Keep up with là gì? Cách dùng, ví dụ và phân biệt với catch up with trong tiếng Anh
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Mai Anh
10 tháng trước

Keep up with là gì? Cách dùng, ví dụ và phân biệt với catch up with trong tiếng Anh

Keep up with là gì chắc hẳn là thắc mắc của nhiều người khi bắt gặp cụm từ này trong giao tiếp hoặc tài liệu tiếng Anh. Không chỉ mang nghĩa “theo kịp” về tốc độ hay năng lực, keep up with còn được dùng để nói đến việc duy trì nhịp sống, cập nhật thông tin và thích nghi với xu hướng mới.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Keep up with là gì?
Cách dùng cấu trúc keep up with
Sự khác biệt giữa catch up with và keep up with là gì?
Một số cụm thường đi kèm với Keep up with
Kết luận

Bạn đang thắc mắc keep up with là gì và cách sử dụng cụm từ này trong tiếng Anh ra sao? Đây là một phrasal verb khá phổ biến, thường xuất hiện trong học tập, công việc cũng như đời sống hàng ngày. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng và sự khác biệt của keep up with so với những cụm tương tự.

Keep up with là gì?

Cụm phrasal verb keep up with được hình thành từ động từ keep (nghĩa là giữ, duy trì, nắm bắt) kết hợp với hai giới từ up và with. Hiểu một cách đơn giản, keep up with mang nghĩa theo kịp, bắt kịp hoặc duy trì ở cùng mức độ với ai đó/điều gì đó.

keep-up-with-la-gi-1.png

Ví dụ:

  • Although technology has become very common these days, it is still very hard for the elderly to keep up with it.

Dịch: Mặc dù công nghệ ngày nay đã trở nên phổ biến, nhưng người lớn tuổi vẫn gặp khó khăn trong việc theo kịp.

  • I love reading international newspapers as it helps me to keep up with the latest global news.

Dịch: Tôi thích đọc báo quốc tế vì nó giúp tôi cập nhật và bắt kịp những tin tức toàn cầu mới nhất.

Cách dùng cấu trúc keep up with

Sau khi hiểu rõ keep up with là gì, hãy cùng khám phá cách dùng cụm từ này nhé. Tùy ngữ cảnh, keep up with có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

keep-up-with-la-gi-2.png

Keep up with + somebody

Nghĩa: theo kịp, bắt kịp khả năng, tốc độ, thành tích… của một ai đó.

Ví dụ:

  • I run so fast in order to keep up with him.

Dịch: Tôi chạy thật nhanh để theo kịp anh ấy.

  • Although I studied very hard before the exam, I still failed to keep up with her results.

Mặc dù tôi đã học rất chăm chỉ trước kỳ thi, tôi vẫn không thể bắt kịp kết quả của cô ấy.

keep-up-with-la-gi-3.png

Keep up with + something (thông tin, tin tức, xu hướng…)

Nghĩa: cập nhật, nắm bắt những thông tin mới nhất.

Ví dụ: As a big fan of English football, I like to keep up with the latest news from Sky Sports.

Dịch: Là một người hâm mộ bóng đá Anh, tôi luôn thích cập nhật những tin tức mới nhất từ kênh Sky Sports.

Keep up with + something (công việc, nghĩa vụ, chi phí…)

Nghĩa: tiếp tục duy trì việc gì đó, hoặc đều đặn chi trả cho một khoản nào đó.

Ví dụ: We are under great pressure to keep up with our bank loan.

Dịch: Chúng tôi đang chịu áp lực lớn trong việc chi trả khoản vay ngân hàng.

Sự khác biệt giữa catch up with và keep up with là gì?

Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa hai cụm phrasal verb này vì chúng đều mang ý nghĩa “bắt kịp, theo kịp”. Tuy nhiên, chúng khác nhau về sắc thái nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Keep up with

Nghĩa: theo kịp, duy trì cùng tốc độ, trình độ hoặc cập nhật thông tin như người khác.

Dùng khi bạn muốn nói về việc không bị tụt lại phía sau (trong học tập, công việc, xu hướng, thông tin…).

Ví dụ: She studies very hard to keep up with her classmates.

