:quality(75)/take_out_la_gi_f08d0e4a44.png)
Take out là gì? Các nghĩa phổ biến nhất của take out kèm ví dụ minh họa dễ hiểu
Take out là một cụm động từ quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng không chỉ đơn giản mang nghĩa “mang ra ngoài”. Tùy tình huống, nó có thể được hiểu theo nhiều cách như rút tiền, mua đồ ăn mang về hay thậm chí là mời ai đó đi chơi. Việc nắm rõ take out là gì sẽ giúp bạn vận dụng chính xác trong giao tiếp, học tập và làm việc.
Take out là gì?
Take out là một cụm động từ (phrasal verb) rất linh hoạt trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến cùng giải thích chi tiết để bạn dễ nắm bắt.
Lấy ra, mang ra ngoài, đưa ra khỏi một nơi
Take out được dùng để nói về hành động mang một vật hoặc đưa ai đó ra khỏi một không gian cụ thể. Take out thường đi kèm với tân ngữ chỉ đồ vật/người và có thể thêm “of” để xác định nơi chốn.
Cấu trúc:
Take + (something/someone) + out + (of + place)
Ví dụ:
- Can you take out the trash?
-> Bạn có thể mang rác ra ngoài không?
- She took the old books out of the box.
-> Cô ấy đã lấy những cuốn sách cũ ra khỏi hộp.
Loại bỏ, tiêu diệt, vô hiệu hóa
Take out có thể diễn đạt việc loại bỏ hoàn toàn hoặc vô hiệu hóa một đối tượng. Nó thường dùng trong y tế, quân sự hoặc tình huống cần xử lý dứt điểm.
Ví dụ:
- The dentist took out my wisdom tooth.
-> Nha sĩ đã nhổ răng khôn của tôi.

- The police took out the gunman with a single shot.
-> Cảnh sát đã hạ gục tay súng bằng một phát súng.
Mời ai đó đi chơi, đi ăn, hẹn hò
Take out còn mang nghĩa mời bạn bè, người yêu, hoặc người quen đi đâu đó để cùng làm gì đó vui vẻ, giải trí.
Cấu trúc:
Take + (someone) + out + (for/to + activity/place)
Có thể kèm theo mục đích hoặc địa điểm cụ thể.
Ví dụ:
- He took her out for dinner.
-> Anh ấy mời cô ấy đi ăn tối.

- Let me take you out to the movies tonight.
-> Để tôi đưa bạn đi xem phim tối nay nhé.
Rút tiền từ ngân hàng
Khi nói về việc rút tiền từ tài khoản hoặc máy ATM, người bản xứ thường dùng “take out money” thay cho “get money”, như vậy sẽ tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
Ví dụ:
- I need to take out some money from the ATM.
-> Tôi cần rút một ít tiền từ máy ATM.
- She took out $500 from her savings account.
-> Cô ấy đã rút 500 đô la từ tài khoản tiết kiệm.
Mượn sách hoặc vật dụng
Take out diễn tả hành động mượn tài liệu, sách, dụng cụ… từ một nơi như thư viện, trung tâm, với ý sẽ trả lại sau khi sử dụng.
Cấu trúc:
Take out + (something) + (from + place)
Ví dụ: She took out a book from the library.
-> Cô ấy đã mượn một cuốn sách từ thư viện.

Cụm từ thông dụng gắn liền với take out là gì?
Take out the garbage/trash
Take out the garbage/trash có nghĩa là “mang rác ra ngoài” hoặc “đổ rác”, sử dụng khi bạn muốn nhắc ai đó hoặc tự mình thực hiện việc dọn dẹp rác trong nhà, văn phòng. Đây là cụm từ cố định, dùng phổ biến trong sinh hoạt gia đình và môi trường làm việc.
Take out food/takeout
Take out food/takeout dùng để chỉ việc đặt đồ ăn từ nhà hàng, quán ăn để mang về nhà hoặc đến nơi khác, không ăn tại chỗ.
Ví dụ: She always grabs a take out coffee on her way to work.
-> Cô ấy luôn mang cà phê đi trên đường đến công ty.
Take out a loan
Take out a loan mang ý nghĩa vay tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng. Cụm này thường dùng trong các tình huống tài chính cá nhân hoặc kinh doanh, ví dụ như vay tiền mua nhà, mua xe, đầu tư…
Ví dụ: She took out a loan to buy a car.
-> Cô ấy vay tiền mua xe.

Take out insurance/a policy
Take out insurance/a policy có nghĩa là mua bảo hiểm, ký hợp đồng bảo hiểm. Cụm từ này dùng trong các tình huống liên quan đến tài chính, du lịch, sức khỏe… để bảo vệ bản thân hoặc tài sản khỏi rủi ro.
Ví dụ: He took out a travel insurance policy before his trip.
-> Anh ấy mua bảo hiểm du lịch trước chuyến đi.
Take out a contract
Take out a contract có nghĩa là ký kết hợp đồng với đối tác, nhà cung cấp hoặc khách hàng. Cụm từ này thường dùng trong môi trường kinh doanh, pháp lý.
Ví dụ: The company took out a contract with a new supplier.
-> Công ty ký hợp đồng với nhà cung cấp mới.

Take out a competitor
Take out a competitor diễn tả việc loại bỏ đối thủ cạnh tranh, thường dùng trong kinh doanh, thể thao hoặc các cuộc thi. Cụm từ này mang sắc thái mạnh, thể hiện việc dùng chiến lược hoặc hành động để vượt qua đối thủ.
Ví dụ: The company took out its main competitor with a new strategy.
-> Công ty loại bỏ đối thủ chính bằng chiến lược mới.
Take out a threat
Take out a threat có nghĩa là vô hiệu hóa, loại bỏ mối đe dọa, thường dùng trong các tình huống an ninh, cảnh sát hoặc quân đội.
Ví dụ: The special forces took out the threat before it could harm anyone.
-> Lực lượng đặc nhiệm đã vô hiệu hóa mối đe dọa trước khi nó gây hại cho ai.
Tạm kết
Take out là gì? Không chỉ có một nghĩa duy nhất, take out là một cụm động từ mang nhiều ý nghĩa khác nhau như “mang đi”, “rút ra” cho đến “hẹn hò” hay “loại bỏ”. Việc nắm vững cách dùng của take out sẽ giúp bạn tự tin hơn trong học tập và giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.
Với màn hình lớn, hiệu năng mạnh mẽ và bút S Pen tiện lợi, tablet Samsung giúp bạn tra cứu từ vựng, luyện nghe và ghi chú mọi lúc mọi nơi. Khám phá ngay các mẫu máy tính bảng Samsung chính hãng tại FPT Shop để nâng cao hiệu quả học tập và giải trí.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/throughput_la_gi_01_03bfd1f809.jpg)
:quality(75)/take_a_nap_6619813dfb.png)
:quality(75)/2023_12_27_638392847624051735_take-up-la-gi.jpg)
:quality(75)/take_account_of_la_gi_7a9d1d03b7.png)
:quality(75)/put_up_with_la_gi_e15a6fc093.png)
:quality(75)/2024_3_27_638471433917406752_put-off-la-gi.jpg)