:quality(75)/dns_1_1_1_1_la_gi_5_2b589b3419.jpg)
DNS 1.1.1.1 là gì? Hướng dẫn cách thay đổi DNS mặc định sang DNS 1.1.1.1
Bạn thắc mắc DNS 1.1.1.1 là gì? Thực chất, đây cũng là thắc mắc chung của nhiều người khi tìm cách tăng tốc mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Trong bối cảnh Internet ngày càng phức tạp, việc lựa chọn hệ thống phân giải tên miền phù hợp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm truy cập web.
DNS 1.1.1.1 do Cloudflare phát triển đã nhanh chóng trở thành một lựa chọn đáng chú ý nhờ tốc độ cao và cơ chế bảo mật rõ ràng.
DNS 1.1.1.1 là gì?
Có thể hiểu đơn giản DNS 1.1.1.1 là một dịch vụ phân giải tên miền công cộng. Khi nhập một địa chỉ web, hệ thống DNS sẽ chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP để trình duyệt kết nối đến máy chủ tương ứng. DNS 1.1.1.1 đảm nhận vai trò này với tốc độ xử lý nhanh và độ trễ thấp.

Cloudflare công bố thời gian phản hồi trung bình khoảng 14 ms, thấp hơn so với nhiều dịch vụ DNS phổ biến khác. Địa chỉ IPv4 của hệ thống này rất dễ nhớ gồm 1.1.1.1 và 1.0.0.1, phù hợp cho việc thiết lập thủ công trên nhiều thiết bị.
Ngoài yếu tố tốc độ, DNS 1.1.1.1 còn được xây dựng với mục tiêu hạn chế việc lưu trữ dữ liệu truy vấn. Các bản ghi được xóa trong vòng 24 giờ, qua đó giảm nguy cơ bị khai thác thông tin duyệt web.
Vai trò của resolver trong hệ thống DNS
Resolver hoạt động như thế nào?
Resolver là thành phần trung gian chịu trách nhiệm xử lý yêu cầu phân giải tên miền. Khi nhập địa chỉ website, trình duyệt sẽ gửi yêu cầu đến resolver. Nếu dữ liệu đã tồn tại trong bộ nhớ đệm, kết quả sẽ được trả về ngay lập tức.
Trong trường hợp chưa có dữ liệu, resolver sẽ tiếp tục truy vấn đến các máy chủ DNS cấp cao hơn để tìm địa chỉ IP tương ứng. Quá trình này diễn ra trong thời gian rất ngắn nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi khoảng cách địa lý và hạ tầng mạng.