Dịch: Cô ấy học rất chăm chỉ để theo kịp các bạn cùng lớp.

keep-up-with-la-gi-4.png

Catch up with

Mang nhiều ý nghĩa khác nhau, thường gắn với tình huống đuổi kịp hoặc gặp lại sau một khoảng thời gian.

  • Đuổi kịp ai đó / một điều gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực)

What you have done to her recently will catch up with you one day. (Những gì bạn đã làm với cô ấy gần đây rồi sẽ gây rắc rối cho bạn một ngày nào đó.)

  • Bị trừng phạt

He was caught up with by the police after stealing a bike. (Anh ta đã bị cảnh sát bắt và trừng phạt sau khi ăn trộm xe đạp.)

  • Gặp gỡ để chia sẻ, trò chuyện, cập nhật tình hình (nghĩa tích cực)

Whenever I have free time, I love catching up with my grandmother. (Bất cứ khi nào rảnh rỗi, tôi đều về thăm bà vì thích được trò chuyện, chia sẻ cùng bà.)

Tóm gọn sự khác biệt

Cụm từNghĩa chínhNgữ cảnh sử dụng
Keep up withTheo kịp, bắt kịp, cập nhật thông tinHọc tập, công việc, xu hướng, tin tức
Catch up withĐuổi kịp, trừng phạt, trò chuyện bắt chuyệnTình huống tiêu cực (đuổi/bị bắt), hoặc tích cực (gặp gỡ, trò chuyện)
keep-up-with-la-gi-5.png

Một số cụm thường đi kèm với Keep up with

Sau khi nắm được định nghĩa và cách sử dụng cơ bản, bạn có thể gặp cụm keep up with trong nhiều ngữ cảnh đi kèm với các danh từ cụ thể. Dưới đây là những cách dùng phổ biến:

Keep up with the times: Bắt kịp thời đại

Diễn tả việc thích nghi, không bị tụt hậu so với xu hướng hiện tại.

Ví dụ: Although my father doesn’t like smart devices, he still has to keep up with the times by learning how to use them.

Dịch: Mặc dù bố tôi không thích các thiết bị thông minh, ông vẫn phải bắt kịp thời đại bằng cách học cách sử dụng chúng.

Keep up with the demands: Đáp ứng, theo kịp nhu cầu

Dùng khi nói về việc thích ứng với những yêu cầu, áp lực trong cuộc sống hoặc công việc.

Ví dụ: We need to stand on our own feet and keep up with the demands of life.

Dịch: Chúng ta cần tự lập và theo kịp với những nhu cầu của cuộc sống.

keep-up-with-la-gi-6.png

Keep up with the payment: Tiếp tục chi trả một khoản tiền nào đó

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, nghĩa vụ trả nợ, trả góp.

Ví dụ: We are struggling to keep up with the mortgage repayments.

Dịch: Chúng tôi đang gặp khó khăn trong việc tiếp tục chi trả khoản vay mua nhà.

Keep up with the Joneses: Chạy đua theo hàng xóm (so đo về tài sản, địa vị)

Mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc không muốn thua kém người khác về của cải, vật chất.

Ví dụ: He never stops keeping up with the Joneses as he believes it will be a failure if he doesn’t have similar properties as his neighbors.

Dịch: Anh ấy luôn không ngừng so đo với hàng xóm, vì tin rằng đó sẽ là thất bại nếu anh không có những tài sản giống họ.

Kết luận

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ keep up with là gì, cách dùng trong từng ngữ cảnh và phân biệt với catch up with. Hãy ghi nhớ các ví dụ minh họa để áp dụng linh hoạt, giúp vốn tiếng Anh của bạn tự nhiên và chính xác hơn.

Hãy trang bị ngay laptop, tablet hoặc tai nghe chất lượng tại FPT Shop để việc học ngoại ngữ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Với thiết bị công nghệ hiện đại, bạn có thể luyện nghe, luyện nói và tra cứu mọi lúc mọi nơi. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu sản phẩm chính hãng cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn tại FPT Shop ngay hôm nay!

Xem nhanh: Máy tính bảng OPPO

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao