Bơ thực vật là gì? Khám phá chi tiết từ A-Z về thành phần, calo và lợi ích sức khỏe
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Nguyễn Đình Khải
1 năm trước

Bơ thực vật là gì? Khám phá chi tiết từ A-Z về thành phần, calo và lợi ích sức khỏe

Bơ thực vật (margarine) là một nguyên liệu quen thuộc trong gian bếp của nhiều gia đình, thường được dùng thay thế cho bơ động vật. Nhưng bạn đã thực sự hiểu rõ về loại bơ này? Bơ thực vật làm từ gì, bơ thực vật bao nhiêu calo, và liệu bơ thực vật có tốt không? Bài viết này của FPT Shop sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc và đưa ra lựa chọn tiêu dùng thông minh.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Bơ thực vật là gì? Nguồn gốc và lịch sử ra đời
Bơ thực vật làm từ gì? 
Các loại bơ thực vật phổ biến trên thị trường
Bơ thực vật bao nhiêu calo? So sánh dinh dưỡng với bơ động vật
Công dụng của bơ thực vật trong nấu nướng và đời sống
Cách lựa chọn và bảo quản bơ thực vật đúng cách

Từ những lát bánh mì phết bơ buổi sáng đến các công thức làm bánh thơm lừng, bơ thực vật đã trở thành một phần không thể thiếu trong ẩm thực hiện đại. Ra đời như một giải pháp thay thế kinh tế hơn cho bơ động vật, margarine đã trải qua nhiều thay đổi về thành phần và quy trình sản xuất. Tuy nhiên, xung quanh nó vẫn còn nhiều tranh luận về giá trị dinh dưỡng và ảnh hưởng sức khỏe. 

Hãy cùng đi sâu tìm hiểu bản chất của bơ thực vật, khám phá quy trình tạo ra nó, lượng calo chứa đựng và đánh giá một cách khách quan những ưu, nhược điểm để biết liệu đây có phải là lựa chọn phù hợp cho bạn và gia đình hay không.

Bơ thực vật là gì? Nguồn gốc và lịch sử ra đời

Bơ thực vật, hay còn gọi là margarine, là một loại chế phẩm dạng nhũ tương (emulsion), tương tự như bơ động vật nhưng được sản xuất chủ yếu từ dầu thực vật hoặc hỗn hợp dầu thực vật và chất béo động vật (mặc dù loại thuần thực vật phổ biến hơn). Nó thường có màu vàng nhạt, kết cấu mềm, dễ phết ở nhiệt độ phòng hoặc khi vừa lấy ra khỏi tủ lạnh.

Bơ thực vật là gì? Nguồn gốc và lịch sử ra đời

Lịch sử ra đời của bơ thực vật khá thú vị. Nó được phát minh vào năm 1869 bởi nhà hóa học người Pháp Hippolyte Mège-Mouriès, hưởng ứng lời kêu gọi của Hoàng đế Napoleon III về việc tạo ra một sản phẩm thay thế bơ rẻ tiền hơn cho quân đội và tầng lớp lao động. Phiên bản đầu tiên được làm từ mỡ bò và sữa tách béo. Tuy nhiên, theo thời gian, việc sử dụng dầu thực vật trở nên phổ biến hơn do chi phí thấp và nguồn cung dồi dào. 

Sự phát triển của công nghệ hydro hóa vào đầu thế kỷ 20 đã cho phép biến dầu thực vật dạng lỏng thành dạng rắn hoặc bán rắn ở nhiệt độ phòng, tạo ra kết cấu tương tự bơ động vật và đánh dấu một bước ngoặt trong sản xuất margarine.

Lịch sử ra đời của bơ thực vật khá thú vị

Bơ thực vật làm từ gì? 

Đây là một trong những câu hỏi được quan tâm nhất: bơ thực vật làm từ gì? Thành phần chính của hầu hết các loại bơ thực vật hiện đại bao gồm

