:quality(75)/take_into_account_la_gi_df467518f9.jpg)
Take into account là gì? Giải thích chi tiết và cách sử dụng trong tiếng Anh
Trong quá trình học tiếng Anh, người học thường bắt gặp những cụm từ mang tính cố định, xuất hiện nhiều trong giao tiếp và văn bản trang trọng. Một trong số đó là “take into account”. Đây là cụm động từ mang sắc thái vừa học thuật vừa thực tiễn, thường dùng để chỉ sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra một quyết định. Vậy take into account là gì và cách sử dụng ra sao để diễn đạt chuẩn xác? Hãy cùng đi sâu tìm hiểu qua những phân tích dưới đây.
Take into account là gì?
Take into account có nghĩa là cân nhắc hoặc xem xét một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá. Cụm từ này thường đi cùng những danh từ chỉ thông tin, điều kiện, hoàn cảnh hoặc nhu cầu. Khi ai đó “take something into account”, điều đó có nghĩa là họ đã tính đến yếu tố đó để đảm bảo quyết định cuối cùng hợp lý và công bằng.
Ví dụ:
- When planning the project, we must take costs into account.
- The teacher took into account the difficulties students faced during the exam.
Như vậy, khi đặt câu hỏi take into account là gì, câu trả lời ngắn gọn chính là “cân nhắc đến một yếu tố nhất định trong quá trình quyết định”.

Ý nghĩa và tầm quan trọng của take into account
Thể hiện sự cẩn trọng trong suy nghĩ
Cụm từ này cho thấy người nói hoặc người viết đã tính toán, không đưa ra quyết định vội vàng mà dựa trên nhiều yếu tố liên quan.
Tạo sự công bằng
Trong nhiều tình huống, việc take into account giúp bảo đảm rằng mọi yếu tố, bao gồm cả khó khăn và thuận lợi, đều được cân nhắc, tránh sự thiên vị hoặc bỏ sót.

Mang tính học thuật và chuyên nghiệp
Trong văn bản nghiên cứu hoặc báo cáo công việc, việc sử dụng cụm này khiến nội dung trở nên chuẩn mực, thể hiện tư duy logic và sự cẩn trọng.
Cách dùng take into account trong các ngữ cảnh khác nhau
Trong giao tiếp hàng ngày
Khi nói về quyết định cá nhân, cụm từ này giúp diễn đạt rằng bạn đã cân nhắc một số yếu tố trước khi hành động. Ví dụ: I took into account the weather before choosing the venue.
Trong môi trường học tập
Giáo viên hay giảng viên thường dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự cân nhắc đến hoàn cảnh của sinh viên. Ví dụ: The professor took into account the late submission due to health issues.
Trong môi trường làm việc
Các nhà quản lý, lãnh đạo thường sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng họ đã tính đến chi phí, thời gian hoặc nhu cầu nhân sự trước khi đưa ra quyết định. Ví dụ: The manager took into account the team’s feedback before launching the new plan.

Trong văn bản học thuật hoặc pháp lý
Trong những văn bản chính thức, cụm từ này được dùng để thể hiện rằng một yếu tố quan trọng đã được xem xét khi đưa ra kết luận. Ví dụ: The study takes into account various socio-economic factors.
Phân biệt take into account với các cụm từ tương tự
Take into consideration
Hai cụm từ này thường được xem là đồng nghĩa. Tuy nhiên, “take into consideration” mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong văn bản viết.
Consider
Động từ consider mang nghĩa chung là xem xét hoặc cân nhắc. Trong nhiều trường hợp, consider có thể thay thế take into account, nhưng cụm từ dài mang sắc thái đầy đủ và nhấn mạnh hơn.
Bear in mind
Cụm từ này gần gũi hơn trong văn nói, mang nghĩa ghi nhớ một yếu tố khi đưa ra quyết định.
Việc phân biệt này giúp bạn không chỉ trả lời được take into account là gì, mà còn biết cách chọn cụm từ phù hợp với từng ngữ cảnh.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng take into account
Một lỗi phổ biến là dịch cụm từ này sang tiếng Việt một cách cứng nhắc thành “lấy vào tài khoản”, gây hiểu nhầm. Thực tế, nghĩa chuẩn là “cân nhắc” hoặc “tính đến”. Ngoài ra, nhiều người dùng sai cấu trúc ngữ pháp khi bỏ sót tân ngữ. Cần nhớ rằng sau “take into account” luôn phải có một yếu tố cụ thể được cân nhắc, chẳng hạn như costs, feedback, conditions.

Lợi ích của việc nắm vững cụm từ take into account là gì?
Việc sử dụng thành thạo cụm từ này mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp bài viết học thuật trở nên chuyên nghiệp hơn, giúp giao tiếp công việc rõ ràng và thuyết phục. Đặc biệt, người học sẽ dễ dàng hiểu ý nghĩa khi đọc các tài liệu nghiên cứu hoặc báo cáo chính thức, nơi cụm từ này xuất hiện thường xuyên.
Bài tập ứng dụng với take into account
Bài tập 1: Điền từ
The teacher always ………… students’ effort into account.
When buying a house, we must ………… many factors into account.
Bài tập 2: Dịch câu
Anh ấy đã cân nhắc chi phí trước khi quyết định.
Báo cáo này đã tính đến nhiều yếu tố xã hội.
Làm quen với các bài tập này sẽ giúp bạn nhớ lâu và sử dụng cụm từ linh hoạt hơn.

Kết luận
Qua những phân tích trên, bạn đã hiểu rõ take into account là gì, biết được cách dùng trong nhiều ngữ cảnh, đồng thời phân biệt với các cụm từ tương tự. Đây là cụm động từ mang sắc thái học thuật và chuyên nghiệp, rất hữu ích trong giao tiếp công việc, nghiên cứu và đời sống hằng ngày. Việc sử dụng chính xác cụm từ này sẽ giúp bạn thể hiện sự cẩn trọng và tính logic trong lời nói cũng như bài viết.
Muốn học tập ngoại ngữ hay hoàn thành công việc nhanh chóng, bạn cần một chiếc laptop gọn nhẹ, pin bền và ổn định. FPT Shop mang đến nhiều mẫu laptop với ưu đãi hấp dẫn cùng chính sách trả góp linh hoạt, giúp bạn dễ dàng sở hữu mà không lo áp lực tài chính:
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/take_out_la_gi_f08d0e4a44.png)
:quality(75)/small/take_over_la_gi_cover_ca308dab23.png)
:quality(75)/take_a_nap_6619813dfb.png)
:quality(75)/take_it_easy_la_gi_4cbe025a5d.jpg)
:quality(75)/take_account_of_la_gi_7a9d1d03b7.png)
:quality(75)/stakeholder_la_gi_7d5d43ff13.png)