Set off là gì? Khám phá 6 ý nghĩa, cấu trúc, ví dụ và từ đồng nghĩa dễ hiểu nhất
Trong tiếng Anh, có rất nhiều phrasal verb thú vị mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Một trong số đó là set off. Vậy set off là gì và được sử dụng ra sao? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ 6 ý nghĩa chính của set off, cách dùng trong từng trường hợp cụ thể, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu.
Set off là gì?
Set off là một phrasal verb trong tiếng Anh với 6 ý nghĩa chính: bắt đầu một chuyến hành trình; kích hoạt hoặc làm nổ bom; kích hoạt chuông báo động; khởi động một quá trình hay chuỗi sự kiện; khiến ai đó phải hành động; và làm nổi bật điều gì đó. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về từng ý nghĩa và cách dùng nhé!

Nghĩa 1: Bắt đầu một cuộc hành trình
Set off được dùng để chỉ việc bắt đầu một chuyến đi hay cuộc hành trình, thường là chuyến đi đã được lên kế hoạch từ trước.
Trong trường hợp này, set off thường đi kèm với các giới từ for (chỉ điểm đến) và on (chỉ loại hành trình/chuyến đi) để diễn đạt ý khởi hành đến một địa điểm hoặc bắt đầu một chuyến đi cụ thể.
Cấu trúc:
- Set off: Khởi hành
Ví dụ: We set off early in the morning to avoid the traffic. (Chúng tôi khởi hành sớm vào buổi sáng để tránh tắc đường.)
- Set off + for + địa điểm: Bắt đầu chuyến đi đến đâu
Ví dụ: They set off for the mountains last weekend. (Họ đã lên đường đến vùng núi vào cuối tuần trước.)
- Set off + on + một hành trình/chuyến đi: Bắt đầu một hành trình, chuyến đi
Ví dụ: She's setting off on a solo backpacking trip around Europe. (Cô ấy sắp bắt đầu chuyến du lịch bụi một mình vòng quanh châu Âu.)
Nghĩa 2: Cài đặt hoặc kích hoạt bom nổ
Set off còn được dùng để diễn tả hành động cài đặt hoặc kích hoạt khiến bom phát nổ.
Cấu trúc: Set something off/ set off something
Ví dụ:
- The police warned that any wrong move could set off the bomb. (Cảnh sát cảnh báo rằng bất kỳ hành động sai lầm nào cũng có thể kích hoạt quả bom.)
- The terrorists set off a bomb in the city center. (Những kẻ khủng bố đã kích hoạt một quả bom ở trung tâm thành phố.)

Nghĩa 3: Kích hoạt chuông báo khẩn cấp
Set off được dùng khi muốn nói đến việc kích hoạt chuông báo trong các tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như chuông báo cháy hoặc hệ thống báo động an ninh.
Cấu trúc: Set something off/ set off something
Ví dụ:
- Opening the door too fast set off the security alarm. (Việc mở cửa quá nhanh đã kích hoạt chuông báo an ninh.)
- He set off the fire alarm by mistake when he pressed the wrong button. (Anh ấy đã kích hoạt chuông báo cháy nhầm khi ấn nhầm nút.)
Nghĩa 4: Bắt đầu một quá trình hay chuỗi sự kiện
Set off là gì? Set off cũng có thể mang nghĩa là khởi đầu cho một quá trình, chuỗi sự kiện hoặc dẫn đến một cuộc tranh luận, phản ứng nào đó.
Cấu trúc: Set something off/ set off something
Ví dụ:
- His comments set off a heated debate among the students. (Những lời nhận xét của anh ta đã bắt đầu một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các sinh viên.)
- The discovery of the new evidence set off a heated debate among scientists. (Việc phát hiện ra bằng chứng mới đã khởi đầu một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà khoa học.)

