Cấu trúc “appear + to V hay V-ing”? Bỏ túi ngay cách sử dụng cấu trúc theo sau appear chính xác và đơn giản nhất
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Thùy An
1 năm trước

Cấu trúc “appear + to V hay V-ing”? Bỏ túi ngay cách sử dụng cấu trúc theo sau appear chính xác và đơn giản nhất

Bạn đang băn khoăn về cấu trúc appear + to V hay V-ing? Trong bài viết này, FPT Shop sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc này một cách đơn giản và dễ hiểu nhất. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá xem cấu trúc "appear" thường đi với "to V" hay "V-ing" mới đúng ngữ pháp nhé!
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Các nghĩa thông dụng của appear trong tiếng Anh
Appear + to V hay V-ing? Cấu trúc nào mới đúng ngữ pháp?
Tạm kết

Bạn đã từng thấy cấu trúc "appear + to V hay V-ing" nhưng băn khoăn không biết cấu trúc nào mới đúng ngữ pháp? Trong tiếng Anh, "appear" xuất hiện trong nhiều mẫu câu nhưng mỗi cách dùng lại mang ý nghĩa và sắc thái riêng. Hiểu đúng sự khác biệt sẽ giúp bạn sử dụng linh hoạt và chính xác hơn trong giao tiếp cũng như viết lách. Hãy cùng khám phá cách dùng của "appear" trong từng trường hợp nhé!

Các nghĩa thông dụng của appear trong tiếng Anh

Các nghĩa thông dụng của appear trong tiếng Anh

Trước khi tìm hiểu “appear + to V hay V-ing” mới đúng ngữ pháp, chúng ta cùng xem qua các nghĩa thông dụng của appear trong tiếng Anh để có thể nói hay viết đúng ngữ pháp hơn:

"Appear" /əˈpɪər/** là một động từ có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Anh. Dưới đây là các cách dùng phổ biến của "appear" cùng ví dụ minh họa dễ hiểu:

Xuất hiện (suddenly appear): Diễn tả việc ai đó hoặc thứ gì đó xuất hiện ở một nơi nào đó.

Ví dụ: The cat suddenly appeared from behind the sofa. (Con mèo đột nhiên xuất hiện từ phía sau ghế sofa.)

Xuất hiện lần đầu (first appear): Dùng để nói về một người, vật hoặc sự việc xuất hiện lần đầu tiên.

Ví dụ: That singer first appeared on TV when she was 10 years old. (Ca sĩ đó lần đầu xuất hiện trên truyền hình khi cô ấy 10 tuổi.)

Có vẻ như, trông có vẻ (appear to be): Dùng khi nói về sự suy đoán hoặc cảm nhận về một sự việc nào đó.

Ví dụ: He appears to be very tired after the long trip. (Anh ấy có vẻ rất mệt sau chuyến đi dài.)

Tham gia các bộ phim, chương trình truyền hình (appear in movies/TV shows): Dùng để chỉ việc ai đó góp mặt trong phim, chương trình truyền hình hoặc trên sân khấu.

Ví dụ: Tom Cruise appeared in many action movies. (Tom Cruise đã tham gia nhiều bộ phim hành động.)

Xuất hiện tại tòa án (appear in court): Dùng khi ai đó có mặt tại tòa án để làm chứng, bảo vệ hoặc trả lời cáo buộc.

Ví dụ: The suspect appeared in court to testify. (Nghi phạm đã xuất hiện tại tòa để làm chứng.)

Được sản xuất, xuất bản, công chiếu (appear = be produced or released): Dùng khi nói về một sản phẩm mới được ra mắt hoặc công bố.

Ví dụ: A new version of the smartphone will appear next month. (Một phiên bản mới của điện thoại thông minh sẽ được ra mắt vào tháng sau.)

Đi đến một địa điểm (appear = arrive somewhere): Dùng để diễn tả việc ai đó có mặt ở một nơi nào đó.

Ví dụ: She finally appeared at the party after everyone had left. (Cô ấy cuối cùng cũng xuất hiện ở bữa tiệc sau khi mọi người đã về hết.)

