Ambience là gì trong tiếng Anh? Cách sử dụng ambience kèm ví dụ minh họa dễ hiểu
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Ngọc Mi
10 tháng trước

Ambience là gì trong tiếng Anh? Cách sử dụng ambience kèm ví dụ minh họa dễ hiểu

Ambience là gì trong tiếng Anh? Ambience thường được sử dụng phổ biến trong các đoạn mô tả nhà hàng, quán cà phê hoặc bối cảnh phim ảnh, tổ chức sự kiện. Cùng FPT Shop tìm hiểu cách dùng từ Ambience trong câu kèm ví dụ minh họa dễ hiểu nhất trong bài viết này.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Ambience là gì?
Cách sử dụng ambience là gì?
Ambience khác atmosphere như thế nào?
Tạm kết

Bạn bước vào một quán cà phê nhỏ và ngay lập tức bị cuốn hút bởi ánh đèn vàng ấm áp, tiếng nhạc nền du dương và mùi hương cà phê lan tỏa. Cảm giác ấy khiến người ta thốt lên: “The ambience here is wonderful”. Vậy ambience là gì trong tiếng Anh?

Ambience là gì?

Ambience là danh từ mang nghĩa là không khí, bầu không gian hoặc môi trường xung quanh. Từ này thường dùng để mô tả cảm giác tổng thể mà một nơi chốn, sự kiện hay hoàn cảnh mang lại cho con người. Nó không chỉ đề cập đến yếu tố vật lý (ánh sáng, âm thanh, màu sắc) mà còn bao gồm cả cảm xúc và ấn tượng.

Ambience là gì?

Ví dụ:

  • The restaurant has a romantic ambience with candlelight and soft music. (Nhà hàng có bầu không khí lãng mạn với ánh nến và nhạc nhẹ).
  • The ambience of the party was very cheerful. (Bầu không khí của bữa tiệc rất vui vẻ).

Cách sử dụng ambience là gì?

Mô tả không gian nhà hàng/quán cà phê

Ambience thường được dùng để nhận xét trải nghiệm tại một quán ăn hoặc quán cà phê. Nó thể hiện cảm nhận tổng thể mà khách hàng có được từ ánh sáng, âm nhạc, hương vị hay cách bài trí.

Ví dụ: 

  • The café has a cozy ambience with warm lights and wooden furniture.

Quán cà phê có bầu không khí ấm cúng với ánh đèn vàng và nội thất gỗ.

  • Many customers love the restaurant for its friendly service and relaxing ambience.

Nhiều khách hàng thích nhà hàng này vì dịch vụ thân thiện và bầu không khí thư giãn.

Thể hiện cảm xúc trong phim ảnh hoặc nghệ thuật

Trong nghệ thuật, ambience diễn tả không khí chung của một bộ phim, triển lãm hay buổi hòa nhạc. Nó phản ánh cảm xúc mà tác phẩm muốn truyền tải cho khán giả.

Ví dụ: 

  • The ambience of the movie was dark and mysterious, keeping the audience engaged.

Bầu không khí của bộ phim u ám và bí ẩn, khiến khán giả bị cuốn hút.

  • The gallery created an artistic ambience that inspired visitors.

Triển lãm đã tạo nên một bầu không khí nghệ thuật đầy cảm hứng cho khách tham quan.

Thể hiện cảm xúc trong phim ảnh hoặc nghệ thuật

Liên quan đến âm nhạc và âm thanh

Ambience còn được dùng trong âm nhạc với nghĩa “ambient sound”, có nghĩa là âm thanh nền bao quanh, giúp người nghe cảm nhận không gian trọn vẹn hơn.

Ví dụ: 

  • The ambience of nature sounds in the background helped me relax while studying.

Âm thanh thiên nhiên trong nền đã giúp tôi thư giãn khi học.

Liên quan đến âm nhạc và âm thanh
  • The game’s ambience makes players feel like they are in a real battlefield.

Bầu không khí trong game khiến người chơi có cảm giác như đang ở chiến trường thực sự.

Tạo ấn tượng trong sự kiện hoặc bữa tiệc

Ambience còn được dùng khi nói về không khí chung trong các sự kiện từ tiệc cưới đến hội thảo.

Ví dụ: 

  • The ambience of the wedding was filled with joy and laughter.

Không khí buổi tiệc cưới tràn đầy niềm vui và tiếng cười.

Tạo ấn tượng trong sự kiện hoặc bữa tiệc
  • The ambience of the conference was professional yet welcoming.

Bầu không khí hội thảo vừa chuyên nghiệp vừa thân thiện.

Ambience khác atmosphere như thế nào?

Cả ambience và atmosphere đều có thể dịch sang tiếng Việt là “bầu không khí” nhưng hai từ này được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau và mang sắc thái riêng. 

Ambience khác atmosphere như thế nào?

Ambience

Ambience thường được dùng để mô tả bầu không khí cụ thể của một địa điểm hay sự kiện. Nó tập trung vào cảm giác tổng thể mà không gian đó mang lại cho con người thông qua các yếu tố như ánh sáng, âm nhạc, hương thơm, màu sắc hay cách trang trí. Khi nói đến ambience, người ta nhấn mạnh đến trải nghiệm giác quan của một nơi chốn. 

Ví dụ: The ambience of the restaurant is romantic with candlelight and soft music (Bầu không khí của nhà hàng rất lãng mạn với ánh nến và nhạc nhẹ).

Atmosphere

Trong khi đó, atmosphere lại mang phạm vi rộng hơn. Ngoài nghĩa quen thuộc trong khoa học là “khí quyển”, từ này còn được dùng để diễn đạt bầu không khí tinh thần hoặc cảm giác chung trong một tình huống. Atmosphere không chỉ gắn liền với các yếu tố vật lý mà còn thể hiện tâm trạng, thái độ của con người hoặc trạng thái cảm xúc bao trùm một sự kiện. 

Ví dụ: There was a tense atmosphere in the meeting room (Có một bầu không khí căng thẳng trong phòng họp).

Tóm lại, ambience thiên về việc miêu tả trải nghiệm cụ thể tại một nơi còn atmosphere bao quát hơn, vừa chỉ môi trường vật lý, vừa thể hiện cảm xúc và tinh thần của một tình huống.

Tạm kết

Hiểu rõ ambience là gì sẽ giúp bạn mô tả chính xác hơn về không gian và bầu không khí trong nhiều tình huống. Đây là một từ vựng giàu hình ảnh, giúp câu văn trở nên sinh động và giàu cảm xúc hơn.

Để thưởng thức âm nhạc và cảm nhận “ambience” chân thực nhất, một chiếc tai nghe chất lượng cao là điều không thể thiếu. Tại FPT Shop, bạn có thể dễ dàng tìm thấy những mẫu tai nghe hiện đại, mang đến cho bạn trải nghiệm không gian sống động ở bất cứ đâu. Ghé ngay FPT Shop để chọn cho mình mẫu tai nghe ưng ý!

Tai nghe

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao