:quality(75)/get_through_la_gi_cover_dc4ac15433.png)
Get through là gì? Hiểu đúng để sử dụng đúng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau
Nếu bạn từng nghe ai đó nói “I can’t get through to him” hay “We’ll get through this together”, bạn có tự hỏi get through là gì không? Cụm từ này không chỉ mang nghĩa “vượt qua” mà còn được dùng trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy cùng khám phá ý nghĩa, cách dùng và ví dụ cụ thể để nắm chắc cụm động từ phổ biến này.
Get through là gì?
Trong tiếng Anh, get through là cụm động từ (phrasal verb) được tạo bởi “get” và “through”. Nghĩa cơ bản của nó là vượt qua, hoàn thành, hoặc kết nối được với ai đó, tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Ví dụ:
- I finally got through the exam. (Cuối cùng tôi cũng vượt qua kỳ thi.)
- I tried calling you but couldn’t get through. (Tôi đã cố gọi cho bạn nhưng không liên lạc được.)

Tùy từng tình huống, “get through” có thể mang các nghĩa như:
- Vượt qua điều khó khăn, thử thách
- Hoàn thành nhiệm vụ hoặc công việc
- Liên lạc được (qua điện thoại)
- Khiến ai đó hiểu hoặc chấp nhận điều gì đó
Chính sự đa nghĩa ấy khiến cụm từ này trở thành một trong những phrasal verb quen thuộc nhất trong tiếng Anh hiện đại.
Các cách dùng phổ biến của “get through”
1. Diễn tả việc vượt qua khó khăn
Đây là nghĩa được sử dụng nhiều nhất và cũng là cách hiểu quen thuộc khi ai đó hỏi get through là gì. Trong trường hợp này, “get through” mang nghĩa vượt qua một giai đoạn, thử thách hoặc biến cố, thường là những tình huống khó khăn về tinh thần, thể chất hoặc cảm xúc.
Cụm từ này thường đi kèm với các danh từ như a hard time (giai đoạn khó khăn), a crisis (khủng hoảng), a problem (vấn đề), an illness (bệnh tật) hoặc a challenge (thử thách). Khi dùng “get through”, người nói thể hiện sự kiên trì, ý chí và niềm tin rằng mọi chuyện rồi sẽ qua.
Ví dụ:
- We’ll get through this tough time together. (Chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua giai đoạn khó khăn này.)
- She got through the illness after months of treatment. (Cô ấy đã vượt qua căn bệnh sau nhiều tháng điều trị.)

Ở nghĩa này, “get through” thường mang sắc thái tích cực, động viên. Nó thường được dùng trong lời khích lệ, khi người nói muốn truyền niềm tin hoặc sự ủng hộ đến người khác.
2. Hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ
Ngoài nghĩa “vượt qua”, “get through” còn mang nghĩa hoàn thành, làm xong hoặc xử lý xong một việc gì đó, đặc biệt trong bối cảnh học tập và công việc.
Khi nói “get through something”, người nói muốn nhấn mạnh vào việc đã vượt qua khối lượng công việc hoặc trách nhiệm nặng nề, thường là sau một nỗ lực đáng kể. Cụm từ này có thể đi kèm với các danh từ như exam (kỳ thi), report (báo cáo), task (nhiệm vụ), meeting (cuộc họp)…

Ví dụ:
- I need to get through all these reports before noon. (Tôi phải hoàn thành tất cả các báo cáo này trước buổi trưa.)
- He got through the test easily. (Anh ấy làm xong bài kiểm tra một cách dễ dàng.)
Khác với finish (kết thúc) hay complete (hoàn thành), “get through” gợi cảm giác nỗ lực để vượt qua một khối lượng lớn hoặc tình huống áp lực. Vì vậy, trong văn nói, người bản xứ thường dùng “get through” để thể hiện quá trình chứ không chỉ kết quả.
3. Liên lạc được với ai qua điện thoại
Một nghĩa phổ biến khác của “get through” là kết nối thành công với ai đó qua điện thoại. Ở nghĩa này, cụm từ thường đi cùng với giới từ “to”, tạo thành “get through to someone”, nghĩa là “liên lạc được với ai đó” sau khi đường dây bận hoặc không bắt máy.
Ví dụ:
- I tried calling several times but couldn’t get through. (Tôi đã gọi nhiều lần nhưng không thể kết nối được.)
- You’ll get through once the line is clear. (Bạn sẽ gọi được khi đường dây thông thoáng.)
Cách dùng này rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt trong các tình huống công việc hoặc dịch vụ khách hàng.

