Department là gì? Tất tần tật ý nghĩa, cấu trúc và cách áp dụng trong giao tiếp
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Quỳnh Nhi
10 tháng trước

Department là gì? Tất tần tật ý nghĩa, cấu trúc và cách áp dụng trong giao tiếp

Department là gì? Đây là từ vựng tiếng Anh quen thuộc, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực từ giáo dục, kinh doanh cho đến đời sống hàng ngày. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của department, các cách dùng phổ biến cùng ví dụ minh họa dễ nhớ để ứng dụng hiệu quả.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Department là gì?
Cấu trúc và cách sử dụng từ department
Ví dụ Anh – Việt minh họa
Một số cụm từ kết hợp với “department”
Tạm kết

Từ vựng tiếng Anh luôn chứa đựng sự phong phú, mỗi từ mang nhiều tầng nghĩa giúp người học mở rộng kiến thức và ứng dụng linh hoạt hơn. Department là một trong những khái niệm như vậy, thường thấy trong công việc, học tập cũng như đời sống. Vậy Department là gì? Cùng FPT Shop tìm hiểu ngay nhé.

Department là gì?

Department là gì? Trong tiếng Anh, department là một từ quen thuộc nhưng không cố định ở một ý nghĩa duy nhất. Tùy bối cảnh, department có thể dùng để chỉ phòng ban trong cơ quan, gian hàng tại cửa hiệu hoặc một đơn vị hành chính ở Pháp. Việc nắm rõ từng trường hợp sẽ giúp người học sử dụng chính xác và linh hoạt hơn khi giao tiếp cũng như dịch thuật.

Department là phòng, ban hoặc bộ phận trong một tổ chức

Ở nghĩa phổ biến nhất, department được dùng để chỉ các đơn vị trực thuộc trong công ty, trường học hay cơ quan. 

Ví dụ: The sales department is preparing a new strategy (Phòng kinh doanh đang chuẩn bị một chiến lược mới).

Department là gì 1

Department là gian hàng hoặc khu vực bày bán trong cửa hiệu

Trong lĩnh vực mua sắm, department là một khu vực trưng bày riêng biệt. 

Ví dụ: 

  • He bought a new suit from the men’s clothing department (Anh ấy đã mua một bộ vest mới ở gian hàng quần áo nam).
  • Children often enjoy visiting the kids’ clothing department (Trẻ em thường thích ghé khu quần áo trẻ em). 
Department là gì 2

Department là khu vực hành chính tại Pháp

Ở cấp độ địa lý – hành chính, department được hiểu là đơn vị quản lý có chính quyền địa phương riêng. 

Ví dụ: 

  • Angers is the capital of the department of Maine-et-Loire (Thành phố Angers là thủ phủ của vùng Maine-et-Loire). 
  • Tourists love exploring the department of Dordogne (Khách du lịch thích khám phá vùng Dordogne).
Department là gì 3

Cấu trúc và cách sử dụng từ department

Department làm chủ ngữ

Khi đứng ở vị trí chủ ngữ, department thường chỉ rõ bộ phận đang thực hiện một hành động cụ thể. 

Ví dụ: 

  • The history department offers evening classes (Khoa Lịch sử tổ chức các lớp học buổi tối). Trong câu này, the history department là chủ thể đảm nhiệm hành động. 
  • The research department publishes annual reports (Bộ phận nghiên cứu phát hành báo cáo hằng năm).
Department là gì 4

Department làm tân ngữ

Department cũng thường xuyên xuất hiện ở vai trò tân ngữ, khi là đối tượng chịu tác động. 

Ví dụ: 

  • Students can ask questions at the admissions department (Sinh viên có thể đặt câu hỏi tại phòng tuyển sinh). Trong câu này, the admissions department được đề cập như nơi tiếp nhận thông tin. 
  • She submitted her documents to the finance department (Cô ấy đã nộp giấy tờ cho phòng tài chính).

Ví dụ Anh – Việt minh họa

Department xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể:

  • The sales department will face pressure if the project fails (Bộ phận kinh doanh sẽ chịu áp lực nếu dự án thất bại).
  • Maria works for the Department of Health in Los Angeles (Maria làm việc cho Bộ Y tế tại Los Angeles).
  • Tom found a part-time job in the menswear department of a shopping mall (Tom có việc làm bán thời gian tại gian hàng quần áo nam trong trung tâm thương mại).
  • The arts department and the design department are located in different buildings (Khoa nghệ thuật và khoa thiết kế nằm ở hai tòa nhà riêng).
  • The food and beverage department of the hotel provides service for international guests (Bộ phận ẩm thực và đồ uống của khách sạn phục vụ khách quốc tế).
Department là gì 5

Một số cụm từ kết hợp với “department”

Trong tiếng Anh, department thường kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành những cụm từ quen thuộc. Các cụm này gắn với môi trường doanh nghiệp, lĩnh vực kỹ thuật hoặc bối cảnh mua sắm, giúp người học dễ dàng áp dụng trong giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là một số cụm từ thông dụng liên quan đến department.

