:quality(75)/leftover_255e2c91b7.png)
Leftover là gì trong tiếng Anh? Hướng dẫn phân biệt "leftover" và "left over"
Khi học tiếng Anh, bạn sẽ bắt gặp từ leftover trong rất nhiều tình huống giao tiếp. Dù là một từ đơn giản nhưng leftover lại mang ý nghĩa phong phú và được sử dụng linh hoạt trong đời sống hằng ngày. Vậy leftover là gì, nên dùng như thế nào cho đúng ngữ cảnh?
Leftover là gì?
Leftover là gì? Leftover có nghĩa là phần còn lại, chưa được sử dụng hoặc ăn hết. Leftover được sử dụng phổ biến khi nói về thức ăn còn lại sau bữa ăn. Ngoài nghĩa về thức ăn, leftover còn dùng để chỉ bất kỳ vật gì còn sót lại sau khi phần chính đã được sử dụng. Về loại từ, leftover vừa là tính từ, vừa là danh từ.

Leftover là tính từ
Khi đóng vai trò là tính từ, leftover mô tả về phần còn lại sau khi phần chính đã được dùng hoặc ăn hết.
Cấu trúc: leftover + danh từ
Ví dụ:
Some leftover chicken from last night’s meal.
→ Một ít thịt gà còn lại từ bữa tối hôm qua.
Use the leftover fabric to make a small pillow.
→ Dùng mảnh vải còn thừa để may một chiếc gối nhỏ.

Leftover là danh từ
Khi đóng vai trò là danh từ, leftover thường ở dạng số nhiều (leftovers), chỉ các loại thức ăn thừa sau bữa ăn hoặc phần còn sót lại sau khi sử dụng.
Ví dụ:
The leftovers are just as good eaten cold.
→ Đồ ăn thừa cũng ngon không kém khi ăn nguội.
Put the leftovers in the fridge for tomorrow.
→ Cất đồ ăn thừa vào tủ lạnh để dành cho ngày mai.
Đồng nghĩa với leftover là gì?
Leftover là tính từ
- Remaining: Còn lại
- Unused: Chưa được sử dụng
- Residual: Còn dư, còn sót
- Extra: Thừa ra
- Surplus: Dư thừa (thường dùng trong kinh tế, sản xuất)
Ví dụ:
There are some remaining materials from the project.
→ Có một vài vật liệu còn lại từ dự án.
Please keep the unused paint for later.
→ Hãy giữ lại sơn thừa để dùng sau.

Leftover là danh từ
Các từ đồng nghĩa:
- Remnants: Phần còn sót lại
- Remains: Phần thừa, phần còn lại (trang trọng hơn)
- Scraps: Đồ ăn vụn, thức ăn thừa nhỏ
- Surplus food: Thực phẩm dư thừa
- Extra food: Đồ ăn còn dư
Ví dụ:
We had a lot of remnants after the party.
→ Chúng tôi có rất nhiều đồ ăn thừa sau buổi tiệc.
The dog finished all the scraps from dinner.
→ Con chó ăn hết đồ ăn thừa sau bữa tối.

Phân biệt "leftover" và "left over"
Hai cụm này nhìn có vẻ giống nhau nhưng "leftover" và "left over" khác nhau về loại từ, cách dùng và nghĩa ngữ pháp. Dưới đây là cách phân biệt chi tiết và dễ hiểu nhất
Leftover
Leftover nghĩa là phần còn lại hoặc phần thừa chưa được dùng hết, thường dùng để chỉ đồ ăn thừa sau bữa ăn hoặc những thứ còn sót lại sau khi phần chính đã được sử dụng.
Left over
Left over là cụm động từ được sử dụng khi nói một vật nào đó bị để lại, còn sót lại sau khi dùng hoặc lấy đi phần khác.
Ví dụ:
There’s some food left over from lunch.
→ Vẫn còn ít đồ ăn thừa từ bữa trưa.
After paying the bills, there wasn’t much money left over.
→ Sau khi trả hết hóa đơn, chẳng còn lại bao nhiêu tiền.

| Tiêu chí | Leftover | Left over |
|---|---|---|
| Từ loại | Danh từ/Tính từ | Cụm động từ (leave + over) |
| Chức năng trong câu | Bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm chủ ngữ | Dùng trong vị ngữ (sau động từ "be") |
| Nghĩa chính | Phần thừa, phần còn lại | Còn sót lại, vẫn còn |
| Ví dụ | I saved the leftover food. (Tôi giữ lại đồ ăn thừa.) | Some food was left over. (Có ít đồ ăn còn sót lại.) |
Tạm kết
Tóm lại, leftover không chỉ đơn giản là đồ ăn thừa mà còn mang nghĩa mở rộng chỉ phần còn sót lại hoặc chưa được sử dụng hết trong nhiều tình huống khác nhau. Việc hiểu rõ leftover là gì giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và diễn đạt linh hoạt hơn trong tiếng Anh hằng ngày.
Giữ trọn hương vị cho món ăn với nồi chiên không dầu hiện đại tại FPT Shop. Công nghệ chiên nướng tiên tiến giúp làm nóng nhanh, khử mùi hiệu quả và giữ nguyên độ giòn ngon của thực phẩm chỉ trong vài phút. Khám phá ngay các mẫu nồi chiên không dầu chính hãng tại FPT Shop!
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/take_into_account_la_gi_df467518f9.jpg)
:quality(75)/take_on_la_gi_5_6b9b9f5169.jpg)
:quality(75)/small/take_over_la_gi_cover_ca308dab23.png)
:quality(75)/take_your_time_la_gi_cover_9033761ae5.png)
:quality(75)/take_it_easy_la_gi_4cbe025a5d.jpg)
:quality(75)/Anh_dai_dien_9f09f80d53.jpg)