Được viết hoặc đề cập đến (appear in a text): Dùng để chỉ khi một cái tên, thông tin nào đó được nhắc đến trong văn bản, sách, báo, …

Ví dụ: Your name appears in the list of top students. (Tên của bạn xuất hiện trong danh sách học sinh xuất sắc.)

Xuất hiện trước tòa với tư cách luật sư (appear for someone in court): Dùng khi nói về một luật sư đại diện cho thân chủ tại tòa án.

Ví dụ: The famous lawyer appeared for the defendant in the trial. (Luật sư nổi tiếng đã đại diện cho bị cáo trong phiên tòa.)

Trên đây là những cách sử dụng phổ biến của động từ "appear". Hiểu rõ từng nghĩa của "appear" sẽ giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp và viết lách!

Appear + to V hay V-ing? Cấu trúc nào mới đúng ngữ pháp?

Appear + to V hay V-ing? Trong tiếng Anh, "appear" không đi kèm với V-ing mà thường kết hợp với to V, tính từ hoặc danh từ. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng xem xét các cách sử dụng phổ biến của "appear" dưới đây:

Appear + tính từ (Adj)

Appear + tính từ (Adj)

Dùng để diễn tả trạng thái, cảm giác hoặc nhận định về một người hoặc sự vật.

Ví dụ:

  • She appeared nervous before the exam. (Cô ấy trông có vẻ lo lắng trước kỳ thi.)
  • Everything appeared strange at first. (Lúc đầu mọi thứ trông có vẻ lạ lẫm.)

Appear + danh từ (Noun)

Appear + danh từ (Noun)

Appear+ danh từ dùng để diễn tả ai đó hoặc điều gì đó trông giống như một thứ gì đó khác.

Ví dụ:

  • He appears a kind man. (Anh ấy trông có vẻ là một người tử tế.)
  • The magician appeared a ghost in the show. (Nhà ảo thuật đã làm xuất hiện một con ma trong buổi diễn.)

Appear + to V

Appear + to V

Dùng để diễn tả điều gì đó có vẻ đúng hoặc đang xảy ra theo nhận định của người nói.

Ví dụ:

  • He appears to know the answer. (Anh ấy có vẻ biết câu trả lời.)
  • The child appears to be lost. (Đứa trẻ trông có vẻ bị lạc.)
  • They appeared to misunderstand my explanation. (Họ dường như hiểu sai lời giải thích của tôi.)

Nếu câu ở dạng phủ định, chúng ta đặt not trước "to V":

Ví dụ: They appeared not to understand the situation. (Họ có vẻ không hiểu tình huống.)

It appears that + mệnh đề (Clause)

It appears that + mệnh đề (Clause)

Dùng để diễn tả một điều gì đó có vẻ như đúng dựa trên những gì được quan sát hoặc suy đoán.

Ví dụ:

  • It appears that she has already left. (Có vẻ như cô ấy đã rời đi rồi.)
  • It appears that the company is facing financial difficulties. (Có vẻ như công ty đang gặp khó khăn tài chính.)

Appear as if + mệnh đề (Clause)

Appear as if + mệnh đề (Clause)

Dùng để diễn tả một tình huống có vẻ như đúng nhưng không chắc chắn.

Ví dụ:

  • It appears as if he doesn’t care about the result. (Có vẻ như anh ấy không quan tâm đến kết quả.)
  • The sky appears as if it's going to rain. (Bầu trời trông có vẻ như sắp mưa.)

Tạm kết

Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cách sử dụng động từ "appear" trong tiếng Anh, đặc biệt là cấu trúc “appear + to V hay V-ing” mới đúng ngữ pháp. Nhớ rằng "appear" không đi với V-ing, mà thường kết hợp với to V, tính từ hoặc danh từ để diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác. Việc nắm vững các cấu trúc “appear + to V hay V-ing” này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và tránh những lỗi sai thường gặp. Hãy áp dụng ngay vào thực tế để sử dụng thành thạo nhé!

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc máy tính bảng chất lượng để phục vụ học tập, làm việc hay giải trí, đừng bỏ lỡ những ưu đãi hấp dẫn tại FPT Shop! Máy tính bảng đa dạng tại FPT Shop không chỉ có hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế hiện đại mà còn là trợ thủ đắc lực giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn. Xem ngay tại đây:

Máy tính bảng giá tốt

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao