Ứng tuyển tiếng Anh là gì? Những cụm từ liên quan cần biết khi nộp đơn xin việc
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Ngọc Mi
8 tháng trước

Ứng tuyển tiếng Anh là gì? Những cụm từ liên quan cần biết khi nộp đơn xin việc

Trong quá trình tìm việc, cụm từ “ứng tuyển” xuất hiện ở hầu hết các bước từ viết CV, gửi thư xin việc cho đến phỏng vấn. Tuy nhiên, khi chuyển sang tiếng Anh, không ít người lại băn khoăn ứng tuyển tiếng Anh là gì và sử dụng thế nào cho đúng ngữ cảnh. Cùng tìm hiểu chi tiết tại đây.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Ứng tuyển tiếng Anh là gì?
Những cụm từ thường đi với apply
Các thuật ngữ tuyển dụng phổ biến trong tiếng Anh
Tạm kết

Khi chuẩn bị nộp hồ sơ xin việc bằng tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng tự hỏi ứng tuyển tiếng Anh là gì. Đây là một trong những cụm từ cơ bản nhưng lại mang nhiều sắc thái sử dụng khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Nắm rõ ứng tuyển tiếng Anh là gì không chỉ giúp bạn viết CV và email chuyên nghiệp hơn mà còn thể hiện sự tinh tế và am hiểu ngôn ngữ trong môi trường làm việc quốc tế.

apply

Ứng tuyển tiếng Anh là gì?

Khi chuẩn bị hồ sơ xin việc hoặc luyện tập phỏng vấn bằng tiếng Anh, rất nhiều người thường bối rối không biết ứng tuyển tiếng Anh là gì. Ứng tuyển trong tiếng Anh là apply for, được sử dụng khi bạn nộp đơn hoặc đăng ký tham gia vào một vị trí, công việc, khóa học hay chương trình cụ thể. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các tình huống như viết CV, thư xin việc hoặc khi nói về việc tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp. 

Ứng tuyển tiếng Anh là gì?

Ví dụ:

I want to apply for the marketing position at your company.

→ Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí marketing tại công ty của bạn.

She applied for a scholarship to study abroad.

→ Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng để du học.

study abroad

He is planning to apply for a job in a multinational company.

→ Anh ấy đang có kế hoạch ứng tuyển vào một công ty đa quốc gia.

Have you applied for the internship yet?

→ Bạn đã nộp đơn ứng tuyển cho kỳ thực tập chưa?

More than 500 candidates applied for this position.

→ Hơn 500 ứng viên đã ứng tuyển cho vị trí này.

Những cụm từ thường đi với apply

Apply for: Ứng tuyển, nộp đơn

Apply for thường được sử dụng khi bạn nộp đơn hoặc đăng ký để có được điều gì đó như công việc, học bổng, visa, vị trí,...

Apply for visa

Cấu trúc: Apply for + danh từ 

Ví dụ:

I want to apply for the sales manager position.

→ Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí quản lý kinh doanh.

She applied for a scholarship to study in Japan.

→ Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng để học ở Nhật Bản.

Apply to: Nộp đơn đến, gửi hồ sơ đến

Apply to thường được sử dụng khi bạn muốn nói về nơi bạn gửi đơn đến, ví dụ như tổ chức, công ty, trường học...

Cấu trúc: Apply to + danh từ 

Ví dụ:

He applied to Google last month but hasn’t received a reply.

→ Anh ấy đã nộp đơn đến Google tháng trước nhưng chưa nhận được phản hồi.

She’s applying to three universities in the UK.

→ Cô ấy đang nộp đơn vào ba trường đại học ở Anh.

Apply to Oxford

Các thuật ngữ tuyển dụng phổ biến trong tiếng Anh

  • Job Description (JD): Mô tả công việc
  • Vacancy: Vị trí trống
  • Headcount: Số lượng nhân sự cần tuyển
  • Candidate: Ứng viên tiềm năng
  • Applicant: Người ứng tuyển
  • Job Portal: Cổng thông tin tuyển dụng
  • ATS (Applicant Tracking System): Hệ thống quản lý dữ liệu ứng viên
  • Job Advertisement: Tin tuyển dụng
  • Candidate Pool / Talent Pool: Tệp ứng viên tiềm năng
  • Recruitment Channel: Kênh tuyển dụng
  • Talent Pipeline: Nhóm ứng viên đang trong quy trình tuyển dụng
  • CV (Curriculum Vitae): Bản lý lịch nghề nghiệp chi tiết
  • Resume: Sơ yếu lý lịch tóm tắt
  • Profile: Giới thiệu ngắn gọn về bản thân
  • Screening: Sơ loại ứng viên
  • Hiring Manager: Người quản lý tuyển dụng
  • Interviewer / Interviewee: Người phỏng vấn / Người được phỏng vấn
  • Panel Interview / Board Interview: Phỏng vấn hội đồng
  • Drop out: Tự rút khỏi quy trình tuyển dụng
  • Withdraw: Rút lại hồ sơ
  • Reference Check: Kiểm tra thông tin người giới thiệu
  • Offer Letter: Thư mời nhận việc
  • Counter-offer: Đề nghị giữ chân nhân viên
  • Notice Period: Thời gian báo trước khi nghỉ việc
  • Replace: Tuyển thay thế
  • Onboarding / Commencement Date: Ngày bắt đầu làm việc
  • Orientation / Induction: Đào tạo định hướng / Giới thiệu ban đầu
  • Employer Brand: Thương hiệu tuyển dụng

Tạm kết

Hiểu rõ ứng tuyển tiếng Anh là gì sẽ giúp bạn tự tin hơn khi tham gia vào các quy trình tuyển dụng quốc tế. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là cầu nối giúp bạn thể hiện năng lực và thái độ chuyên nghiệp. Vì vậy, hãy trau dồi vốn tiếng Anh của mình mỗi ngày, đó là bước đầu tiên để chạm đến những cơ hội nghề nghiệp rộng mở trên toàn cầu.

Laptop Lenovo với thiết kế bền bỉ, cấu hình ổn định và pin khỏe sẽ giúp bạn làm việc, học tập và sáng tạo không giới hạn. Khám phá ngay các dòng laptop Lenovo chính hãng tại FPT Shop để nâng tầm hiệu suất!

Laptop Lenovo

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao