:quality(75)/thuat_ngu_logistics_18449577c6.jpg)
Thuật ngữ logistics gồm những gì? Tổng hợp các khái niệm quan trọng trong vận tải và chuỗi cung ứng
Ngành logistics và vận tải hàng hóa ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh hiện đại. Từ vận chuyển nội địa đến chuỗi cung ứng quốc tế, lĩnh vực này sử dụng rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành nhằm hỗ trợ quản lý hàng hóa, kho bãi và giao nhận hiệu quả hơn. Trong bài viết này, FPT Shop sẽ giúp bạn tổng hợp các thuật ngữ logistics phổ biến trong ngành vận tải đường bộ, quản lý chuỗi cung ứng và hoạt động kho vận để dễ dàng ứng dụng trong công việc thực tế.
Những thuật ngữ thường gặp liên quan đến hàng hóa và vận chuyển
FTL là gì?
FTL là viết tắt của Full Truckload, dùng để chỉ hình thức vận chuyển mà toàn bộ không gian và tải trọng của xe tải được sử dụng cho một lô hàng duy nhất.
Hình thức này thường phù hợp với doanh nghiệp cần vận chuyển số lượng hàng hóa lớn hoặc muốn tối ưu thời gian giao nhận. FTL giúp giảm nguy cơ thất lạc hàng và hạn chế việc trung chuyển qua nhiều điểm khác nhau.

LTL là gì?
LTL là viết tắt của Less Than Truckload. Đây là hình thức vận chuyển hàng hóa có tải trọng nhỏ hơn khả năng chứa tối đa của xe tải. Nhiều đơn hàng từ các doanh nghiệp khác nhau sẽ được ghép chung trên cùng một chuyến xe nhằm tối ưu chi phí vận chuyển. LTL thường được sử dụng với các đơn hàng vừa và nhỏ.
RT trong logistics có ý nghĩa gì?
RT hay Revenue Ton là đơn vị tính cước vận tải dựa trên trọng lượng hoặc thể tích hàng hóa. Thuật ngữ này thường được dùng để xác định chi phí vận chuyển trong nhiều loại hình logistics khác nhau.
Tùy từng loại hàng hóa, đơn vị vận tải sẽ lựa chọn phương pháp tính theo trọng lượng hoặc thể tích để đảm bảo mức cước phù hợp.
NOR dùng để chỉ điều gì?
Trong ngành vận tải, NOR có thể được hiểu theo hai nghĩa khác nhau tùy bối cảnh sử dụng. Nếu là Non Operating Reefer, NOR dùng để chỉ container lạnh nhưng không kích hoạt hệ thống làm lạnh và thường được sử dụng để vận chuyển hàng khô. Trong lĩnh vực hàng hải, NOR còn là viết tắt của Notice of Readiness, nghĩa là thông báo sẵn sàng xếp dỡ hàng hóa của tàu khi cập cảng.
BL là gì?
BL hay Bill of Lading là vận đơn vận chuyển hàng hóa. Đây là chứng từ quan trọng xác nhận đơn vị vận tải đã nhận hàng và cam kết giao đúng đến địa điểm yêu cầu. BOL thường chứa thông tin về người gửi, người nhận, loại hàng hóa và phương thức vận chuyển.