  • Dầu thực vật: Đây là thành phần cốt lõi, chiếm tỷ lệ lớn nhất (thường lên đến 80%). Các loại dầu thường dùng bao gồm dầu đậu nành, dầu hạt cải (canola), dầu hướng dương, dầu cọ, dầu ngô, dầu hạt bông... Việc lựa chọn loại dầu ảnh hưởng đến thành phần axit béo (bão hòa, không bão hòa đơn, không bão hòa đa) của sản phẩm cuối cùng.
  • Nước: Thành phần quan trọng thứ hai, giúp tạo thành cấu trúc nhũ tương.
  • Chất nhũ hóa (Emulsifiers): Các chất như lecithin (thường từ đậu nành) được thêm vào để giúp dầu và nước hòa quyện vào nhau, tạo thành một hỗn hợp mịn, ổn định, không bị tách lớp.
  • Muối: Được thêm vào để tăng hương vị và hoạt động như một chất bảo quản nhẹ. Lượng muối có thể khác nhau giữa các nhãn hiệu.
  • Chất tạo màu: Thường là beta-carotene (tiền chất Vitamin A, có màu vàng cam tự nhiên) được sử dụng để tạo màu vàng giống bơ động vật, giúp sản phẩm trông hấp dẫn hơn.
  • Hương liệu: Các hương liệu tự nhiên hoặc nhân tạo giống bơ được thêm vào để mô phỏng mùi vị của bơ động vật.
  • Vitamin: Nhiều loại bơ thực vật được tăng cường thêm Vitamin A và Vitamin D, đôi khi cả Vitamin E, để tăng giá trị dinh dưỡng.
  • Chất bảo quản: Một số chất bảo quản nhẹ có thể được sử dụng để kéo dài thời hạn sử dụng.
Bơ thực vật làm từ gì?

Các loại bơ thực vật phổ biến trên thị trường

Thị trường bơ thực vật rất đa dạng, có thể phân loại theo nhiều cách:

Theo dạng đóng gói

  • Bơ thực vật dạng thỏi (Stick margarine): Thường cứng hơn, phù hợp cho việc làm bánh cần định lượng chính xác. Loại này trước đây thường có hàm lượng trans fat cao hơn do quá trình hydro hóa, nhưng nhiều loại mới đã được cải tiến.
  • Bơ thực vật dạng hộp (Tub margarine): Thường mềm hơn, dễ phết hơn ngay cả khi lạnh. Loại này thường có hàm lượng chất béo không bão hòa cao hơn và ít trans fat hơn (đặc biệt là các loại "trans fat free").
Các loại bơ thực vật phổ biến trên thị trường

Theo hàm lượng chất béo

  • Loại thông thường: Chứa khoảng 80% chất béo, tương tự bơ động vật.
  • Loại "Light" hoặc giảm béo: Có hàm lượng chất béo và calo thấp hơn (thường từ 40-60% chất béo), chứa nhiều nước hơn. Lưu ý rằng loại này có thể không phù hợp cho một số công thức làm bánh hoặc nấu ăn yêu cầu hàm lượng chất béo cao.

Theo thành phần dầu

Một số sản phẩm nhấn mạnh việc sử dụng các loại dầu cụ thể như dầu oliu, dầu bơ (avocado oil), dầu hạt cải... thường được quảng bá là lựa chọn lành mạnh hơn.

Theo thành phần dầu

Theo mục đích sử dụng

Có loại chuyên dụng cho làm bánh (baking sticks), loại dùng để phết (spreads)...

Loại "Plant-based butter"

Gần đây, xu hướng "plant-based" đã tạo ra các sản phẩm thay thế bơ động vật cao cấp hơn, thường làm từ hỗn hợp dầu dừa, dầu hạt điều, dầu bơ... với hương vị và kết cấu được mô phỏng rất giống bơ thật, thường không chứa trans fat và ít thành phần nhân tạo hơn margarine truyền thống.

Loại "Plant-based butter"

Bơ thực vật bao nhiêu calo? So sánh dinh dưỡng với bơ động vật

Một câu hỏi thiết thực khác là bơ thực vật bao nhiêu calo? Lượng calo trong bơ thực vật phụ thuộc vào hàm lượng chất béo của nó:

  • Bơ thực vật thông thường (khoảng 80% béo): Cung cấp khoảng 70-80 calo mỗi muỗng cà phê (khoảng 10g), tương đương với bơ động vật.
  • Bơ thực vật "light" hoặc giảm béo: Có thể chỉ chứa 35-50 calo mỗi muỗng cà phê, do hàm lượng chất béo thấp hơn và nhiều nước hơn.
Bơ thực vật bao nhiêu calo? So sánh dinh dưỡng với bơ động vật

So sánh dinh dưỡng cơ bản (trên cùng một khẩu phần, ví dụ 10g):

Đặc điểm

Bơ Động Vật (Trung bình)

Bơ Thực Vật Thông Thường (Trung bình)

Bơ Thực Vật "Light" (Trung bình)

Calo

~72 kcal

~71 kcal

~40 kcal

Tổng chất béo

~8g

~8g

~4.5g

Chất béo bão hòa

~5g

~1.5-2.5g (thay đổi tùy loại dầu)

~1g

Chất béo trans

~0.3g (tự nhiên)

<0.5g đến >2g (Rất thay đổi!)