4. Khiến ai đó hiểu hoặc chấp nhận điều gì đó
Ngoài các nghĩa trên, “get through” còn được dùng theo cấu trúc get through to someone, mang ý nghĩa khiến ai đó hiểu ra, cảm nhận hoặc chấp nhận điều bạn đang nói.
Đây là một cách dùng mang tính ẩn dụ, vì người nói không chỉ “vượt qua” vật cản vật lý, mà là vượt qua rào cản cảm xúc hoặc nhận thức của người khác. Khi bạn “get through to someone”, nghĩa là thông điệp, lời nói hoặc cảm xúc của bạn đã thực sự “chạm đến” người đó.
Ví dụ:
- It’s hard to get through to him – he never listens. (Thật khó khiến anh ta hiểu ra, vì anh ta chẳng bao giờ chịu lắng nghe.)
- I hope my words got through to her. (Tôi hy vọng lời tôi nói đã khiến cô ấy nhận ra điều đó.)

Nghĩa này thường xuất hiện trong các câu chuyện về giao tiếp, tình cảm, hoặc giáo dục. “Get through to” ở đây mang tính tình cảm và tinh tế, thể hiện nỗ lực kết nối bằng cảm xúc, chứ không chỉ truyền đạt thông tin.
Phân biệt “get through” với các cụm tương tự
Nhiều người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn “get through” với “go through” hay “get over”, vì cả ba đều có nghĩa liên quan đến việc vượt qua. Tuy nhiên, chúng mang sắc thái khác nhau:
| Cụm từ | Nghĩa chính | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Get through | Vượt qua, hoàn thành, liên lạc được | She got through the exam successfully. |
| Go through | Trải qua, xem xét kỹ lưỡng | We’re going through a difficult time. |
| Get over | Vượt qua cảm xúc buồn, bệnh tật | It took him months to get over the breakup. |
Việc hiểu rõ get through là gì trong từng ngữ cảnh và phân biệt rõ các nghĩa của nó giúp bạn dùng đúng ngữ cảnh, tránh hiểu sai nghĩa khi giao tiếp hoặc làm bài thi.
Tạm kết
Từ việc gọi điện, vượt qua bài kiểm tra đến trải qua biến cố, “get through” là cụm từ xuất hiện ở khắp nơi trong tiếng Anh. Một khi đã hiểu get through là gì và cách dùng sao cho đúng, bạn hãy luyện tập thường xuyên để “get through” không còn là thử thách trong hành trình học tiếng Anh của bạn.
Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả không chỉ nhờ phương pháp, mà còn nhờ sự linh hoạt trong từng khoảnh khắc học tập. Với laptop mỏng nhẹ, bạn có thể tra cứu, luyện nghe – nói và ghi chú bất cứ lúc nào mà không bị giới hạn bởi không gian. Hãy chọn chiếc laptop phù hợp để biến việc học thành niềm vui dễ mang theo bên mình.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/1_da492fd3f7.jpg)
:quality(75)/take_into_account_la_gi_df467518f9.jpg)
:quality(75)/follow_up_la_gi_cover_8744030e69.png)
:quality(75)/in_advance_la_gi_2706b2c2cd.jpg)
:quality(75)/go_through_la_gi_dd658e1d50.jpg)
:quality(75)/Cover_cd4c1e5074.jpg)