DNS 1.1.1.1 đảm nhận vai trò resolver đệ quy với hệ thống máy chủ phân bố rộng, qua đó giảm độ trễ khi truy vấn.
Tại sao resolver cần tốc độ cao?
Tốc độ của resolver ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian tải trang. Khi resolver phản hồi nhanh, toàn bộ quá trình truy cập web diễn ra mượt hơn.
DNS 1.1.1.1 tối ưu hóa bằng cách sử dụng bộ nhớ đệm phân tán. Khi một truy vấn phổ biến xuất hiện, hệ thống có thể trả kết quả ngay từ cache, rút ngắn đáng kể thời gian xử lý.
Mục tiêu phát triển của DNS 1.1.1.1 là gì?
Cloudflare xây dựng DNS 1.1.1.1 với hai mục tiêu chính: tăng tốc Internet và bảo vệ quyền riêng tư. Để đạt được điều này, hãng triển khai hàng loạt trung tâm dữ liệu trên toàn cầu, giúp rút ngắn khoảng cách giữa thiết bị truy cập và máy chủ.
Hệ thống này sử dụng công nghệ Anycast, cho phép một địa chỉ IP được phục vụ bởi nhiều máy chủ khác nhau. Khi gửi yêu cầu, hệ thống sẽ tự động định tuyến đến máy chủ gần nhất, từ đó giảm độ trễ.
Bên cạnh đó, DNS 1.1.1.1 hỗ trợ các tiêu chuẩn bảo mật mới như DNS-over-TLS và DNS-over-HTTPS. Các giao thức này mã hóa truy vấn DNS, hạn chế nguy cơ bị theo dõi hoặc giả mạo dữ liệu.
Cơ chế bảo mật của DNS 1.1.1.1
Query Name Minimization
Cơ chế này giảm lượng thông tin được gửi trong mỗi truy vấn DNS. Thay vì gửi toàn bộ tên miền, hệ thống chỉ gửi phần cần thiết để tìm câu trả lời tiếp theo.
Nhờ đó, dữ liệu duyệt web ít bị lộ ra các máy chủ trung gian. Đây là một cải tiến quan trọng nhằm tăng cường quyền riêng tư.
DNS-over-TLS và DNS-over-HTTPS
DNS-over-TLS sử dụng cổng 853 để mã hóa truy vấn DNS, trong khi DNS-over-HTTPS tích hợp truy vấn DNS vào lưu lượng HTTPS. Hai giao thức này giúp bảo vệ dữ liệu khỏi việc bị nghe lén trên mạng.
DNS 1.1.1.1 là một trong những dịch vụ tiên phong hỗ trợ đầy đủ các tiêu chuẩn này, tạo nên lợi thế về bảo mật.

Công nghệ cache và tối ưu tốc độ
DNS 1.1.1.1 sử dụng bộ nhớ cache phân tán thay vì tập trung, cho phép hệ thống hoạt động ổn định ngay cả khi lưu lượng truy cập tăng cao.
Một kỹ thuật đáng chú ý là negative cache. Hệ thống lưu trữ các phản hồi lỗi như tên miền không tồn tại. Khi truy vấn tương tự xuất hiện, hệ thống trả kết quả ngay mà không cần truy vấn lại, qua đó tiết kiệm tài nguyên và thời gian.
Ngoài ra, DNS 1.1.1.1 tận dụng DNSSEC để xác thực dữ liệu. Công nghệ này đảm bảo rằng thông tin nhận được là chính xác và chưa bị chỉnh sửa.
Ưu điểm nổi bật của DNS 1.1.1.1 là gì?
- Thứ nhất, tốc độ truy vấn nhanh nhờ hệ thống máy chủ toàn cầu và cơ chế cache hiệu quả. Người truy cập có thể cảm nhận rõ sự khác biệt khi tải trang hoặc mở ứng dụng trực tuyến.
- Thứ hai, mức độ bảo mật cao với các giao thức mã hóa tiên tiến. Dữ liệu truy vấn được bảo vệ tốt hơn so với các hệ thống DNS truyền thống.
- Thứ ba, chính sách dữ liệu minh bạch. Cloudflare cam kết không lưu trữ địa chỉ IP lâu dài và không sử dụng dữ liệu cho mục đích quảng cáo.
DNS 1.1.1.1 khác gì so với DNS truyền thống?
DNS truyền thống thường không mã hóa truy vấn, khiến dữ liệu có thể bị theo dõi. Ngoài ra, một số dịch vụ DNS lưu trữ thông tin truy cập để phục vụ mục đích phân tích.
DNS 1.1.1.1 khắc phục những hạn chế này bằng cách áp dụng các tiêu chuẩn bảo mật mới và chính sách dữ liệu rõ ràng. Đồng thời, hệ thống máy chủ phân bố rộng giúp cải thiện tốc độ phản hồi so với nhiều dịch vụ khác.