Thường thấp (<0.5g)

Chất béo không bão hòa

~2.5g

~5.5-6.5g (thay đổi tùy loại dầu)

~3.5g

Cholesterol

~24mg

0mg

0mg

Natri (Muối)

~65mg (loại có muối)

~70-100mg (thay đổi)

~70-100mg (thay đổi)

Vitamin A

Có tự nhiên

Thường được bổ sung

Thường được bổ sung

Vitamin D

Có ít tự nhiên

Thường được bổ sung

Thường được bổ sung

Lưu ý quan trọng về Trans Fat: Con số trans fat trong bơ thực vật thông thường biến động rất lớn. Các loại margarine cũ, sản xuất bằng phương pháp hydro hóa truyền thống, có thể chứa lượng trans fat đáng kể. Tuy nhiên, nhiều sản phẩm hiện đại đã được cải tiến để không chứa hoặc chứa rất ít trans fat (<0.5g/khẩu phần). Việc đọc kỹ nhãn dinh dưỡng là cực kỳ quan trọng.

Công dụng của bơ thực vật trong nấu nướng và đời sống

Bơ thực vật có nhiều ứng dụng trong ẩm thực:

  • Phết: Công dụng phổ biến nhất là phết lên bánh mì, bánh sandwich, bánh quy giòn. Loại dạng hộp mềm rất phù hợp cho việc này.
  • Nấu ăn: Có thể dùng để xào rau, áp chảo thịt/cá, làm sốt. Tuy nhiên, cần lưu ý điểm bốc khói (smoke point) của bơ thực vật thường thấp hơn một số loại dầu ăn khác, không nên dùng để chiên ngập dầu ở nhiệt độ quá cao. Loại "light" chứa nhiều nước hơn nên có thể không phù hợp để chiên xào.
  • Làm bánh: Bơ thực vật dạng thỏi thường được dùng trong làm bánh cookies, bánh ngọt, vỏ bánh pie... Nó tạo độ mềm, ẩm và hương vị cho sản phẩm. Tuy nhiên, kết quả có thể hơi khác so với dùng bơ động vật (ví dụ, bánh có thể không xốp bằng hoặc hương vị không đậm đà bằng). Hãy chọn loại bơ thực vật có hàm lượng béo khoảng 80% để có kết quả tốt nhất khi làm bánh.
Công dụng của bơ thực vật trong nấu nướng và đời sống

Cách lựa chọn và bảo quản bơ thực vật đúng cách

Đọc kỹ nhãn dinh dưỡng

  • Kiểm tra Trans Fat: Ưu tiên hàng đầu là chọn loại ghi "0g trans fat per serving" VÀ kiểm tra thành phần xem có "partially hydrogenated oil" (dầu hydro hóa một phần) hay không. Tốt nhất là chọn loại không có thành phần này.
  • Xem loại dầu: Ưu tiên các loại làm từ dầu oliu, dầu hạt cải, dầu hướng dương... hơn là các loại chỉ ghi chung chung "dầu thực vật" hoặc dầu cọ/dầu hạt bông (nếu bạn muốn tăng chất béo không bão hòa).
  • Kiểm tra hàm lượng chất béo bão hòa và natri: So sánh giữa các nhãn hiệu và chọn loại phù hợp với nhu cầu sức khỏe của bạn.

Chọn loại phù hợp mục đích

Dạng hộp mềm để phết, dạng thỏi để làm bánh.

Bảo quản

Luôn bảo quản bơ thực vật trong tủ lạnh theo hướng dẫn trên bao bì. Đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng để tránh ám mùi từ các thực phẩm khác và giữ chất lượng tốt nhất.

Luôn bảo quản bơ thực vật trong tủ lạnh theo hướng dẫn trên bao bì

Tạm kết

Như vậy, bơ thực vật là một sản phẩm phức tạp với nhiều biến thể. Hiểu rõ bơ thực vật làm từ gì, bơ thực vật bao nhiêu calo, và quan trọng nhất là thành phần chất béo (đặc biệt là trans fat) sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi liệu bơ thực vật có tốt không cho cá nhân bạn. Một lựa chọn thông minh là ưu tiên các loại bơ thực vật mềm, không hydro hóa, không chứa trans fat và sử dụng chúng một cách điều độ như một phần của chế độ ăn uống cân bằng. Việc đọc nhãn sản phẩm là chìa khóa để đưa ra quyết định sáng suốt.

Việc bảo quản bơ thực vật và các loại thực phẩm khác đúng cách giúp giữ trọn hương vị và chất lượng. Một chiếc tủ lạnh hiện đại, dung tích phù hợp và công nghệ làm lạnh tiên tiến sẽ là trợ thủ đắc lực cho gian bếp của bạn. Hãy khám phá ngay các dòng tủ lạnh đa dạng từ các thương hiệu uy tín với nhiều ưu đãi hấp dẫn tại FPT Shop để nâng cấp không gian bếp và bảo quản thực phẩm tối ưu!

Tủ lạnh

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao