:quality(75)/take_on_la_gi_5_6b9b9f5169.jpg)
Take on là gì? Cách dùng, ví dụ và các cụm từ mở rộng thông dụng trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, động từ take mang nghĩa “mang theo”, “đem” hoặc “nhận”. Khi kết hợp với các giới từ, “take” tạo thành nhiều cụm động từ mang nghĩa mới, trong đó take on là một trong những cụm được sử dụng thường xuyên nhất. Thành ngữ này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hằng ngày cho đến văn viết học thuật.
Trong bài viết này, FPT Shop sẽ cùng bạn tìm hiểu take on là gì, cách dùng, ví dụ và những cụm từ mở rộng phổ biến để ứng dụng linh hoạt trong thực tế.
Take on là gì?
Take on là cụm động từ mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh, song phổ biến nhất là đảm nhận, gánh vác, nhận lấy hoặc đối đầu với một thử thách hay trách nhiệm nào đó.

Ví dụ minh họa thực tế với “take on”
- She decided to take on more responsibilities at work. (Cô ấy quyết định đảm nhận thêm nhiều trách nhiệm trong công việc.)
- Our team will take on the defending champions next week. (Đội của chúng tôi sẽ đối đầu với nhà vô địch đương nhiệm vào tuần tới.)
- I will take you on in a game (Tôi sẽ đấu với bạn trong một trò chơi.)
- She’s not afraid to take on difficult tasks (Cô ấy không ngại nhận các nhiệm vụ khó khăn.)
- The team took on a new project with enthusiasm (Đội ngũ đã nhận dự án mới với sự hào hứng.)
- He took on too much work and became exhausted (Anh ấy nhận quá nhiều việc và trở nên kiệt sức.)
Những ví dụ trên cho thấy cụm “take on” có thể dùng linh hoạt trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ công việc, thể thao đến các mối quan hệ.
Chi tiết các nghĩa phổ biến của take on trong tiếng Anh
Take on – Đảm nhận, gánh vác công việc
Đây là nghĩa phổ biến và được sử dụng nhiều nhất của cụm “take on”, đặc biệt trong môi trường học tập, công việc hoặc các tình huống cần thể hiện tinh thần trách nhiệm. Khi ai đó “take on something”, điều đó có nghĩa là họ đảm nhận, tiếp nhận hoặc chấp nhận thực hiện một nhiệm vụ, dự án hay công việc mới. Cụm từ này thường được dùng khi nói đến việc nhận thêm trách nhiệm hoặc thử thách mới, thể hiện thái độ chủ động, sẵn sàng đón nhận cơ hội và phát triển bản thân.

Ví dụ:
He took on the role of team leader after his boss retired.
(Anh ấy đảm nhận vị trí trưởng nhóm sau khi sếp nghỉ hưu.)
Thành ngữ này thể hiện tinh thần sẵn sàng, chủ động và có trách nhiệm trong công việc.
Take on – Đối đầu, cạnh tranh hoặc chiến đấu
Ngoài nghĩa phổ biến là “đảm nhận” một công việc hay trách nhiệm, take on còn được sử dụng để diễn tả hành động đối mặt với thử thách, khó khăn hoặc một đối thủ cụ thể. Khi dùng theo nghĩa này, cụm từ nhấn mạnh tinh thần chủ động, dũng cảm và quyết tâm của người thực hiện trong việc chấp nhận thử thách, cạnh tranh hoặc giải quyết vấn đề khó khăn. Ví dụ, trong thể thao hay trò chơi, khi ai đó “take on an opponent”, họ đang trực tiếp tham gia tranh tài, đối đầu và cố gắng vượt qua đối thủ. Trong môi trường học tập và công việc, “take on” cũng có thể ám chỉ việc đối mặt với nhiệm vụ khó khăn hoặc thách thức mới.
Ví dụ:
The company is ready to take on new challenges in the global market.
(Công ty sẵn sàng đối mặt với những thách thức mới trên thị trường quốc tế.)
Cách dùng này thường gặp trong văn phong mang tính chiến lược hoặc thể thao, thể hiện tinh thần cạnh tranh mạnh mẽ.
Take on – Tuyển dụng hoặc chấp nhận ai đó
Đôi khi, “take on” còn mang nghĩa nhận thêm người vào làm việc, tham gia nhóm hoặc tuyển dụng thành viên mới. Trong ngữ cảnh này, cụm từ diễn tả hành động chủ động mở rộng lực lượng, tiếp nhận nhân sự hoặc bổ sung thành viên để hoàn thành công việc, dự án hoặc mục tiêu chung. Ví dụ, một công ty có thể “take on new staff” khi cần tăng cường nhân sự cho dự án sắp tới, hoặc một nhóm học tập có thể “take on additional members” để chia sẻ trách nhiệm và nâng cao hiệu quả làm việc nhóm. Sử dụng “take on” theo nghĩa này giúp câu văn thể hiện sự chủ động trong việc quản lý nguồn lực và tổ chức công việc.
Ví dụ:
They are taking on new employees this quarter.
(Họ đang tuyển thêm nhân viên trong quý này.)
Cụm từ này giúp câu văn tự nhiên hơn khi bạn muốn diễn đạt việc mở rộng nhân sự hoặc tiếp nhận thành viên mới.

