:quality(75)/go_through_la_gi_dd658e1d50.jpg)
Go through là gì? Ý nghĩa, cách dùng, ví dụ chi tiết và phân biệt với go through with
Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã nhiều lần bắt gặp cụm từ “go through” trong sách, bài nghe hoặc phim ảnh. Đây là một phrasal verb khá quen thuộc nhưng lại đa nghĩa, dễ khiến người học nhầm lẫn. Vậy go through là gì, cụm này được dùng trong những ngữ cảnh nào và khác biệt gì với “go through with”? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững toàn bộ kiến thức, từ định nghĩa, cấu trúc, ví dụ cho đến các bài tập thực hành.
Go through là gì?
“Go through” là một phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào bối cảnh. Các nghĩa chính bao gồm: trải qua, kiểm tra kỹ lưỡng, hoàn tất quy trình hoặc tiêu dùng hết một thứ gì đó. Nhờ sự linh hoạt, cụm này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp đời thường lẫn văn bản học thuật.
Ví dụ:
- She went through a lot after the accident. (Cô ấy đã trải qua nhiều điều sau vụ tai nạn).
- Let’s go through the documents again. (Hãy kiểm tra lại các tài liệu này).
Khi tra cứu go through là gì, bạn cần xem xét kỹ ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa mà người nói muốn truyền đạt.

Các nghĩa phổ biến của go through
Nghĩa 1: Trải qua một giai đoạn hoặc cảm xúc
Dùng khi nói về kinh nghiệm sống, khó khăn, mất mát hay biến cố.
- He went through a difficult childhood.
Nghĩa 2: Kiểm tra, rà soát chi tiết
Dùng để chỉ việc đọc, xem xét hoặc phân tích kỹ lưỡng tài liệu, thông tin.
- I need to go through my notes before the exam.
Nghĩa 3: Hoàn tất thủ tục hoặc quy trình
Thường dùng trong bối cảnh giao dịch, hợp đồng hay thủ tục pháp lý.
- The deal went through last night.
Nghĩa 4: Tiêu dùng hoặc dùng hết
Diễn tả việc sử dụng hết nguồn lực, đặc biệt là tiền bạc hay vật dụng.
- We went through all the paper in one day.

Go through with là gì?
Bên cạnh “go through”, bạn sẽ thường bắt gặp “go through with”. Đây là một phrasal verb riêng, mang ý nghĩa “làm điều gì đó đến cùng”, đặc biệt khi đó là một việc khó khăn hoặc không mong muốn.
Ví dụ:
- She didn’t want to get married, but she went through with it.
- He was nervous about quitting his job, but he went through with the decision.
Điểm cần nhớ:
- Go through: trải qua, kiểm tra, tiêu dùng, hoàn tất.
- Go through with: quyết tâm thực hiện điều gì đến cùng.
Cấu trúc và cách dùng go through
Go through + something
Nghĩa: Trải qua, kiểm tra hoặc dùng hết thứ gì đó.
- I went through a tough year.
- Let’s go through these files together.
Go through with + something
Nghĩa: Thực hiện điều gì đến cùng dù khó khăn.
- He finally went through with his plan to study abroad.
Các collocation phổ biến với go through
Go through hard times
Trải qua giai đoạn khó khăn.
- She went through hard times after the divorce.
Go through a breakup
Trải qua một cuộc chia tay.
- He’s going through a breakup.
Go through a phase
Trải qua một giai đoạn tâm lý.
- Teenagers often go through a rebellious phase.
Go through changes
Trải qua nhiều sự thay đổi.
- The company is going through big changes.

Go through the motions
Làm việc một cách máy móc, thiếu nhiệt huyết.
- He went through the motions during the meeting.
Các từ đồng nghĩa với go through
Khi có nghĩa “trải qua”
- Experience
- Endure
Ví dụ: She experienced many difficulties.
Khi có nghĩa “kiểm tra”
- Review
- Examine
Ví dụ: Let’s review the report before submitting.
Khi có nghĩa “hoàn tất quy trình”
- Finalize
- Carry out
Ví dụ: They finalized the deal successfully.
Khi có nghĩa “dùng hết”
- Consume
- Exhaust
Ví dụ: They exhausted all their savings.
Việc học thêm từ đồng nghĩa không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn go through là gì mà còn làm giàu vốn từ để viết và nói tự nhiên hơn.
So sánh go through và go through with
Go through
- Thường dùng để nói về trải nghiệm, kiểm tra hoặc hoàn tất quy trình.
- Mang tính trung tính, có thể tích cực hoặc tiêu cực.

Go through with
- Dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm làm điều gì đến cùng.
- Thường gắn với những hành động khó khăn, không mong muốn.
Ví dụ:
- She went through a lot in her childhood.
- She went through with the surgery despite her fear.
Bài tập ứng dụng
Bài 1: Điền từ thích hợp
She ________ many difficulties before graduating.
He didn’t want to take the exam, but he ________ it anyway.
We need to ________ these documents before sending them.
Đáp án:
went through
went through with
go through
Bài 2: Viết lại câu với go through hoặc go through with
He completed the surgery even though he was afraid. → He went through with the surgery even though he was afraid.
She experienced many emotional problems last year. → She went through many emotional problems last year.
We checked every line in the report. → We went through every line in the report.
Cách luyện tập để dùng go through tự nhiên
- Ghi nhớ qua ví dụ thực tế: Đọc nhiều đoạn văn và gạch chân những câu có chứa go through để quen với ngữ cảnh.
- Luyện nói cùng bạn học: Tạo tình huống mô phỏng như thảo luận dự án, kể chuyện cá nhân và lồng ghép cụm từ này.
- Làm flashcard từ vựng: Viết “go through” ở một mặt và nghĩa hoặc ví dụ ở mặt còn lại để ôn tập nhanh.
- Thực hành trong bài viết: Khi viết luận tiếng Anh, thử thay thế từ thông thường bằng “go through” hoặc “go through with” để nâng cao vốn từ.

Lưu ý khi sử dụng go through
- Luôn xem xét ngữ cảnh để chọn đúng nghĩa.
- Tránh nhầm lẫn giữa “go through” và “go through with”.
- Hãy kết hợp với collocation và từ đồng nghĩa để câu văn phong phú hơn.
Kết luận
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ go through là gì, cách dùng trong nhiều ngữ cảnh và sự khác biệt với “go through with”. Việc nắm chắc định nghĩa, collocation, từ đồng nghĩa và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng linh hoạt cụm động từ này trong giao tiếp và các kỳ thi tiếng Anh.
Bạn muốn học tiếng Anh hiệu quả hơn, ghi chú khi luyện từ vựng hoặc xem video bài giảng mọi lúc mọi nơi? Hãy trang bị ngay một tablet chính hãng tại FPT Shop. Với màn hình lớn, hiệu năng ổn định và nhiều ưu đãi trả góp linh hoạt, tablet sẽ là công cụ hỗ trợ tuyệt vời cho quá trình học tập:
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/homegroup_la_gi_5_a09a08ffa5.png)
:quality(75)/follow_up_la_gi_cover_8744030e69.png)
:quality(75)/backupd_la_gi_5_452ee9ef9d.png)
:quality(75)/come_up_with_la_gi_1_0491e813b5.png)
:quality(75)/put_up_with_la_gi_e15a6fc093.png)