POD trong logistics là gì?
POD là viết tắt của Proof of Delivery, nghĩa là bằng chứng giao hàng thành công. Đây có thể là chữ ký xác nhận của người nhận hoặc dữ liệu điện tử từ hệ thống giao hàng. POD giúp doanh nghiệp kiểm soát quá trình vận chuyển và hạn chế tranh chấp liên quan đến việc giao nhận hàng hóa.
ETA có ý nghĩa gì?
ETA là viết tắt của Estimated Time of Arrival, nghĩa là thời gian dự kiến hàng hóa sẽ đến nơi nhận. Đây là thông tin rất quan trọng trong hoạt động logistics vì giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch nhận hàng và phân phối sản phẩm.
Freight là gì?
Freight là thuật ngữ dùng để chỉ hàng hóa được vận chuyển bằng nhiều phương tiện khác nhau như xe tải, tàu biển hoặc máy bay. Trong thực tế, từ Freight còn được sử dụng để nói về chi phí vận chuyển hàng hóa giữa các địa điểm.
Trailer là gì?
Trailer là rơ moóc kéo phía sau xe tải dùng để chứa và vận chuyển hàng hóa. Bộ phận này không có động cơ riêng mà cần kết nối với đầu kéo để hoạt động. Trailer được sử dụng phổ biến trong vận tải đường dài nhờ khả năng chở khối lượng hàng hóa lớn.
Accessorial Charges là gì?
Đây là các khoản phụ phí phát sinh ngoài cước vận chuyển chính. Ví dụ như phí nâng hạ hàng hóa, phí lưu kho hoặc phí giao hàng tận nơi. Trong ngành logistics, Accessorial Charges ảnh hưởng khá lớn đến tổng chi phí vận tải nên cần được tính toán kỹ lưỡng.
Deadhead nghĩa là gì?
Deadhead dùng để chỉ chuyến xe chạy mà không có hàng hóa trên xe. Điều này gây lãng phí nhiên liệu, thời gian và làm tăng chi phí vận hành. Các doanh nghiệp vận tải thường cố gắng hạn chế Deadhead nhằm tối ưu hiệu quả khai thác phương tiện.
Các thuật ngữ logistics liên quan đến quản lý vận hành và chuỗi cung ứng
TMS là gì?
TMS là viết tắt của Transportation Management System, nghĩa là hệ thống quản lý vận tải. Phần mềm này hỗ trợ doanh nghiệp theo dõi lộ trình giao hàng, quản lý đơn vận chuyển và tối ưu chi phí logistics hiệu quả hơn.
SCM trong logistics là gì?
SCM hay Supply Chain Management là hoạt động quản lý chuỗi cung ứng từ sản xuất, lưu kho đến vận chuyển hàng hóa đến tay người tiêu dùng. SCM đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hàng hóa lưu thông liên tục và giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

Lead Time là gì?
Lead Time là khoảng thời gian tính từ khi khách hàng đặt hàng cho đến khi sản phẩm được giao hoàn tất. Trong ngành logistics, Lead Time ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ cung ứng và mức độ hài lòng của khách hàng.
WMS có nhiệm vụ gì?
WMS là viết tắt của Warehouse Management System, nghĩa là hệ thống quản lý kho bãi. WMS hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát tồn kho, theo dõi vị trí hàng hóa và tối ưu hoạt động xuất nhập kho hiệu quả hơn.
3PL là gì?
3PL hay Third Party Logistics dùng để chỉ các đơn vị cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba. Các doanh nghiệp 3PL có thể hỗ trợ vận chuyển, lưu kho, đóng gói hoặc quản lý toàn bộ chuỗi phân phối cho khách hàng.

ERP trong logistics là gì?
ERP là hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp giúp quản lý tài chính, nhân sự, kho vận và hoạt động kinh doanh trên cùng một nền tảng. Trong lĩnh vực logistics, ERP giúp đồng bộ dữ liệu giữa các bộ phận để tối ưu hiệu suất vận hành.
HOS là gì?
HOS hay Hours of Service là quy định về thời gian lái xe và nghỉ ngơi dành cho tài xế vận tải. Quy định này được áp dụng nhằm đảm bảo an toàn giao thông và hạn chế nguy cơ tai nạn do tài xế làm việc quá sức.
MTO có nghĩa là gì?
MTO là viết tắt của Multimodal Transportation Operator, nghĩa là đơn vị vận tải đa phương thức. Doanh nghiệp MTO chịu trách nhiệm điều phối nhiều phương thức vận chuyển khác nhau trong cùng một chuỗi logistics.
ELD là gì?
ELD hay Electronic Logging Device là thiết bị điện tử dùng để ghi nhận hành trình và thời gian làm việc của tài xế xe tải. Thiết bị này giúp doanh nghiệp theo dõi quá trình vận hành và đảm bảo tuân thủ quy định về thời gian lái xe.
GCWR là gì?
GCWR là Gross Combined Weight Rating, nghĩa là tổng trọng lượng tối đa cho phép của xe tải và hàng hóa kết hợp. Thông số này rất quan trọng nhằm đảm bảo phương tiện vận hành an toàn trên đường.
FSC trong logistics là gì?
FSC là viết tắt của Fuel Surcharge, nghĩa là phụ phí nhiên liệu. Khoản phí này được áp dụng để bù đắp biến động giá xăng dầu trong quá trình vận chuyển hàng hóa.