Nghĩa 5: Làm ai đó phải thực hiện hành động gì đó
Set off được dùng để chỉ việc khiến ai đó bộc lộ một cảm xúc hoặc hành động nào đó, chẳng hạn như bật khóc, bật cười hay có những phản ứng đặc biệt.
Cấu trúc: Set somebody off (doing something)
Ví dụ:
- His joke set her off laughing uncontrollably. (Trò đùa của anh ta khiến cô ấy cười không ngừng.)
- Talking about the past always sets him off, and he gets emotional. (Nói về quá khứ luôn khiến anh ấy xúc động và không kìm nén được cảm xúc.)
Nghĩa 6: Làm nổi bật thứ gì đó
Set off còn được dùng với nghĩa là làm tôn lên, làm nổi bật vẻ đẹp hay giá trị của một sự vật. Cách dùng này thường gặp trong ngữ cảnh màu sắc, trang trí hoặc thiết kế.
Cấu trúc: Set off something
Ví dụ:
- The blue dress really sets off her eyes. (Chiếc váy xanh thực sự làm nổi bật đôi mắt của cô ấy.)
- The artist used bright colors to set off the intricate details of the painting. (Người họa sĩ đã sử dụng những màu sắc rực rỡ để làm nổi bật các chi tiết phức tạp của bức tranh.)

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với set off
Sau khi đã hiểu rõ set off là gì, hãy cùng khám phá những từ đồng nghĩa và trái nghĩa với set off qua nội dung dưới đây.
Từ đồng nghĩa
- Start: Bắt đầu
Ví dụ: We will start our journey at sunrise. (Chúng tôi sẽ bắt đầu chuyến đi vào lúc bình minh.)

- Trigger: Kích hoạt, gây ra
Ví dụ: The loud noise triggered the alarm. (Tiếng ồn lớn đã kích hoạt chuông báo động.)
- Initiate: Khởi xướng, bắt đầu
Ví dụ: The manager initiated the project yesterday. (Người quản lý đã bắt đầu dự án vào ngày hôm qua.)
- Activate: Kích hoạt
Ví dụ: The smoke triggered the sensors and activated the alarm system. (Khói đã kích hoạt cảm biến và làm cho hệ thống báo động hoạt động.)

- Embark on: Bắt đầu (một chuyến hành trình, dự án)
Ví dụ: They embarked on a new adventure together.(Họ bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới cùng nhau.)
Từ trái nghĩa
- Cancel: Hủy bỏ
Ví dụ: They had to cancel the trip due to bad weather. (Họ phải hủy chuyến đi vì thời tiết xấu.)
- Stop: Dừng lại
Ví dụ: We should stop here for a rest. (Chúng ta nên dừng lại đây để nghỉ ngơi.)
- Delay: Trì hoãn
Ví dụ: The flight was delayed by two hours. (Chuyến bay đã bị trì hoãn hai giờ đồng hồ.)
- Halt: Tạm dừng
Ví dụ: The construction work was halted due to safety concerns. (Công việc xây dựng đã bị tạm dừng vì lý do an toàn.)
- Postpone: Hoãn lại
Ví dụ: The meeting has been postponed until next week. (Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.)

Kết luận
Qua nội dung trên, chắc hẳn bạn đã nắm rõ set off là gì, các ý nghĩa quan trọng cùng những cách sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp và văn viết. Ngoài ra, việc ghi nhớ thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn linh hoạt hơn khi diễn đạt. Hãy áp dụng set off trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để nâng cao vốn tiếng Anh của mình nhé!
Để việc học tập, làm việc hiệu quả hơn, đừng quên trang bị cho mình những thiết bị công nghệ hiện đại. Hãy đến ngay FPT Shop để chọn mua laptop, smartphone, máy tính bảng… chính hãng với nhiều ưu đãi hấp dẫn!
Xem nhanh: Máy tính bảng Xiaomi
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/catch_up_la_gi_1_406eed0b78.png)
:quality(75)/ambience_la_gi_6392d6d4b1.png)
:quality(75)/make_sense_la_gi_0e1d763d57.png)
:quality(75)/commitment_la_gi_7_f472f0ab7a.png)