Department là gì 6

Các bộ phận kỹ thuật – sản xuất

Cụm từ tiếng AnhNghĩa Tiếng Việt
Assembly departmentBộ phận lắp ráp
Auxiliary departmentBộ phận phụ
Boiler departmentBộ phận lò hơi
Chemical and water treatment departmentBộ phận hóa chất và xử lý nước
Chilling departmentBộ phận xử lý lạnh
Crushing departmentBộ phận nghiền
Electric departmentBộ phận điện
Freezing departmentBộ phận đông lạnh
Fuel-transport departmentBộ phận nhiên liệu
Machine assembly departmentBộ phận lắp ráp cơ khí
Mechanical departmentBộ phận cơ khí
Mill departmentBộ phận nghiền
Power departmentBộ phận điện
Turbine departmentBộ phận tuabin
Manufacturing departmentBộ phận sản xuất
Material departmentBộ phận vật tư
Quality assurance departmentBộ phận đảm bảo chất lượng
Technical departmentBộ phận kỹ thuật
Test departmentBộ phận kiểm tra chất lượng
Packing departmentBộ phận bao bì sản phẩm
Pasteurization departmentBộ phận thanh trùng
Production departmentBộ phận sản xuất
Quality control departmentBộ phận kiểm tra chất lượng
Receiving departmentBộ phận nhận hàng
Reception departmentBộ phận tiếp nhận
Safekeeping departmentBộ phận bảo quản an toàn

Các bộ phận quản trị – kinh doanh

Cụm từ tiếng AnhNghĩa Tiếng Việt
Administration departmentBộ phận hành chính
Advertising departmentBộ phận quảng cáo
Basic construction departmentBộ phận xây dựng cơ bản
Chief of departmentTrưởng bộ phận
Construction departmentBộ phận thiết kế
Engineering departmentBộ phận thiết kế kỹ thuật
External economic relation departmentBộ phận kinh tế đối ngoại
Finance and Accountancy departmentBộ phận kế toán tài vụ
Foreign relations departmentBộ phận đối ngoại
Human-resources departmentBộ phận nhân sự
Hydro-power departmentBộ phận thủy điện
International cooperation departmentBộ phận hợp tác quốc tế
Legal departmentBộ phận pháp chế
Load dispatch departmentBộ phận điều phối
Personnel and labour departmentBộ phận tổ chức lao động
Personnel departmentBộ phận tổ chức/nhân sự
Planning departmentBộ phận quy hoạch
Procurement departmentBộ phận mua
Programming departmentBộ phận lập trình
Publicity departmentBộ phận quảng cáo
Purchasing departmentBộ phận cung ứng / thu mua
Research departmentBộ phận nghiên cứu
Research and development departmentBộ phận nghiên cứu và phát triển
Rural electrification departmentBộ phận điện khí hóa nông thôn
Science and technology departmentBộ phận khoa học công nghệ
Statistics departmentBộ phận thống kê
Marketing departmentBộ phận tiếp thị
Order-process departmentBộ phận phụ trách ký hợp đồng
Sales departmentBộ phận bán hàng
Securities departmentBộ phận chứng khoán (ngân hàng)

Các gian hàng trong cửa hàng

Cụm từ tiếng AnhNghĩa Tiếng Việt
Budget departmentGian hàng hàng hạ giá
Catering departmentGian hàng ăn uống
Head of departmentTrưởng gian hàng
Men’s departmentGian hàng quần áo nam
Women’s departmentGian hàng quần áo nữ

Tạm kết

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ department là gì, các ý nghĩa chính, cách dùng trong ngữ pháp cũng như ví dụ minh họa thực tế. Việc nắm vững kiến thức này giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp và dịch thuật.

Nếu bạn đang tìm thiết bị hỗ trợ học tập và công việc, hãy tham khảo ngay dòng máy tính bảng Samsung tại FPT Shop. Với các sản phẩm chính hãng, thiết kế hiện đại và nhiều tính năng thông minh sẽ giúp bạn nâng cao hiệu suất làm việc và học tập.

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao