2109e67e0b.jpg)
:quality(75)/Cover_bb2c8d8aea.jpg)
:quality(75)/loi_chuc_tet_bang_tieng_anh_2025_3b6c417944.jpg)
:quality(75)/cach_viet_thu_ngay_thang_bang_tieng_anh_87539a41c7.png)