RPM là gì?
RPM hay Rate Per Mile là đơn giá vận chuyển được tính theo số dặm di chuyển của phương tiện. Thuật ngữ này thường được sử dụng để tính toán chi phí vận tải đường bộ.
Những thuật ngữ liên quan đến an toàn và quy định pháp lý trong logistics
CDL là gì?
CDL là Commercial Driver License, nghĩa là giấy phép lái xe thương mại dành cho tài xế điều khiển xe tải tải trọng lớn. Đây là yêu cầu bắt buộc tại nhiều quốc gia đối với hoạt động vận tải chuyên nghiệp.
GVW nghĩa là gì?
GVW hay Gross Vehicle Weight là tổng trọng lượng của phương tiện và hàng hóa khi xe đang vận hành. Việc kiểm soát GVW giúp hạn chế tình trạng xe quá tải và đảm bảo an toàn giao thông.
EOBR là gì?
EOBR là thiết bị điện tử ghi nhận hành trình và thời gian làm việc của tài xế. Thiết bị này hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát hoạt động vận tải và đảm bảo tuân thủ quy định pháp lý.
Hazmat là gì?
Hazmat dùng để chỉ các loại hàng hóa nguy hiểm như hóa chất, chất dễ cháy hoặc vật liệu độc hại. Những mặt hàng này cần được vận chuyển theo quy định nghiêm ngặt nhằm đảm bảo an toàn cho con người và môi trường.

PPE trong logistics là gì?
PPE là viết tắt của Personal Protective Equipment, nghĩa là thiết bị bảo hộ cá nhân dành cho người lao động. Trong ngành logistics, PPE có thể bao gồm găng tay, mũ bảo hộ, giày bảo hộ và áo phản quang.
Overweight Permit là gì?
Overweight Permit là giấy phép cho phép phương tiện vận tải chở hàng vượt tải trọng tiêu chuẩn trong một số trường hợp đặc biệt. Giấy phép này thường được cấp cho các loại hàng siêu trường hoặc siêu trọng.
Kết luận
Việc hiểu rõ các thuật ngữ logistics sẽ giúp doanh nghiệp và người làm vận tải phối hợp hiệu quả hơn trong quá trình quản lý hàng hóa, kho bãi và chuỗi cung ứng. Từ các khái niệm liên quan đến vận chuyển, phần mềm quản lý cho đến quy định an toàn, mỗi thuật ngữ đều đóng vai trò quan trọng trong hoạt động logistics hiện đại. Khi nắm vững những kiến thức này, người dùng sẽ dễ dàng tiếp cận công việc và tối ưu hiệu suất vận hành tốt hơn.
Bạn đang tìm kiếm laptop, máy tính bảng hoặc phụ kiện phục vụ công việc quản lý kho vận và vận tải? Hãy tham khảo ngay các thiết bị công nghệ chính hãng tại FPT Shop để dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp cho học tập, làm việc và quản lý dữ liệu logistics hiệu quả hơn. FPT Shop hiện cung cấp nhiều dòng laptop cấu hình đa dạng cùng chính sách bảo hành rõ ràng và thuận tiện cho người dùng doanh nghiệp.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/goc_khuat_nganh_logistics_cover_ce81b1b2ba.png)
:quality(75)/etd_la_gi_217f471fd5.png)
:quality(75)/awb_la_gi_89ed7c3464.jpg)
:quality(75)/2_ac9c238ce9.jpg)
:quality(75)/1_4b37b16cb9.jpg)