Các cụm động từ mở rộng liên quan đến “take”
Ngoài take on, động từ “take” còn kết hợp với nhiều giới từ để tạo ra các cụm từ thú vị khác nhau. Việc hiểu và sử dụng chúng đúng cách sẽ giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt trong tiếng Anh.
Take after
Mang nghĩa “giống ai đó về ngoại hình hoặc tính cách”.
Ví dụ: She takes after her mother in kindness. (Cô ấy giống mẹ ở sự nhân hậu.)
Take up
Có nghĩa là “bắt đầu làm một việc gì đó”.
Ví dụ: He took up painting during the lockdown. (Anh ấy bắt đầu học vẽ trong thời gian giãn cách.)

Take over
Thể hiện hành động “tiếp quản hoặc giành quyền kiểm soát”.
Ví dụ: A larger company took over the local brand. (Một công ty lớn đã tiếp quản thương hiệu địa phương.)
Take out on someone
Mang nghĩa “trút giận lên người khác”.
Ví dụ: Don’t take your anger out on your friends. (Đừng trút giận lên bạn bè của bạn.)
Những cụm từ này giúp người học hiểu sâu hơn về các cách mở rộng của động từ “take”, từ đó dễ dàng phân biệt take on là gì so với các cụm khác cùng gốc.
Lưu ý khi sử dụng cụm từ take on
- Để sử dụng take on một cách chính xác và tự nhiên trong tiếng Anh, bạn cần nắm rõ một số nguyên tắc quan trọng. Trước hết, cụm từ này nên xuất hiện trong những ngữ cảnh có áp lực, thử thách hoặc trách nhiệm rõ ràng, bởi ý nghĩa chủ yếu của “take on” liên quan đến việc chấp nhận công việc, nhiệm vụ hoặc thử thách mới.
- Thứ hai, khi dùng “take on”, bạn cần kết hợp với tân ngữ chỉ nhiệm vụ, vai trò hoặc đối tượng mà bạn sẽ đối mặt. Điều này giúp câu văn rõ nghĩa, tránh sự mơ hồ, đồng thời nhấn mạnh hành động chủ động của người thực hiện.
- Thứ ba, nên tránh dùng “take on” trong những tình huống nhẹ nhàng, đơn giản hoặc không đòi hỏi trách nhiệm, vì sẽ khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên hoặc sai ngữ cảnh. Cụm từ này mang sắc thái chuyên nghiệp và thể hiện sự chủ động, do đó phù hợp hơn khi nói về công việc, học tập, dự án hoặc các thử thách thực sự.
- Cuối cùng, “take on” có thể được dùng trong cả văn nói và văn viết, giúp câu văn thêm linh hoạt và sinh động. Trong môi trường học tập và công việc, việc sử dụng cụm từ này đúng ngữ cảnh không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp mà còn thể hiện sự tự tin và tinh thần trách nhiệm của người nói hoặc người viết.

Tạm kết
Hiểu rõ take on là gì giúp bạn sử dụng cụm từ này đúng ngữ cảnh, diễn đạt chính xác ý định và tăng tính tự nhiên khi nói tiếng Anh. Cụm động từ này mang nhiều sắc thái phong phú, từ đảm nhận trách nhiệm đến đối đầu thử thách, rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày và môi trường học tập.
Để nâng cao kỹ năng tiếng Anh, bạn có thể lựa chọn laptop học sinh tại FPT Shop với thiết kế gọn nhẹ, hiệu năng ổn định, hỗ trợ học tập trực tuyến và tra cứu tài liệu nhanh chóng. Đến ngay FPT Shop để chọn cho mình chiếc laptop phù hợp, đồng hành trên hành trình chinh phục ngôn ngữ mới.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/Are_You_Kidding_Me_la_gi_cover_82cd6469ad.png)
:quality(75)/sieu_cup_bong_da_y_co_ten_tieng_anh_la_gi_9_411d520379.jpg)
:quality(75)/Noted_With_Thanks_la_gi_cover_1ef5cc378a.png)
:quality(75)/Cover_53083e7242.jpg)
:quality(75)/call_for_la_gi_87275783e5.png)
:quality(75)/loi_ich_cua_viec_hoc_tieng_anh_574c273234.png)