Một điểm khác biệt đáng chú ý là khả năng tối ưu truy vấn thông minh. DNS 1.1.1.1 giảm thiểu số bước cần thiết trong quá trình phân giải, từ đó rút ngắn thời gian xử lý.
Khi nào nên sử dụng DNS 1.1.1.1?
DNS 1.1.1.1 phù hợp với nhiều tình huống khác nhau. Khi mạng Internet có độ trễ cao, việc chuyển sang DNS 1.1.1.1 có thể cải thiện tốc độ truy cập.
Trong trường hợp cần tăng cường bảo mật, dịch vụ này cũng là lựa chọn hợp lý nhờ hỗ trợ mã hóa truy vấn. Những ai quan tâm đến quyền riêng tư khi duyệt web thường ưu tiên sử dụng DNS 1.1.1.1.
Ngoài ra, việc thiết lập DNS này khá đơn giản trên điện thoại, máy tính hoặc router. Người dùng có thể thay đổi nhanh chóng mà không cần kiến thức kỹ thuật phức tạp.

Bảng so sánh tốc độ trung bình của các dịch vụ DNS hàng đầu hiện nay
Địa chỉ IPv4 và IPv6 của DNS 1.1.1.1
Ở dạng IPv4, DNS 1.1.1.1 được biểu thị bằng 2 dòng là 1.1.1.1 và 1.0.0.1.

Còn IPv6 của DNS 1.1.1.1 sẽ biểu thị bằng 2 dòng là 2606:4700:4700::1111 và 2606:4700:4700::1001.

Hướng dẫn thay đổi DNS 1.1.1.1
Với máy Mac: Mở mục System Preferences -> tìm đến mục DNS Servers -> bấm vào dấu + để thêm DNS -> nhập IPv4 của DNS 1.1.1.1 vào -> chọn OK và Apply.
Với máy tính chạy Windows: Vào Control Panel -> chọn Network and Sharing -> chọn Change Adapter Settings -> chọn mạng WiFi hoặc mạng dây đang kết nối rồi chọn tiếp Properties -> chọn Internet Protocol Version 4 -> nhập IPv4 vào. Ở Internet Protocol Version 6, bạn nhập IPv6 vào là được. Cuối cùng là chọn OK và close rồi khởi động lại trình duyệt web.

Tạm kết
Qua đây, bài viết đã giúp bạn giải thích DNS 1.1.1.1 là gì. Dịch vụ này mang lại tốc độ truy cập nhanh và tăng cường quyền riêng tư, phù hợp với nhu cầu sử dụng Internet hiện nay.
Ngoài ra, bạn có thể nâng cấp mạng gia đình với router WiFi tại FPT Shop để tận dụng tối đa DNS 1.1.1.1, cải thiện tốc độ truy cập và tăng độ ổn định khi sử dụng Internet hằng ngày.
Xem thêm:
Câu hỏi thường gặp
🛡 DNS là gì?
DNS nghĩa là hệ thống phân giải tên miền (được viết tắt là do tên tiếng Anh Domain Name System) là một hệ thống cho phép thiết lập tương ứng giữa địa chỉ IP và tên miền trên Internet.
🛡 DNS 1.1.1.1 có nhanh không?
DNS 1.1.1.1 cam kết luôn giữ tốc độ cao và an toàn và cũng khẳng định việc truy cập Internet sẽ nhanh hơn 28% so với các dịch vụ thông thường, nhanh hơn so với OpenDNS (20,6ms) và Google (34,7ms).
🛡 DNS 1.1.1.1 có tác dụng gì?
DNS 1.1.1.1 sẽ tự động xóa các bản log sau mỗi 24h cùng với công nghệ DNS-over-TLS và DNS-over-HTTPS để bảo mật tối đa dữ liệu cũng như thông tin cá nhân của người dùng.
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/m_DNS_Responder_exe_Bonjour_la_gi_cover_816ca78264.png)
:quality(75)/cach_doi_dns_win_11_01_8504f1288f.jpg)
:quality(75)/Open_DNS_029c039c2e.jpg)
:quality(75)/dns_probe_finished_bad_config_c83101c650.jpg)
:quality(75)/dns_changer_BIA_614554532b.png)